Bảng cân đối kế toán C3.ai, Inc. (AI)
NYSE · Technology · Software - Application · 764 nhân viên · CEO Thomas Siebel
- Giá
- 11,85 $ -2,59%
- Vốn hóa
- 1,84 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,71 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến -0,22 $
Cuối Q1 '27, C3.ai, Inc. (AI) nắm giữ 651 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 875 Tr $, tổng nợ phải trả 180 Tr $, vốn chủ sở hữu 695 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 149 Tr $ | 115 Tr $ | 167 Tr $ | 134 Tr $ | 121 Tr $ | 125 Tr $ | 164 Tr $ | 80,9 Tr $ | 103 Tr $ | 88,8 Tr $ | 66,2 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 613 Tr $ | 609 Tr $ | 583 Tr $ | 629 Tr $ | 609 Tr $ | 599 Tr $ | 578 Tr $ | 631 Tr $ | 572 Tr $ | 533 Tr $ | 509 Tr $ | 515 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 143 Tr $ | 173 Tr $ | 130 Tr $ | 140 Tr $ | 160 Tr $ | 180 Tr $ | 137 Tr $ | 114 Tr $ | 136 Tr $ | 124 Tr $ | 101 Tr $ | 94,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 25,7 Tr $ | 29,2 Tr $ | 24 Tr $ | 23,8 Tr $ | 27,5 Tr $ | 26,2 Tr $ | 24,3 Tr $ | 25,3 Tr $ | 34,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | 32 Tr $ | 24,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 931 Tr $ | 926 Tr $ | 904 Tr $ | 926 Tr $ | 918 Tr $ | 931 Tr $ | 904 Tr $ | 851 Tr $ | 846 Tr $ | 783 Tr $ | 708 Tr $ | 770 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 92,7 Tr $ | 91 Tr $ | 88,6 Tr $ | 86,5 Tr $ | 84,2 Tr $ | 81,9 Tr $ | 79,3 Tr $ | 76,6 Tr $ | 73,7 Tr $ | 70,8 Tr $ | 66,9 Tr $ | 63,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 46,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | 44,6 Tr $ | 44,1 Tr $ | 43,6 Tr $ | 41,7 Tr $ | 41,7 Tr $ | 40,4 Tr $ | 41,1 Tr $ | 41,7 Tr $ | 40,8 Tr $ | 40,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 140 Tr $ | 138 Tr $ | 134 Tr $ | 131 Tr $ | 128 Tr $ | 124 Tr $ | 122 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | 113 Tr $ | 108 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,07 T $ | 1,06 T $ | 1,04 T $ | 1,06 T $ | 1,05 T $ | 1,06 T $ | 1,03 T $ | 969 Tr $ | 961 Tr $ | 896 Tr $ | 816 Tr $ | 875 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 25,7 Tr $ | 19,8 Tr $ | 11,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | 20,6 Tr $ | 28,7 Tr $ | 15,2 Tr $ | 12,1 Tr $ | 35,9 Tr $ | 18,2 Tr $ | 5,51 Tr $ | 8,74 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 37,6 Tr $ | 37,8 Tr $ | 44,3 Tr $ | 33,9 Tr $ | 22,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 23,1 Tr $ | 22,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | 15,6 Tr $ | 12,6 Tr $ | 63,8 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 2,96 Tr $ | 3,17 Tr $ | 3,64 Tr $ | 2,92 Tr $ | 2,04 Tr $ | 4,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 40,5 Tr $ | 39,1 Tr $ | 37,2 Tr $ | 39,6 Tr $ | 35,7 Tr $ | 33 Tr $ | 36,6 Tr $ | 28,9 Tr $ | 32,4 Tr $ | 37,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | 52,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 7,64 Tr $ | 9,46 Tr $ | 6,3 Tr $ | 8,98 Tr $ | 39,4 Tr $ | 44,7 Tr $ | 47 Tr $ | 36,7 Tr $ | 39,2 Tr $ | 37 Tr $ | 41,2 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 114 Tr $ | 109 Tr $ | 102 Tr $ | 118 Tr $ | 122 Tr $ | 138 Tr $ | 132 Tr $ | 111 Tr $ | 131 Tr $ | 119 Tr $ | 107 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 68 N $ | 2,18 Tr $ | 1,73 Tr $ | 717 N $ | 127 N $ | 0 $ | 0 $ | 985 N $ | 2,28 Tr $ | 2,49 Tr $ | 1,56 Tr $ | 1,11 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 45,6 Tr $ | 54,6 Tr $ | 60,8 Tr $ | 62,8 Tr $ | 65,2 Tr $ | 56,9 Tr $ | 55,7 Tr $ | 57,6 Tr $ | 56,3 Tr $ | 54,9 Tr $ | 54,4 Tr $ | 53,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 45,7 Tr $ | 56,8 Tr $ | 62,5 Tr $ | 64,8 Tr $ | 65,3 Tr $ | 56,9 Tr $ | 55,7 Tr $ | 58,6 Tr $ | 58,6 Tr $ | 57,4 Tr $ | 56 Tr $ | 54,8 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 160 Tr $ | 166 Tr $ | 165 Tr $ | 183 Tr $ | 187 Tr $ | 195 Tr $ | 188 Tr $ | 170 Tr $ | 189 Tr $ | 176 Tr $ | 163 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 119 N $ | 121 N $ | 123 N $ | 126 N $ | 128 N $ | 132 N $ | 133 N $ | 136 N $ | 140 N $ | 144 N $ | 148 N $ | 159 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -944 Tr $ | -1,02 T $ | -1,09 T $ | -1,15 T $ | -1,22 T $ | -1,3 T $ | -1,38 T $ | -1,5 T $ | -1,6 T $ | -1,73 T $ | -1,85 T $ | -1,94 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -775 N $ | 430 N $ | -563 N $ | 281 N $ | 521 N $ | 292 N $ | 521 N $ | -74 N $ | 783 N $ | 883 N $ | -50 N $ | -610 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 911 Tr $ | 898 Tr $ | 873 Tr $ | 875 Tr $ | 859 Tr $ | 860 Tr $ | 838 Tr $ | 799 Tr $ | 772 Tr $ | 719 Tr $ | 654 Tr $ | 695 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,64 Tr $ | 2,94 Tr $ | 3,23 Tr $ | 5,12 Tr $ | 4,23 Tr $ | 4,49 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,93 Tr $ | 5,17 Tr $ | 5,37 Tr $ | 5,58 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -146 Tr $ | -112 Tr $ | -164 Tr $ | -129 Tr $ | -117 Tr $ | -121 Tr $ | -160 Tr $ | -76 Tr $ | -98 Tr $ | -83,5 Tr $ | -60,6 Tr $ | -136 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 98,6 Tr $ | 33,1 Tr $ | 115 Tr $ | 340 Tr $ | 285 Tr $ | 167 Tr $ | 164 Tr $ | 66,2 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 57,9 Tr $ | 212 Tr $ | 978 Tr $ | 621 Tr $ | 446 Tr $ | 583 Tr $ | 578 Tr $ | 509 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 63,5 Tr $ | 30,8 Tr $ | 65,5 Tr $ | 80,3 Tr $ | 135 Tr $ | 130 Tr $ | 137 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | -800 N $ | -900 N $ | 0 $ | -15,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 800 N $ | 900 N $ | 4,9 Tr $ | 15,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | 24 Tr $ | 24,3 Tr $ | 32 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 224 Tr $ | 281 Tr $ | 1,17 T $ | 1,06 T $ | 889 Tr $ | 904 Tr $ | 904 Tr $ | 708 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,3 Tr $ | 8,72 Tr $ | 6,13 Tr $ | 14,5 Tr $ | 84,6 Tr $ | 88,6 Tr $ | 79,3 Tr $ | 66,9 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 33,5 Tr $ | 725 N $ | 0 $ | 32,1 Tr $ | 81,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | 625 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,23 Tr $ | 13,8 Tr $ | 16,6 Tr $ | 63,2 Tr $ | 47,5 Tr $ | 44,6 Tr $ | 41,7 Tr $ | 40,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 43,7 Tr $ | 23,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | 110 Tr $ | 214 Tr $ | 134 Tr $ | 122 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 267 Tr $ | 305 Tr $ | 1,2 T $ | 1,17 T $ | 1,1 T $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 816 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 5,66 Tr $ | 4,73 Tr $ | 12,1 Tr $ | 54,2 Tr $ | 24,6 Tr $ | 11,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | 5,51 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 13 Tr $ | 10,2 Tr $ | 21,8 Tr $ | 32,2 Tr $ | 46,5 Tr $ | 44,3 Tr $ | 23,1 Tr $ | 12,6 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 1,01 Tr $ | 1,4 Tr $ | 3,41 Tr $ | 3,59 Tr $ | 3,98 Tr $ | 3,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 80,2 Tr $ | 53,5 Tr $ | 72,3 Tr $ | 48,9 Tr $ | 47,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | 36,6 Tr $ | 34,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | 14,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | 14,7 Tr $ | 6,3 Tr $ | 47 Tr $ | 41,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 102 Tr $ | 81 Tr $ | 124 Tr $ | 150 Tr $ | 136 Tr $ | 102 Tr $ | 132 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 11 Tr $ | 6,76 Tr $ | 2,96 Tr $ | 288 N $ | 4 N $ | 1,73 Tr $ | 0 $ | 1,56 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 320 Tr $ | 400 Tr $ | 7,85 Tr $ | 30,9 Tr $ | 37,3 Tr $ | 60,8 Tr $ | 55,7 Tr $ | 54,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 331 Tr $ | 407 Tr $ | 10,8 Tr $ | 31,2 Tr $ | 37,3 Tr $ | 62,5 Tr $ | 55,7 Tr $ | 56 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 433 Tr $ | 488 Tr $ | 135 Tr $ | 181 Tr $ | 173 Tr $ | 165 Tr $ | 188 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 20 N $ | 31 N $ | 102 N $ | 106 N $ | 113 N $ | 123 N $ | 133 N $ | 148 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -224 Tr $ | -294 Tr $ | -349 Tr $ | -541 Tr $ | -810 Tr $ | -1,09 T $ | -1,38 T $ | -1,85 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 74 N $ | 424 N $ | 81 N $ | -2,15 Tr $ | -385 N $ | -563 N $ | 521 N $ | -50 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -165 Tr $ | -183 Tr $ | 1,06 T $ | 989 Tr $ | 930 Tr $ | 873 Tr $ | 838 Tr $ | 654 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 3,89 Tr $ | 3,61 Tr $ | 2,34 Tr $ | 3,23 Tr $ | 4,8 Tr $ | 5,58 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -98,6 Tr $ | -33,1 Tr $ | -111 Tr $ | -336 Tr $ | -282 Tr $ | -164 Tr $ | -160 Tr $ | -60,6 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02