PerpEquities

Tài chính AbbVie Inc. (ABBV)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 57.000 nhân viên · CEO Robert A. Michael

Giá
294,89 $ +1,41%
Vốn hóa
521 T $
Giá trị doanh nghiệp
585 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 3,90 $
Doanh thu (TTM)66 T $+10,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)35,5%+20,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 23,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10,4 T $+333,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)5,83 $+338,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-64,3 T $-0,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
521 T $
EV 585 T $
Doanh thu
66 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
50,6×
Dự phóng 21,2× (FY2026)
P/S
7,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,2×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
67,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 18,3 T $
Cổ tức
6,92 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 0,5%, EPS vượt 2,4%Doanh thu 17,4 T $ so với kỳ vọng 17,3 T $ (+0,5%); EPS 3,82 $ so với 3,73 $ (+2,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 10,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 17,4 T $, so với mức trung bình 10,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 35,5% (TTM), +20,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 159,5% trong khi doanh thu tăng 10,7%.
  • 83,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 12,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 23,5 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm1,77 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,77 T.
  • Nợ ròng 64,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,57 T $, nợ gồm thuê tài sản 70,8 T $; năm trước nợ ròng 64 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu17,4 T $15,8 T $+10,3%
Biên lợi nhuận gộp85,0%66,4%+18,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động6,48 T $1,9 T $+240,5%
Biên lợi nhuận hoạt động37,3%12,1%+25,2 điểm %
Lợi nhuận ròng4,22 T $186 Tr $+2.169,9%
EPS pha loãng2,38 $0,10 $+2.296,8%
Dòng tiền hoạt động–7,02 T $–
Capex–381 Tr $–
Dòng tiền tự do–6,64 T $–
R&D2,57 T $2,32 T $+10,7%
Thù lao bằng cổ phiếu–209 Tr $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu17,4 T $17,3 T $+0,5%
EPS (theo dự báo)3,82 $3,73 $+2,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
SKYRIZI5,51 T $+24,5%34,3%19,7 T $+32,8%
H U M I R A756 Tr $-35,9%4,7%3,68 T $-40,7%
RINVOQ2,53 T $+24,5%15,7%9,2 T $+27,9%
Other Products1,11 T $+83,9%6,9%3,41 T $+20,6%
Vraylar1,07 T $+19,0%6,7%3,93 T $+13,5%
Botox Therapeutic1,04 T $+12,3%6,5%4,03 T $+14,5%
Imbruvica532 Tr $-29,4%3,3%2,47 T $-22,2%
VENCLEXTA771 Tr $+11,6%4,8%2,98 T $+10,8%
Botox Cosmetic728 Tr $+5,2%4,5%2,75 T $+5,5%
Ubrelvy392 Tr $+16,0%2,4%1,42 T $+23,8%
MAVYRET295 Tr $-21,3%1,8%1,28 T $+0,6%
Qulipta350 Tr $+31,1%2,2%1,22 T $+46,0%
Juvederm Collection245 Tr $-5,8%1,5%979 Tr $-4,8%
Other Aesthetics309 Tr $-5,5%1,9%1,22 T $-5,1%
Linzess/Constella295 Tr $+14,3%1,8%1,08 T $+23,6%
Other Eye Care–––––
Ozurdex–––––
Other Neuroscience117 Tr $+112,7%0,7%335 Tr $+12,4%
Lumigan/Ganfort–––––
Duodopa–––––
Alphagan/Combigan–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States4,77 T $+24,0%86,2%47,9 T $+59,3%
Non-US760 Tr $+31,0%13,8%2,1 T $-87,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)50,6×54,5×20,9× – 96,4×
EV / EBITDA24,2×19,5×12,8× – 26,6×
EV / Doanh thu8,9×6,3×5,5× – 7,7×
Giá / FCF28,6×15,1×10,9× – 22,8×
Giá / Giá trị sổ sách-88,0×38,3× 4/5 năm15,6× – 94,5×
Tỷ suất FCF3,5%7,2%4,4% – 9,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,6%11,6%8,9% – 14,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-223,7%38,0%-129,2% – 128,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 294,00 $ (-0,3%)
khoảng 235,00 $ – 325,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ12
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202667,6 T $+10,5%13,94 $+488,2%21,2×12
FY202773,6 T $+8,8%16,26 $+16,6%18,1×15
FY202879,3 T $+7,7%17,99 $+10,7%16,4×8
FY202983,8 T $+5,7%19,72 $+9,6%15,0×5
FY203085,7 T $+2,3%20,98 $+6,4%14,1×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 270 số liệu mà AbbVie Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current33,3 T $32,2 T $+3,3%34,7 T $31,9 T $+8,7%
Accounts Payable, Current3,59 T $2025-12-312,95 T $+22,0%3,59 T $2,95 T $+22,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current13,8 T $12,6 T $+9,4%12,6 T $10,9 T $+15,3%
Accrued Income Taxes, Noncurrent364 Tr $2025-12-311,26 T $-71,1%364 Tr $1,26 T $-71,1%
Accrued Royalties, Current453 Tr $2025-12-31527 Tr $-14,0%453 Tr $527 Tr $-14,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment8,16 T $7,65 T $+6,6%7,9 T $7,13 T $+10,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,16 T $-1,54 T $+24,7%-1,14 T $-1,93 T $+40,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock23,2 T $22 T $+5,3%22,5 T $21,3 T $+5,4%
Advertising Expense–––2,1 T $2,1 T $0,0%
Amortization of Intangible Assets1,7 T $1,9 T $-10,5%7,38 T $7,62 T $-3,2%
Assets135 T $137 T $-1,5%134 T $135 T $-0,9%
Assets, Current33,7 T $29,3 T $+15,1%29,1 T $25,6 T $+13,6%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)–––4,56 T $2024-12-312,86 T $+59,5%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue–––56,4 T $2024-12-3154,7 T $+3,1%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability1,52 T $2,8 T $-45,7%6,5 T $3,77 T $+72,2%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current3,46 T $2025-12-312,59 T $+33,4%3,46 T $2,59 T $+33,4%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent21,9 T $2025-12-3119,1 T $+14,9%21,9 T $19,1 T $+14,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,57 T $6,47 T $+1,6%5,23 T $5,52 T $-5,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,57 T $6,47 T $+1,6%5,23 T $5,52 T $-5,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-2,82 T $1,29 T $-318,4%-295 Tr $-7,29 T $+96,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,73 $1,64 $+5,5%6,65 $6,29 $+5,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T4 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,84 T1,84 T+0,4%1,84 T1,83 T+0,4%
Common Stock, Value, Outstanding18 Tr $18 Tr $0,0%18 Tr $18 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest3 Tr $3 Tr $0,0%7 Tr $8 Tr $-12,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,61 T $1,14 T $+215,9%5,01 T $4,66 T $+7,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest3,61 T $1,15 T $+215,4%5,01 T $4,67 T $+7,5%
Cost of Goods and Services Sold4,29 T $4,35 T $-1,3%18,2 T $16,9 T $+7,7%
Costs and Expenses10,6 T $10,5 T $+0,3%46,1 T $47,2 T $-2,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,23 T $-331 Tr $+471,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,63 T $1,21 T $+34,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,86 T $879 Tr $+224,9%
Debt and Lease Obligation65 T $2025-12-3167,1 T $-3,2%65 T $67,1 T $-3,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-61 Tr $-1,3 T $+95,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-431 Tr $-146 Tr $-195,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-195 Tr $-272 Tr $+28,3%-492 Tr $-1,45 T $+66,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,28 T $2,55 T $-10,8%2,39 T $2,58 T $-7,4%
Deferred Tax Assets, Gross21,2 T $2025-12-3120,9 T $+1,7%21,2 T $20,9 T $+1,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance6,2 T $2025-12-316,04 T $+2,7%6,2 T $6,04 T $+2,7%
Deferred Tax Assets, Other2,5 T $2025-12-312,22 T $+12,7%2,5 T $2,22 T $+12,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits74 Tr $2025-12-31215 Tr $-65,6%74 Tr $215 Tr $-65,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals1,13 T $2025-12-311,25 T $-9,6%1,13 T $1,25 T $-9,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance15 T $2025-12-3114,8 T $+1,3%15 T $14,8 T $+1,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross2,48 T $2025-12-312,99 T $-17,0%2,48 T $2,99 T $-17,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,53 T $2025-12-311,97 T $-22,3%1,53 T $1,97 T $-22,3%
Deferred Tax Liabilities, Investments322 Tr $2025-12-31302 Tr $+6,6%322 Tr $302 Tr $+6,6%
Deferred Tax Liabilities, Other630 Tr $2025-12-31718 Tr $-12,3%630 Tr $718 Tr $-12,3%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation8,7 T $2025-12-318,1 T $+7,4%8,7 T $8,1 T $+7,4%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation749 Tr $2025-12-31775 Tr $-3,4%749 Tr $775 Tr $-3,4%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets99 Tr $2025-12-31265 Tr $-62,6%99 Tr $265 Tr $-62,6%
Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Accumulated Benefit Obligation647 Tr $2025-12-31527 Tr $+22,8%647 Tr $527 Tr $+22,8%
Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets99 Tr $2025-12-3194 Tr $+5,3%99 Tr $94 Tr $+5,3%
Depreciation194 Tr $186 Tr $+4,3%762 Tr $764 Tr $-0,3%
Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset279 Tr $101 Tr $+176,2%91 Tr $313 Tr $-70,9%
Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability284 Tr $880 Tr $-67,7%540 Tr $266 Tr $+103,0%
Dividends Payable, Current3,1 T $2025-12-312,94 T $+5,6%3,1 T $2,94 T $+5,6%
Dividends, Common Stock, Cash3,07 T $2,91 T $+5,5%11,8 T $11,2 T $+5,7%
Earnings Per Share, Basic2,04 $0,52 $+292,3%2,37 $2,40 $-1,2%
Earnings Per Share, Diluted2,03 $0,52 $+290,4%2,36 $2,39 $-1,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01