PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Archer-Daniels-Midland Company (ADM)

NYSE · Consumer Defensive · Agricultural Farm Products · 41.147 nhân viên · CEO Juan Ricardo Luciano

Giá
76,91 $ +0,93%
Vốn hóa
37,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,60 $

Archer-Daniels-Midland Company (ADM) báo cáo doanh thu 22,7 T $ cho Q2 '26 (+7,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 896 Tr $ (4,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 908 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 82,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu21,7 T $23 T $21,8 T $22,2 T $19,9 T $21,5 T $20,2 T $21,2 T $20,4 T $18,6 T $20,5 T $22,7 T $
Giá vốn hàng bán19,9 T $21,2 T $20,2 T $20,9 T $18,6 T $20,1 T $19 T $20,2 T $19,1 T $17,3 T $19,3 T $20,7 T $
Lợi nhuận gộp1,81 T $1,74 T $1,66 T $1,4 T $1,37 T $1,36 T $1,18 T $995 Tr $1,27 T $1,21 T $1,22 T $1,94 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-147 Tr $13 Tr $
Chi phí hoạt động815 Tr $919 Tr $951 Tr $907 Tr $905 Tr $943 Tr $932 Tr $895 Tr $873 Tr $893 Tr $814 Tr $1,04 T $
Lợi nhuận hoạt động995 Tr $821 Tr $708 Tr $489 Tr $460 Tr $415 Tr $248 Tr $100 Tr $397 Tr $320 Tr $408 Tr $896 Tr $
Thu nhập lãi152 Tr $71 Tr $123 Tr $140 Tr $137 Tr $162 Tr $138 Tr $0 $121 Tr $-71 Tr $125 Tr $0 $
Chi phí lãi vay155 Tr $165 Tr $166 Tr $187 Tr $174 Tr $179 Tr $158 Tr $159 Tr $153 Tr $142 Tr $149 Tr $148 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-191 Tr $-78 Tr $-343 Tr $-294 Tr $178 Tr $-431 Tr $-263 Tr $-338 Tr $129 Tr $-298 Tr $-125 Tr $-340 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động36 Tr $-87 Tr $177 Tr $107 Tr $-352 Tr $252 Tr $105 Tr $179 Tr $-250 Tr $156 Tr $-24 Tr $192 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,03 T $734 Tr $885 Tr $596 Tr $108 Tr $667 Tr $353 Tr $279 Tr $147 Tr $476 Tr $384 Tr $1,09 T $
Thuế thu nhập207 Tr $192 Tr $166 Tr $115 Tr $90 Tr $106 Tr $61 Tr $62 Tr $37 Tr $22 Tr $81 Tr $176 Tr $
Lợi nhuận ròng821 Tr $565 Tr $729 Tr $486 Tr $18 Tr $567 Tr $295 Tr $219 Tr $108 Tr $456 Tr $298 Tr $908 Tr $
EPS (cơ bản)1,52 $1,08 $1,45 $0,98 $0,04 $1,19 $0,61 $0,45 $0,22 $0,94 $0,62 $1,87 $
EPS (pha loãng)1,52 $1,06 $1,42 $0,98 $0,04 $1,17 $0,61 $0,45 $0,22 $0,94 $0,62 $1,87 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)540 Tr521 Tr502 Tr496 Tr482 Tr478 Tr483 Tr484 Tr484 Tr484 Tr484 Tr485 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)540 Tr531 Tr514 Tr496 Tr483 Tr484 Tr483 Tr484 Tr484 Tr484 Tr484 Tr485 Tr
Khấu hao & phân bổ261 Tr $277 Tr $280 Tr $286 Tr $288 Tr $287 Tr $287 Tr $291 Tr $296 Tr $307 Tr $293 Tr $293 Tr $
EBITDA1,45 T $1,18 T $1,33 T $1,07 T $570 Tr $1,13 T $798 Tr $729 Tr $564 Tr $925 Tr $826 Tr $1,53 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02