PerpEquities

Tài chính Analog Devices, Inc. (ADI)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 24.500 nhân viên · CEO Vincent T. Roche

Giá
417,11 $ -3,73%
Vốn hóa
202 T $
Giá trị doanh nghiệp
209 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 3,89 $
Doanh thu (TTM)13,9 T $+33,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)35,5%+10,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,93 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,14 T $+111,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,94 T $+34,2% so với năm trướcCapex 608 Tr $
EPS pha loãng (TTM)8,43 $+115,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,8 T $-30,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
202 T $
EV 209 T $
Doanh thu
13,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+37%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
29,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
49,2×
Dự phóng 32,4× (FY2026)
P/S
14,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,8×
TTM
Dòng tiền tự do
4,94 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,14 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
15,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-24
Doanh thu dự kiến 4,32 T $
Cổ tức
4,29 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu vượt 2,6%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 4,02 T $ so với kỳ vọng 3,92 T $ (+2,6%); EPS 3,45 $ so với 3,34 $ (+3,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 39,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,02 T $, so với mức trung bình 29,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 35,5% (TTM), +10,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 93,0% trong khi doanh thu tăng 33,6%.
  • Capex chiếm 4,4% doanh thu (năm trước 4,7%)Đã đầu tư 608 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+25,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,94 T $ = 119,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,17 T $ cho cổ đông = 104,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,13 T $ (năm trước 1,58 T $), cổ tức 2,04 T $, thù lao bằng cổ phiếu 350 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm490 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 497 Tr.
  • Nợ ròng 6,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,32 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,12 T $; năm trước nợ ròng 5,22 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,02 T $2,88 T $+39,6%
Biên lợi nhuận gộp67,3%62,1%+5,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,61 T $818 Tr $+97,2%
Biên lợi nhuận hoạt động40,1%28,4%+11,7 điểm %
Lợi nhuận ròng1,34 T $519 Tr $+158,4%
EPS pha loãng2,74 $1,04 $+163,5%
Dòng tiền hoạt động1,6 T $1,17 T $+37,7%
Capex146 Tr $79,2 Tr $+84,0%
Dòng tiền tự do1,46 T $1,09 T $+34,3%
R&D533 Tr $454 Tr $+17,4%
Thù lao bằng cổ phiếu96,3 Tr $84,7 Tr $+13,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-19
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,02 T $3,92 T $+2,6%
EPS (theo dự báo)3,45 $3,34 $+3,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Industrial1,41 T $+34,9%45,8%4,93 T $+14,3%
Automotive845 Tr $+11,3%27,5%3,28 T $+15,9%
Communications400 Tr $+48,0%13,0%1,38 T $+27,5%
Consumer422 Tr $+14,3%13,7%1,43 T $+19,1%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States539 Tr $-12,5%33,7%2,11 T $+5,3%
Europe374 Tr $+8,2%23,4%1,47 T $+21,5%
CHINA334 Tr $+32,8%20,9%1,21 T $+43,6%
JAPAN179 Tr $+6,8%11,2%716 Tr $+41,5%
Rest of Asia145 Tr $+7,8%9,1%594 Tr $+33,4%
Rest of North and South America26,1 Tr $-1,6%1,6%103 Tr $+0,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,55 T $
Capex
-608 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,13 T $
Cổ tức
-2,04 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,54 T $
Nợ phát hành ròng
456 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
350 Tr $
Dòng tiền tự do
4,94 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
104,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)49,2×44,1×24,3× – 68,3×
EV / EBITDA29,8×21,8×14,1× – 28,5×
EV / Doanh thu15,1×9,5×6,7× – 12,5×
Giá / FCF40,9×26,9×19,9× – 35,8×
Giá / Giá trị sổ sách6,1×2,5×1,8× – 3,4×
Tỷ suất FCF2,4%3,9%2,8% – 5,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,6%5,3%3,4% – 7,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,3%6,4%3,7% – 9,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 480,24 $ (+15,1%)
khoảng 405,00 $ – 675,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua45
Nắm giữ9
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202615,1 T $+37,3%12,88 $+182,5%32,4×19
FY202718,6 T $+22,9%16,82 $+30,6%24,8×20
FY202820,8 T $+12,0%19,93 $+18,5%20,9×10
FY202923,4 T $+12,2%21,79 $+9,4%19,1×4
FY203025,1 T $+7,4%23,90 $+9,7%17,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 286 số liệu mà Analog Devices, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current682 Tr $491 Tr $+39,0%544 Tr $487 Tr $+11,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,39 T $1,55 T $+53,8%1,44 T $1,34 T $+7,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5,44 Tr $2025-11-017,16 Tr $-24,0%5,44 Tr $7,16 Tr $-24,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current35,3 Tr $2025-11-0123,1 Tr $+52,3%35,3 Tr $23,1 Tr $+52,3%
Accrued Income Taxes, Current462 Tr $475 Tr $-2,8%610 Tr $447 Tr $+36,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent90,7 Tr $99,9 Tr $-9,2%101 Tr $260 Tr $-61,2%
Accrued Liabilities, Current2,16 T $1,46 T $+47,6%1,65 T $1,11 T $+48,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,09 T $2025-11-013,77 T $+8,4%4,09 T $3,77 T $+8,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-149 Tr $-173 Tr $+13,9%-155 Tr $-185 Tr $+16,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock21,3 T $23,9 T $-11,1%23,3 T $25,1 T $-6,9%
Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities264 Tr $647 Tr $-59,2%2,54 T $2,22 T $+14,8%
Amortization of Intangible Assets390 Tr $385 Tr $+1,3%1,59 T $1,74 T $-8,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount0134 N-100,0%94 N71 N+32,4%
Assets48,4 T $48,2 T $+0,5%48 T $48,2 T $-0,5%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan13 Tr $2025-11-016,11 Tr $+112,6%13 Tr $6,11 Tr $+112,6%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group54,2 Tr $2025-11-0141,5 Tr $+30,5%54,2 Tr $41,5 Tr $+30,5%
Assets, Current7,07 T $6,92 T $+2,1%7,11 T $5,48 T $+29,6%
Assets, Fair Value Disclosure1,35 T $2,21 T $-39,0%2,4 T $1,06 T $+125,8%
Assets, Noncurrent41,4 T $41,3 T $+0,2%40,9 T $42,7 T $-4,3%
Cash1,1 T $1,4 T $-21,4%642 Tr $2023-10-281,02 T $-36,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,17 T $2,32 T $-6,7%2,5 T $1,99 T $+25,5%
Cash Equivalents, at Carrying Value1,36 T $2025-11-011,4 T $-2,7%1,36 T $1,4 T $-2,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,17 T $2,32 T $-6,7%2,5 T $1,99 T $+25,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-271 Tr $-55 Tr $-392,4%508 Tr $1,03 T $-50,8%
Commercial Paper1,01 T $549 Tr $+83,2%447 Tr $548 Tr $-18,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,10 $0,99 $+11,1%3,89 $3,62 $+7,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,10 $0,99 $+11,1%3,89 $3,62 $+7,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,16 $0,16 $0,0%0,16 $0,16 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T1,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding485 Tr492 Tr-1,5%490 Tr496 Tr-1,3%
Common Stock, Value, Issued80,8 Tr $82 Tr $-1,5%81,6 Tr $82,7 Tr $-1,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,34 T $513 Tr $+161,8%2,3 T $1,64 T $+40,3%
Cost of Goods and Services Sold1,31 T $1,09 T $+20,5%4,25 T $4,05 T $+5,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––493 Tr $348 Tr $+41,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––185 Tr $147 Tr $+25,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––691 Tr $510 Tr $+35,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––14,2 Tr $14,4 Tr $-1,6%
Debt Instrument, Face Amount8,22 T $8,22 T $0,0%7,66 T $2024-11-027,06 T $+8,5%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure7,3 T $7,48 NT $-99,9%5,84 T $2023-10-285,47 T $+6,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net72 Tr $2025-11-0183,1 Tr $-13,4%72 Tr $83,1 Tr $-13,4%
Debt Securities, Available-for-sale1,14 T $2025-11-01593 Tr $+92,1%1,14 T $593 Tr $+92,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Current159 Tr $1,15 T $-86,1%1,15 T $372 Tr $+210,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-455 Tr $-493 Tr $+7,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––216 Tr $121 Tr $+77,5%
Deferred Income Tax Assets, Net1,69 T $1,93 T $-12,2%1,87 T $2,08 T $-10,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-161 Tr $154 Tr $-204,7%-247 Tr $-368 Tr $+32,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,84 T $2,37 T $-22,5%2,16 T $2,62 T $-17,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-7,02 Tr $3,58 Tr $-296,1%
Deferred Tax Assets, Gross3,02 T $2025-11-013,1 T $-2,7%3,02 T $3,1 T $-2,7%
Deferred Tax Assets, Inventory35,3 Tr $2025-11-0129,1 Tr $+21,3%35,3 Tr $29,1 Tr $+21,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,76 T $2025-11-012,76 T $-0,1%2,76 T $2,76 T $-0,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards33,5 Tr $2025-11-0141,3 Tr $-19,1%33,5 Tr $41,3 Tr $-19,1%
Deferred Tax Assets, Other68,1 Tr $2025-11-0171 Tr $-4,1%68,1 Tr $71 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards242 Tr $2025-11-01318 Tr $-24,1%242 Tr $318 Tr $-24,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits57 Tr $2025-11-0148,8 Tr $+16,8%57 Tr $48,8 Tr $+16,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost23,8 Tr $2025-11-0122,3 Tr $+6,8%23,8 Tr $22,3 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance264 Tr $2025-11-01343 Tr $-23,1%264 Tr $343 Tr $-23,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,05 T $2025-11-013,3 T $-7,5%3,05 T $3,3 T $-7,5%
Deferred Tax Liabilities, Net296 Tr $2025-11-01541 Tr $-45,2%296 Tr $541 Tr $-45,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment142 Tr $2025-11-01140 Tr $+1,8%142 Tr $140 Tr $+1,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01