PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK)

SHZ · Technology · Communication Equipment · 4.945 nhân viên · CEO Qiang Gao Hu

Giá
102,44 CN¥ -0,16%
Vốn hóa
84,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
82,6 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29 EPS dự kiến 0,63 CN¥

Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK) báo cáo doanh thu 5,07 T CN¥ cho Q3 '26 (+54,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 777 Tr CN¥ (15,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 702 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 15,1 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,73 T CN¥1,29 T CN¥1,82 T CN¥2,27 T CN¥2,89 T CN¥2,22 T CN¥3,02 T CN¥3,29 T CN¥3,4 T CN¥2,77 T CN¥3,84 T CN¥5,07 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,45 T CN¥1 T CN¥1,49 T CN¥1,61 T CN¥2,54 T CN¥1,65 T CN¥2,58 T CN¥2,49 T CN¥2,58 T CN¥2,03 T CN¥2,95 T CN¥3,78 T CN¥
Lợi nhuận gộp282 Tr CN¥291 Tr CN¥329 Tr CN¥655 Tr CN¥353 Tr CN¥569 Tr CN¥442 Tr CN¥794 Tr CN¥821 Tr CN¥744 Tr CN¥890 Tr CN¥1,29 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển106 Tr CN¥149 Tr CN¥164 Tr CN¥197 Tr CN¥150 Tr CN¥231 Tr CN¥216 Tr CN¥226 Tr CN¥367 Tr CN¥281 Tr CN¥258 Tr CN¥271 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị42,3 Tr CN¥43 Tr CN¥36,8 Tr CN¥56,3 Tr CN¥69,7 Tr CN¥58,8 Tr CN¥62,8 Tr CN¥0 CN¥-42,6 Tr CN¥69,5 Tr CN¥83 Tr CN¥132 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính9,34 Tr CN¥38,7 Tr CN¥28,9 Tr CN¥40,6 Tr CN¥45,5 Tr CN¥52,2 Tr CN¥35 Tr CN¥124 Tr CN¥-91 Tr CN¥47,1 Tr CN¥53,8 Tr CN¥125 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-107 Tr CN¥-23,6 Tr CN¥-41,5 Tr CN¥88,8 Tr CN¥-124 Tr CN¥61,3 Tr CN¥-93,8 Tr CN¥76,8 Tr CN¥351 Tr CN¥85,9 Tr CN¥126 Tr CN¥-10,9 Tr CN¥
Chi phí hoạt động50,3 Tr CN¥207 Tr CN¥188 Tr CN¥383 Tr CN¥141 Tr CN¥403 Tr CN¥220 Tr CN¥427 Tr CN¥584 Tr CN¥484 Tr CN¥520 Tr CN¥518 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động232 Tr CN¥84,1 Tr CN¥141 Tr CN¥272 Tr CN¥212 Tr CN¥166 Tr CN¥223 Tr CN¥367 Tr CN¥237 Tr CN¥260 Tr CN¥370 Tr CN¥777 Tr CN¥
Thu nhập lãi35,6 Tr CN¥32,2 Tr CN¥26,8 Tr CN¥24,5 Tr CN¥11,8 Tr CN¥14,5 Tr CN¥14,4 Tr CN¥12,2 Tr CN¥14,8 Tr CN¥16 Tr CN¥12 Tr CN¥10,3 Tr CN¥
Chi phí lãi vay3,63 Tr CN¥3,59 Tr CN¥644 N CN¥1,07 Tr CN¥7,2 Tr CN¥1,93 Tr CN¥2,14 Tr CN¥2,07 Tr CN¥1,4 Tr CN¥1,54 Tr CN¥1,71 Tr CN¥2,56 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)150 Tr CN¥-1,33 Tr CN¥48 Tr CN¥-113 Tr CN¥150 Tr CN¥-76,8 Tr CN¥94,4 Tr CN¥-39,6 Tr CN¥-757 N CN¥-10,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-381 N CN¥-232 N CN¥1,02 Tr CN¥3,28 Tr CN¥7,99 Tr CN¥-61,3 N CN¥121 N CN¥34,4 Tr CN¥-648 N CN¥8,57 Tr CN¥18 Tr CN¥24,3 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế232 Tr CN¥83,8 Tr CN¥142 Tr CN¥275 Tr CN¥220 Tr CN¥166 Tr CN¥223 Tr CN¥401 Tr CN¥236 Tr CN¥269 Tr CN¥388 Tr CN¥801 Tr CN¥
Thuế thu nhập18,1 Tr CN¥6,18 Tr CN¥19,6 Tr CN¥22,1 Tr CN¥16,8 Tr CN¥19,6 Tr CN¥16,9 Tr CN¥56,7 Tr CN¥1,11 Tr CN¥36,4 Tr CN¥47 Tr CN¥101 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng206 Tr CN¥77 Tr CN¥131 Tr CN¥255 Tr CN¥197 Tr CN¥150 Tr CN¥222 Tr CN¥347 Tr CN¥227 Tr CN¥240 Tr CN¥342 Tr CN¥702 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,27 CN¥0,10 CN¥0,17 CN¥0,33 CN¥0,25 CN¥0,19 CN¥0,29 CN¥0,44 CN¥0,29 CN¥0,31 CN¥0,43 CN¥0,89 CN¥
EPS (pha loãng)0,26 CN¥0,10 CN¥0,17 CN¥0,33 CN¥0,25 CN¥0,19 CN¥0,29 CN¥0,43 CN¥0,29 CN¥0,31 CN¥0,41 CN¥0,85 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)760 Tr774 Tr774 Tr774 Tr784 Tr790 Tr774 Tr790 Tr784 Tr767 Tr788 Tr788 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)779 Tr774 Tr774 Tr774 Tr789 Tr790 Tr774 Tr808 Tr784 Tr767 Tr840 Tr818 Tr
Khấu hao & phân bổ78,7 Tr CN¥78,7 Tr CN¥78,7 Tr CN¥80,4 Tr CN¥80,4 Tr CN¥118 Tr CN¥118 Tr CN¥113 Tr CN¥113 Tr CN¥0 CN¥127 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA161 Tr CN¥164 Tr CN¥172 Tr CN¥465 Tr CN¥142 Tr CN¥361 Tr CN¥246 Tr CN¥519 Tr CN¥350 Tr CN¥270 Tr CN¥497 Tr CN¥777 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02