Tài chính AbbVie Inc. (ABBV)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 57.000 nhân viên · CEO Robert A. Michael
- Giá
- 294,89 $ +1,41%
- Vốn hóa
- 521 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 585 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 3,90 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 521 T $ EV 585 T $
- Doanh thu
- 66 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +11% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 15,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 50,6× Dự phóng 21,2× (FY2026)
- P/S
- 7,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 24,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 10,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 67,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 18,3 T $
- Cổ tức
- 6,92 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-30): doanh thu vượt 0,5%, EPS vượt 2,4%Doanh thu 17,4 T $ so với kỳ vọng 17,3 T $ (+0,5%); EPS 3,82 $ so với 3,73 $ (+2,4%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 10,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 17,4 T $, so với mức trung bình 10,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 35,5% (TTM), +20,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 159,5% trong khi doanh thu tăng 10,7%.
- 83,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 12,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 23,5 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm1,77 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,77 T.
- Nợ ròng 64,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,57 T $, nợ gồm thuê tài sản 70,8 T $; năm trước nợ ròng 64 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17,4 T $ | 15,8 T $ | +10,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 85,0% | 66,4% | +18,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,48 T $ | 1,9 T $ | +240,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 37,3% | 12,1% | +25,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 4,22 T $ | 186 Tr $ | +2.169,9% |
| EPS pha loãng | 2,38 $ | 0,10 $ | +2.296,8% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 7,02 T $ | – |
| Capex | – | 381 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 6,64 T $ | – |
| R&D | 2,57 T $ | 2,32 T $ | +10,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 209 Tr $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17,4 T $ | 17,3 T $ | +0,5% |
| EPS (theo dự báo) | 3,82 $ | 3,73 $ | +2,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-30 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SKYRIZI | 5,51 T $ | +24,5% | 34,3% | 19,7 T $ | +32,8% | |
| H U M I R A | 756 Tr $ | -35,9% | 4,7% | 3,68 T $ | -40,7% | |
| RINVOQ | 2,53 T $ | +24,5% | 15,7% | 9,2 T $ | +27,9% | |
| Other Products | 1,11 T $ | +83,9% | 6,9% | 3,41 T $ | +20,6% | |
| Vraylar | 1,07 T $ | +19,0% | 6,7% | 3,93 T $ | +13,5% | |
| Botox Therapeutic | 1,04 T $ | +12,3% | 6,5% | 4,03 T $ | +14,5% | |
| Imbruvica | 532 Tr $ | -29,4% | 3,3% | 2,47 T $ | -22,2% | |
| VENCLEXTA | 771 Tr $ | +11,6% | 4,8% | 2,98 T $ | +10,8% | |
| Botox Cosmetic | 728 Tr $ | +5,2% | 4,5% | 2,75 T $ | +5,5% | |
| Ubrelvy | 392 Tr $ | +16,0% | 2,4% | 1,42 T $ | +23,8% | |
| MAVYRET | 295 Tr $ | -21,3% | 1,8% | 1,28 T $ | +0,6% | |
| Qulipta | 350 Tr $ | +31,1% | 2,2% | 1,22 T $ | +46,0% | |
| Juvederm Collection | 245 Tr $ | -5,8% | 1,5% | 979 Tr $ | -4,8% | |
| Other Aesthetics | 309 Tr $ | -5,5% | 1,9% | 1,22 T $ | -5,1% | |
| Linzess/Constella | 295 Tr $ | +14,3% | 1,8% | 1,08 T $ | +23,6% | |
| Other Eye Care | – | – | – | – | – | |
| Ozurdex | – | – | – | – | – | |
| Other Neuroscience | 117 Tr $ | +112,7% | 0,7% | 335 Tr $ | +12,4% | |
| Lumigan/Ganfort | – | – | – | – | – | |
| Duodopa | – | – | – | – | – | |
| Alphagan/Combigan | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 4,77 T $ | +24,0% | 86,2% | 47,9 T $ | +59,3% | |
| Non-US | 760 Tr $ | +31,0% | 13,8% | 2,1 T $ | -87,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 50,6× | 54,5× | 20,9× – 96,4× |
| EV / EBITDA | 24,2× | 19,5× | 12,8× – 26,6× |
| EV / Doanh thu | 8,9× | 6,3× | 5,5× – 7,7× |
| Giá / FCF | 28,6× | 15,1× | 10,9× – 22,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -88,0× | 38,3× 4/5 năm | 15,6× – 94,5× |
| Tỷ suất FCF | 3,5% | 7,2% | 4,4% – 9,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 18,6% | 11,6% | 8,9% – 14,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -223,7% | 38,0% | -129,2% – 128,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 294,00 $ (-0,3%)
khoảng 235,00 $ – 325,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 67,6 T $ | +10,5% | 13,94 $ | +488,2% | 21,2× | 12 |
| FY2027 | 73,6 T $ | +8,8% | 16,26 $ | +16,6% | 18,1× | 15 |
| FY2028 | 79,3 T $ | +7,7% | 17,99 $ | +10,7% | 16,4× | 8 |
| FY2029 | 83,8 T $ | +5,7% | 19,72 $ | +9,6% | 15,0× | 5 |
| FY2030 | 85,7 T $ | +2,3% | 20,98 $ | +6,4% | 14,1× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 270 số liệu mà AbbVie Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 33,3 T $ | 32,2 T $ | +3,3% | 34,7 T $ | 31,9 T $ | +8,7% |
| Accounts Payable, Current | 3,59 T $2025-12-31 | 2,95 T $ | +22,0% | 3,59 T $ | 2,95 T $ | +22,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 13,8 T $ | 12,6 T $ | +9,4% | 12,6 T $ | 10,9 T $ | +15,3% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 364 Tr $2025-12-31 | 1,26 T $ | -71,1% | 364 Tr $ | 1,26 T $ | -71,1% |
| Accrued Royalties, Current | 453 Tr $2025-12-31 | 527 Tr $ | -14,0% | 453 Tr $ | 527 Tr $ | -14,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 8,16 T $ | 7,65 T $ | +6,6% | 7,9 T $ | 7,13 T $ | +10,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,16 T $ | -1,54 T $ | +24,7% | -1,14 T $ | -1,93 T $ | +40,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 23,2 T $ | 22 T $ | +5,3% | 22,5 T $ | 21,3 T $ | +5,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,1 T $ | 2,1 T $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 1,7 T $ | 1,9 T $ | -10,5% | 7,38 T $ | 7,62 T $ | -3,2% |
| Assets | 135 T $ | 137 T $ | -1,5% | 134 T $ | 135 T $ | -0,9% |
| Assets, Current | 33,7 T $ | 29,3 T $ | +15,1% | 29,1 T $ | 25,6 T $ | +13,6% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | – | – | – | 4,56 T $2024-12-31 | 2,86 T $ | +59,5% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | – | – | – | 56,4 T $2024-12-31 | 54,7 T $ | +3,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 1,52 T $ | 2,8 T $ | -45,7% | 6,5 T $ | 3,77 T $ | +72,2% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 3,46 T $2025-12-31 | 2,59 T $ | +33,4% | 3,46 T $ | 2,59 T $ | +33,4% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 21,9 T $2025-12-31 | 19,1 T $ | +14,9% | 21,9 T $ | 19,1 T $ | +14,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,57 T $ | 6,47 T $ | +1,6% | 5,23 T $ | 5,52 T $ | -5,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,57 T $ | 6,47 T $ | +1,6% | 5,23 T $ | 5,52 T $ | -5,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -2,82 T $ | 1,29 T $ | -318,4% | -295 Tr $ | -7,29 T $ | +96,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,73 $ | 1,64 $ | +5,5% | 6,65 $ | 6,29 $ | +5,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,84 T | 1,84 T | +0,4% | 1,84 T | 1,83 T | +0,4% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 0,0% | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 8 Tr $ | -12,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,61 T $ | 1,14 T $ | +215,9% | 5,01 T $ | 4,66 T $ | +7,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 3,61 T $ | 1,15 T $ | +215,4% | 5,01 T $ | 4,67 T $ | +7,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | 4,29 T $ | 4,35 T $ | -1,3% | 18,2 T $ | 16,9 T $ | +7,7% |
| Costs and Expenses | 10,6 T $ | 10,5 T $ | +0,3% | 46,1 T $ | 47,2 T $ | -2,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,23 T $ | -331 Tr $ | +471,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,63 T $ | 1,21 T $ | +34,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,86 T $ | 879 Tr $ | +224,9% |
| Debt and Lease Obligation | 65 T $2025-12-31 | 67,1 T $ | -3,2% | 65 T $ | 67,1 T $ | -3,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -61 Tr $ | -1,3 T $ | +95,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -431 Tr $ | -146 Tr $ | -195,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -195 Tr $ | -272 Tr $ | +28,3% | -492 Tr $ | -1,45 T $ | +66,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,28 T $ | 2,55 T $ | -10,8% | 2,39 T $ | 2,58 T $ | -7,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 21,2 T $2025-12-31 | 20,9 T $ | +1,7% | 21,2 T $ | 20,9 T $ | +1,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 6,2 T $2025-12-31 | 6,04 T $ | +2,7% | 6,2 T $ | 6,04 T $ | +2,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 2,5 T $2025-12-31 | 2,22 T $ | +12,7% | 2,5 T $ | 2,22 T $ | +12,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 74 Tr $2025-12-31 | 215 Tr $ | -65,6% | 74 Tr $ | 215 Tr $ | -65,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 1,13 T $2025-12-31 | 1,25 T $ | -9,6% | 1,13 T $ | 1,25 T $ | -9,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 15 T $2025-12-31 | 14,8 T $ | +1,3% | 15 T $ | 14,8 T $ | +1,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 2,48 T $2025-12-31 | 2,99 T $ | -17,0% | 2,48 T $ | 2,99 T $ | -17,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 1,53 T $2025-12-31 | 1,97 T $ | -22,3% | 1,53 T $ | 1,97 T $ | -22,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 322 Tr $2025-12-31 | 302 Tr $ | +6,6% | 322 Tr $ | 302 Tr $ | +6,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 630 Tr $2025-12-31 | 718 Tr $ | -12,3% | 630 Tr $ | 718 Tr $ | -12,3% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation | 8,7 T $2025-12-31 | 8,1 T $ | +7,4% | 8,7 T $ | 8,1 T $ | +7,4% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation | 749 Tr $2025-12-31 | 775 Tr $ | -3,4% | 749 Tr $ | 775 Tr $ | -3,4% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Projected Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets | 99 Tr $2025-12-31 | 265 Tr $ | -62,6% | 99 Tr $ | 265 Tr $ | -62,6% |
| Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Accumulated Benefit Obligation | 647 Tr $2025-12-31 | 527 Tr $ | +22,8% | 647 Tr $ | 527 Tr $ | +22,8% |
| Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets | 99 Tr $2025-12-31 | 94 Tr $ | +5,3% | 99 Tr $ | 94 Tr $ | +5,3% |
| Depreciation | 194 Tr $ | 186 Tr $ | +4,3% | 762 Tr $ | 764 Tr $ | -0,3% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset | 279 Tr $ | 101 Tr $ | +176,2% | 91 Tr $ | 313 Tr $ | -70,9% |
| Derivative Liability, Fair Value, Gross Liability | 284 Tr $ | 880 Tr $ | -67,7% | 540 Tr $ | 266 Tr $ | +103,0% |
| Dividends Payable, Current | 3,1 T $2025-12-31 | 2,94 T $ | +5,6% | 3,1 T $ | 2,94 T $ | +5,6% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 3,07 T $ | 2,91 T $ | +5,5% | 11,8 T $ | 11,2 T $ | +5,7% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,04 $ | 0,52 $ | +292,3% | 2,37 $ | 2,40 $ | -1,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,03 $ | 0,52 $ | +290,4% | 2,36 $ | 2,39 $ | -1,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01