Tài chính Affirm Holdings, Inc. (AFRM)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 2.358 nhân viên · CEO Max Rafailovych Levchin
- Giá
- 73,47 $ -1,83%
- Vốn hóa
- 21,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 29,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 21,9 T $ EV 29,3 T $
- Doanh thu
- 4,18 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +39% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 46,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,9× Dự phóng 36,8× (FY2027)
- P/S
- 5,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 993 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,5 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-05
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 24,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 1,09 T $, so với mức trung bình 32,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 15,5% (TTM), +18,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 843,4% trong khi doanh thu tăng 29,8%.
- 31,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 493 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 649 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 6,0%)Đã đầu tư 238 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 993 Tr $ = 51,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 112 Tr $ cho cổ đông = 11,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 112 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 164 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm350 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 343 Tr.
- Nợ ròng 6,74 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,08 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,82 T $; năm trước nợ ròng 5,63 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,09 T $ | 876 Tr $ | +24,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 69,4% | 67,7% | +1,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 265 Tr $ | 58,1 Tr $ | +356,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 24,3% | 6,6% | +17,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,62 T $ | 69,2 Tr $ | +2.234,7% |
| EPS pha loãng | 4,62 $ | 0,20 $ | +2.210,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 296 Tr $ | 74,6 Tr $ | +297,1% |
| Capex | 66,9 Tr $ | 51,1 Tr $ | +30,8% |
| Dòng tiền tự do | 229 Tr $ | 23,5 Tr $ | +875,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 65,5 Tr $ | -100,0% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Interest income | – | – | – | – | – | |
| Merchant network revenue | – | – | – | – | – | |
| Merchant Network | 302 Tr $ | +26,3% | 78,0% | – | – | |
| Gain on sales of loans | – | – | – | – | – | |
| Virtual Card Network | 85,2 Tr $ | +26,9% | 22,0% | – | – | |
| Card network revenue | – | – | – | – | – | |
| Servicing income | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 390 Tr $ | +11,4% | 97,7% | 1,44 T $ | +31,5% | |
| CANADA | 9,12 Tr $ | -13,3% | 2,3% | 44,7 Tr $ | +40,9% | |
| Other Geographical | 48 N $ | – | 0,0% | 178 N $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,23 T $
- Capex
- -238 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -112 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 2,15 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 164 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 993 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 11,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,9× | 223,1× 2/5 năm | 14,2× – 432,1× |
| EV / EBITDA | 23,5× | 34,1× 2/5 năm | 27,8× – 40,5× |
| EV / Doanh thu | 7,0× | 7,2× | 5,7× – 8,9× |
| Giá / FCF | 22,1× | 32,1× 3/5 năm | 27,5× – 37,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,5× | 3,9× | 1,8× – 7,3× |
| Tỷ suất FCF | 4,5% | 0,3% | -5,4% – 3,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 11,6% | -3,8% | -14,8% – 15,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 47,9% | -9,6% | -38,9% – 35,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 95,50 $ (+30,0%)
khoảng 75,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 5,5 T $ | +39,2% | 2,00 $ | -63,9% | 36,8× | 16 |
| FY2028 | 6,86 T $ | +24,7% | 2,91 $ | +45,6% | 25,3× | 14 |
| FY2029 | 8,5 T $ | +24,1% | 3,93 $ | +35,4% | 18,7× | 15 |
| FY2030 | 11,4 T $ | +33,5% | 5,56 $ | +41,4% | 13,2× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 315 số liệu mà Affirm Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 910 N $ | – | – | |
| – | – | – | 2,38 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 3,33 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable | 84,6 Tr $ | 82,8 Tr $ | +2,2% | 84,6 Tr $ | 82,8 Tr $ | +2,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 284 Tr $ | 426 Tr $ | -33,3% | 284 Tr $ | 426 Tr $ | -33,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 22,7 Tr $ | 18,8 Tr $ | +20,7% | 22,7 Tr $ | 18,8 Tr $ | +20,7% |
| Accrued Liabilities | 119 Tr $ | 72,8 Tr $ | +63,1% | 119 Tr $ | 72,8 Tr $ | +63,1% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 199 Tr $ | 157 Tr $ | +26,8% | 199 Tr $ | 157 Tr $ | +26,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 717 Tr $ | 455 Tr $ | +57,4% | 717 Tr $ | 455 Tr $ | +57,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -36,4 Tr $ | -15,1 Tr $ | -141,3% | -36,4 Tr $ | -15,1 Tr $ | -141,3% |
| Additional Paid in Capital | 6,65 T $ | 6,14 T $ | +8,2% | 6,65 T $ | 6,14 T $ | +8,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 40,5 Tr $2026-03-31 | 36,1 Tr $ | +12,3% | 192 Tr $ | 272 Tr $ | -29,2% |
| Advertising Expense | – | – | – | 40,8 Tr $ | 30,8 Tr $ | +32,5% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 7,43 Tr $ | 7,09 Tr $ | +4,8% | 28,2 Tr $ | 30,4 Tr $ | -7,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 200 N $ | 0 $ | – | 200 N $ | 1,3 Tr $ | -84,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -3,65 Tr | -32,4 Tr | +88,7% | 9,79 Tr | 9,03 Tr | +8,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 115 Tr $2026-03-31 | 120 Tr $ | -3,7% | 485 Tr $ | 500 Tr $ | -3,1% |
| Assets | 15,8 T $ | 11,2 T $ | +41,6% | 15,8 T $ | 11,2 T $ | +41,6% |
| Assets Sold under Agreements to Repurchase, Carrying Amount | 10 T $ | 7,8 T $ | +28,2% | 10 T $ | 7,8 T $ | +28,2% |
| Assets Sold under Agreements to Repurchase, Repurchase Liability | 6,3 Tr $ | 8,7 Tr $ | -27,6% | 6,3 Tr $ | 8,7 Tr $ | -27,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,28 T $ | 1,01 T $ | +26,5% | 1,28 T $ | 1,01 T $ | +26,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,63 T $ | 1,35 T $ | +20,3% | 1,63 T $ | 1,35 T $ | +20,3% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 800 N $ | – | – | 1,5 Tr $ | -300 N $ | +600,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,43 T $ | 1,76 T $ | +38,5% | 2,43 T $ | 1,76 T $ | +38,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -41,3 Tr $ | 20,5 Tr $ | -301,6% | 677 Tr $ | 461 Tr $ | +46,8% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 68,75 $ | 81,08 $ | -15,2% | 68,75 $ | 81,08 $ | -15,2% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 18,5 Tr | 18,5 Tr | 0,0% | 18,5 Tr | 18,5 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 89 Tr | 93 Tr | -4,3% | 89 Tr | 93 Tr | -4,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,6 T $ | 98,7 Tr $ | +1.525,3% | 1,91 T $ | 58,7 Tr $ | +3.152,3% |
| Continuing Involvement with Transferred Financial Assets, Principal Amount Outstanding | 10 T $ | 7,8 T $ | +28,2% | 10 T $ | 7,8 T $ | +28,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 88 Tr $ | 76,9 Tr $ | +14,4% | 88 Tr $ | 76,9 Tr $ | +14,4% |
| Contractually Specified Servicing Fee, Late Fee, and Ancillary Fee Earned in Exchange for Servicing Financial Asset | 46,1 Tr $ | 33,9 Tr $ | +36,0% | 173 Tr $ | 121 Tr $ | +43,5% |
| Convertible Debt | 1,13 T $ | 1,15 T $ | -2,0% | 1,13 T $ | 1,15 T $ | -2,0% |
| Costs and Expenses | 1,02 T $ | 818 Tr $ | +24,5% | 3,84 T $ | 3,31 T $ | +16,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 241 N $ | 1,57 Tr $ | -84,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,64 Tr $ | 425 N $ | +992,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,2 Tr $ | 2,17 Tr $ | +738,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,3 Tr $ | 176 N $ | +7.437,5% |
| Debt Issuance Costs, Net | 56,3 Tr $ | 49,6 Tr $ | +13,6% | 56,3 Tr $ | 49,6 Tr $ | +13,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1,85 Tr $ | 1,47 Tr $ | +26,2% | 1,85 Tr $ | 1,47 Tr $ | +26,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,76 Tr $ | 217 N $ | +712,0% | 1,76 Tr $ | 217 N $ | +712,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 0 $ | 17 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 17 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $ | 14 N $ | -100,0% | 0 $ | 14 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 688 Tr $ | 338 Tr $ | +103,7% | 688 Tr $ | 338 Tr $ | +103,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 1,68 Tr $ | 161 N $ | +945,3% | 1,68 Tr $ | 161 N $ | +945,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost | 325 Tr $ | 219 Tr $ | +48,2% | 325 Tr $ | 219 Tr $ | +48,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value | 325 Tr $ | 219 Tr $ | +48,4% | 325 Tr $ | 219 Tr $ | +48,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 680 Tr $ | 673 Tr $ | +1,0% | 680 Tr $ | 673 Tr $ | +1,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 680 Tr $ | 674 Tr $ | +0,9% | 680 Tr $ | 674 Tr $ | +0,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 0 $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 688 Tr $ | 355 Tr $ | +93,9% | 688 Tr $ | 355 Tr $ | +93,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 1,68 Tr $ | 175 N $ | +861,7% | 1,68 Tr $ | 175 N $ | +861,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 181 security | 67 security | +170,1% | 181 security | 67 security | +170,1% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest | 218 N $ | 941 N $ | -76,8% | 218 N $ | 941 N $ | -76,8% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 1 T $ | 892 Tr $ | +12,6% | 1 T $ | 892 Tr $ | +12,6% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 1 T $ | 892 Tr $ | +12,6% | 1 T $ | 892 Tr $ | +12,6% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | – | – | – | 0 $2025-06-30 | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,02 T $ | 139 N $ | -732.861,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,78 Tr $ | 7,19 Tr $ | -33,5% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,47 T $ | 13,9 Tr $ | +10.432,2% | 1,47 T $ | 13,9 Tr $ | +10.432,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02