Báo cáo kết quả kinh doanh Airbnb (ABNB)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 8.200 nhân viên · CEO Brian Chesky
- Giá
- 164,39 $ -1,24%
- Vốn hóa
- 98,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 2,85 $
Airbnb (ABNB) báo cáo doanh thu 3,61 T $ cho Q2 '26 (+16,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 759 Tr $ (21,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 816 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,2 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,4 T $ | 2,22 T $ | 2,14 T $ | 2,75 T $ | 3,73 T $ | 2,48 T $ | 2,27 T $ | 3,1 T $ | 4,1 T $ | 2,8 T $ | 2,68 T $ | 3,61 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 459 Tr $ | 384 Tr $ | 480 Tr $ | 506 Tr $ | 465 Tr $ | 427 Tr $ | 506 Tr $ | 544 Tr $ | 549 Tr $ | 814 Tr $ | 907 Tr $ | 633 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,94 T $ | 1,83 T $ | 1,66 T $ | 2,24 T $ | 3,27 T $ | 2,05 T $ | 1,77 T $ | 2,55 T $ | 3,55 T $ | 1,99 T $ | 1,77 T $ | 2,98 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 419 Tr $ | 432 Tr $ | 475 Tr $ | 519 Tr $ | 524 Tr $ | 538 Tr $ | 568 Tr $ | 610 Tr $ | 587 Tr $ | 589 Tr $ | 638 Tr $ | 672 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 403 Tr $ | 424 Tr $ | 514 Tr $ | 573 Tr $ | 514 Tr $ | 547 Tr $ | 563 Tr $ | 691 Tr $ | 639 Tr $ | 695 Tr $ | 751 Tr $ | 875 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 304 Tr $ | 1,2 T $ | 287 Tr $ | 315 Tr $ | 335 Tr $ | 248 Tr $ | 294 Tr $ | 307 Tr $ | 330 Tr $ | 411 Tr $ | 296 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 316 Tr $ | 271 Tr $ | 285 Tr $ | 338 Tr $ | 369 Tr $ | 290 Tr $ | 303 Tr $ | 332 Tr $ | 365 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 361 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,44 T $ | 2,33 T $ | 1,56 T $ | 1,75 T $ | 1,74 T $ | 1,62 T $ | 1,73 T $ | 1,94 T $ | 1,92 T $ | 1,69 T $ | 1,69 T $ | 2,22 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,5 T $ | -496 Tr $ | 101 Tr $ | 497 Tr $ | 1,53 T $ | 430 Tr $ | 38 Tr $ | 612 Tr $ | 1,63 T $ | 294 Tr $ | 84 Tr $ | 759 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 192 Tr $ | 192 Tr $ | 202 Tr $ | 226 Tr $ | 207 Tr $ | 183 Tr $ | 173 Tr $ | 190 Tr $ | 180 Tr $ | 162 Tr $ | 155 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 6 Tr $ | 71 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 37 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -189 Tr $ | -184 Tr $ | -192 Tr $ | -184 Tr $ | -210 Tr $ | -192 Tr $ | -135 Tr $ | -167 Tr $ | -167 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 183 Tr $ | 113 Tr $ | 192 Tr $ | 184 Tr $ | 210 Tr $ | 192 Tr $ | 135 Tr $ | 167 Tr $ | 167 Tr $ | 99 Tr $ | 197 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,68 T $ | -383 Tr $ | 293 Tr $ | 681 Tr $ | 1,74 T $ | 622 Tr $ | 173 Tr $ | 779 Tr $ | 1,79 T $ | 393 Tr $ | 281 Tr $ | 897 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -2,7 T $ | -34 Tr $ | 29 Tr $ | 126 Tr $ | 367 Tr $ | 161 Tr $ | 19 Tr $ | 137 Tr $ | 418 Tr $ | 52 Tr $ | 121 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,37 T $ | -349 Tr $ | 264 Tr $ | 555 Tr $ | 1,37 T $ | 461 Tr $ | 154 Tr $ | 642 Tr $ | 1,37 T $ | 341 Tr $ | 160 Tr $ | 816 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 6,83 $ | -0,55 $ | 0,41 $ | 0,88 $ | 2,17 $ | 0,74 $ | 0,25 $ | 1,04 $ | 2,21 $ | 0,56 $ | 0,27 $ | 1,38 $ | |
| EPS (pha loãng) | 6,63 $ | -0,55 $ | 0,41 $ | 0,86 $ | 2,13 $ | 0,73 $ | 0,25 $ | 1,03 $ | 2,21 $ | 0,54 $ | 0,26 $ | 1,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 640 Tr | 638 Tr | 638 Tr | 635 Tr | 631 Tr | 623 Tr | 621 Tr | 615 Tr | 621 Tr | 613 Tr | 598 Tr | 592 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 660 Tr | 638 Tr | 654 Tr | 649 Tr | 642 Tr | 623 Tr | 632 Tr | 626 Tr | 621 Tr | 623 Tr | 608 Tr | 597 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 8 Tr $ | 16 Tr $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 15 Tr $ | 22 Tr $ | 25 Tr $ | 21 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 22 Tr $ | 17 Tr $ | |
| EBITDA | 1,69 T $ | -296 Tr $ | 307 Tr $ | 695 Tr $ | 1,75 T $ | 644 Tr $ | 198 Tr $ | 800 Tr $ | 1,81 T $ | 317 Tr $ | 106 Tr $ | 776 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,56 T $ | 3,65 T $ | 4,81 T $ | 3,38 T $ | 5,99 T $ | 8,4 T $ | 9,92 T $ | 11,1 T $ | 12,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 648 Tr $ | 864 Tr $ | 1,2 T $ | 876 Tr $ | 1,16 T $ | 1,5 T $ | 1,7 T $ | 1,88 T $ | 3,41 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,91 T $ | 2,79 T $ | 3,61 T $ | 2,5 T $ | 4,84 T $ | 6,9 T $ | 8,21 T $ | 9,22 T $ | 8,89 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 401 Tr $ | 579 Tr $ | 977 Tr $ | 2,75 T $ | 1,43 T $ | 1,5 T $ | 1,72 T $ | 2,06 T $ | 2,35 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 872 Tr $ | 1,1 T $ | 1,62 T $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 1,52 T $ | 1,76 T $ | 2,15 T $ | 2,59 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 327 Tr $ | 479 Tr $ | 697 Tr $ | 1,13 T $ | 836 Tr $ | 950 Tr $ | 2,03 T $ | 1,19 T $ | 1,34 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 396 Tr $ | 609 Tr $ | 815 Tr $ | 1,03 T $ | 960 Tr $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | 1,28 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 2 T $ | 2,77 T $ | 4,11 T $ | 6,09 T $ | 4,41 T $ | 5,1 T $ | 6,7 T $ | 6,67 T $ | 6,28 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -81,4 Tr $ | 18,7 Tr $ | -502 Tr $ | -3,59 T $ | 429 Tr $ | 1,8 T $ | 1,52 T $ | 2,55 T $ | 2,61 T $ | |
| Thu nhập lãi | 32,1 Tr $ | 66,8 Tr $ | 85,9 Tr $ | 27,1 Tr $ | 13 Tr $ | 186 Tr $ | 721 Tr $ | 818 Tr $ | 705 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 16,4 Tr $ | 26,1 Tr $ | 9,97 Tr $ | 172 Tr $ | 438 Tr $ | 24 Tr $ | 83 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -38,7 Tr $ | -54,4 Tr $ | -99,8 Tr $ | 920 Tr $ | 291 Tr $ | -89 Tr $ | -667 Tr $ | -778 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 22,3 Tr $ | 28,3 Tr $ | 89,8 Tr $ | -1,09 T $ | -729 Tr $ | 187 Tr $ | 584 Tr $ | 778 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -59,1 Tr $ | 47 Tr $ | -412 Tr $ | -4,68 T $ | -300 Tr $ | 1,99 T $ | 2,1 T $ | 3,33 T $ | 3,14 T $ | |
| Thuế thu nhập | 10,9 Tr $ | 63,9 Tr $ | 263 Tr $ | -97,2 Tr $ | 52 Tr $ | 96 Tr $ | -2,69 T $ | 683 Tr $ | 626 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -70 Tr $ | -16,9 Tr $ | -674 Tr $ | -4,58 T $ | -352 Tr $ | 1,89 T $ | 4,79 T $ | 2,65 T $ | 2,51 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,13 $ | -0,03 $ | -1,27 $ | -7,72 $ | -0,57 $ | 2,97 $ | 7,52 $ | 4,19 $ | 4,10 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,13 $ | -0,03 $ | -1,27 $ | -7,72 $ | -0,57 $ | 2,79 $ | 7,24 $ | 4,11 $ | 4,03 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 522 Tr | 531 Tr | 531 Tr | 594 Tr | 616 Tr | 637 Tr | 637 Tr | 632 Tr | 613 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 522 Tr | 531 Tr | 531 Tr | 594 Tr | 616 Tr | 680 Tr | 662 Tr | 645 Tr | 623 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 79,3 Tr $ | 82,4 Tr $ | 114 Tr $ | 126 Tr $ | 138 Tr $ | 81 Tr $ | 44 Tr $ | 65 Tr $ | 91 Tr $ | |
| EBITDA | 36,6 Tr $ | 156 Tr $ | -288 Tr $ | -4,38 T $ | 276 Tr $ | 1,97 T $ | 2,23 T $ | 3,4 T $ | 2,7 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01