Bảng cân đối kế toán Autodesk, Inc. (ADSK)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 14.300 nhân viên · CEO Andrew Anagnost
- Giá
- 249,61 $ +3,26%
- Vốn hóa
- 52,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 51,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến 3,07 $
Cuối Q2 '27, Autodesk, Inc. (ADSK) nắm giữ 4,16 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,71 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 13 T $, tổng nợ phải trả 9,6 T $, vốn chủ sở hữu 3,38 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,53 T $ | 1,89 T $ | 1,68 T $ | 1,51 T $ | 1,44 T $ | 1,6 T $ | 1,82 T $ | 2 T $ | 1,99 T $ | 2,25 T $ | 2,67 T $ | 4,1 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 428 Tr $ | 354 Tr $ | 308 Tr $ | 365 Tr $ | 276 Tr $ | 287 Tr $ | 224 Tr $ | 233 Tr $ | 300 Tr $ | 348 Tr $ | 253 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 579 Tr $ | 876 Tr $ | 353 Tr $ | 402 Tr $ | 702 Tr $ | 1,01 T $ | 494 Tr $ | 532 Tr $ | 806 Tr $ | 1,44 T $ | 579 Tr $ | 684 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 406 Tr $ | 457 Tr $ | 468 Tr $ | 478 Tr $ | 484 Tr $ | 588 Tr $ | 681 Tr $ | 721 Tr $ | 800 Tr $ | 906 Tr $ | 871 Tr $ | 831 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,94 T $ | 3,58 T $ | 2,81 T $ | 2,76 T $ | 2,9 T $ | 3,48 T $ | 3,22 T $ | 3,49 T $ | 3,9 T $ | 4,94 T $ | 4,37 T $ | 5,67 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 365 Tr $ | 345 Tr $ | 331 Tr $ | 321 Tr $ | 300 Tr $ | 286 Tr $ | 258 Tr $ | 149 Tr $ | 152 Tr $ | 157 Tr $ | 152 Tr $ | 145 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 219 Tr $ | 234 Tr $ | 238 Tr $ | 231 Tr $ | 264 Tr $ | 267 Tr $ | 261 Tr $ | 282 Tr $ | 302 Tr $ | 376 Tr $ | 385 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,6 T $ | 3,65 T $ | 4,13 T $ | 4,25 T $ | 4,26 T $ | 4,24 T $ | 4,28 T $ | 4,28 T $ | 4,28 T $ | 4,3 T $ | 4,34 T $ | 4,33 T $ | |
| Tài sản vô hình | 411 Tr $ | 406 Tr $ | 572 Tr $ | 609 Tr $ | 594 Tr $ | 574 Tr $ | 549 Tr $ | 521 Tr $ | 493 Tr $ | 467 Tr $ | 453 Tr $ | 423 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,12 T $ | 1,09 T $ | 1,13 T $ | 1,13 T $ | 1,15 T $ | 1,21 T $ | 1,13 T $ | 1,05 T $ | 936 Tr $ | 842 Tr $ | 813 Tr $ | 808 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 566 Tr $ | 602 Tr $ | 620 Tr $ | 659 Tr $ | 670 Tr $ | 777 Tr $ | 899 Tr $ | 1,09 T $ | 1,14 T $ | 1,39 T $ | 1,42 T $ | 1,4 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,29 T $ | 6,33 T $ | 7,02 T $ | 7,2 T $ | 7,23 T $ | 7,35 T $ | 7,37 T $ | 7,37 T $ | 7,3 T $ | 7,53 T $ | 7,56 T $ | 7,31 T $ | |
| Tổng tài sản | 9,23 T $ | 9,91 T $ | 9,83 T $ | 9,96 T $ | 10,1 T $ | 10,8 T $ | 10,6 T $ | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 12,5 T $ | 11,9 T $ | 13 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 127 Tr $ | 100 Tr $ | 163 Tr $ | 174 Tr $ | 217 Tr $ | 242 Tr $ | 277 Tr $ | 324 Tr $ | 384 Tr $ | 422 Tr $ | 403 Tr $ | 457 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 152 Tr $ | 172 Tr $ | 121 Tr $ | 159 Tr $ | 147 Tr $ | 196 Tr $ | 182 Tr $ | 388 Tr $ | 177 Tr $ | 215 Tr $ | 139 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,55 T $ | |
| Thuế phải nộp | 64 Tr $ | 36 Tr $ | 59 Tr $ | 48 Tr $ | 73 Tr $ | 62 Tr $ | 84 Tr $ | 60 Tr $ | 98 Tr $ | 54 Tr $ | 75 Tr $ | 63 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,12 T $ | 3,5 T $ | 3,36 T $ | 3,23 T $ | 3,28 T $ | 3,79 T $ | 3,62 T $ | 3,55 T $ | 3,58 T $ | 4,41 T $ | 4,21 T $ | 4,04 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 378 Tr $ | 476 Tr $ | 326 Tr $ | 361 Tr $ | 394 Tr $ | 506 Tr $ | 399 Tr $ | 188 Tr $ | 442 Tr $ | 659 Tr $ | 360 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,91 T $ | 4,35 T $ | 4,1 T $ | 4,34 T $ | 4,47 T $ | 5,15 T $ | 4,92 T $ | 4,57 T $ | 4,74 T $ | 5,81 T $ | 5,24 T $ | 6,63 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,28 T $ | 2,28 T $ | 2,29 T $ | 1,99 T $ | 1,99 T $ | 1,99 T $ | 1,99 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 1,99 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 294 Tr $ | 275 Tr $ | 263 Tr $ | 250 Tr $ | 232 Tr $ | 214 Tr $ | 199 Tr $ | 197 Tr $ | 195 Tr $ | 199 Tr $ | 187 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 903 Tr $ | 764 Tr $ | 600 Tr $ | 464 Tr $ | 381 Tr $ | 341 Tr $ | 309 Tr $ | 294 Tr $ | 269 Tr $ | 287 Tr $ | 247 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 31 Tr $ | 25 Tr $ | 42 Tr $ | 36 Tr $ | 35 Tr $ | 32 Tr $ | 31 Tr $ | 30 Tr $ | 27 Tr $ | 40 Tr $ | 45 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 321 Tr $ | 358 Tr $ | 382 Tr $ | 413 Tr $ | 415 Tr $ | 487 Tr $ | 522 Tr $ | 573 Tr $ | 597 Tr $ | 605 Tr $ | 540 Tr $ | 537 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,83 T $ | 3,71 T $ | 3,57 T $ | 3,15 T $ | 3,05 T $ | 3,06 T $ | 3,05 T $ | 3,58 T $ | 3,57 T $ | 3,61 T $ | 3,5 T $ | 2,97 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,74 T $ | 8,06 T $ | 7,67 T $ | 7,49 T $ | 7,52 T $ | 8,21 T $ | 7,97 T $ | 8,14 T $ | 8,31 T $ | 9,42 T $ | 8,74 T $ | 9,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,68 T $ | 3,8 T $ | 3,89 T $ | 4,01 T $ | 4,1 T $ | 4,24 T $ | 4,32 T $ | 4,46 T $ | 4,59 T $ | 4,71 T $ | 4,73 T $ | 4,85 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,94 T $ | -1,71 T $ | -1,47 T $ | -1,29 T $ | -1,22 T $ | -1,33 T $ | -1,46 T $ | -1,49 T $ | -1,43 T $ | -1,43 T $ | -1,3 T $ | -1,23 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -257 Tr $ | -234 Tr $ | -263 Tr $ | -249 Tr $ | -260 Tr $ | -285 Tr $ | -248 Tr $ | -254 Tr $ | -263 Tr $ | -232 Tr $ | -234 Tr $ | -233 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,48 T $ | 1,86 T $ | 2,16 T $ | 2,47 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,72 T $ | 2,89 T $ | 3,05 T $ | 3,19 T $ | 3,38 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,65 T $ | 2,63 T $ | 2,61 T $ | 2,6 T $ | 2,58 T $ | 2,56 T $ | 2,54 T $ | 2,73 T $ | 2,73 T $ | 2,73 T $ | 2,72 T $ | 3,71 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,12 T $ | 734 Tr $ | 933 Tr $ | 1,09 T $ | 1,14 T $ | 960 Tr $ | 728 Tr $ | 731 Tr $ | 745 Tr $ | 485 Tr $ | 53 Tr $ | -393 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,21 T $ | 1,08 T $ | 886 Tr $ | 1,77 T $ | 1,77 T $ | 1,53 T $ | 1,95 T $ | 1,89 T $ | 1,6 T $ | 2,25 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 687 Tr $ | 245 Tr $ | 67,6 Tr $ | 69 Tr $ | 85 Tr $ | 236 Tr $ | 125 Tr $ | 354 Tr $ | 287 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 452 Tr $ | 438 Tr $ | 474 Tr $ | 652 Tr $ | 643 Tr $ | 716 Tr $ | 961 Tr $ | 876 Tr $ | 1,01 T $ | 1,44 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 400 N $ | 308 Tr $ | 457 Tr $ | 588 Tr $ | 906 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,46 T $ | 1,88 T $ | 1,62 T $ | 2,66 T $ | 2,7 T $ | 2,76 T $ | 3,34 T $ | 3,58 T $ | 3,48 T $ | 4,94 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 159 Tr $ | 145 Tr $ | 150 Tr $ | 601 Tr $ | 610 Tr $ | 467 Tr $ | 389 Tr $ | 345 Tr $ | 286 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 306 Tr $ | 191 Tr $ | 4,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 45,4 Tr $ | 102 Tr $ | 234 Tr $ | 267 Tr $ | 376 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,56 T $ | 1,62 T $ | 2,45 T $ | 2,45 T $ | 2,71 T $ | 3,6 T $ | 3,63 T $ | 3,65 T $ | 4,24 T $ | 4,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 45,7 Tr $ | 27,1 Tr $ | 106 Tr $ | 70,9 Tr $ | 88,6 Tr $ | 494 Tr $ | 407 Tr $ | 406 Tr $ | 574 Tr $ | 467 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 62,4 Tr $ | 81,7 Tr $ | 65,3 Tr $ | 56,4 Tr $ | 763 Tr $ | 741 Tr $ | 1,01 T $ | 1,09 T $ | 1,21 T $ | 842 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 202 Tr $ | 171 Tr $ | 333 Tr $ | 347 Tr $ | 413 Tr $ | 492 Tr $ | 560 Tr $ | 602 Tr $ | 777 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,34 T $ | 2,24 T $ | 3,11 T $ | 3,52 T $ | 4,58 T $ | 5,84 T $ | 6,1 T $ | 6,33 T $ | 7,35 T $ | 7,53 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,8 T $ | 4,11 T $ | 4,73 T $ | 6,18 T $ | 7,28 T $ | 8,61 T $ | 9,44 T $ | 9,91 T $ | 10,8 T $ | 12,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 93,5 Tr $ | 94,7 Tr $ | 102 Tr $ | 83,7 Tr $ | 123 Tr $ | 121 Tr $ | 102 Tr $ | 100 Tr $ | 242 Tr $ | 422 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 238 Tr $ | 198 Tr $ | 281 Tr $ | 168 Tr $ | 195 Tr $ | 217 Tr $ | 219 Tr $ | 172 Tr $ | 196 Tr $ | 215 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 399 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 450 Tr $ | 0 $ | 350 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 300 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 46,8 Tr $ | 28 Tr $ | 13,2 Tr $ | 21,2 Tr $ | 42,6 Tr $ | 29,7 Tr $ | 33 Tr $ | 36 Tr $ | 62 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,28 T $ | 1,55 T $ | 1,76 T $ | 2,18 T $ | 2,5 T $ | 2,86 T $ | 3,2 T $ | 3,5 T $ | 3,79 T $ | 4,41 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 135 Tr $ | 251 Tr $ | 142 Tr $ | 272 Tr $ | 323 Tr $ | 341 Tr $ | 358 Tr $ | 476 Tr $ | 506 Tr $ | 659 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,19 T $ | 2,12 T $ | 2,3 T $ | 3,22 T $ | 3,25 T $ | 4,01 T $ | 4 T $ | 4,35 T $ | 5,15 T $ | 5,81 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,09 T $ | 1,59 T $ | 2,09 T $ | 1,64 T $ | 1,64 T $ | 2,28 T $ | 2,28 T $ | 2,28 T $ | 1,99 T $ | 2,48 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 412 Tr $ | 396 Tr $ | 346 Tr $ | 300 Tr $ | 275 Tr $ | 214 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 505 Tr $ | 404 Tr $ | 328 Tr $ | 831 Tr $ | 859 Tr $ | 927 Tr $ | 1,38 T $ | 764 Tr $ | 341 Tr $ | 287 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 91,5 Tr $ | 66,6 Tr $ | 79,8 Tr $ | 82,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | 29,4 Tr $ | 32 Tr $ | 25 Tr $ | 32 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 178 Tr $ | 190 Tr $ | 143 Tr $ | 139 Tr $ | 156 Tr $ | 169 Tr $ | 303 Tr $ | 358 Tr $ | 487 Tr $ | 605 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,87 T $ | 2,25 T $ | 2,64 T $ | 3,1 T $ | 3,06 T $ | 3,75 T $ | 4,29 T $ | 3,71 T $ | 3,06 T $ | 3,61 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,06 T $ | 4,37 T $ | 4,94 T $ | 6,32 T $ | 6,31 T $ | 7,76 T $ | 8,29 T $ | 8,06 T $ | 8,21 T $ | 9,42 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,88 T $ | 1,95 T $ | 2,07 T $ | 2,32 T $ | 2,58 T $ | 2,92 T $ | 3,33 T $ | 3,8 T $ | 4,24 T $ | 4,71 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -961 Tr $ | -2,08 T $ | -2,15 T $ | -2,3 T $ | -1,49 T $ | -1,95 T $ | -2 T $ | -1,71 T $ | -1,33 T $ | -1,43 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -179 Tr $ | -124 Tr $ | -135 Tr $ | -160 Tr $ | -126 Tr $ | -124 Tr $ | -185 Tr $ | -234 Tr $ | -285 Tr $ | -232 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 737 Tr $ | -256 Tr $ | -211 Tr $ | -139 Tr $ | 966 Tr $ | 849 Tr $ | 1,15 T $ | 1,86 T $ | 2,62 T $ | 3,05 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,49 T $ | 1,59 T $ | 2,09 T $ | 2,54 T $ | 2,1 T $ | 3,06 T $ | 2,67 T $ | 2,63 T $ | 2,56 T $ | 2,73 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 278 Tr $ | 508 Tr $ | 1,2 T $ | 770 Tr $ | 332 Tr $ | 1,53 T $ | 719 Tr $ | 734 Tr $ | 960 Tr $ | 485 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02