Báo cáo kết quả kinh doanh Affirm Holdings, Inc. (AFRM)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 2.358 nhân viên · CEO Max Rafailovych Levchin
- Giá
- 73,47 $ -1,83%
- Vốn hóa
- 21,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 29,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Affirm Holdings, Inc. (AFRM) báo cáo doanh thu 1,09 T $ cho Q4 '26 (+24,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 265 Tr $ (24,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,62 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,18 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 497 Tr $ | 591 Tr $ | 576 Tr $ | 659 Tr $ | 698 Tr $ | 866 Tr $ | 783 Tr $ | 876 Tr $ | 933 Tr $ | 1,12 T $ | 1,04 T $ | 1,09 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 209 Tr $ | 210 Tr $ | 213 Tr $ | 213 Tr $ | 229 Tr $ | 264 Tr $ | 271 Tr $ | 283 Tr $ | 302 Tr $ | 343 Tr $ | 354 Tr $ | 334 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 288 Tr $ | 381 Tr $ | 363 Tr $ | 446 Tr $ | 469 Tr $ | 602 Tr $ | 512 Tr $ | 593 Tr $ | 631 Tr $ | 780 Tr $ | 685 Tr $ | 756 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 147 Tr $ | 161 Tr $ | 133 Tr $ | 135 Tr $ | 145 Tr $ | 136 Tr $ | 74 Tr $ | 79,6 Tr $ | 78,5 Tr $ | 98,8 Tr $ | 72,9 Tr $ | 92,4 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 140 Tr $ | 133 Tr $ | 129 Tr $ | 123 Tr $ | 138 Tr $ | 139 Tr $ | 134 Tr $ | 133 Tr $ | 145 Tr $ | 141 Tr $ | 145 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 210 Tr $ | 259 Tr $ | 262 Tr $ | 260 Tr $ | 318 Tr $ | 331 Tr $ | 312 Tr $ | 323 Tr $ | 344 Tr $ | 422 Tr $ | 265 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 497 Tr $ | 553 Tr $ | 524 Tr $ | 519 Tr $ | 602 Tr $ | 607 Tr $ | 521 Tr $ | 535 Tr $ | 568 Tr $ | 662 Tr $ | 483 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -209 Tr $ | -172 Tr $ | -161 Tr $ | -73,5 Tr $ | -133 Tr $ | -4,32 Tr $ | -8,39 Tr $ | 58,1 Tr $ | 63,7 Tr $ | 118 Tr $ | 202 Tr $ | 265 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 567 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 73,9 Tr $ | 84,6 Tr $ | 90,4 Tr $ | 95,3 Tr $ | 104 Tr $ | 108 Tr $ | 108 Tr $ | 106 Tr $ | 110 Tr $ | 112 Tr $ | 114 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -113 Tr $ | -89,2 Tr $ | -118 Tr $ | -125 Tr $ | -138 Tr $ | -195 Tr $ | -121 Tr $ | -119 Tr $ | -129 Tr $ | -127 Tr $ | -18,9 Tr $ | -22,4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 38,7 Tr $ | 4,55 Tr $ | 27,7 Tr $ | 29,3 Tr $ | 34,3 Tr $ | 87,2 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,5 Tr $ | 19,4 Tr $ | 15,6 Tr $ | -94,8 Tr $ | -96,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -171 Tr $ | -168 Tr $ | -133 Tr $ | -44,1 Tr $ | -98,3 Tr $ | 82,9 Tr $ | 5,35 Tr $ | 71,6 Tr $ | 83 Tr $ | 133 Tr $ | 107 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1,04 Tr $ | -700 N $ | 890 N $ | 997 N $ | 1,9 Tr $ | 2,5 Tr $ | 2,54 Tr $ | 2,34 Tr $ | 2,33 Tr $ | 3,65 Tr $ | 4,48 Tr $ | -1,45 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -172 Tr $ | -167 Tr $ | -134 Tr $ | -45,1 Tr $ | -100 Tr $ | 80,4 Tr $ | 2,8 Tr $ | 69,2 Tr $ | 80,7 Tr $ | 130 Tr $ | 103 Tr $ | 1,62 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,57 $ | -0,54 $ | -0,43 $ | -0,14 $ | -0,31 $ | 0,25 $ | 0,01 $ | 0,21 $ | 0,24 $ | 0,39 $ | 0,31 $ | 4,77 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,57 $ | -0,54 $ | -0,43 $ | -0,14 $ | -0,31 $ | 0,23 $ | 0,01 $ | 0,20 $ | 0,23 $ | 0,37 $ | 0,30 $ | 4,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 304 Tr | 308 Tr | 313 Tr | 315 Tr | 318 Tr | 322 Tr | 324 Tr | 327 Tr | 330 Tr | 334 Tr | 337 Tr | 339 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 304 Tr | 308 Tr | 313 Tr | 315 Tr | 318 Tr | 345 Tr | 344 Tr | 343 Tr | 348 Tr | 349 Tr | 348 Tr | 350 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 40,1 Tr $ | 26,5 Tr $ | 37 Tr $ | 65,4 Tr $ | 46,7 Tr $ | 54,9 Tr $ | 59,5 Tr $ | 64 Tr $ | 65,3 Tr $ | 75,6 Tr $ | 75,1 Tr $ | 87,3 Tr $ | |
| EBITDA | -56,7 Tr $ | -56,5 Tr $ | -5,59 Tr $ | 117 Tr $ | 52,5 Tr $ | 246 Tr $ | 172 Tr $ | 241 Tr $ | 258 Tr $ | 321 Tr $ | 296 Tr $ | 375 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 264 Tr $ | 510 Tr $ | 870 Tr $ | 1,35 T $ | 1,59 T $ | 2,32 T $ | 3,22 T $ | 3,95 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 109 Tr $ | 172 Tr $ | 323 Tr $ | 576 Tr $ | 873 Tr $ | 845 Tr $ | 1,05 T $ | 1,22 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 156 Tr $ | 337 Tr $ | 548 Tr $ | 773 Tr $ | 715 Tr $ | 1,48 T $ | 2,18 T $ | 2,73 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 70,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 16,9 Tr $ | 25 Tr $ | 182 Tr $ | 532 Tr $ | 638 Tr $ | 576 Tr $ | 435 Tr $ | 343 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 88,9 Tr $ | 121 Tr $ | 384 Tr $ | 577 Tr $ | 586 Tr $ | 525 Tr $ | 545 Tr $ | 578 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 151 Tr $ | 299 Tr $ | 365 Tr $ | 529 Tr $ | 691 Tr $ | 992 Tr $ | 1,28 T $ | 937 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 257 Tr $ | 445 Tr $ | 931 Tr $ | 1,64 T $ | 1,92 T $ | 2,09 T $ | 2,26 T $ | 1,86 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -102 Tr $ | -108 Tr $ | -384 Tr $ | -866 Tr $ | -1,2 T $ | -616 Tr $ | -87,3 Tr $ | 871 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,05 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 25,9 Tr $ | 32,3 Tr $ | 52,7 Tr $ | 69,7 Tr $ | 183 Tr $ | 344 Tr $ | 425 Tr $ | 454 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -32,9 Tr $ | -27,9 Tr $ | 7 Tr $ | -211 Tr $ | -395 Tr $ | -445 Tr $ | -574 Tr $ | -75,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 7,02 Tr $ | -4,43 Tr $ | -59,7 Tr $ | 141 Tr $ | 212 Tr $ | 100 Tr $ | 149 Tr $ | -378 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -120 Tr $ | -112 Tr $ | -443 Tr $ | -725 Tr $ | -989 Tr $ | -516 Tr $ | 61,5 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 36 N $ | 376 N $ | -2,34 Tr $ | -17,4 Tr $ | -3,9 Tr $ | 2,23 Tr $ | 9,28 Tr $ | -1,44 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -120 Tr $ | -113 Tr $ | -441 Tr $ | -707 Tr $ | -985 Tr $ | -518 Tr $ | 52,2 Tr $ | 1,93 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,47 $ | -0,44 $ | -1,64 $ | -2,51 $ | -3,34 $ | -1,67 $ | 0,16 $ | 5,76 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,47 $ | -0,44 $ | -1,64 $ | -2,51 $ | -3,34 $ | -1,67 $ | 0,15 $ | 5,53 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 257 Tr | 257 Tr | 269 Tr | 282 Tr | 295 Tr | 310 Tr | 323 Tr | 335 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 257 Tr | 257 Tr | 269 Tr | 282 Tr | 295 Tr | 310 Tr | 341 Tr | 349 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,27 Tr $ | 9,44 Tr $ | 20 Tr $ | 52,7 Tr $ | 135 Tr $ | 169 Tr $ | 225 Tr $ | 303 Tr $ | |
| EBITDA | -89,3 Tr $ | -70,5 Tr $ | -371 Tr $ | -602 Tr $ | -672 Tr $ | -2,23 Tr $ | 712 Tr $ | 1,25 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02