Bảng cân đối kế toán Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK)
SHZ · Technology · Communication Equipment · 4.945 nhân viên · CEO Qiang Gao Hu
- Giá
- 102,44 CN¥ -0,16%
- Vốn hóa
- 84,8 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 82,6 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29 EPS dự kiến 0,63 CN¥
Cuối Q3 '26, Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK) nắm giữ 4,99 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,76 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 26,3 T CN¥, tổng nợ phải trả 11 T CN¥, vốn chủ sở hữu 15,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,74 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | 5,93 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 973 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 590 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 350 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 290 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,59 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 3,23 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,89 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 5,24 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | 7,48 T CN¥ | 9,07 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 50,1 Tr CN¥ | 717 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 471 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 662 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | 280 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,29 T CN¥ | 9,09 T CN¥ | 9,95 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,83 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 81,8 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 86,9 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 83,7 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 94,9 Tr CN¥ | 91 Tr CN¥ | 87,9 Tr CN¥ | 87,5 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 357 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 100 Tr CN¥ | 94,6 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 365 Tr CN¥ | 514 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 83,5 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 89,8 Tr CN¥ | 90 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 613 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,74 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 12 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 23 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,25 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 122 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 165 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,46 Tr CN¥ | 9,78 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 74,4 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 37,4 Tr CN¥ | 62,5 Tr CN¥ | 92,8 Tr CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 69,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 119 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 110 Tr CN¥ | 37,6 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 239 Tr CN¥ | 230 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 661 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | -2,15 T CN¥ | 680 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,03 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 4,97 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 7,93 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 261 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 68,6 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 35 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | 30 Tr CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 23,6 Tr CN¥ | 22,2 Tr CN¥ | 20,5 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 31 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | 75 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 244 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 158 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 324 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 27,7 Tr CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | 20,9 Tr CN¥ | 20,9 Tr CN¥ | 31,7 Tr CN¥ | 31,7 Tr CN¥ | 30,3 Tr CN¥ | 33,5 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | 48,9 Tr CN¥ | 57,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 568 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 657 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 574 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,6 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | 6,54 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 7,88 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 807 Tr CN¥ | 807 Tr CN¥ | 807 Tr CN¥ | 807 Tr CN¥ | 828 Tr CN¥ | 828 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,27 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 3,53 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 5,69 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,31 T CN¥ | 705 Tr CN¥ | 5,4 T CN¥ | -4,1 Tr CN¥ | 9,21 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 8,44 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 8,85 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 9,28 T CN¥ | 9,33 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 296 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 440 Tr CN¥ | 387 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,44 T CN¥ | -3,48 T CN¥ | -3,47 T CN¥ | -2,58 T CN¥ | -2,75 T CN¥ | -2,45 T CN¥ | -2,63 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | -2,16 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 961 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 916 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 290 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -24,8 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,46 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,33 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -120 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 66 Tr CN¥ | 68,1 Tr CN¥ | 82,5 Tr CN¥ | 28,1 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 256 Tr CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,97 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | 6,9 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 9,29 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 731 Tr CN¥ | 874 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 682 N CN¥ | 73,7 Tr CN¥ | 75,1 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 80,7 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 81,8 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 94,9 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 38,6 Tr CN¥ | 38,6 Tr CN¥ | 29 Tr CN¥ | 20,4 Tr CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 56,4 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 23,9 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 60,6 Tr CN¥ | 72,7 Tr CN¥ | 76,8 Tr CN¥ | 91,1 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 8,82 N CN¥ | 50,8 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 63,4 Tr CN¥ | 47,4 Tr CN¥ | 423 Tr CN¥ | 54,3 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 83,5 Tr CN¥ | 90 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 851 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 4,82 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 6,08 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | 8,61 T CN¥ | 9,48 T CN¥ | 9,9 T CN¥ | 12 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,41 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 153 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 158 Tr CN¥ | 29,9 Tr CN¥ | 29,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 500 N CN¥ | 0 CN¥ | 9,46 Tr CN¥ | 2,49 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 11,5 Tr CN¥ | 16 Tr CN¥ | 4,91 Tr CN¥ | 8,99 Tr CN¥ | 4,12 Tr CN¥ | 35,5 Tr CN¥ | 79,4 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 92,8 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 28,5 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 9,87 Tr CN¥ | 40,1 Tr CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | 52,3 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,71 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 4,97 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 74 Tr CN¥ | 74 Tr CN¥ | 81,4 Tr CN¥ | 93,5 Tr CN¥ | 94,7 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 54 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | 47,5 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 117 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,48 Tr CN¥ | 3,13 Tr CN¥ | 5,46 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 23,3 Tr CN¥ | 30,3 Tr CN¥ | 32,5 Tr CN¥ | 27,7 Tr CN¥ | 31,7 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 196 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 826 Tr CN¥ | 705 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 657 Tr CN¥ | 632 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,9 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 210 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 698 Tr CN¥ | 699 Tr CN¥ | 698 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 807 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,04 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 705 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,83 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | 5,54 T CN¥ | 6,12 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 227 Tr CN¥ | 74 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 596 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | 296 Tr CN¥ | 440 Tr CN¥ | 2,78 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -734 Tr CN¥ | -797 Tr CN¥ | -677 Tr CN¥ | -1,47 T CN¥ | -2,31 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | -3,44 T CN¥ | -2,75 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02