Tài chính C3.ai, Inc. (AI)
NYSE · Technology · Software - Application · 764 nhân viên · CEO Thomas Siebel
- Giá
- 11,85 $ -2,59%
- Vốn hóa
- 1,84 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,71 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến -0,22 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,84 T $ EV 1,71 T $
- Doanh thu
- 232 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -11% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -192,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -3,8× Dự phóng -15,6× (FY2027)
- P/S
- 7,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -3,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -154 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -446 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 222 Tr $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-09 Doanh thu dự kiến 53,1 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 23,2%Doanh thu 52,4 Tr $ so với kỳ vọng 52,1 Tr $ (+0,6%); EPS -0,20 $ so với -0,26 $ (+23,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -25,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 52,4 Tr $, so với mức trung bình -34,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -198,4% (TTM), -97,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -22,4% trong khi doanh thu tăng -37,5%.
- Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 1,16 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-59,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -154 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 14,5% trong một năm155 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 135 Tr.
- Tiền ròng 651 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 651 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 707 Tr $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 52,4 Tr $ | 70,3 Tr $ | -25,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 31,8% | 37,6% | -5,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -98,3 Tr $ | -125 Tr $ | +21,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -187,6% | -177,7% | -10,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -92,8 Tr $ | -117 Tr $ | +20,5% |
| EPS pha loãng | -0,60 $ | -0,86 $ | +30,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,07 Tr $ | -33,5 Tr $ | +106,2% |
| Capex | 8 N $ | 760 N $ | -98,9% |
| Dòng tiền tự do | 2,06 Tr $ | -34,3 Tr $ | +106,0% |
| R&D | 46,5 Tr $ | 64,7 Tr $ | -28,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 59,2 Tr $ | 64,8 Tr $ | -8,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 52,4 Tr $ | 52,1 Tr $ | +0,6% |
| EPS (theo dự báo) | -0,20 $ | -0,26 $ | +23,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Professional Services | 3,21 Tr $ | -67,8% | 50,0% | – | – | |
| Engineering Services | 1,76 Tr $ | -79,7% | 27,4% | – | – | |
| Service Fees | 1,45 Tr $ | +11,5% | 22,6% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 42,6 Tr $ | -33,8% | 81,4% | – | – | |
| EMEA | 8,98 Tr $ | +59,9% | 17,2% | – | – | |
| Asia Pacific | 265 N $ | +1.161,9% | 0,5% | – | – | |
| Rest Of World | 516 N $ | +142,3% | 1,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -153 Tr $
- Capex
- -1,16 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -2,74 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 204 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -154 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -3,8× | – | – |
| EV / EBITDA | -3,9× | – | – |
| EV / Doanh thu | 7,3× | 6,4× | 4,7× – 8,1× |
| Giá / FCF | -11,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,6× | 2,5× | 1,8× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | -8,4% | -6,9% | -15,4% – -1,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -61,5% | -37,5% | -68,2% – -19,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -62,9% | -37,3% | -71,9% – -19,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 11,25 $ (-5,1%)
khoảng 7,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 222 Tr $ | -11,4% | -0,76 $ | +77,3% | -15,6× | 8 |
| FY2028 | 246 Tr $ | +10,8% | -0,47 $ | +38,1% | -25,2× | 7 |
| FY2029 | 269 Tr $ | +9,6% | -0,32 $ | +33,0% | -37,6× | 2 |
| FY2030 | 1,68 T $ | +524,6% | 0,40 $ | +226,9% | 29,6× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 217 số liệu mà C3.ai, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 0 $ | – | – | |
| – | – | – | 629 N $ | – | – | |
| – | – | – | 209 N $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 8,74 Tr $ | 12,1 Tr $ | -27,7% | 5,51 Tr $ | 15,2 Tr $ | -63,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 94,6 Tr $ | 114 Tr $ | -17,0% | 101 Tr $ | 137 Tr $ | -26,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 1,1 Tr $2026-04-30 | 900 N $ | +22,2% | 1,1 Tr $ | 900 N $ | +22,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 1,1 Tr $ | 877 N $ | +25,3% | 1,07 Tr $ | 877 N $ | +21,4% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,31 Tr $ | 2,81 Tr $ | -53,6% | 8,48 Tr $ | 13,5 Tr $ | -37,0% |
| Accrued Bonuses, Current | 32,1 Tr $ | 25,3 Tr $ | +27,0% | 35,5 Tr $ | 37,5 Tr $ | -5,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 19,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | -20,5% | 17,6 Tr $ | 26,3 Tr $ | -32,9% |
| Accrued Professional Fees, Current | 5,63 Tr $ | 8,67 Tr $ | -35,1% | 4,27 Tr $ | 7,32 Tr $ | -41,7% |
| Accrued Sales Commission, Current | 3,71 Tr $ | 6,53 Tr $ | -43,3% | 4,51 Tr $ | 7,24 Tr $ | -37,8% |
| Accrued Vacation, Current | 3,95 Tr $ | 5,21 Tr $ | -24,2% | 4,74 Tr $ | 4,95 Tr $ | -4,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 40,6 Tr $ | 29,1 Tr $ | +39,6% | 37,3 Tr $ | 25,8 Tr $ | +44,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -610 N $ | -74 N $ | -724,3% | -50 N $ | 521 N $ | -109,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,64 T $ | 2,29 T $ | +15,0% | 2,5 T $ | 2,22 T $ | +12,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 100 N $ | 18,3 Tr $ | -99,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 42,4 Tr $ | 54,6 Tr $ | -22,2% | 218 Tr $ | 189 Tr $ | +15,5% |
| Assets | 875 Tr $ | 969 Tr $ | -9,7% | 816 Tr $ | 1,03 T $ | -20,4% |
| Assets, Current | 770 Tr $ | 851 Tr $ | -9,5% | 708 Tr $ | 904 Tr $ | -21,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 609 Tr $ | 689 Tr $ | -11,7% | – | – | – |
| Business Exit Costs | – | – | – | 5,64 Tr $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 149 N $ | 201 N $ | -25,9% | 153 N $ | 311 N $ | -50,8% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 200 N $ | 400 N $ | -50,0% |
| Capitalized Computer Software, Net | 600 N $2026-04-30 | 800 N $ | -25,0% | 600 N $ | 800 N $ | -25,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 10,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | -19,3% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 136 Tr $ | 80,9 Tr $ | +68,6% | 66,2 Tr $ | 164 Tr $ | -59,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 149 Tr $ | 93,5 Tr $ | +59,3% | 78,8 Tr $ | 177 Tr $ | -55,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 70,2 Tr $ | -83,4 Tr $ | +184,2% | -98,2 Tr $ | -2,79 Tr $ | -3.420,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -93,4 Tr $ | -117 Tr $ | +20,4% | -471 Tr $ | -288 Tr $ | -63,7% |
| Contract with Customer, Liability | 53,7 Tr $ | 29,9 Tr $ | +79,6% | 36,4 Tr $ | 36,6 Tr $ | -0,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 52,6 Tr $ | 28,9 Tr $ | +81,6% | 34,9 Tr $ | 36,6 Tr $ | -4,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,11 Tr $ | 985 N $ | +12,3% | 1,56 Tr $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 19,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | -18,6% | 36,5 Tr $ | 38,5 Tr $ | -5,2% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 44,5 Tr $ | 50,6 Tr $ | -12,1% | 42,8 Tr $ | 40,2 Tr $ | +6,5% |
| Cost of Revenue | 35,7 Tr $ | 43,8 Tr $ | -18,5% | 173 Tr $ | 153 Tr $ | +12,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 792 N $ | 670 N $ | +18,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 822 N $ | 943 N $ | -12,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 30 N $ | 273 N $ | -89,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 58,4 Tr $ | 0 $ | – | 32,6 Tr $ | 9,85 Tr $ | +230,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 137 N $ | 0 $ | – | 81 N $ | 2 N $ | +3.950,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 174 Tr $ | 184 Tr $ | -5,5% | 97,4 Tr $ | 75,2 Tr $ | +29,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 527 N $ | 330 N $ | +59,7% | 211 N $ | 138 N $ | +52,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 232 Tr $ | 184 Tr $ | +26,2% | 130 Tr $ | 85 Tr $ | +52,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 664 N $ | 330 N $ | +101,2% | 292 N $ | 140 N $ | +108,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 125 investment2026-04-30 | 88 investment | +42,0% | 125 investment | 88 investment | +42,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 228 marketable_security | 146 marketable_security | +56,2% | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 33 N $ | -100,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 33 N $ | -100,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 3,37 Tr $2026-04-30 | 1,35 Tr $ | +148,7% | 3,37 Tr $ | 1,35 Tr $ | +148,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 416 Tr $2026-04-30 | 336 Tr $ | +24,0% | 416 Tr $ | 336 Tr $ | +24,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2026-04-30 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 15,9 Tr $2026-04-30 | 14,8 Tr $ | +7,5% | 15,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | +7,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 244 Tr $2026-04-30 | 180 Tr $ | +35,7% | 244 Tr $ | 180 Tr $ | +35,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 361 N $2026-04-30 | 362 N $ | -0,3% | 361 N $ | 362 N $ | -0,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 24,2 Tr $2026-04-30 | 20,4 Tr $ | +18,4% | 24,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | +18,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-K 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02