PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK)

SHZ · Technology · Communication Equipment · 4.945 nhân viên · CEO Qiang Gao Hu

Giá
102,44 CN¥ -0,16%
Vốn hóa
84,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
82,6 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29 EPS dự kiến 0,63 CN¥

Trong Q3 '26, Accelink Technologies Co., Ltd. (ACCELINK) tạo ra -645 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 569 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -1,21 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -2,75 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng205 Tr CN¥77 Tr CN¥131 Tr CN¥255 Tr CN¥197 Tr CN¥150 Tr CN¥222 Tr CN¥347 Tr CN¥227 Tr CN¥240 Tr CN¥342 Tr CN¥702 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ78,7 Tr CN¥78,7 Tr CN¥78,7 Tr CN¥80,4 Tr CN¥80,4 Tr CN¥118 Tr CN¥118 Tr CN¥113 Tr CN¥113 Tr CN¥0 CN¥127 Tr CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động43,5 Tr CN¥0 CN¥-1,07 T CN¥0 CN¥-3,44 T CN¥0 CN¥-1,18 T CN¥1,18 T CN¥0 CN¥0 CN¥-4,76 T CN¥4,76 T CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác232 Tr CN¥-223 Tr CN¥886 Tr CN¥-1,3 T CN¥3,53 T CN¥-380 Tr CN¥842 Tr CN¥-340 Tr CN¥551 Tr CN¥-44,4 Tr CN¥2,86 T CN¥-6,11 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh560 Tr CN¥-67,2 Tr CN¥24,6 Tr CN¥-967 Tr CN¥368 Tr CN¥-113 Tr CN¥5,23 Tr CN¥1,18 T CN¥551 Tr CN¥196 Tr CN¥-1,43 T CN¥-645 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-197 Tr CN¥-90,2 Tr CN¥-161 Tr CN¥-239 Tr CN¥-216 Tr CN¥-192 Tr CN¥-131 Tr CN¥-248 Tr CN¥-254 Tr CN¥-289 Tr CN¥-312 Tr CN¥-569 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp218 N CN¥22,9 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,79 Tr CN¥0 CN¥72,3 N CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư-164 Tr CN¥-32 Tr CN¥-240 Tr CN¥240 Tr CN¥-24 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥583 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-102 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác0 CN¥213 Tr CN¥-213 Tr CN¥250 Tr CN¥34,9 Tr CN¥22,1 Tr CN¥80 Tr CN¥477 Tr CN¥17,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-360 Tr CN¥91,1 Tr CN¥-30,9 Tr CN¥251 Tr CN¥-206 Tr CN¥-170 Tr CN¥-50,8 Tr CN¥125 Tr CN¥-237 Tr CN¥-289 Tr CN¥-312 Tr CN¥-569 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng2,25 Tr CN¥-50,5 Tr CN¥7,57 Tr CN¥-47,9 Tr CN¥181 Tr CN¥-50,6 Tr CN¥-49,4 Tr CN¥-42,6 Tr CN¥-3,42 Tr CN¥-131 Tr CN¥-7,19 Tr CN¥28,4 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu-125 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-5,21 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,57 Tr CN¥1,57 Tr CN¥
Cổ tức-5,22 Tr CN¥-1,9 Tr CN¥-1,64 Tr CN¥-187 Tr CN¥-2,56 Tr CN¥-2,59 Tr CN¥-122 Tr CN¥-87 Tr CN¥-1,42 Tr CN¥-1,54 Tr CN¥-1,17 Tr CN¥-5,52 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)115 Tr CN¥-2,97 Tr CN¥-8,41 Tr CN¥120 Tr CN¥3,13 Tr CN¥-2,79 Tr CN¥371 Tr CN¥-9,79 Tr CN¥-7,48 Tr CN¥-2,22 Tr CN¥3,51 T CN¥255 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-13,1 Tr CN¥-55,4 Tr CN¥-2,48 Tr CN¥-115 Tr CN¥176 Tr CN¥-55,9 Tr CN¥200 Tr CN¥-139 Tr CN¥-12,3 Tr CN¥-135 Tr CN¥3,5 T CN¥279 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-10,5 Tr CN¥-1,28 Tr CN¥655 N CN¥-8,12 Tr CN¥-9,45 Tr CN¥-10,5 Tr CN¥4,24 Tr CN¥-6,44 Tr CN¥-17,7 Tr CN¥256 Tr CN¥-11,8 Tr CN¥1,89 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần175 Tr CN¥-32,7 Tr CN¥-8,11 Tr CN¥-839 Tr CN¥330 Tr CN¥-349 Tr CN¥158 Tr CN¥1,16 T CN¥285 Tr CN¥28 Tr CN¥1,74 T CN¥-933 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)362 Tr CN¥-157 Tr CN¥-136 Tr CN¥-1,21 T CN¥152 Tr CN¥-305 Tr CN¥-126 Tr CN¥936 Tr CN¥297 Tr CN¥-93,3 Tr CN¥-1,74 T CN¥-1,21 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02