PerpEquities

Bảng cân đối kế toán AbbVie Inc. (ABBV)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 57.000 nhân viên · CEO Robert A. Michael

Giá
294,89 $ +1,41%
Vốn hóa
521 T $
Giá trị doanh nghiệp
585 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 3,90 $

Cuối Q2 '26, AbbVie Inc. (ABBV) nắm giữ 6,57 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 70,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 135 T $, tổng nợ phải trả 141 T $, vốn chủ sở hữu -5,94 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền13,3 T $12,8 T $18,1 T $13,1 T $7,26 T $5,52 T $5,18 T $6,47 T $5,63 T $5,23 T $9,39 T $6,57 T $
Đầu tư ngắn hạn3 Tr $2 Tr $2 Tr $27 Tr $28 Tr $31 Tr $1 Tr $0 $42 Tr $28 Tr $0 $0 $
Các khoản phải thu11,4 T $11,2 T $11,9 T $11,7 T $11,5 T $10,9 T $12,5 T $12,6 T $12,8 T $12,6 T $12,5 T $13,8 T $
Hàng tồn kho3,98 T $4,1 T $4,25 T $4,22 T $4,45 T $4,18 T $4,53 T $4,96 T $4,94 T $4,95 T $5,05 T $5,13 T $
Tài sản ngắn hạn khác4,54 T $4,93 T $4,61 T $4,72 T $4,58 T $4,93 T $5,5 T $5,2 T $5,16 T $6,27 T $6,61 T $8,15 T $
Tài sản ngắn hạn33,2 T $33 T $38,9 T $33,8 T $27,8 T $25,6 T $27,7 T $29,3 T $28,5 T $29,1 T $33,5 T $33,7 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)4,93 T $4,99 T $4,98 T $5,02 T $5,14 T $5,13 T $5,24 T $5,28 T $5,48 T $6,37 T $5,69 T $5,8 T $
Đầu tư dài hạn275 Tr $304 Tr $305 Tr $272 Tr $267 Tr $279 Tr $287 Tr $310 Tr $291 Tr $299 Tr $268 Tr $266 Tr $
Lợi thế thương mại32,1 T $32,3 T $33,4 T $33,4 T $35,3 T $35 T $35,3 T $35,6 T $35,6 T $35,6 T $35,6 T $35,5 T $
Tài sản vô hình58,6 T $55,6 T $62,2 T $60,2 T $66,6 T $60,1 T $58,5 T $57 T $54,3 T $52,6 T $50,9 T $49,1 T $
Tài sản dài hạn khác7,09 T $8,51 T $9,07 T $9,2 T $8,29 T $9,14 T $9,19 T $9,66 T $9,64 T $9,95 T $10,5 T $10,7 T $
Tài sản dài hạn103 T $102 T $110 T $108 T $116 T $110 T $108 T $108 T $105 T $105 T $103 T $101 T $
Tổng tài sản136 T $135 T $149 T $142 T $143 T $135 T $136 T $137 T $134 T $134 T $136 T $135 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán29,6 T $3,69 T $31,3 T $29,3 T $30,4 T $31,9 T $31 T $31,8 T $33,4 T $34,4 T $33,6 T $33,2 T $
Chi phí phải trả0 $24,2 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn5,12 T $7,19 T $10,2 T $12,6 T $12,6 T $6,8 T $5,36 T $7,52 T $5,77 T $8,56 T $8,33 T $8,34 T $
Nợ ngắn hạn khác88 Tr $0 $68 Tr $33 Tr $94 Tr $35 Tr $82 Tr $413 Tr $257 Tr $312 Tr $164 Tr $128 Tr $
Nợ ngắn hạn34,8 T $37,8 T $41,5 T $41,9 T $43,1 T $38,7 T $36,4 T $39,8 T $39,4 T $43,3 T $42,1 T $41,6 T $
Nợ dài hạn55,6 T $52,2 T $63,8 T $58 T $58,5 T $60,3 T $64,5 T $63 T $63 T $59,6 T $64,5 T $62,5 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $762 Tr $0 $0 $0 $720 Tr $0 $0 $0 $711 Tr $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,04 T $8,63 T $2,72 T $2,73 T $2,75 T $7,63 T $2,58 T $2,55 T $2,48 T $7,96 T $2,33 T $2,28 T $
Nợ dài hạn khác31,6 T $24,9 T $32,8 T $32,4 T $33 T $24,4 T $31,2 T $32 T $31,7 T $25,6 T $34,1 T $34,6 T $
Nợ dài hạn89,3 T $86,5 T $99,3 T $93,2 T $94,3 T $93 T $98,3 T $97,6 T $97,1 T $93,9 T $101 T $99,4 T $
Tổng nợ phải trả124 T $124 T $141 T $135 T $137 T $132 T $135 T $137 T $136 T $137 T $143 T $141 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $
Lợi nhuận giữ lại933 Tr $-1 T $-2,38 T $-3,77 T $-4,96 T $-7,9 T $-9,53 T $-11,5 T $-14,2 T $-15,5 T $-17,9 T $-17,3 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,35 T $-2,31 T $-2,45 T $-2,51 T $-2,33 T $-1,93 T $-1,74 T $-1,54 T $-1,57 T $-1,14 T $-1,15 T $-1,16 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông12,1 T $10,4 T $8,01 T $6,78 T $6,03 T $3,33 T $1,42 T $-183 Tr $-2,64 T $-3,27 T $-6,66 T $-5,94 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)60,7 T $60,1 T $74 T $70,6 T $71,1 T $67,8 T $69,9 T $70,5 T $68,7 T $68,9 T $72,9 T $70,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)47,5 T $47,3 T $55,9 T $57,5 T $63,8 T $62,3 T $64,7 T $64 T $63,1 T $63,6 T $63,5 T $64,3 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01