Tài chính Abbott Laboratories (ABT)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 115.000 nhân viên · CEO Robert Ford
- Giá
- 106,20 $ +1,56%
- Vốn hóa
- 184 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 211 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 1,64 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 184 T $ EV 211 T $
- Doanh thu
- 48,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +13% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 39,3× Dự phóng 19,2× (FY2026)
- P/S
- 3,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 21,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 50 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 13,2 T $
- Cổ tức
- 2,52 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 13 T $ so với kỳ vọng 13 T $ (+0,2%); EPS 1,42 $ so với 1,42 $ (0,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 13 T $, so với mức trung bình 8,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 15,2% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -5,6% trong khi doanh thu tăng 10,0%.
- 12,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 6,56 T $ so với lợi nhuận hoạt động 7,35 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm1,74 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,75 T.
- Nợ ròng 27 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 32,6 T $; năm trước nợ ròng 6,16 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13 T $ | 11,4 T $ | +14,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,1% | 55,7% | +1,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,48 T $ | 2,06 T $ | -28,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,3% | 18,1% | -6,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 920 Tr $ | 1,64 T $ | -44,0% |
| EPS pha loãng | 0,53 $ | 0,94 $ | -43,6% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 2,79 T $ | – |
| Capex | – | 496 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 2,29 T $ | – |
| R&D | 908 Tr $ | 785 Tr $ | +15,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 120 Tr $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13 T $ | 13 T $ | +0,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,42 $ | 1,42 $ | 0,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Diagnostic Products | 3,09 T $ | -47,6% | 24,6% | 11,3 T $ | -12,5% | |
| Medical Devices | 5,85 T $ | +9,0% | 46,5% | 22,5 T $ | +12,2% | |
| Nutritional Products | 2,14 T $ | -3,1% | 17,0% | 8,25 T $ | -3,5% | |
| Established Pharmaceutical Products | 1,5 T $ | +8,4% | 11,9% | – | – | |
| Established Pharmaceuticals | – | – | – | – | – | |
| Other | 5 Tr $ | – | 0,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 7,38 T $ | +7,4% | 58,6% | 21,3 T $ | -18,3% | |
| United States | 5,22 T $ | +22,0% | 41,4% | 18,2 T $ | +7,0% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Established Pharmaceutical Products | – | – | 382 Tr $ | +10,4% | – | – | 1,39 T $ |
| Nutritional Products | – | – | 368 Tr $ | -12,0% | – | – | 1,43 T $ |
| Diagnostic Products | – | – | 499 Tr $ | +34,1% | – | – | 1,84 T $ |
| Medical Devices | – | – | 1,97 T $ | +9,6% | – | – | 7,67 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 39,3× | 29,0× | 14,7× – 35,5× |
| EV / EBITDA | 21,8× | 18,9× | 16,9× – 21,3× |
| EV / Doanh thu | 4,4× | 5,1× | 4,6× – 6,0× |
| Giá / FCF | 21,1× | 30,3× | 24,7× – 37,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,6× | 5,1× | 4,1× – 7,0× |
| Tỷ suất FCF | 4,7% | 3,4% | 2,7% – 4,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,6% | 10,3% | 8,4% – 12,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 9,1% | 18,8% | 12,5% – 28,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 121,36 $ (+14,3%)
khoảng 112,00 $ – 130,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 50 T $ | +12,8% | 5,52 $ | +48,3% | 19,2× | 17 |
| FY2027 | 53,7 T $ | +7,4% | 5,93 $ | +7,6% | 17,9× | 18 |
| FY2028 | 57,1 T $ | +6,5% | 6,50 $ | +9,5% | 16,3× | 14 |
| FY2029 | 61,4 T $ | +7,5% | 7,21 $ | +10,8% | 14,7× | 7 |
| FY2030 | 65,8 T $ | +7,1% | 7,94 $ | +10,2% | 13,4× | 11 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 232 số liệu mà Abbott Laboratories gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Trade, Current | 4,68 T $ | 4,21 T $ | +11,0% | 4,24 T $ | 4,2 T $ | +1,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 8,21 T $ | 7,33 T $ | +12,1% | 7,93 T $ | 6,93 T $ | +14,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 310 Tr $ | 259 Tr $ | +19,7% | 290 Tr $ | 247 Tr $ | +17,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 494 Tr $ | 449 Tr $ | +10,0% | 490 Tr $ | 439 Tr $ | +11,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 6 Tr $ | 11 Tr $ | -45,5% | 32 Tr $ | 55 Tr $ | -41,8% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 26 Tr $ | 23 Tr $ | +13,0% | 75 Tr $ | 61 Tr $ | +23,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 598 Tr $ | 485 Tr $ | +23,3% | 569 Tr $ | 594 Tr $ | -4,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 13,4 T $ | 12,5 T $ | +7,0% | 13,4 T $ | 12,1 T $ | +11,0% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 14 Tr $ | 581 Tr $ | -97,6% | 1 Tr $ | 611 Tr $ | -99,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -6,33 T $ | -6,96 T $ | +9,0% | -5,93 T $ | -7,51 T $ | +21,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -6,31 T $ | -7,42 T $ | +14,9% | -6 T $ | -7,91 T $ | +24,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 422 Tr $ | 420 Tr $ | +0,5% | 1,68 T $ | 1,88 T $ | -10,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 9,9 Tr | 1,43 Tr | +591,8% | 1 Tr | 7 Tr | -85,7% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 33 Tr $ | 119 Tr $ | -72,3% | -69 Tr $ | 210 Tr $ | -132,9% |
| Assets | 110 T $ | 81,4 T $ | +35,6% | 86,7 T $ | 81,4 T $ | +6,5% |
| Assets, Current | 25,5 T $ | 23,2 T $ | +10,2% | 26 T $ | 23,7 T $ | +9,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 575 Tr $ | – | – | 450 Tr $ | 714 Tr $ | -37,0% |
| Buildings and Improvements, Gross | 4,54 T $2025-12-31 | 4,21 T $ | +8,0% | 4,54 T $ | 4,21 T $ | +8,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 304 Tr $ | – | – | 1 Tr $ | 38 Tr $ | -97,4% |
| Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual | 96 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,8 T $ | 6,53 T $ | +4,1% | 8,52 T $ | 7,62 T $ | +11,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,8 T $ | 6,53 T $ | +4,1% | 8,52 T $ | 7,62 T $ | +11,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -1,72 T $ | -1,08 T $ | -58,6% | 906 Tr $ | 720 Tr $ | +25,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,63 $ | 0,59 $ | +6,8% | 2,40 $ | 2,24 $ | +7,1% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,4 T | 2,4 T | 0,0% | 2,4 T | 2,4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2 T | 2 T | +0,1% | 2 T | 1,99 T | +0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 25,4 T $ | 25,1 T $ | +0,9% | 25,5 T $ | 25,2 T $ | +1,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 766 Tr $ | 1,81 T $ | -57,8% | 8,43 T $ | 13,3 T $ | -36,8% |
| Construction in Progress, Gross | 2,57 T $2025-12-31 | 2,49 T $ | +3,2% | 2,57 T $ | 2,49 T $ | +3,2% |
| Contract with Customer, Liability | 660 Tr $ | 601 Tr $ | +9,8% | 633 Tr $ | 568 Tr $ | +11,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 123 Tr $ | 99 Tr $ | +24,2% | -423 Tr $ | -460 Tr $ | +8,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 4,89 T $ | 4,47 T $ | +9,4% | 19,3 T $ | 18,7 T $ | +3,3% |
| Costs and Expenses | 9,82 T $ | 8,67 T $ | +13,3% | 36,3 T $ | 35,1 T $ | +3,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 302 Tr $ | – | – |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 85 Tr $ | 497 Tr $ | -82,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,11 T $ | 1,08 T $ | +3,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,5 T $ | 1,57 T $ | -4,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 497 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -217 Tr $ | – | – |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -40 Tr $ | -459 Tr $ | +91,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 698 Tr $ | -7,5 T $ | +109,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 441 Tr $ | -7,96 T $ | +105,5% |
| Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent | 18,4 T $ | 16,8 T $ | +9,0% | 18,4 T $ | 16,5 T $ | +11,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -459 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 11,6 T $2025-12-31 | 12,1 T $ | -3,9% | 11,6 T $ | 12,1 T $ | -3,9% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 902 Tr $2025-12-31 | 773 Tr $ | +16,7% | 902 Tr $ | 773 Tr $ | +16,7% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 146 Tr $2025-12-31 | 168 Tr $ | -13,1% | 146 Tr $ | 168 Tr $ | -13,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 7,51 T $2025-12-31 | 8,11 T $ | -7,5% | 7,51 T $ | 8,11 T $ | -7,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 9,83 T $2025-12-31 | 10,4 T $ | -5,5% | 9,83 T $ | 10,4 T $ | -5,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 9,73 T $2025-12-31 | 10,4 T $ | -6,0% | 9,73 T $ | 10,4 T $ | -6,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 227 Tr $2025-12-31 | 230 Tr $ | -1,3% | 227 Tr $ | 230 Tr $ | -1,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,77 T $2025-12-31 | 1,66 T $ | +6,4% | 1,77 T $ | 1,66 T $ | +6,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 2,33 T $2025-12-31 | 2,3 T $ | +1,3% | 2,33 T $ | 2,3 T $ | +1,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 1,06 T $2025-12-31 | 1,37 T $ | -22,6% | 1,06 T $ | 1,37 T $ | -22,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 489 Tr $2025-12-31 | 408 Tr $ | +19,9% | 489 Tr $ | 408 Tr $ | +19,9% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation | 1,28 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +8,1% | 1,28 T $ | 1,18 T $ | +8,1% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets | 152 Tr $2025-12-31 | 149 Tr $ | +2,0% | 152 Tr $ | 149 Tr $ | +2,0% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation | 1,28 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +8,1% | 1,28 T $ | 1,18 T $ | +8,1% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 16,6 T $2025-12-31 | 14,4 T $ | +15,0% | 16,6 T $ | 14,4 T $ | +15,0% |
| Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Accumulated Benefit Obligation | 1,2 T $2025-12-31 | 1,11 T $ | +7,6% | 1,2 T $ | 1,11 T $ | +7,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01