PerpEquities

Tài chính Airbnb (ABNB)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Services · 8.200 nhân viên · CEO Brian Chesky

Giá
164,39 $ -1,24%
Vốn hóa
98,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
94,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 2,85 $
Doanh thu (TTM)13,2 T $+13,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,0%-1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,76 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,69 T $+2,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,87 T $+13,6% so với năm trướcCapex -7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,38 $+5,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng9,57 T $+5,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
98,4 T $
EV 94,1 T $
Doanh thu
13,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
20,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
37,2×
Dự phóng 31,0× (FY2026)
P/S
7,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
31,2×
TTM
Dòng tiền tự do
4,87 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,69 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,2 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 4,75 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 8,7%Doanh thu 3,61 T $ so với kỳ vọng 3,58 T $ (+0,8%); EPS 1,37 $ so với 1,26 $ (+8,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,61 T $, so với mức trung bình 13,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,0% (TTM), -1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 6,0% trong khi doanh thu tăng 13,8%.
  • 17,9% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 3,36 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,76 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,1% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-69,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,87 T $ = 180,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,25 T $ cho cổ đông = 87,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,25 T $ (năm trước 3,75 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,71 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,6% trong một năm597 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 626 Tr.
  • Tiền ròng 9,57 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 12,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,5 T $; năm trước tiền ròng 9,07 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +16,5%, biên lợi nhuận 21,0% (trước đó 19,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 758 Tr $ trên doanh thu 3,61 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,61 T $3,1 T $+16,5%
Biên lợi nhuận gộp82,5%82,4%0,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động759 Tr $612 Tr $+24,0%
Biên lợi nhuận hoạt động21,0%19,8%+1,3 điểm %
Lợi nhuận ròng816 Tr $642 Tr $+27,1%
EPS pha loãng1,37 $1,03 $+33,0%
Dòng tiền hoạt động1,27 T $975 Tr $+30,3%
Capex0 $23 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do1,27 T $952 Tr $+33,4%
R&D672 Tr $610 Tr $+10,2%
Thù lao bằng cổ phiếu487 Tr $424 Tr $+14,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,61 T $3,58 T $+0,8%
EPS (theo dự báo)1,37 $1,26 $+8,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment3,61 T $+16,5%100,0%13,2 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America1,59 T $+15,8%44,2%5,5 T $-14,4%
EMEA1,43 T $+15,6%39,5%5,07 T $-6,1%
Asia Pacific298 Tr $+16,9%8,3%1,26 T $-0,7%
Latin America291 Tr $+26,0%8,1%1,33 T $+7,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment3,61 T $+16,5%758 Tr $+23,9%21,0%19,8%2,74 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,86 T $
Capex
7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-4,25 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
478 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,71 T $
Dòng tiền tự do
4,87 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
87,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)37,2×27,8× 4/5 năm18,1× – 33,1×
EV / EBITDA31,2×94,5×23,1× – 358,4×
EV / Doanh thu7,1×8,8×5,9× – 16,5×
Giá / FCF20,2×23,8×16,0× – 44,3×
Giá / Giá trị sổ sách12,5×12,4×9,8× – 21,5×
Tỷ suất FCF4,9%4,8%2,3% – 6,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,7%15,9%5,8% – 21,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu33,4%29,5%-7,4% – 58,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 183,91 $ (+11,9%)
khoảng 125,00 $ – 220,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua24
Nắm giữ18
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202614,2 T $+15,3%5,31 $+31,8%31,0×30
FY202715,8 T $+11,5%6,26 $+18,0%26,2×30
FY202817,5 T $+10,7%7,40 $+18,2%22,2×24
FY202919,3 T $+10,3%8,93 $+20,6%18,4×21
FY203020,8 T $+7,7%10,70 $+19,8%15,4×13

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 266 số liệu mà Airbnb, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current3,04 T $2,9 T $+4,9%2,95 T $2,61 T $+12,8%
Accounts Payable, Current144 Tr $221 Tr $-34,8%232 Tr $142 Tr $+63,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current209 Tr $–––––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current36 Tr $38 Tr $-5,3%39 Tr $28 Tr $+39,3%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current245 Tr $224 Tr $+9,4%225 Tr $175 Tr $+28,6%
Accrued Income Taxes199 Tr $2025-12-3155 Tr $+261,8%0 $55 Tr $-100,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment203 Tr $2025-12-31141 Tr $+44,0%203 Tr $141 Tr $+44,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax19 Tr $-128 Tr $+114,8%-62 Tr $35 Tr $-277,1%
Additional Paid in Capital14,4 T $13,2 T $+9,6%13,8 T $12,6 T $+9,2%
Advertising Expense–––843 Tr $1,1 T $-23,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount13 Tr19 Tr-31,6%13 Tr9 Tr+44,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition487 Tr $425 Tr $+14,6%1,6 T $1,42 T $+12,4%
Assets28,8 T $27 T $+6,5%22,2 T $21 T $+6,0%
Assets, Current25,5 T $23,2 T $+9,9%18,8 T $17,2 T $+9,4%
Assets, Fair Value Disclosure6,11 T $––6,57 T $6,33 T $+3,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,82 T $7,4 T $-7,8%6,56 T $6,86 T $-4,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure1,21 T $––1,06 T $1,82 T $-41,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents19 T $18,4 T $+3,3%13,5 T $12,8 T $+5,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,46 T $1,69 T $-13,6%726 Tr $93 Tr $+680,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent837 Tr $535 Tr $+56,4%2,41 T $2,73 T $-11,6%
Contract with Customer, Liability12,2 T $11,1 T $+10,5%6,96 T $5,93 T $+17,3%
Cost of Revenue633 Tr $544 Tr $+16,4%2,09 T $1,88 T $+11,1%
Costs and Expenses2,85 T $2,48 T $+14,7%9,7 T $8,55 T $+13,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––80 Tr $103 Tr $-22,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––145 Tr $124 Tr $+16,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––250 Tr $250 Tr $0,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $23 Tr $+8,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net21 Tr $––13 Tr $2022-12-3117 Tr $-23,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,24 T $1,73 T $-28,6%1,52 T $1,79 T $-14,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer12 Tr $2025-09-3012 Tr $0,0%14 Tr $2023-12-3113 Tr $+7,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss227 Tr $136 Tr $+66,9%36 Tr $269 Tr $-86,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,24 T $1,74 T $-28,6%1,53 T $1,79 T $-14,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position2,05 T $582 Tr $+251,5%161 Tr $1,1 T $-85,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss12 Tr $–––––
Debt Securities, Unrealized Gain (Loss)-6 Tr $1 Tr $-700,0%-12 Tr $-17 Tr $+29,4%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest0 $0 $–0 $0 $–
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss4,14 T $3,26 T $+27,1%3,32 T $3,06 T $+8,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest4,12 T $3,25 T $+26,8%3,33 T $3,05 T $+9,1%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent4,12 T $––3,32 T $3,05 T $+9,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––348 Tr $397 Tr $-12,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-7 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net1,91 T $2,43 T $-21,3%2,1 T $2,44 T $-13,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––376 Tr $433 Tr $-13,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits25 Tr $69 Tr $-63,8%376 Tr $433 Tr $-13,2%
Deferred Revenue, Current2,83 T $2,86 T $-0,9%1,74 T $1,62 T $+7,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––35 Tr $36 Tr $-2,8%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets111 Tr $2025-12-31140 Tr $-20,7%111 Tr $140 Tr $-20,7%
Deferred Tax Assets, Gross2,77 T $2025-12-312,88 T $-4,0%2,77 T $2,88 T $-4,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,05 T $2025-12-31882 Tr $+18,9%1,05 T $882 Tr $+18,9%
Deferred Tax Assets, Net2,1 T $2025-12-312,44 T $-13,8%2,1 T $2,44 T $-13,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,14 T $2025-12-312,49 T $-14,0%2,14 T $2,49 T $-14,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards253 Tr $2025-12-31462 Tr $-45,2%253 Tr $462 Tr $-45,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic0 $2025-12-311,8 T $-100,0%0 $1,8 T $-100,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local3,4 T $2025-12-313,8 T $-10,5%3,4 T $3,8 T $-10,5%
Deferred Tax Assets, Other187 Tr $2025-12-3162 Tr $+201,6%187 Tr $62 Tr $+201,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards806 Tr $2025-12-31999 Tr $-19,3%806 Tr $999 Tr $-19,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax400 Tr $2025-12-31311 Tr $+28,6%400 Tr $311 Tr $+28,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research489 Tr $2025-12-31554 Tr $-11,7%489 Tr $554 Tr $-11,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01