Tài chính Archer-Daniels-Midland Company (ADM)
NYSE · Consumer Defensive · Agricultural Farm Products · 41.147 nhân viên · CEO Juan Ricardo Luciano
- Giá
- 76,91 $ +0,93%
- Vốn hóa
- 37,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,60 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 37,1 T $ EV 36,8 T $
- Doanh thu
- 82,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 21,1× Dự phóng 13,9× (FY2026)
- P/S
- 0,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 9,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,68 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,77 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 87,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 23,3 T $
- Cổ tức
- 2,07 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 29,6%Doanh thu 22,7 T $ so với kỳ vọng 22,7 T $ (-0,3%); EPS 1,84 $ so với 1,42 $ (+29,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 7,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 22,7 T $, so với mức trung bình -3,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 2,5% (TTM), +1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 65,2% trong khi doanh thu tăng -0,8%.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 1,12 T $ trong 4 quý gần nhất (-23,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,68 T $ = 94,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1 T $ cho cổ đông = 59,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 83 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm485 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 484 Tr.
- Tiền ròng 267 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,34 T $; năm trước nợ ròng 9,55 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22,7 T $ | 21,2 T $ | +7,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8,5% | 4,7% | +3,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 896 Tr $ | 100 Tr $ | +796,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,0% | 0,5% | +3,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 908 Tr $ | 219 Tr $ | +314,6% |
| EPS pha loãng | 1,87 $ | 0,45 $ | +315,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,15 T $ | 4,3 T $ | -73,3% |
| Capex | 272 Tr $ | 305 Tr $ | -10,8% |
| Dòng tiền tự do | 877 Tr $ | 3,99 T $ | -78,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -64 Tr $ | -50 Tr $ | -28,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22,7 T $ | 22,7 T $ | -0,3% |
| EPS (theo dự báo) | 1,84 $ | 1,42 $ | +29,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ag Services and Oilseeds | 17,9 T $ | +10,1% | 79,4% | 63,5 T $ | -0,6% | |
| Carbohydrate Solutions | 2,76 T $ | -1,3% | 12,2% | 10,7 T $ | -3,0% | |
| Nutrition | 1,9 T $ | -4,6% | 8,4% | 7,41 T $ | -0,1% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia | 78 Tr $ | +2,6% | 100,0% | 270 Tr $ | -8,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,8 T $
- Capex
- -1,12 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -1 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 57 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,21 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 83 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,68 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 59,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 21,1× | 15,4× | 11,2× – 25,8× |
| EV / EBITDA | 9,6× | 9,6× | 7,9× – 12,0× |
| EV / Doanh thu | 0,4× | 0,5× | 0,4× – 0,6× |
| Giá / FCF | 22,1× | 14,1× | 6,6× – 24,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,6× | 1,6× | 1,1× – 2,1× |
| Tỷ suất FCF | 4,5% | 9,2% | 4,1% – 15,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,9% | 6,7% | 3,5% – 9,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,7% | 11,4% | 4,7% – 17,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 84,75 $ (+10,2%)
khoảng 75,00 $ – 95,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 87,9 T $ | +9,5% | 5,53 $ | +147,9% | 13,9× | 5 |
| FY2027 | 93,2 T $ | +6,0% | 5,86 $ | +6,1% | 13,1× | 6 |
| FY2028 | 98 T $ | +5,2% | 5,84 $ | -0,5% | 13,2× | 1 |
| FY2029 | 89,4 T $ | -8,8% | 5,78 $ | -1,0% | 13,3× | 1 |
| FY2030 | 85,8 T $ | -4,0% | 4,64 $ | -19,7% | 16,6× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 285 số liệu mà Archer-Daniels-Midland Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 4,99 T $ | 4,48 T $ | +11,5% | 5,2 T $ | 5,54 T $ | -6,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,35 T $ | 3,67 T $ | -8,7% | 3,02 T $ | 3,71 T $ | -18,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 156 Tr $ | 153 Tr $ | +2,0% | 160 Tr $ | 167 Tr $ | -4,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | – | – | – | 5 Tr $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 14 Tr $ | 13 Tr $ | +7,7% | 39 Tr $ | 32 Tr $ | +21,9% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 8 Tr $ | 5 Tr $ | +60,0% | 27 Tr $ | -16 Tr $ | +268,8% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 189 Tr $ | 167 Tr $ | +13,2% | 181 Tr $ | 138 Tr $ | +31,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 224 Tr $ | 108 Tr $ | +107,4% | 83 Tr $ | 167 Tr $ | -50,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,47 T $ | 1,14 T $ | +28,8% | 1,03 T $ | 1,09 T $ | -6,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 19,1 T $ | 18,7 T $ | +2,1% | 19 T $ | 18,1 T $ | +5,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,47 T $ | -2,79 T $ | +11,6% | -2,53 T $ | -2,99 T $ | +15,3% |
| Amortization | 60 Tr $ | 63 Tr $ | -4,8% | 249 Tr $ | 266 Tr $ | -6,4% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 249 Tr $ | 266 Tr $ | -6,4% |
| Asset Impairment Charges | 24 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | +1.100,0% | 361 Tr $ | 519 Tr $ | -30,4% |
| Assets | 53,5 T $ | 52 T $ | +2,9% | 52,4 T $ | 53,3 T $ | -1,7% |
| Assets, Current | 27,8 T $ | 26,3 T $ | +5,7% | 26,7 T $ | 27,7 T $ | -3,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 9,25 T $2025-12-31 | 10,1 T $ | -8,1% | 9,25 T $ | 10,1 T $ | -8,1% |
| Assets, Noncurrent | 25,7 T $ | 25,7 T $ | +0,1% | 25,7 T $ | 25,6 T $ | +0,7% |
| Broker-Dealer, Payable to Customer | 9,18 T $ | 8,59 T $ | +6,9% | 8,92 T $ | 7,77 T $ | +14,8% |
| Buildings and Improvements, Gross | 6,38 T $ | 6,37 T $ | +0,3% | 6,44 T $ | 6,14 T $ | +4,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,06 T $ | 1,06 T $ | +0,3% | 1,02 T $ | 611 Tr $ | +66,1% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 280 Tr $2025-12-31 | 70 Tr $ | +300,0% | 280 Tr $ | 70 Tr $ | +300,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,46 T $ | 5,94 T $ | -8,2% | 5,51 T $ | 3,92 T $ | +40,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -655 Tr $ | 1,89 T $ | -134,7% | 1,58 T $ | -1,47 T $ | +207,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,52 $ | 0,51 $ | +2,0% | 2,04 $ | 2,00 $ | +2,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,52 $ | 0,51 $ | +2,0% | – | – | – |
| Common Stock, No Par Value | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 0,00 $ | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 3,37 T $ | 3,27 T $ | +3,0% | 3,28 T $ | 3,22 T $ | +1,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 5 Tr $ | -2 Tr $ | +350,0% | -4 Tr $ | -21 Tr $ | +81,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 952 Tr $ | 535 Tr $ | +77,9% | 1,53 T $ | 1,3 T $ | +18,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 957 Tr $ | 533 Tr $ | +79,5% | 1,53 T $ | 1,28 T $ | +19,7% |
| Construction in Progress, Gross | 1,04 T $ | 1,48 T $ | -29,3% | 1,11 T $ | 1,55 T $ | -28,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 180 Tr $ | 193 Tr $ | -6,7% | 333 Tr $ | 534 Tr $ | -37,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 87 Tr $ | 201 Tr $ | -56,7% | 529 Tr $ | 529 Tr $ | 0,0% |
| Cost of Revenue | 20,7 T $ | 19,8 T $ | +4,8% | 75,2 T $ | 79,8 T $ | -5,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -102 Tr $ | 108 Tr $ | -194,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 310 Tr $ | 490 Tr $ | -36,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 227 Tr $ | 606 Tr $ | -62,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19 Tr $ | 8 Tr $ | +137,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 32 Tr $2025-12-31 | 246 Tr $ | -87,0% | 32 Tr $ | 246 Tr $ | -87,0% |
| Debt Securities, Current | 33 Tr $ | 9 Tr $ | +266,7% | 32 Tr $ | 246 Tr $ | -87,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -46 Tr $ | -99 Tr $ | +53,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28 Tr $ | -37 Tr $ | +175,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 0 $ | -17 Tr $ | +100,0% | -45 Tr $ | -130 Tr $ | +65,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,1 T $ | 1,13 T $ | -2,6% | 1,14 T $ | 1,27 T $ | -10,5% |
| Deferred Income, Current | 135 Tr $ | 130 Tr $ | +3,8% | 191 Tr $ | 156 Tr $ | +22,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -27 Tr $ | 6 Tr $ | -550,0% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 45 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | +9,8% | 45 Tr $ | 41 Tr $ | +9,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,21 T $2025-12-31 | 1,22 T $ | -0,8% | 1,21 T $ | 1,22 T $ | -0,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 12 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | 0,0% | 12 Tr $ | 12 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 921 Tr $2025-12-31 | 1 T $ | -7,9% | 921 Tr $ | 1 T $ | -7,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 113 Tr $2025-12-31 | 196 Tr $ | -42,3% | 113 Tr $ | 196 Tr $ | -42,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 503 Tr $2025-12-31 | 386 Tr $ | +30,3% | 503 Tr $ | 386 Tr $ | +30,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 22 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | -38,9% | 22 Tr $ | 36 Tr $ | -38,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 81 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | -27,0% | 81 Tr $ | 111 Tr $ | -27,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 292 Tr $2025-12-31 | 223 Tr $ | +30,9% | 292 Tr $ | 223 Tr $ | +30,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals | 28 Tr $2025-12-31 | 133 Tr $ | -78,9% | 28 Tr $ | 133 Tr $ | -78,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,71 T $2025-12-31 | 1,92 T $ | -10,9% | 1,71 T $ | 1,92 T $ | -10,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 330 Tr $2025-12-31 | 343 Tr $ | -3,8% | 330 Tr $ | 343 Tr $ | -3,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02