Tài chính AGNC Investment Corp. (AGNC)
NASDAQ · Real Estate · REIT - Mortgage · 54 nhân viên · CEO Peter J. Federico
- Giá
- 8,65 $ -2,04%
- Vốn hóa
- 11 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 107 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-25 EPS dự kiến 0,37 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 11 T $ EV 107 T $
- Doanh thu
- 3,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 1,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 123,6×
- P/S
- 3,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 64,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,14 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 59 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-25 Doanh thu dự kiến 1,2 T $
- Cổ tức
- 1,44 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-19): doanh thu vượt 13,2%, EPS hụt 0,6%Doanh thu 1,2 T $ so với kỳ vọng 1,06 T $ (+13,2%); EPS 0,37 $ so với 0,37 $ (-0,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 53,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,2 T $, so với mức trung bình 136,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 88,4% (TTM), -101,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,8% trong khi doanh thu tăng 125,2%.
- 5.147,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 59 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 3,1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,14 T $ = 1.927,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,81 T $ cho cổ đông = 159,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,81 T $, thù lao bằng cổ phiếu 21 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 13,6% trong một năm1,2 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,06 T.
- Nợ ròng 96,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 468 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 96,7 T $; năm trước tiền ròng 392 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 779 Tr $ | +53,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 100,0% | 100,0% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,17 T $ | 1,55 T $ | -24,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 97,7% | 199,5% | -101,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -1,36 T $ | 806 Tr $ | -268,4% |
| EPS pha loãng | -1,17 $ | 0,72 $ | -262,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 404 Tr $ | 153 Tr $ | +164,1% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 404 Tr $ | 153 Tr $ | +164,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 9 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-19| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 1,06 T $ | +13,2% |
| EPS (theo dự báo) | 0,37 $ | 0,37 $ | -0,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,14 T $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -1,81 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 9,1 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 21 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,14 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 159,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 123,6× | 54,9× 4/5 năm | 7,2× – 190,1× |
| EV / EBITDA | 64,5× | 20,3× 4/5 năm | 1,8× – 53,3× |
| EV / Doanh thu | 30,6× | 21,2× | 1,4× – 58,7× |
| Giá / FCF | 9,7× | 27,8× 4/5 năm | 5,2× – 83,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,9× | 0,8× | 0,7× – 0,9× |
| Tỷ suất FCF | 10,3% | 8,6% | -1,9% – 19,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,9% | -15,5% | -145,1% – 63,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,5% | 3,3% | -15,1% – 13,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 9,67 $ (+11,8%)
khoảng 9,00 $ – 10,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 88 số liệu mà AGNC Investment Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 203 N2026-06-30 | – | – | – | – | – | |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 34 Tr $ | -57 Tr $ | +159,6% | -177 Tr $ | -123 Tr $ | -43,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -478 Tr $ | -389 Tr $ | -22,9% | -323 Tr $ | -591 Tr $ | +45,3% |
| Additional Paid in Capital | 20,8 T $ | 18,9 T $ | +10,2% | 19,3 T $ | 17,3 T $ | +11,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4,6 Tr | – | – | 1,1 Tr2022-12-31 | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise | 6 Tr $ | 9 Tr $ | -33,3% | 26 Tr $ | 18 Tr $ | +44,4% |
| Assets | 133 T $ | 109 T $ | +22,4% | 115 T $ | 88 T $ | +30,7% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 279 Tr $ | 1,23 T $ | -77,2% | 193 Tr $ | 74 Tr $ | +160,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 468 Tr $ | 450 Tr $ | +4,0% | 450 Tr $ | 505 Tr $ | -10,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,23 T $ | 1,91 T $ | +16,8% | 1,74 T $ | 1,77 T $ | -1,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 447 Tr $ | 39 Tr $ | +1.046,2% | -29 Tr $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,36 $ | 0,36 $ | 0,0% | 1,44 $ | 1,44 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,25 T | 2,25 T | 0,0% | 2,25 T | 1,5 T | +50,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,26 T | 1,07 T | +17,6% | 1,11 T | 897 Tr | +23,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,26 T | 1,07 T | +17,6% | 1,11 T | 897 Tr | +23,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 13 Tr $ | 11 Tr $ | +18,2% | 11 Tr $ | 9 Tr $ | +22,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -1,5 T $ | 867 Tr $ | -272,7% | 1,94 T $ | 789 Tr $ | +145,6% |
| Debt Securities, Trading | 89,1 T $ | 73,1 T $ | +21,9% | 78,3 T $ | 62,2 T $ | +25,9% |
| Debt Securities, Trading and Available-for-sale | 91,9 T $ | 76,9 T $ | +19,5% | 81,7 T $ | 66,3 T $ | +23,2% |
| Derivative Asset | 851 Tr $ | 145 Tr $ | +486,9% | 169 Tr $ | 205 Tr $ | -17,6% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Asset, at Fair Value | 851 Tr $ | 145 Tr $ | +486,9% | 169 Tr $ | 205 Tr $ | -17,6% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Gain (Loss), Net | 3,29 T $ | -53 Tr $ | +6.313,2% | -1,1 T $ | 2,1 T $ | -152,4% |
| Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Liability, at Fair Value | 646 Tr $ | 87 Tr $ | +642,5% | 6 Tr $ | 94 Tr $ | -93,6% |
| Derivative Liability | 646 Tr $ | 87 Tr $ | +642,5% | 6 Tr $ | 94 Tr $ | -93,6% |
| Dividends Payable | 197 Tr $ | 170 Tr $ | +15,9% | 182 Tr $ | 143 Tr $ | +27,3% |
| Dividends, Common Stock | – | – | – | 1,48 T $ | 1,14 T $ | +30,1% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 439 Tr $ | 380 Tr $ | +15,5% | 1,48 T $ | 1,14 T $ | +30,1% |
| Dividends, Preferred Stock, Cash | 45 Tr $ | 42 Tr $ | +7,1% | 161 Tr $ | 132 Tr $ | +22,0% |
| Earnings Per Share, Basic | -1,17 $ | 0,73 $ | -260,3% | 1,48 $ | 0,93 $ | +59,1% |
| Earnings Per Share, Diluted | -1,17 $ | 0,72 $ | -262,5% | 1,47 $ | 0,93 $ | +58,1% |
| Financial Instruments Sold, Not yet Purchased, US Government and Agency Obligations | 23,5 T $ | 20,8 T $ | +13,2% | 16,5 T $ | 16,7 T $ | -1,3% |
| Financial Instruments, Owned, Mortgages, Mortgage-backed and Asset-backed Securities, at Fair Value | 91,4 T $ | 76,2 T $ | +19,9% | 81 T $ | 65,4 T $ | +23,9% |
| Financial Instruments, Owned, Other, at Fair Value | 515 Tr $ | 609 Tr $ | -15,4% | 606 Tr $ | 633 Tr $ | -4,3% |
| Financial Instruments, Owned, US Government and Agency Obligations, at Fair Value | 13 T $ | 5,93 T $ | +119,8% | 13,5 T $ | 1,58 T $ | +755,7% |
| Gain (Loss) on Sales of Mortgage Backed Securities (MBS) | -17 Tr $ | -81 Tr $ | +79,0% | -529 Tr $ | -188 Tr $ | -181,4% |
| General and Administrative Expense | 12 Tr $ | 10 Tr $ | +20,0% | 40 Tr $ | 36 Tr $ | +11,1% |
| Goodwill | 526 Tr $2025-12-31 | 526 Tr $ | 0,0% | 526 Tr $ | 526 Tr $ | 0,0% |
| Increase (Decrease) in Accounts Payable and Accrued Liabilities | 4 Tr $ | 17 Tr $ | -76,5% | 53 Tr $ | -701 Tr $ | +107,6% |
| Increase (Decrease) in Other Operating Assets | -54 Tr $ | 48 Tr $ | -212,5% | 151 Tr $ | -738 Tr $ | +120,5% |
| Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Share-based Payment Arrangements | 0 | 3,6 Tr | -100,0% | 3,7 Tr | 2,6 Tr | +42,3% |
| Intangible Assets, Net (Including Goodwill) | 526 Tr $ | 526 Tr $ | 0,0% | 526 Tr $ | 526 Tr $ | 0,0% |
| Interest Income (Expense), Net | 402 Tr $ | 148 Tr $ | +171,6% | 675 Tr $ | 18 Tr $ | +3.650,0% |
| Interest Income, Operating | 1,2 T $ | 903 Tr $ | +32,4% | 3,52 T $ | 2,95 T $ | +19,5% |
| Interest Paid, Including Capitalized Interest, Operating and Investing Activities | – | – | – | 2,79 T $ | 2,9 T $ | -3,7% |
| InterestExpenseOperating | 794 Tr $ | 755 Tr $ | +5,2% | 2,85 T $ | 2,93 T $ | -2,8% |
| Labor and Related Expense | 16 Tr $ | 20 Tr $ | -20,0% | 87 Tr $ | 74 Tr $ | +17,6% |
| Liabilities | 122 T $ | 97,5 T $ | +25,0% | 103 T $ | 78,3 T $ | +31,2% |
| Liabilities and Equity | 133 T $ | 109 T $ | +22,4% | 115 T $ | 88 T $ | +30,7% |
| Net Cash Provided by (Used in) Financing Activities | 7,43 T $ | 5,22 T $ | +42,3% | 25,2 T $ | 11,1 T $ | +127,2% |
| Net Cash Provided by (Used in) Investing Activities | -7,39 T $ | -5,34 T $ | -38,4% | -25,9 T $ | -11,2 T $ | -131,6% |
| Net Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 404 Tr $ | 153 Tr $ | +164,1% | 653 Tr $ | 86 Tr $ | +659,3% |
| Net Income (Loss) Attributable to Parent | -1,36 T $ | 806 Tr $ | -268,4% | 1,67 T $ | 863 Tr $ | +93,5% |
| Net Income (Loss) Available to Common Stockholders, Basic | -1,4 T $ | 764 Tr $ | -283,5% | 1,51 T $ | 731 Tr $ | +106,4% |
| Nonoperating Income (Expense) | -1,73 T $ | 688 Tr $ | -351,6% | 1,12 T $ | 955 Tr $ | +17,5% |
| OCI, Debt Securities, Available-for-Sale, Unrealized Holding Gain (Loss), before Adjustment, after Tax | -140 Tr $ | 61 Tr $ | -329,5% | 268 Tr $ | -74 Tr $ | +462,2% |
| Operating Expenses | 28 Tr $ | 30 Tr $ | -6,7% | 127 Tr $ | 110 Tr $ | +15,5% |
| Other Assets | 734 Tr $ | 567 Tr $ | +29,5% | 607 Tr $ | 389 Tr $ | +56,0% |
| Other Liabilities | 489 Tr $ | 1,03 T $ | -52,6% | 509 Tr $ | 404 Tr $ | +26,0% |
| Other Long-term Debt | 0 $ | 58 Tr $ | -100,0% | 56 Tr $ | 64 Tr $ | -12,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02