PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Analog Devices, Inc. (ADI)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 24.500 nhân viên · CEO Vincent T. Roche

Giá
417,11 $ -3,73%
Vốn hóa
202 T $
Giá trị doanh nghiệp
209 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 3,89 $

Analog Devices, Inc. (ADI) báo cáo doanh thu 4,02 T $ cho Q3 '26 (+39,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,61 T $ (40,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,34 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,9 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,72 T $2,51 T $2,16 T $2,31 T $2,44 T $2,42 T $2,64 T $2,88 T $3,08 T $3,16 T $3,62 T $4,02 T $
Giá vốn hàng bán1,07 T $1,04 T $979 Tr $1 T $1,03 T $993 Tr $1,03 T $1,09 T $1,13 T $1,12 T $1,18 T $1,31 T $
Lợi nhuận gộp1,65 T $1,47 T $1,18 T $1,31 T $1,42 T $1,43 T $1,61 T $1,79 T $1,94 T $2,04 T $2,44 T $2,71 T $
Nghiên cứu & phát triển407 Tr $391 Tr $355 Tr $363 Tr $379 Tr $403 Tr $442 Tr $454 Tr $467 Tr $467 Tr $509 Tr $533 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $363 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác312 Tr $206 Tr $195 Tr $200 Tr $184 Tr $251 Tr $189 Tr $192 Tr $187 Tr $235 Tr $188 Tr $164 Tr $
Chi phí hoạt động1,01 T $888 Tr $794 Tr $820 Tr $847 Tr $939 Tr $934 Tr $972 Tr $997 Tr $1,05 T $1,06 T $1,09 T $
Lợi nhuận hoạt động634 Tr $586 Tr $386 Tr $491 Tr $569 Tr $491 Tr $678 Tr $818 Tr $945 Tr $997 Tr $1,38 T $1,61 T $
Thu nhập lãi9,09 Tr $9,17 Tr $15,3 Tr $26,4 Tr $27,9 Tr $23,5 Tr $21,7 Tr $27,1 Tr $33 Tr $32,3 Tr $28,6 Tr $25,4 Tr $
Chi phí lãi vay71,6 Tr $77,1 Tr $77,1 Tr $85,2 Tr $82,8 Tr $75,3 Tr $74,7 Tr $79,6 Tr $88,2 Tr $86,3 Tr $87,6 Tr $88,7 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-8,96 Tr $-4,6 Tr $-15,6 Tr $-16,9 Tr $-29,7 Tr $-19,5 Tr $-22,7 Tr $-25 Tr $-30,1 Tr $-35,2 Tr $-32,8 Tr $-21,6 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-62,6 Tr $-72,5 Tr $-61,5 Tr $-68,3 Tr $-53,1 Tr $-55,7 Tr $-52 Tr $-54,6 Tr $-58 Tr $-51,2 Tr $-54,9 Tr $-67,1 Tr $
Lợi nhuận trước thuế572 Tr $513 Tr $325 Tr $423 Tr $516 Tr $436 Tr $626 Tr $763 Tr $887 Tr $946 Tr $1,32 T $1,55 T $
Thuế thu nhập73,4 Tr $50,7 Tr $22,4 Tr $30,8 Tr $38,3 Tr $44,3 Tr $56,2 Tr $245 Tr $99,5 Tr $115 Tr $148 Tr $206 Tr $
Lợi nhuận ròng498 Tr $463 Tr $302 Tr $392 Tr $478 Tr $391 Tr $570 Tr $519 Tr $788 Tr $831 Tr $1,18 T $1,34 T $
EPS (cơ bản)0,99 $0,93 $0,61 $0,79 $0,96 $0,79 $1,15 $1,05 $1,60 $1,70 $2,41 $2,76 $
EPS (pha loãng)0,99 $0,93 $0,61 $0,79 $0,96 $0,78 $1,14 $1,04 $1,60 $1,69 $2,40 $2,74 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)497 Tr496 Tr496 Tr496 Tr496 Tr496 Tr496 Tr494 Tr491 Tr489 Tr488 Tr488 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)506 Tr499 Tr499 Tr499 Tr499 Tr499 Tr498 Tr497 Tr493 Tr492 Tr490 Tr490 Tr
Khấu hao & phân bổ536 Tr $525 Tr $528 Tr $530 Tr $520 Tr $516 Tr $501 Tr $487 Tr $495 Tr $491 Tr $491 Tr $494 Tr $
EBITDA1,18 T $1,12 T $930 Tr $1,04 T $1,12 T $1,03 T $1,2 T $1,33 T $1,47 T $1,52 T $1,9 T $2,13 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01