Báo cáo kết quả kinh doanh Abbott Laboratories (ABT)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 115.000 nhân viên · CEO Robert Ford
- Giá
- 106,20 $ +1,56%
- Vốn hóa
- 184 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 211 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 1,64 $
Abbott Laboratories (ABT) báo cáo doanh thu 13 T $ cho Q3 '26 (+14,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,48 T $ (11,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 920 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 48,2 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,2 T $ | 9,96 T $ | 10,4 T $ | 10,6 T $ | 11 T $ | 10,4 T $ | 11,1 T $ | 11,4 T $ | 11,5 T $ | 11,2 T $ | 12,6 T $ | 13 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,98 T $ | 4,94 T $ | 5,07 T $ | 5,21 T $ | 5,38 T $ | 4,91 T $ | 4,85 T $ | 5,03 T $ | 4,92 T $ | 4,88 T $ | 5,29 T $ | 5,59 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,26 T $ | 5,02 T $ | 5,31 T $ | 5,43 T $ | 5,6 T $ | 5,44 T $ | 6,29 T $ | 6,34 T $ | 6,54 T $ | 6,28 T $ | 7,3 T $ | 7,42 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 690 Tr $ | 683 Tr $ | 697 Tr $ | 713 Tr $ | 728 Tr $ | 703 Tr $ | 732 Tr $ | 785 Tr $ | 735 Tr $ | 756 Tr $ | 882 Tr $ | 908 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,13 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 411 Tr $ | 420 Tr $ | 422 Tr $ | 422 Tr $ | 658 Tr $ | 841 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,39 T $ | 3,64 T $ | 3,62 T $ | 3,61 T $ | 3,61 T $ | 3,76 T $ | 4,24 T $ | 4,31 T $ | 4,29 T $ | 4,44 T $ | 5,52 T $ | 5,95 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,86 T $ | 1,39 T $ | 1,69 T $ | 1,82 T $ | 1,99 T $ | 1,69 T $ | 2,05 T $ | 2,06 T $ | 2,25 T $ | 1,84 T $ | 1,78 T $ | 1,48 T $ | |
| Thu nhập lãi | 89 Tr $ | 80 Tr $ | 82 Tr $ | 91 Tr $ | 91 Tr $ | 82 Tr $ | 71 Tr $ | 77 Tr $ | 78 Tr $ | 106 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 235 Tr $ | 117 Tr $ | 168 Tr $ | 166 Tr $ | 152 Tr $ | 134 Tr $ | 121 Tr $ | 44 Tr $ | 120 Tr $ | 174 Tr $ | 299 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -166 Tr $ | -168 Tr $ | -89 Tr $ | -288 Tr $ | -192 Tr $ | -224 Tr $ | -219 Tr $ | -244 Tr $ | -149 Tr $ | 325 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -69 Tr $ | 51 Tr $ | -79 Tr $ | 122 Tr $ | 40 Tr $ | 90 Tr $ | 98 Tr $ | 123 Tr $ | 107 Tr $ | -393 Tr $ | -258 Tr $ | -245 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,8 T $ | 1,44 T $ | 1,61 T $ | 1,94 T $ | 2,03 T $ | 1,78 T $ | 2,15 T $ | 2,18 T $ | 2,36 T $ | 1,45 T $ | 1,52 T $ | 1,23 T $ | |
| Thuế thu nhập | 201 Tr $ | 211 Tr $ | 305 Tr $ | 294 Tr $ | -7,2 T $ | 453 Tr $ | 371 Tr $ | 536 Tr $ | 582 Tr $ | 372 Tr $ | 596 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,59 T $ | 1,23 T $ | 1,3 T $ | 1,65 T $ | 9,23 T $ | 1,33 T $ | 1,78 T $ | 1,64 T $ | 1,78 T $ | 1,08 T $ | 928 Tr $ | 920 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,92 $ | 0,71 $ | 0,75 $ | 0,95 $ | 5,33 $ | 0,76 $ | 1,02 $ | 0,94 $ | 1,02 $ | 0,62 $ | 0,53 $ | 0,53 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,91 $ | 0,70 $ | 0,74 $ | 0,94 $ | 5,27 $ | 0,76 $ | 1,01 $ | 0,94 $ | 1,02 $ | 0,62 $ | 0,53 $ | 0,53 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,73 T | 1,73 T | 1,73 T | 1,73 T | 1,73 T | 1,75 T | 1,74 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,74 T | 1,74 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,74 T | 1,74 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 813 Tr $ | 805 Tr $ | 805 Tr $ | 801 Tr $ | 807 Tr $ | 756 Tr $ | 777 Tr $ | 791 Tr $ | 792 Tr $ | 730 Tr $ | 1,01 T $ | 0 $ | |
| EBITDA | 2,84 T $ | 2,36 T $ | 2,58 T $ | 2,91 T $ | 2,99 T $ | 2,67 T $ | 3,05 T $ | 3,09 T $ | 3,19 T $ | 2,25 T $ | 2,8 T $ | 1,48 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20,9 T $ | 27,4 T $ | 30,6 T $ | 31,9 T $ | 34,6 T $ | 43,1 T $ | 43,7 T $ | 40,1 T $ | 42 T $ | 44,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 9,61 T $ | 14,3 T $ | 14,8 T $ | 15,2 T $ | 17,2 T $ | 19,9 T $ | 21,3 T $ | 20,1 T $ | 20,6 T $ | 19,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 11,2 T $ | 13,1 T $ | 15,8 T $ | 16,7 T $ | 17,4 T $ | 23,2 T $ | 22,3 T $ | 20 T $ | 21,3 T $ | 24,6 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,36 T $ | 2,13 T $ | 2,29 T $ | 2,41 T $ | 2,42 T $ | 2,74 T $ | 2,85 T $ | 2,72 T $ | 2,82 T $ | 2,96 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 6,67 T $ | 9,12 T $ | 9,74 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,4 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,25 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 8 T $ | 11,1 T $ | 12 T $ | 12,1 T $ | 12,1 T $ | 14 T $ | 14 T $ | 13,6 T $ | 14,5 T $ | 16,6 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,25 T $ | 1,97 T $ | 3,84 T $ | 4,59 T $ | 5,29 T $ | 9,2 T $ | 8,36 T $ | 6,44 T $ | 6,83 T $ | 8,05 T $ | |
| Thu nhập lãi | 99 Tr $ | 124 Tr $ | 105 Tr $ | 94 Tr $ | 46 Tr $ | 43 Tr $ | 183 Tr $ | 385 Tr $ | 344 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 304 Tr $ | 880 Tr $ | 729 Tr $ | 818 Tr $ | 708 Tr $ | 410 Tr $ | 315 Tr $ | 698 Tr $ | 603 Tr $ | 341 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,53 T $ | -1,14 T $ | 242 Tr $ | -304 Tr $ | -385 Tr $ | 579 Tr $ | -259 Tr $ | -927 Tr $ | -765 Tr $ | -759 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,84 T $ | 259 Tr $ | -971 Tr $ | -514 Tr $ | -323 Tr $ | -989 Tr $ | -56 Tr $ | 229 Tr $ | 188 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,41 T $ | 2,23 T $ | 2,87 T $ | 4,08 T $ | 4,97 T $ | 8,21 T $ | 8,31 T $ | 6,66 T $ | 7,01 T $ | 8,47 T $ | |
| Thuế thu nhập | 350 Tr $ | 1,88 T $ | 539 Tr $ | 390 Tr $ | 497 Tr $ | 1,14 T $ | 1,37 T $ | 941 Tr $ | -6,39 T $ | 1,94 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,4 T $ | 477 Tr $ | 2,37 T $ | 3,69 T $ | 4,5 T $ | 7,07 T $ | 6,93 T $ | 5,72 T $ | 13,4 T $ | 6,52 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,95 $ | 0,27 $ | 1,35 $ | 2,07 $ | 2,52 $ | 3,97 $ | 3,94 $ | 3,30 $ | 7,67 $ | 3,74 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,94 $ | 0,27 $ | 1,34 $ | 2,06 $ | 2,50 $ | 3,94 $ | 3,91 $ | 3,27 $ | 7,64 $ | 3,72 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,47 T | 1,74 T | 1,76 T | 1,77 T | 1,77 T | 1,78 T | 1,75 T | 1,73 T | 1,73 T | 1,75 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,48 T | 1,75 T | 1,77 T | 1,78 T | 1,79 T | 1,79 T | 1,76 T | 1,75 T | 1,75 T | 1,75 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,35 T $ | 3,02 T $ | 3,28 T $ | 3,01 T $ | 3,33 T $ | 3,54 T $ | 3,27 T $ | 3,24 T $ | 3,22 T $ | 3,12 T $ | |
| EBITDA | 3,07 T $ | 6,13 T $ | 6,88 T $ | 7,91 T $ | 9 T $ | 12,2 T $ | 11,9 T $ | 10,6 T $ | 10,8 T $ | 11,9 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01