Tài chính Automatic Data Processing (ADP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 67.000 nhân viên · CEO Maria Black
- Giá
- 293,84 $ +2,71%
- Vốn hóa
- 116 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 119 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,90 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 116 T $ EV 119 T $
- Doanh thu
- 22,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 20,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,0× Dự phóng 23,8× (FY2027)
- P/S
- 5,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 17,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,98 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,53 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 23,3 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 5,68 T $
- Cổ tức
- 6,80 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1,8%Doanh thu 5,49 T $ so với kỳ vọng 5,48 T $ (+0,3%); EPS 2,82 $ so với 2,77 $ (+1,8%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 6,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 5,49 T $, so với mức trung bình 6,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 24,8% (TTM), +5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 37,3% trong khi doanh thu tăng 6,5%.
- Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 346 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+120,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,98 T $ = 110,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,15 T $ cho cổ đông = 103,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,48 T $ (năm trước 1,27 T $), cổ tức 2,68 T $, thù lao bằng cổ phiếu 251 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,3% trong một năm398 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 407 Tr.
- Nợ ròng 2,19 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,28 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,47 T $; năm trước nợ ròng 1,83 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,49 T $ | 5,18 T $ | +6,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,9% | 45,2% | +7,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,31 T $ | -123 Tr $ | +1.173,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,9% | -2,4% | +26,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,13 T $ | 1,01 T $ | +11,1% |
| EPS pha loãng | 2,83 $ | 2,49 $ | +13,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 651 Tr $ | 642 Tr $ | +1,4% |
| Capex | 52,7 Tr $ | 46,7 Tr $ | +12,8% |
| Dòng tiền tự do | 598 Tr $ | 596 Tr $ | +0,5% |
| R&D | 251 Tr $ | 251 Tr $ | 0,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 67,2 Tr $ | 58,7 Tr $ | +14,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,49 T $ | 5,48 T $ | +0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,82 $ | 2,77 $ | +1,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HCM | 2,26 T $ | +4,8% | 43,7% | 9,22 T $ | +4,8% | |
| Professional Employee Organization Services Segment | 1,23 T $ | +8,6% | 23,8% | 4,7 T $ | +7,6% | |
| HRO | 953 Tr $ | +4,6% | 18,5% | 4,02 T $ | +4,9% | |
| Global | 724 Tr $ | +4,9% | 14,0% | 2,94 T $ | +9,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,33 T $
- Capex
- -346 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,48 T $
- Cổ tức
- -2,68 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -23,3 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -8,99 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 251 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,98 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 103,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,0× | 26,7× | 20,4× – 30,8× |
| EV / EBITDA | 17,9× | 18,0× | 14,0× – 21,0× |
| EV / Doanh thu | 5,3× | 5,2× | 4,1× – 6,4× |
| Giá / FCF | 23,4× | 26,0× | 17,1× – 34,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 22,9× | 21,9× | 14,8× – 27,3× |
| Tỷ suất FCF | 4,3% | 4,1% | 2,9% – 5,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 34,6% | 33,2% | 23,9% – 41,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 75,9% | 82,1% | 65,9% – 97,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 280,50 $ (-4,5%)
khoảng 240,00 $ – 340,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 23,3 T $ | +6,1% | 12,36 $ | +12,8% | 23,8× | 11 |
| FY2028 | 24,6 T $ | +5,7% | 13,51 $ | +9,4% | 21,7× | 10 |
| FY2029 | 26 T $ | +5,5% | 14,75 $ | +9,2% | 19,9× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 317 số liệu mà Automatic Data Processing, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -50,7 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | -0,9% | – | – | |
| – | – | – | 166 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 168 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 139 Tr $ | 129 Tr $ | +7,5% | 163 Tr $ | 169 Tr $ | -3,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,52 T $ | 3,46 T $ | +1,7% | 3,52 T $ | 3,58 T $ | -1,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | – | – | – | 4,4 Tr $2025-06-30 | 7,3 Tr $ | -39,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 50,3 Tr $ | 46 Tr $ | +9,3% | 44,5 Tr $ | 47,1 Tr $ | -5,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | – | – | – | 100 N $2025-06-30 | 100 N $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 16,4 Tr $ | 10,3 Tr $ | +59,2% | 47,5 Tr $ | 53,2 Tr $ | -10,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 50 Tr $ | 22,5 Tr $ | +122,2% | 88,2 Tr $ | 72,2 Tr $ | +22,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 153 Tr $ | 117 Tr $ | +31,4% | 110 Tr $ | 9,1 Tr $ | +1.112,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,33 T $ | 2,91 T $ | +14,5% | 3,22 T $ | 3,09 T $ | +4,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,04 T $2026-06-30 | 1,92 T $ | +6,3% | 2,04 T $ | 1,92 T $ | +6,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,57 T $ | -731 Tr $ | -114,9% | -902 Tr $ | -883 Tr $ | -2,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3,15 T $ | 2,87 T $ | +9,7% | 3,07 T $ | 2,79 T $ | +10,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 105 Tr $ | 95,4 Tr $ | +10,0% | 385 Tr $ | 381 Tr $ | +1,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 800 N | 300 N | +166,7% | 600 N | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 61,2 Tr $ | 57,2 Tr $ | +7,0% | – | – | – |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $2025-06-30 | 0 $ | – |
| Assets | 63,5 T $ | 54,3 T $ | +16,8% | 63,2 T $ | 53,4 T $ | +18,4% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 431 Tr $2026-06-30 | 334 Tr $ | +29,0% | 431 Tr $ | 334 Tr $ | +29,0% |
| Assets, Current | 52,8 T $ | 44,2 T $ | +19,5% | 52,6 T $ | 43,3 T $ | +21,5% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 303 Tr $ | 299 Tr $ | +1,3% | 1,2 T $ | 1,15 T $ | +4,8% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 3,2 T $ | 3,12 T $ | +2,6% | 3,24 T $ | 3,15 T $ | +2,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,28 T $ | 2,48 T $ | +32,2% | 4,23 T $ | 3,35 T $ | +26,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 10,7 T $ | 3,99 T $ | +168,2% | 10,6 T $ | 5,05 T $ | +110,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 80,2 Tr $ | -1,06 T $ | +107,5% | 5,57 T $ | -5,03 T $ | +210,7% |
| Commercial Paper | 0 $ | 5,21 T $ | -100,0% | 0 $ | 4,77 T $ | -100,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,70 $ | 1,54 $ | +10,4% | 6,64 $ | 6,02 $ | +10,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 639 Tr | 639 Tr | 0,0% | 639 Tr | 639 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 396 Tr | 405 Tr | -2,3% | 398 Tr | 405 Tr | -1,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 63,9 Tr $ | 63,9 Tr $ | 0,0% | 63,9 Tr $ | 63,9 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 457 Tr $ | 1,17 T $ | -60,8% | 4,39 T $ | 5 T $ | -12,2% |
| Contract with Customer, Liability | 515 Tr $ | 521 Tr $ | -1,2% | 526 Tr $ | 520 Tr $ | +1,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 258 Tr $ | 258 Tr $ | -0,1% | 268 Tr $ | 263 Tr $ | +1,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 376 Tr $ | 384 Tr $ | -2,0% | 386 Tr $ | 385 Tr $ | +0,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 37,3 Tr $ | 31 Tr $ | +20,3% | 140 Tr $ | 134 Tr $ | +4,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,97 T $ | 2,84 T $ | +4,6% | 11,8 T $ | 11,1 T $ | +6,0% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 129 Tr $ | 123 Tr $ | +4,6% | 491 Tr $ | 486 Tr $ | +1,0% |
| Costs and Expenses | 4,18 T $ | 3,98 T $ | +5,0% | 16,6 T $ | 15,6 T $ | +6,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 785 Tr $ | 881 Tr $ | -10,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 217 Tr $ | 136 Tr $ | +59,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,16 T $ | 1,19 T $ | -2,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 158 Tr $ | 177 Tr $ | -10,7% |
| Debt Instrument, Face Amount | 5 T $ | 4 T $ | +25,0% | 5 T $ | 4 T $ | +25,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 35,1 Tr $ | 26 Tr $ | +35,0% | 36,7 Tr $ | 27,2 Tr $ | +34,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 37,6 T $ | 35,7 T $ | +5,4% | 37,7 T $ | 33,8 T $ | +11,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 9,5 Tr $ | 333 Tr $ | -97,1% | 115 Tr $ | 257 Tr $ | -55,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,32 T $ | 545 Tr $ | +142,7% | 574 Tr $ | 682 Tr $ | -15,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 38,9 T $ | 35,9 T $ | +8,4% | 38,2 T $ | 34,2 T $ | +11,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 7,32 T $ | 14,8 T $ | -50,5% | 8,93 T $ | 16,2 T $ | -44,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 516 Tr $ | 538 Tr $ | -4,0% | 420 Tr $ | 672 Tr $ | -37,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 27,7 T $ | 1,8 T $ | +1.437,3% | 15,8 T $ | 1,96 T $ | +705,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 806 Tr $ | 7,2 Tr $ | +11.097,2% | 155 Tr $ | 10,2 Tr $ | +1.417,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 5,11 T $ | 7,75 T $ | -34,0% | 5,87 T $ | 7,65 T $ | -23,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | -1,4 Tr $ | 1,5 Tr $ | -193,3% | 2,9 Tr $ | -1,7 Tr $ | +270,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01