PerpEquities

Tài chính Autodesk, Inc. (ADSK)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 14.300 nhân viên · CEO Andrew Anagnost

Giá
249,61 $ +3,26%
Vốn hóa
52,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
51,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 3,07 $
Doanh thu (TTM)7,79 T $+17,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)27,5%+4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,15 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,64 T $+57,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,83 T $+50,3% so với năm trướcCapex 64 Tr $
EPS pha loãng (TTM)7,73 $+60,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng450 Tr $+190,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
52,2 T $
EV 51,8 T $
Doanh thu
7,79 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
21,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,1×
Dự phóng 19,8× (FY2027)
P/S
6,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
22,4×
TTM
Dòng tiền tự do
2,83 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,64 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,32 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-24
Doanh thu dự kiến 2,13 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-27): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 5,8%Doanh thu 2,05 T $ so với kỳ vọng 2,01 T $ (+1,7%); EPS 3,30 $ so với 3,12 $ (+5,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 16,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 2,05 T $, so với mức trung bình 18,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 27,5% (TTM), +4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 41,7% trong khi doanh thu tăng 17,9%.
  • Capex chiếm 0,8% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 64 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+56,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,83 T $ = 172,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,59 T $ cho cổ đông = 56,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,59 T $ (năm trước 1,44 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 706 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,9% trong một năm211 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 215 Tr.
  • Tiền ròng 450 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,16 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,71 T $; năm trước nợ ròng 498 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,05 T $1,76 T $+16,1%
Biên lợi nhuận gộp91,4%91,0%+0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động599 Tr $450 Tr $+33,1%
Biên lợi nhuận hoạt động29,3%25,5%+3,8 điểm %
Lợi nhuận ròng492 Tr $313 Tr $+57,2%
EPS pha loãng2,33 $1,46 $+59,6%
Dòng tiền hoạt động575 Tr $460 Tr $+25,0%
Capex14 Tr $2 Tr $+600,0%
Dòng tiền tự do561 Tr $458 Tr $+22,5%
R&D464 Tr $413 Tr $+12,3%
Thù lao bằng cổ phiếu184 Tr $191 Tr $-3,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,05 T $2,01 T $+1,7%
EPS (theo dự báo)3,30 $3,12 $+5,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-27 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Architecture Engineering And Construction1,03 T $+17,2%50,3%––
AutoCAD and AutoCAD LT Family500 Tr $+13,6%24,4%––
Manufacturing385 Tr $+15,3%18,8%––
Media And Entertainment [member]92 Tr $+15,0%4,5%––
Other40 Tr $+29,0%2,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas898 Tr $+14,2%43,9%––
EMEA804 Tr $+19,1%39,3%––
Asia Pacific344 Tr $+13,9%16,8%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,9 T $
Capex
-64 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,59 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-55 Tr $
Nợ phát hành ròng
993 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
706 Tr $
Dòng tiền tự do
2,83 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
56,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,1×67,1×47,9× – 110,5×
EV / EBITDA22,4×45,5×28,5× – 71,5×
EV / Doanh thu6,6×10,2×7,5× – 12,9×
Giá / FCF18,4×33,7×22,4× – 42,8×
Giá / Giá trị sổ sách15,5×35,6×17,7× – 64,6×
Tỷ suất FCF5,4%3,2%2,3% – 4,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư21,2%15,4%10,8% – 18,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu52,5%51,7%36,9% – 71,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 301,13 $ (+20,6%)
khoảng 215,00 $ – 341,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua39
Nắm giữ9
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20278,32 T $+15,5%12,59 $+140,8%19,8×21
FY20289,24 T $+11,0%14,17 $+12,5%17,6×21
FY202910,1 T $+9,8%16,18 $+14,2%15,4×10
FY203011,4 T $+12,3%18,08 $+11,7%13,8×4
FY203112,1 T $+6,0%0,00 $-100,0%–5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 295 số liệu mà Autodesk, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current457 Tr $324 Tr $+41,0%422 Tr $242 Tr $+74,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current684 Tr $532 Tr $+28,6%1,44 T $1,01 T $+42,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss4 Tr $2026-01-313 Tr $+33,3%4 Tr $3 Tr $+33,3%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss1,54 T $2026-01-311,09 T $+41,3%1,54 T $1,09 T $+41,3%
Accrued Income Taxes, Current63 Tr $60 Tr $+5,0%54 Tr $62 Tr $-12,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent203 Tr $210 Tr $-3,3%181 Tr $200 Tr $-9,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment466 Tr $483 Tr $-3,5%483 Tr $461 Tr $+4,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-233 Tr $-254 Tr $+8,3%-232 Tr $-285 Tr $+18,6%
Advertising Expense–––69 Tr $54 Tr $+27,8%
Amortization12 Tr $2026-04-3010 Tr $+20,0%43 Tr $53 Tr $-18,9%
Amortization of Intangible Assets13 Tr $14 Tr $-7,1%53 Tr $49 Tr $+8,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,7 Tr0–67 N92 N-27,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition188 Tr $194 Tr $-3,1%802 Tr $694 Tr $+15,6%
Asset Impairment Charges-19 Tr $2026-01-310 $–0 $0 $–
Assets13 T $10,9 T $+19,6%12,5 T $10,8 T $+15,1%
Assets, Current5,67 T $3,49 T $+62,5%4,94 T $3,48 T $+41,9%
Assets, Fair Value Disclosure927 Tr $1,92 T $-51,8%2,28 T $1,44 T $+58,1%
Capitalized Computer Software, Gross0 $2026-01-310 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Amortization175 Tr $123 Tr $+42,3%536 Tr $212 Tr $+152,8%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net794 Tr $692 Tr $+14,7%913 Tr $467 Tr $+95,5%
Capitalized Contract Cost, Net, Current368 Tr $––550 Tr $282 Tr $+95,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,1 T $2 T $+104,6%2,25 T $1,6 T $+40,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,1 T $2 T $+104,6%2,25 T $1,6 T $+40,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,43 T $187 Tr $+663,1%650 Tr $-293 Tr $+321,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2026-01-310,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized750 Tr2026-01-31750 Tr0,0%750 Tr750 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued212 Tr2026-01-31214 Tr-0,9%212 Tr214 Tr-0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding212 Tr2026-01-31214 Tr-0,9%212 Tr214 Tr-0,9%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital4,85 T $4,46 T $+8,8%4,71 T $4,24 T $+11,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent493 Tr $307 Tr $+60,6%1,18 T $1,06 T $+10,9%
Contract with Customer, Liability, Current4,04 T $3,55 T $+13,7%4,41 T $3,79 T $+16,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent222 Tr $294 Tr $-24,5%287 Tr $341 Tr $-15,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,33 T $1,14 T $+16,7%3,78 T $3,49 T $+8,3%
Cost of Revenue176 Tr $159 Tr $+10,7%650 Tr $578 Tr $+12,5%
Cost, Amortization24 Tr $23 Tr $+4,3%97 Tr $85 Tr $+14,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-65 Tr $138 Tr $-147,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––244 Tr $229 Tr $+6,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-1 Tr $19 Tr $-105,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 103 Tr $8 Tr $-62,5%6 Tr $18 Tr $-66,7%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1014 Tr $15 Tr $-6,7%20 Tr $15 Tr $+33,3%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five197 Tr $286 Tr $-31,1%384 Tr $267 Tr $+43,8%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One45 Tr $206 Tr $-78,2%314 Tr $254 Tr $+23,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value259 Tr $515 Tr $-49,7%724 Tr $554 Tr $+30,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––257 Tr $-87 Tr $+395,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––30 Tr $-22 Tr $+236,4%
Deferred Income Tax Assets, Net808 Tr $1,05 T $-23,3%842 Tr $1,21 T $-30,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net53 Tr $30 Tr $+76,7%40 Tr $32 Tr $+25,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––14 Tr $-5 Tr $+380,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income0 $2026-01-31427 Tr $-100,0%0 $427 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross1,19 T $2026-01-311,51 T $-21,3%1,19 T $1,51 T $-21,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development392 Tr $2026-01-31696 Tr $-43,7%392 Tr $696 Tr $-43,7%
Deferred Tax Assets, Net802 Tr $2026-01-311,17 T $-31,6%802 Tr $1,17 T $-31,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,03 T $2026-01-311,38 T $-25,1%1,03 T $1,38 T $-25,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards304 Tr $2026-01-3114 Tr $+2.071,4%304 Tr $14 Tr $+2.071,4%
Deferred Tax Assets, Other65 Tr $2026-01-3140 Tr $+62,5%65 Tr $40 Tr $+62,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02