Tài chính Analog Devices, Inc. (ADI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 24.500 nhân viên · CEO Vincent T. Roche
- Giá
- 417,11 $ -3,73%
- Vốn hóa
- 202 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 209 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-19
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến 3,89 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 202 T $ EV 209 T $
- Doanh thu
- 13,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +37% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 29,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 49,2× Dự phóng 32,4× (FY2026)
- P/S
- 14,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 29,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,94 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,14 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 15,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-24 Doanh thu dự kiến 4,32 T $
- Cổ tức
- 4,29 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu vượt 2,6%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 4,02 T $ so với kỳ vọng 3,92 T $ (+2,6%); EPS 3,45 $ so với 3,34 $ (+3,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 39,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,02 T $, so với mức trung bình 29,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 35,5% (TTM), +10,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 93,0% trong khi doanh thu tăng 33,6%.
- Capex chiếm 4,4% doanh thu (năm trước 4,7%)Đã đầu tư 608 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+25,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,94 T $ = 119,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,17 T $ cho cổ đông = 104,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,13 T $ (năm trước 1,58 T $), cổ tức 2,04 T $, thù lao bằng cổ phiếu 350 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm490 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 497 Tr.
- Nợ ròng 6,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,32 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,12 T $; năm trước nợ ròng 5,22 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,02 T $ | 2,88 T $ | +39,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 67,3% | 62,1% | +5,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,61 T $ | 818 Tr $ | +97,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 40,1% | 28,4% | +11,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,34 T $ | 519 Tr $ | +158,4% |
| EPS pha loãng | 2,74 $ | 1,04 $ | +163,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,6 T $ | 1,17 T $ | +37,7% |
| Capex | 146 Tr $ | 79,2 Tr $ | +84,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,46 T $ | 1,09 T $ | +34,3% |
| R&D | 533 Tr $ | 454 Tr $ | +17,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 96,3 Tr $ | 84,7 Tr $ | +13,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-19| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,02 T $ | 3,92 T $ | +2,6% |
| EPS (theo dự báo) | 3,45 $ | 3,34 $ | +3,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Industrial | 1,41 T $ | +34,9% | 45,8% | 4,93 T $ | +14,3% | |
| Automotive | 845 Tr $ | +11,3% | 27,5% | 3,28 T $ | +15,9% | |
| Communications | 400 Tr $ | +48,0% | 13,0% | 1,38 T $ | +27,5% | |
| Consumer | 422 Tr $ | +14,3% | 13,7% | 1,43 T $ | +19,1% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 539 Tr $ | -12,5% | 33,7% | 2,11 T $ | +5,3% | |
| Europe | 374 Tr $ | +8,2% | 23,4% | 1,47 T $ | +21,5% | |
| CHINA | 334 Tr $ | +32,8% | 20,9% | 1,21 T $ | +43,6% | |
| JAPAN | 179 Tr $ | +6,8% | 11,2% | 716 Tr $ | +41,5% | |
| Rest of Asia | 145 Tr $ | +7,8% | 9,1% | 594 Tr $ | +33,4% | |
| Rest of North and South America | 26,1 Tr $ | -1,6% | 1,6% | 103 Tr $ | +0,3% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,55 T $
- Capex
- -608 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -3,13 T $
- Cổ tức
- -2,04 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,54 T $
- Nợ phát hành ròng
- 456 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 350 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,94 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 104,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 49,2× | 44,1× | 24,3× – 68,3× |
| EV / EBITDA | 29,8× | 21,8× | 14,1× – 28,5× |
| EV / Doanh thu | 15,1× | 9,5× | 6,7× – 12,5× |
| Giá / FCF | 40,9× | 26,9× | 19,9× – 35,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,1× | 2,5× | 1,8× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 3,9% | 2,8% – 5,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,6% | 5,3% | 3,4% – 7,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 12,3% | 6,4% | 3,7% – 9,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 480,24 $ (+15,1%)
khoảng 405,00 $ – 675,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 15,1 T $ | +37,3% | 12,88 $ | +182,5% | 32,4× | 19 |
| FY2027 | 18,6 T $ | +22,9% | 16,82 $ | +30,6% | 24,8× | 20 |
| FY2028 | 20,8 T $ | +12,0% | 19,93 $ | +18,5% | 20,9× | 10 |
| FY2029 | 23,4 T $ | +12,2% | 21,79 $ | +9,4% | 19,1× | 4 |
| FY2030 | 25,1 T $ | +7,4% | 23,90 $ | +9,7% | 17,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 286 số liệu mà Analog Devices, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 682 Tr $ | 491 Tr $ | +39,0% | 544 Tr $ | 487 Tr $ | +11,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,39 T $ | 1,55 T $ | +53,8% | 1,44 T $ | 1,34 T $ | +7,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 5,44 Tr $2025-11-01 | 7,16 Tr $ | -24,0% | 5,44 Tr $ | 7,16 Tr $ | -24,0% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 35,3 Tr $2025-11-01 | 23,1 Tr $ | +52,3% | 35,3 Tr $ | 23,1 Tr $ | +52,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 462 Tr $ | 475 Tr $ | -2,8% | 610 Tr $ | 447 Tr $ | +36,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 90,7 Tr $ | 99,9 Tr $ | -9,2% | 101 Tr $ | 260 Tr $ | -61,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 2,16 T $ | 1,46 T $ | +47,6% | 1,65 T $ | 1,11 T $ | +48,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,09 T $2025-11-01 | 3,77 T $ | +8,4% | 4,09 T $ | 3,77 T $ | +8,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -149 Tr $ | -173 Tr $ | +13,9% | -155 Tr $ | -185 Tr $ | +16,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 21,3 T $ | 23,9 T $ | -11,1% | 23,3 T $ | 25,1 T $ | -6,9% |
| Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 264 Tr $ | 647 Tr $ | -59,2% | 2,54 T $ | 2,22 T $ | +14,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 390 Tr $ | 385 Tr $ | +1,3% | 1,59 T $ | 1,74 T $ | -8,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 134 N | -100,0% | 94 N | 71 N | +32,4% |
| Assets | 48,4 T $ | 48,2 T $ | +0,5% | 48 T $ | 48,2 T $ | -0,5% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 13 Tr $2025-11-01 | 6,11 Tr $ | +112,6% | 13 Tr $ | 6,11 Tr $ | +112,6% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group | 54,2 Tr $2025-11-01 | 41,5 Tr $ | +30,5% | 54,2 Tr $ | 41,5 Tr $ | +30,5% |
| Assets, Current | 7,07 T $ | 6,92 T $ | +2,1% | 7,11 T $ | 5,48 T $ | +29,6% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,35 T $ | 2,21 T $ | -39,0% | 2,4 T $ | 1,06 T $ | +125,8% |
| Assets, Noncurrent | 41,4 T $ | 41,3 T $ | +0,2% | 40,9 T $ | 42,7 T $ | -4,3% |
| Cash | 1,1 T $ | 1,4 T $ | -21,4% | 642 Tr $2023-10-28 | 1,02 T $ | -36,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,17 T $ | 2,32 T $ | -6,7% | 2,5 T $ | 1,99 T $ | +25,5% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,36 T $2025-11-01 | 1,4 T $ | -2,7% | 1,36 T $ | 1,4 T $ | -2,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,17 T $ | 2,32 T $ | -6,7% | 2,5 T $ | 1,99 T $ | +25,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -271 Tr $ | -55 Tr $ | -392,4% | 508 Tr $ | 1,03 T $ | -50,8% |
| Commercial Paper | 1,01 T $ | 549 Tr $ | +83,2% | 447 Tr $ | 548 Tr $ | -18,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,10 $ | 0,99 $ | +11,1% | 3,89 $ | 3,62 $ | +7,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,10 $ | 0,99 $ | +11,1% | 3,89 $ | 3,62 $ | +7,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,16 $ | 0,16 $ | 0,0% | 0,16 $ | 0,16 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 485 Tr | 492 Tr | -1,5% | 490 Tr | 496 Tr | -1,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 80,8 Tr $ | 82 Tr $ | -1,5% | 81,6 Tr $ | 82,7 Tr $ | -1,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,34 T $ | 513 Tr $ | +161,8% | 2,3 T $ | 1,64 T $ | +40,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,31 T $ | 1,09 T $ | +20,5% | 4,25 T $ | 4,05 T $ | +5,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 493 Tr $ | 348 Tr $ | +41,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 185 Tr $ | 147 Tr $ | +25,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 691 Tr $ | 510 Tr $ | +35,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14,2 Tr $ | 14,4 Tr $ | -1,6% |
| Debt Instrument, Face Amount | 8,22 T $ | 8,22 T $ | 0,0% | 7,66 T $2024-11-02 | 7,06 T $ | +8,5% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 7,3 T $ | 7,48 NT $ | -99,9% | 5,84 T $2023-10-28 | 5,47 T $ | +6,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 72 Tr $2025-11-01 | 83,1 Tr $ | -13,4% | 72 Tr $ | 83,1 Tr $ | -13,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,14 T $2025-11-01 | 593 Tr $ | +92,1% | 1,14 T $ | 593 Tr $ | +92,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 159 Tr $ | 1,15 T $ | -86,1% | 1,15 T $ | 372 Tr $ | +210,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -455 Tr $ | -493 Tr $ | +7,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 216 Tr $ | 121 Tr $ | +77,5% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,69 T $ | 1,93 T $ | -12,2% | 1,87 T $ | 2,08 T $ | -10,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -161 Tr $ | 154 Tr $ | -204,7% | -247 Tr $ | -368 Tr $ | +32,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,84 T $ | 2,37 T $ | -22,5% | 2,16 T $ | 2,62 T $ | -17,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -7,02 Tr $ | 3,58 Tr $ | -296,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,02 T $2025-11-01 | 3,1 T $ | -2,7% | 3,02 T $ | 3,1 T $ | -2,7% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 35,3 Tr $2025-11-01 | 29,1 Tr $ | +21,3% | 35,3 Tr $ | 29,1 Tr $ | +21,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,76 T $2025-11-01 | 2,76 T $ | -0,1% | 2,76 T $ | 2,76 T $ | -0,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 33,5 Tr $2025-11-01 | 41,3 Tr $ | -19,1% | 33,5 Tr $ | 41,3 Tr $ | -19,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 68,1 Tr $2025-11-01 | 71 Tr $ | -4,1% | 68,1 Tr $ | 71 Tr $ | -4,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 242 Tr $2025-11-01 | 318 Tr $ | -24,1% | 242 Tr $ | 318 Tr $ | -24,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 57 Tr $2025-11-01 | 48,8 Tr $ | +16,8% | 57 Tr $ | 48,8 Tr $ | +16,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 23,8 Tr $2025-11-01 | 22,3 Tr $ | +6,8% | 23,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | +6,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 264 Tr $2025-11-01 | 343 Tr $ | -23,1% | 264 Tr $ | 343 Tr $ | -23,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,05 T $2025-11-01 | 3,3 T $ | -7,5% | 3,05 T $ | 3,3 T $ | -7,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 296 Tr $2025-11-01 | 541 Tr $ | -45,2% | 296 Tr $ | 541 Tr $ | -45,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 142 Tr $2025-11-01 | 140 Tr $ | +1,8% | 142 Tr $ | 140 Tr $ | +1,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-K 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01