Báo cáo lưu chuyển tiền tệ AGNC Investment Corp. (AGNC)
NASDAQ · Real Estate · REIT - Mortgage · 54 nhân viên · CEO Peter J. Federico
- Giá
- 8,65 $ -2,04%
- Vốn hóa
- 11 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 107 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-25 EPS dự kiến 0,37 $
Trong Q3 '26, AGNC Investment Corp. (AGNC) tạo ra 404 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi – cho đầu tư vốn và giữ lại 404 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,14 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 412 Tr $ | 443 Tr $ | -48 Tr $ | 346 Tr $ | 122 Tr $ | 50 Tr $ | -140 Tr $ | 806 Tr $ | 954 Tr $ | -148 Tr $ | 654 Tr $ | -1,36 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 81 Tr $ | 37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 126 Tr $ | -18 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 65 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5 Tr $ | -1 Tr $ | 6 Tr $ | 5 Tr $ | 8 Tr $ | -4 Tr $ | 8 Tr $ | 9 Tr $ | 13 Tr $ | -6 Tr $ | 14 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2 Tr $ | 38 Tr $ | -27 Tr $ | 27 Tr $ | -1 Tr $ | 26 Tr $ | 8 Tr $ | -34 Tr $ | 60 Tr $ | 56 Tr $ | -112 Tr $ | 58 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -519 Tr $ | -497 Tr $ | 49 Tr $ | -371 Tr $ | -50 Tr $ | 120 Tr $ | 304 Tr $ | -754 Tr $ | -881 Tr $ | 485 Tr $ | -338 Tr $ | 1,64 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -31 Tr $ | 20 Tr $ | -20 Tr $ | 7 Tr $ | 79 Tr $ | 192 Tr $ | 180 Tr $ | 153 Tr $ | 128 Tr $ | 387 Tr $ | 218 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Mua các khoản đầu tư | -10,9 T $ | -10,5 T $ | -14,1 T $ | -4,49 T $ | -15,5 T $ | -6,92 T $ | -23,6 T $ | -2,9 T $ | -20,6 T $ | -44,7 T $ | 44,7 T $ | -47,7 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 14,9 T $ | 10,6 T $ | 6,9 T $ | -8,24 T $ | 23,9 T $ | 2,5 T $ | 23,7 T $ | -6,63 T $ | 19,2 T $ | 43,6 T $ | -43,6 T $ | 22,6 T $ | |
| Đầu tư khác | -2,57 T $ | 389 Tr $ | 125 Tr $ | 3,12 T $ | -3,45 T $ | -1,3 T $ | -3,53 T $ | 4,19 T $ | -9,89 T $ | -868 Tr $ | -3,82 T $ | 17,8 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 1,5 T $ | 582 Tr $ | -7,06 T $ | -9,62 T $ | 4,93 T $ | -5,73 T $ | -3,44 T $ | -5,34 T $ | -11,4 T $ | -2 T $ | -2,69 T $ | -7,39 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -3 Tr $ | -4 Tr $ | -4 Tr $ | -4 Tr $ | -3 Tr $ | -4 Tr $ | -2 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | -57 Tr $ | 2,25 T $ | 6,91 T $ | |
| Cổ tức | -272 Tr $ | -282 Tr $ | -293 Tr $ | -318 Tr $ | -348 Tr $ | -363 Tr $ | -394 Tr $ | -416 Tr $ | -428 Tr $ | -451 Tr $ | -458 Tr $ | -471 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,68 T $ | -455 Tr $ | 6,98 T $ | 9,03 T $ | -5,18 T $ | 5,34 T $ | 3,02 T $ | 5 T $ | 9,67 T $ | 2,33 T $ | 344 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,58 T $ | -500 Tr $ | 7,11 T $ | 9,49 T $ | -5,02 T $ | 5,48 T $ | 3,42 T $ | 5,22 T $ | 11,1 T $ | 2,22 T $ | 1,9 T $ | 7,43 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -111 Tr $ | 102 Tr $ | 33 Tr $ | -120 Tr $ | -15 Tr $ | -53 Tr $ | 154 Tr $ | 39 Tr $ | -169 Tr $ | 615 Tr $ | -571 Tr $ | 447 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -31 Tr $ | 20 Tr $ | -20 Tr $ | 7 Tr $ | 79 Tr $ | 192 Tr $ | 180 Tr $ | 153 Tr $ | 128 Tr $ | 387 Tr $ | 218 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 623 Tr $ | 771 Tr $ | 129 Tr $ | 688 Tr $ | -266 Tr $ | 749 Tr $ | -1,19 T $ | 155 Tr $ | 863 Tr $ | 1,67 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 25 Tr $ | 601 Tr $ | 1,08 T $ | 369 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 177 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1 Tr $ | 4 Tr $ | 6 Tr $ | 13 Tr $ | 18 Tr $ | 19 Tr $ | 2 Tr $ | 11 Tr $ | 18 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -601 Tr $ | -1,08 T $ | -369 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 80 Tr $ | 163 Tr $ | 21 Tr $ | -44 Tr $ | -105 Tr $ | -46 Tr $ | 107 Tr $ | 12 Tr $ | 37 Tr $ | -98 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 646 Tr $ | 319 Tr $ | 932 Tr $ | 523 Tr $ | 2,1 T $ | 818 Tr $ | 2,08 T $ | -296 Tr $ | -832 Tr $ | -1,12 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,35 T $ | 1,26 T $ | 1,11 T $ | 1,18 T $ | 1,75 T $ | 1,54 T $ | 1,01 T $ | -118 Tr $ | 86 Tr $ | 653 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -6 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -555 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -25,5 T $ | -48,8 T $ | -55 T $ | -75,8 T $ | -83,6 T $ | -69,4 T $ | -55,5 T $ | -32,6 T $ | -42 T $ | -45,7 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 35,2 T $ | 40,9 T $ | 37,6 T $ | 49,6 T $ | 122 T $ | 72 T $ | 62,7 T $ | 52 T $ | 23,3 T $ | 25,6 T $ | |
| Đầu tư khác | 1,35 T $ | -3,43 T $ | -10,5 T $ | 12 T $ | -1,53 T $ | 1,27 T $ | 4 T $ | -34,1 T $ | 7,55 T $ | -5,77 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 4,45 T $ | -11,3 T $ | -27,9 T $ | -14,2 T $ | 36,5 T $ | 3,84 T $ | 11,2 T $ | -14,7 T $ | -11,2 T $ | -25,9 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -851 Tr $ | 9,3 T $ | 25,3 T $ | 13,4 T $ | -62 Tr $ | -49 Tr $ | -24 Tr $ | -17 Tr $ | -15 Tr $ | -12 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -116 Tr $ | -173 Tr $ | 0 $ | -278 Tr $ | -378 Tr $ | -281 Tr $ | -51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -799 Tr $ | -795 Tr $ | -974 Tr $ | -1,14 T $ | -970 Tr $ | -860 Tr $ | -869 Tr $ | -1,01 T $ | -1,24 T $ | -1,6 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3,93 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -36,8 T $ | -4,99 T $ | -11,1 T $ | 14,2 T $ | 10,4 T $ | 24,8 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -5,7 T $ | 9,88 T $ | 27 T $ | 12,8 T $ | -37,2 T $ | -6,18 T $ | -11,4 T $ | 14,2 T $ | 11,1 T $ | 25,2 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 98 Tr $ | -162 Tr $ | 157 Tr $ | -238 Tr $ | 1,04 T $ | -799 Tr $ | 809 Tr $ | -563 Tr $ | 0 $ | -29 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -4,65 T $ | 1,26 T $ | 1,11 T $ | 1,18 T $ | 1,75 T $ | 1,54 T $ | 1,01 T $ | -118 Tr $ | 86 Tr $ | 653 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 332 Tr $ | 474 Tr $ | 1,09 T $ | 2,1 T $ | 866 Tr $ | 89 Tr $ | 557 Tr $ | 2,25 T $ | 2,9 T $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02