PerpEquities

Tài chính AGNC Investment Corp. (AGNC)

NASDAQ · Real Estate · REIT - Mortgage · 54 nhân viên · CEO Peter J. Federico

Giá
8,65 $ -2,04%
Vốn hóa
11 T $
Giá trị doanh nghiệp
107 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-25 EPS dự kiến 0,37 $
Doanh thu (TTM)3,5 T $+125,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)88,4%-101,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)59 Tr $-93,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,14 T $+88,2% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)0,07 $-89,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-96,3 T $-24.653,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
11 T $
EV 107 T $
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
1,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
123,6×
P/S
3,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
64,5×
TTM
Dòng tiền tự do
1,14 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
59 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-25
Doanh thu dự kiến 1,2 T $
Cổ tức
1,44 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-19): doanh thu vượt 13,2%, EPS hụt 0,6%Doanh thu 1,2 T $ so với kỳ vọng 1,06 T $ (+13,2%); EPS 0,37 $ so với 0,37 $ (-0,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 53,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,2 T $, so với mức trung bình 136,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 88,4% (TTM), -101,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,8% trong khi doanh thu tăng 125,2%.
  • 5.147,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 59 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 3,1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,14 T $ = 1.927,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,81 T $ cho cổ đông = 159,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,81 T $, thù lao bằng cổ phiếu 21 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 13,6% trong một năm1,2 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,06 T.
  • Nợ ròng 96,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 468 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 96,7 T $; năm trước tiền ròng 392 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,2 T $779 Tr $+53,5%
Biên lợi nhuận gộp100,0%100,0%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,17 T $1,55 T $-24,8%
Biên lợi nhuận hoạt động97,7%199,5%-101,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-1,36 T $806 Tr $-268,4%
EPS pha loãng-1,17 $0,72 $-262,5%
Dòng tiền hoạt động404 Tr $153 Tr $+164,1%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do404 Tr $153 Tr $+164,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $9 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-19
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,2 T $1,06 T $+13,2%
EPS (theo dự báo)0,37 $0,37 $-0,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,14 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-1,81 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
9,1 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
21 Tr $
Dòng tiền tự do
1,14 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
159,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)123,6×54,9× 4/5 năm7,2× – 190,1×
EV / EBITDA64,5×20,3× 4/5 năm1,8× – 53,3×
EV / Doanh thu30,6×21,2×1,4× – 58,7×
Giá / FCF9,7×27,8× 4/5 năm5,2× – 83,9×
Giá / Giá trị sổ sách0,9×0,8×0,7× – 0,9×
Tỷ suất FCF10,3%8,6%-1,9% – 19,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,9%-15,5%-145,1% – 63,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu0,5%3,3%-15,1% – 13,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 9,67 $ (+11,8%)
khoảng 9,00 $ – 10,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ21
Bán3
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 88 số liệu mà AGNC Investment Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
203 N2026-06-30–––––
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments34 Tr $-57 Tr $+159,6%-177 Tr $-123 Tr $-43,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-478 Tr $-389 Tr $-22,9%-323 Tr $-591 Tr $+45,3%
Additional Paid in Capital20,8 T $18,9 T $+10,2%19,3 T $17,3 T $+11,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount4,6 Tr––1,1 Tr2022-12-31––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise6 Tr $9 Tr $-33,3%26 Tr $18 Tr $+44,4%
Assets133 T $109 T $+22,4%115 T $88 T $+30,7%
Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization279 Tr $1,23 T $-77,2%193 Tr $74 Tr $+160,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value468 Tr $450 Tr $+4,0%450 Tr $505 Tr $-10,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,23 T $1,91 T $+16,8%1,74 T $1,77 T $-1,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect447 Tr $39 Tr $+1.046,2%-29 Tr $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,36 $0,36 $0,0%1,44 $1,44 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,25 T2,25 T0,0%2,25 T1,5 T+50,0%
Common Stock, Shares, Issued1,26 T1,07 T+17,6%1,11 T897 Tr+23,4%
Common Stock, Shares, Outstanding1,26 T1,07 T+17,6%1,11 T897 Tr+23,4%
Common Stock, Value, Issued13 Tr $11 Tr $+18,2%11 Tr $9 Tr $+22,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-1,5 T $867 Tr $-272,7%1,94 T $789 Tr $+145,6%
Debt Securities, Trading89,1 T $73,1 T $+21,9%78,3 T $62,2 T $+25,9%
Debt Securities, Trading and Available-for-sale91,9 T $76,9 T $+19,5%81,7 T $66,3 T $+23,2%
Derivative Asset851 Tr $145 Tr $+486,9%169 Tr $205 Tr $-17,6%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Asset, at Fair Value851 Tr $145 Tr $+486,9%169 Tr $205 Tr $-17,6%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Gain (Loss), Net3,29 T $-53 Tr $+6.313,2%-1,1 T $2,1 T $-152,4%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Liability, at Fair Value646 Tr $87 Tr $+642,5%6 Tr $94 Tr $-93,6%
Derivative Liability646 Tr $87 Tr $+642,5%6 Tr $94 Tr $-93,6%
Dividends Payable197 Tr $170 Tr $+15,9%182 Tr $143 Tr $+27,3%
Dividends, Common Stock–––1,48 T $1,14 T $+30,1%
Dividends, Common Stock, Cash439 Tr $380 Tr $+15,5%1,48 T $1,14 T $+30,1%
Dividends, Preferred Stock, Cash45 Tr $42 Tr $+7,1%161 Tr $132 Tr $+22,0%
Earnings Per Share, Basic-1,17 $0,73 $-260,3%1,48 $0,93 $+59,1%
Earnings Per Share, Diluted-1,17 $0,72 $-262,5%1,47 $0,93 $+58,1%
Financial Instruments Sold, Not yet Purchased, US Government and Agency Obligations23,5 T $20,8 T $+13,2%16,5 T $16,7 T $-1,3%
Financial Instruments, Owned, Mortgages, Mortgage-backed and Asset-backed Securities, at Fair Value91,4 T $76,2 T $+19,9%81 T $65,4 T $+23,9%
Financial Instruments, Owned, Other, at Fair Value515 Tr $609 Tr $-15,4%606 Tr $633 Tr $-4,3%
Financial Instruments, Owned, US Government and Agency Obligations, at Fair Value13 T $5,93 T $+119,8%13,5 T $1,58 T $+755,7%
Gain (Loss) on Sales of Mortgage Backed Securities (MBS)-17 Tr $-81 Tr $+79,0%-529 Tr $-188 Tr $-181,4%
General and Administrative Expense12 Tr $10 Tr $+20,0%40 Tr $36 Tr $+11,1%
Goodwill526 Tr $2025-12-31526 Tr $0,0%526 Tr $526 Tr $0,0%
Increase (Decrease) in Accounts Payable and Accrued Liabilities4 Tr $17 Tr $-76,5%53 Tr $-701 Tr $+107,6%
Increase (Decrease) in Other Operating Assets-54 Tr $48 Tr $-212,5%151 Tr $-738 Tr $+120,5%
Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Share-based Payment Arrangements03,6 Tr-100,0%3,7 Tr2,6 Tr+42,3%
Intangible Assets, Net (Including Goodwill)526 Tr $526 Tr $0,0%526 Tr $526 Tr $0,0%
Interest Income (Expense), Net402 Tr $148 Tr $+171,6%675 Tr $18 Tr $+3.650,0%
Interest Income, Operating1,2 T $903 Tr $+32,4%3,52 T $2,95 T $+19,5%
Interest Paid, Including Capitalized Interest, Operating and Investing Activities–––2,79 T $2,9 T $-3,7%
InterestExpenseOperating794 Tr $755 Tr $+5,2%2,85 T $2,93 T $-2,8%
Labor and Related Expense16 Tr $20 Tr $-20,0%87 Tr $74 Tr $+17,6%
Liabilities122 T $97,5 T $+25,0%103 T $78,3 T $+31,2%
Liabilities and Equity133 T $109 T $+22,4%115 T $88 T $+30,7%
Net Cash Provided by (Used in) Financing Activities7,43 T $5,22 T $+42,3%25,2 T $11,1 T $+127,2%
Net Cash Provided by (Used in) Investing Activities-7,39 T $-5,34 T $-38,4%-25,9 T $-11,2 T $-131,6%
Net Cash Provided by (Used in) Operating Activities404 Tr $153 Tr $+164,1%653 Tr $86 Tr $+659,3%
Net Income (Loss) Attributable to Parent-1,36 T $806 Tr $-268,4%1,67 T $863 Tr $+93,5%
Net Income (Loss) Available to Common Stockholders, Basic-1,4 T $764 Tr $-283,5%1,51 T $731 Tr $+106,4%
Nonoperating Income (Expense)-1,73 T $688 Tr $-351,6%1,12 T $955 Tr $+17,5%
OCI, Debt Securities, Available-for-Sale, Unrealized Holding Gain (Loss), before Adjustment, after Tax-140 Tr $61 Tr $-329,5%268 Tr $-74 Tr $+462,2%
Operating Expenses28 Tr $30 Tr $-6,7%127 Tr $110 Tr $+15,5%
Other Assets734 Tr $567 Tr $+29,5%607 Tr $389 Tr $+56,0%
Other Liabilities489 Tr $1,03 T $-52,6%509 Tr $404 Tr $+26,0%
Other Long-term Debt0 $58 Tr $-100,0%56 Tr $64 Tr $-12,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02