Báo cáo kết quả kinh doanh Automatic Data Processing (ADP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 67.000 nhân viên · CEO Maria Black
- Giá
- 293,84 $ +2,71%
- Vốn hóa
- 116 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 119 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,90 $
Automatic Data Processing (ADP) báo cáo doanh thu 5,49 T $ cho Q1 '27 (+6,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,31 T $ (23,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,13 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 22,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,67 T $ | 5,25 T $ | 4,77 T $ | 4,83 T $ | 5,05 T $ | 5,55 T $ | 5,13 T $ | 5,18 T $ | 5,36 T $ | 5,94 T $ | 5,47 T $ | 5,49 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,35 T $ | 2,55 T $ | 2,41 T $ | 2,42 T $ | 2,53 T $ | 2,68 T $ | 2,55 T $ | 2,84 T $ | 2,89 T $ | 3,07 T $ | 2,57 T $ | 2,58 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,31 T $ | 2,7 T $ | 2,36 T $ | 2,41 T $ | 2,52 T $ | 2,87 T $ | 2,58 T $ | 2,34 T $ | 2,47 T $ | 2,87 T $ | 2,9 T $ | 2,91 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 229 Tr $ | 243 Tr $ | 248 Tr $ | 233 Tr $ | 240 Tr $ | 247 Tr $ | 269 Tr $ | 251 Tr $ | 258 Tr $ | 0 $ | 266 Tr $ | 251 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,08 T $ | 1,25 T $ | 1,06 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,2 T $ | -134 Tr $ | 0 $ | 244 Tr $ | 277 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,13 T $ | 1,16 T $ | 1,26 T $ | 1,14 T $ | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,37 T $ | 2,46 T $ | 1,19 T $ | 1,08 T $ | 1,76 T $ | 1,59 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,18 T $ | 1,54 T $ | 1,1 T $ | 1,27 T $ | 1,3 T $ | 1,63 T $ | 1,21 T $ | -123 Tr $ | 1,28 T $ | 1,79 T $ | 1,14 T $ | 1,31 T $ | |
| Thu nhập lãi | 56,9 Tr $ | 55,9 Tr $ | 82,1 Tr $ | 91,7 Tr $ | 83,9 Tr $ | 55,9 Tr $ | 88 Tr $ | 102 Tr $ | 102 Tr $ | 63,8 Tr $ | 109 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 106 Tr $ | 61,6 Tr $ | 103 Tr $ | 137 Tr $ | 128 Tr $ | 73,4 Tr $ | 114 Tr $ | 135 Tr $ | 124 Tr $ | 78,7 Tr $ | 121 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -65,9 Tr $ | -63,2 Tr $ | -95 Tr $ | -101 Tr $ | -89,7 Tr $ | -62,3 Tr $ | -92,4 Tr $ | -1,57 T $ | -230 Tr $ | 11,2 Tr $ | 0 $ | -288 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -40,1 Tr $ | 1,6 Tr $ | -8,2 Tr $ | -35,8 Tr $ | -38,5 Tr $ | -11,1 Tr $ | -16,1 Tr $ | 1,43 T $ | 106 Tr $ | -3,7 Tr $ | 120 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,14 T $ | 1,55 T $ | 1,09 T $ | 1,24 T $ | 1,26 T $ | 1,62 T $ | 1,19 T $ | 1,31 T $ | 1,38 T $ | 1,78 T $ | 1,26 T $ | 1,45 T $ | |
| Thuế thu nhập | 265 Tr $ | 361 Tr $ | 260 Tr $ | 280 Tr $ | 298 Tr $ | 372 Tr $ | 280 Tr $ | 295 Tr $ | 321 Tr $ | 422 Tr $ | 279 Tr $ | 330 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 878 Tr $ | 1,18 T $ | 829 Tr $ | 956 Tr $ | 963 Tr $ | 1,25 T $ | 911 Tr $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | 1,36 T $ | 979 Tr $ | 1,13 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,14 $ | 2,89 $ | 2,03 $ | 2,34 $ | 2,36 $ | 3,07 $ | 2,24 $ | 2,50 $ | 2,63 $ | 3,39 $ | 2,45 $ | 2,84 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,13 $ | 2,88 $ | 2,02 $ | 2,34 $ | 2,36 $ | 3,06 $ | 2,23 $ | 2,49 $ | 2,63 $ | 3,38 $ | 2,45 $ | 2,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 411 Tr | 411 Tr | 409 Tr | 408 Tr | 408 Tr | 407 Tr | 406 Tr | 405 Tr | 404 Tr | 401 Tr | 399 Tr | 397 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 413 Tr | 412 Tr | 411 Tr | 410 Tr | 409 Tr | 409 Tr | 408 Tr | 407 Tr | 405 Tr | 402 Tr | 399 Tr | 398 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 140 Tr $ | 145 Tr $ | 136 Tr $ | 139 Tr $ | 151 Tr $ | 147 Tr $ | 122 Tr $ | 147 Tr $ | 146 Tr $ | 146 Tr $ | 147 Tr $ | 155 Tr $ | |
| EBITDA | 1,39 T $ | 1,75 T $ | 1,33 T $ | 1,51 T $ | 1,54 T $ | 1,84 T $ | 1,42 T $ | 1,59 T $ | 1,65 T $ | 1,92 T $ | 1,29 T $ | 1,76 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,4 T $ | 13,3 T $ | 14,2 T $ | 14,6 T $ | 15 T $ | 16,5 T $ | 18 T $ | 19,2 T $ | 20,6 T $ | 21,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,73 T $ | 7,28 T $ | 7,55 T $ | 7,88 T $ | 8,03 T $ | 8,77 T $ | 9,21 T $ | 9,61 T $ | 10,1 T $ | 11,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,65 T $ | 6,05 T $ | 6,62 T $ | 6,71 T $ | 6,97 T $ | 7,73 T $ | 8,81 T $ | 9,59 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 628 Tr $ | 635 Tr $ | 636 Tr $ | 674 Tr $ | 717 Tr $ | 799 Tr $ | 845 Tr $ | 956 Tr $ | 989 Tr $ | 775 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,41 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,31 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,23 T $ | 3,47 T $ | 3,62 T $ | 3,56 T $ | 3,65 T $ | 3,93 T $ | 4,3 T $ | 4,65 T $ | 5,04 T $ | 6,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,42 T $ | 2,58 T $ | 3 T $ | 3,14 T $ | 3,32 T $ | 3,8 T $ | 4,51 T $ | 4,94 T $ | 5,41 T $ | 4,08 T $ | |
| Thu nhập lãi | 76,7 Tr $ | 83,5 Tr $ | 97,6 Tr $ | 84,5 Tr $ | 36,5 Tr $ | 41 Tr $ | 150 Tr $ | 241 Tr $ | 320 Tr $ | 376 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 80 Tr $ | 103 Tr $ | 130 Tr $ | 107 Tr $ | 59,7 Tr $ | 86,3 Tr $ | 258 Tr $ | 366 Tr $ | 456 Tr $ | 459 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -193 Tr $ | 193 Tr $ | -131 Tr $ | -148 Tr $ | -96,3 Tr $ | -87,2 Tr $ | -189 Tr $ | -295 Tr $ | -344 Tr $ | -1,78 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 113 Tr $ | -295 Tr $ | 1 Tr $ | 40,9 Tr $ | 36,6 Tr $ | 900 N $ | -68,6 Tr $ | -70,7 Tr $ | -102 Tr $ | 1,65 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,53 T $ | 2,17 T $ | 3,01 T $ | 3,18 T $ | 3,36 T $ | 3,8 T $ | 4,44 T $ | 4,87 T $ | 5,31 T $ | 5,73 T $ | |
| Thuế thu nhập | 798 Tr $ | 550 Tr $ | 713 Tr $ | 716 Tr $ | 763 Tr $ | 855 Tr $ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | 1,23 T $ | 1,32 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,73 T $ | 1,62 T $ | 2,29 T $ | 2,47 T $ | 2,6 T $ | 2,95 T $ | 3,41 T $ | 3,75 T $ | 4,08 T $ | 4,41 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,87 $ | 4,28 $ | 5,27 $ | 5,73 $ | 6,10 $ | 7,04 $ | 8,25 $ | 9,14 $ | 10,02 $ | 10,97 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,85 $ | 4,25 $ | 5,24 $ | 5,70 $ | 6,07 $ | 7,00 $ | 8,21 $ | 9,10 $ | 9,98 $ | 10,95 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 448 Tr | 441 Tr | 435 Tr | 431 Tr | 426 Tr | 419 Tr | 414 Tr | 411 Tr | 407 Tr | 399 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 450 Tr | 443 Tr | 438 Tr | 433 Tr | 428 Tr | 421 Tr | 416 Tr | 412 Tr | 409 Tr | 399 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 316 Tr $ | 378 Tr $ | 409 Tr $ | 480 Tr $ | 511 Tr $ | 515 Tr $ | 549 Tr $ | 562 Tr $ | 486 Tr $ | 586 Tr $ | |
| EBITDA | 2,93 T $ | 2,76 T $ | 3,54 T $ | 3,77 T $ | 3,93 T $ | 4,41 T $ | 5,24 T $ | 5,8 T $ | 6,24 T $ | 6,45 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01