PerpEquities

Tài chính Affirm Holdings, Inc. (AFRM)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Credit Services · 2.358 nhân viên · CEO Max Rafailovych Levchin

Giá
73,47 $ -1,83%
Vốn hóa
21,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
29,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)4,18 T $+29,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,5%+18,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 649 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,93 T $+3.597,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)993 Tr $+65,0% so với năm trướcCapex 238 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,52 $+4.209,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,74 T $-19,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
21,9 T $
EV 29,3 T $
Doanh thu
4,18 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+39%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
46,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,9×
Dự phóng 36,8× (FY2027)
P/S
5,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
23,5×
TTM
Dòng tiền tự do
993 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,93 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,5 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 24,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 1,09 T $, so với mức trung bình 32,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,5% (TTM), +18,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 843,4% trong khi doanh thu tăng 29,8%.
  • 31,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 493 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 649 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 6,0%)Đã đầu tư 238 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 993 Tr $ = 51,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 112 Tr $ cho cổ đông = 11,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 112 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 164 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm350 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 343 Tr.
  • Nợ ròng 6,74 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,08 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,82 T $; năm trước nợ ròng 5,63 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,09 T $876 Tr $+24,3%
Biên lợi nhuận gộp69,4%67,7%+1,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động265 Tr $58,1 Tr $+356,9%
Biên lợi nhuận hoạt động24,3%6,6%+17,7 điểm %
Lợi nhuận ròng1,62 T $69,2 Tr $+2.234,7%
EPS pha loãng4,62 $0,20 $+2.210,0%
Dòng tiền hoạt động296 Tr $74,6 Tr $+297,1%
Capex66,9 Tr $51,1 Tr $+30,8%
Dòng tiền tự do229 Tr $23,5 Tr $+875,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $65,5 Tr $-100,0%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Interest income–––––
Merchant network revenue–––––
Merchant Network302 Tr $+26,3%78,0%––
Gain on sales of loans–––––
Virtual Card Network85,2 Tr $+26,9%22,0%––
Card network revenue–––––
Servicing income–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States390 Tr $+11,4%97,7%1,44 T $+31,5%
CANADA9,12 Tr $-13,3%2,3%44,7 Tr $+40,9%
Other Geographical48 N $–0,0%178 N $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,23 T $
Capex
-238 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-112 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
2,15 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
164 Tr $
Dòng tiền tự do
993 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
11,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,9×223,1× 2/5 năm14,2× – 432,1×
EV / EBITDA23,5×34,1× 2/5 năm27,8× – 40,5×
EV / Doanh thu7,0×7,2×5,7× – 8,9×
Giá / FCF22,1×32,1× 3/5 năm27,5× – 37,1×
Giá / Giá trị sổ sách4,5×3,9×1,8× – 7,3×
Tỷ suất FCF4,5%0,3%-5,4% – 3,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,6%-3,8%-14,8% – 15,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu47,9%-9,6%-38,9% – 35,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 95,50 $ (+30,0%)
khoảng 75,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ10
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20275,5 T $+39,2%2,00 $-63,9%36,8×16
FY20286,86 T $+24,7%2,91 $+45,6%25,3×14
FY20298,5 T $+24,1%3,93 $+35,4%18,7×15
FY203011,4 T $+33,5%5,56 $+41,4%13,2×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 315 số liệu mà Affirm Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––910 N $––
–––2,38 Tr $––
–––3,33 Tr $––
Accounts Payable84,6 Tr $82,8 Tr $+2,2%84,6 Tr $82,8 Tr $+2,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss284 Tr $426 Tr $-33,3%284 Tr $426 Tr $-33,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss22,7 Tr $18,8 Tr $+20,7%22,7 Tr $18,8 Tr $+20,7%
Accrued Liabilities119 Tr $72,8 Tr $+63,1%119 Tr $72,8 Tr $+63,1%
Accrued Liabilities and Other Liabilities199 Tr $157 Tr $+26,8%199 Tr $157 Tr $+26,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment717 Tr $455 Tr $+57,4%717 Tr $455 Tr $+57,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-36,4 Tr $-15,1 Tr $-141,3%-36,4 Tr $-15,1 Tr $-141,3%
Additional Paid in Capital6,65 T $6,14 T $+8,2%6,65 T $6,14 T $+8,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued40,5 Tr $2026-03-3136,1 Tr $+12,3%192 Tr $272 Tr $-29,2%
Advertising Expense–––40,8 Tr $30,8 Tr $+32,5%
Amortization of Debt Issuance Costs7,43 Tr $7,09 Tr $+4,8%28,2 Tr $30,4 Tr $-7,1%
Amortization of Intangible Assets200 N $0 $–200 N $1,3 Tr $-84,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-3,65 Tr-32,4 Tr+88,7%9,79 Tr9,03 Tr+8,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition115 Tr $2026-03-31120 Tr $-3,7%485 Tr $500 Tr $-3,1%
Assets15,8 T $11,2 T $+41,6%15,8 T $11,2 T $+41,6%
Assets Sold under Agreements to Repurchase, Carrying Amount10 T $7,8 T $+28,2%10 T $7,8 T $+28,2%
Assets Sold under Agreements to Repurchase, Repurchase Liability6,3 Tr $8,7 Tr $-27,6%6,3 Tr $8,7 Tr $-27,6%
Assets, Fair Value Disclosure1,28 T $1,01 T $+26,5%1,28 T $1,01 T $+26,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,63 T $1,35 T $+20,3%1,63 T $1,35 T $+20,3%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months800 N $––1,5 Tr $-300 N $+600,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,43 T $1,76 T $+38,5%2,43 T $1,76 T $+38,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-41,3 Tr $20,5 Tr $-301,6%677 Tr $461 Tr $+46,8%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights68,75 $81,08 $-15,2%68,75 $81,08 $-15,2%
Class of Warrant or Right, Outstanding18,5 Tr18,5 Tr0,0%18,5 Tr18,5 Tr0,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance89 Tr93 Tr-4,3%89 Tr93 Tr-4,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,6 T $98,7 Tr $+1.525,3%1,91 T $58,7 Tr $+3.152,3%
Continuing Involvement with Transferred Financial Assets, Principal Amount Outstanding10 T $7,8 T $+28,2%10 T $7,8 T $+28,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current88 Tr $76,9 Tr $+14,4%88 Tr $76,9 Tr $+14,4%
Contractually Specified Servicing Fee, Late Fee, and Ancillary Fee Earned in Exchange for Servicing Financial Asset46,1 Tr $33,9 Tr $+36,0%173 Tr $121 Tr $+43,5%
Convertible Debt1,13 T $1,15 T $-2,0%1,13 T $1,15 T $-2,0%
Costs and Expenses1,02 T $818 Tr $+24,5%3,84 T $3,31 T $+16,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––241 N $1,57 Tr $-84,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––4,64 Tr $425 N $+992,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––18,2 Tr $2,17 Tr $+738,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––13,3 Tr $176 N $+7.437,5%
Debt Issuance Costs, Net56,3 Tr $49,6 Tr $+13,6%56,3 Tr $49,6 Tr $+13,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1,85 Tr $1,47 Tr $+26,2%1,85 Tr $1,47 Tr $+26,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax1,76 Tr $217 N $+712,0%1,76 Tr $217 N $+712,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $17 Tr $-100,0%0 $17 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $14 N $-100,0%0 $14 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months688 Tr $338 Tr $+103,7%688 Tr $338 Tr $+103,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,68 Tr $161 N $+945,3%1,68 Tr $161 N $+945,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost325 Tr $219 Tr $+48,2%325 Tr $219 Tr $+48,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value325 Tr $219 Tr $+48,4%325 Tr $219 Tr $+48,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost680 Tr $673 Tr $+1,0%680 Tr $673 Tr $+1,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value680 Tr $674 Tr $+0,9%680 Tr $674 Tr $+0,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)0 $2026-03-31–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position688 Tr $355 Tr $+93,9%688 Tr $355 Tr $+93,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss1,68 Tr $175 N $+861,7%1,68 Tr $175 N $+861,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions181 security67 security+170,1%181 security67 security+170,1%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest218 N $941 N $-76,8%218 N $941 N $-76,8%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss1 T $892 Tr $+12,6%1 T $892 Tr $+12,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest1 T $892 Tr $+12,6%1 T $892 Tr $+12,6%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible–––0 $2025-06-300 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,02 T $139 N $-732.861,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––4,78 Tr $7,19 Tr $-33,5%
Deferred Income Tax Assets, Net1,47 T $13,9 Tr $+10.432,2%1,47 T $13,9 Tr $+10.432,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02