Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Applied Optoelectronics, Inc. (AAOI)
NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 4.691 nhân viên · CEO Chih-Hsiang Lin
- Giá
- 69,05 $ -12,80%
- Vốn hóa
- 5,86 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 5,63 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,14 $
Trong Q2 '26, Applied Optoelectronics, Inc. (AAOI) tạo ra 11,6 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 277 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -265 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -413 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -8,95 Tr $ | -13,9 Tr $ | -23,2 Tr $ | -26,1 Tr $ | -17,8 Tr $ | -120 Tr $ | -9,17 Tr $ | -9,1 Tr $ | -17,9 Tr $ | 36,2 Tr $ | -14,3 Tr $ | -22,8 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,98 Tr $ | 4,93 Tr $ | 5 Tr $ | 5,07 Tr $ | 5,23 Tr $ | 5,36 Tr $ | 5,73 Tr $ | 6,4 Tr $ | 7,1 Tr $ | 8,21 Tr $ | 9,23 Tr $ | 10,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,24 Tr $ | 3,3 Tr $ | 2,84 Tr $ | 6,06 Tr $ | 2,94 Tr $ | 2,95 Tr $ | 2,56 Tr $ | 3,16 Tr $ | -17,2 Tr $ | -8,84 Tr $ | 4,39 Tr $ | 4,86 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,05 Tr $ | 325 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -17,9 Tr $ | 5,21 Tr $ | -15,5 Tr $ | 9,46 Tr $ | -4,2 Tr $ | -25,6 Tr $ | -51,9 Tr $ | -62,1 Tr $ | -28,2 Tr $ | -33,7 Tr $ | -90,1 Tr $ | 19,5 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,29 Tr $ | 1,98 Tr $ | 2,34 Tr $ | 3,55 Tr $ | -657 N $ | 112 Tr $ | 1,92 Tr $ | -3,86 Tr $ | 27,7 Tr $ | -31,4 Tr $ | 4,38 Tr $ | -805 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -15,3 Tr $ | 1,55 Tr $ | -28,5 Tr $ | -1,99 Tr $ | -14,4 Tr $ | -24,6 Tr $ | -50,9 Tr $ | -65,5 Tr $ | -28,5 Tr $ | -29,6 Tr $ | -85,4 Tr $ | 11,6 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,46 Tr $ | -6,16 Tr $ | -5,76 Tr $ | -2,98 Tr $ | -6,29 Tr $ | -28,4 Tr $ | -28,4 Tr $ | -25,5 Tr $ | -50,4 Tr $ | 104 Tr $ | -58,2 Tr $ | -277 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -1,79 Tr $ | -3,44 Tr $ | -2,31 Tr $ | -1,11 Tr $ | -2,98 Tr $ | -891 N $ | -7,91 Tr $ | -13,4 Tr $ | -125 N $ | -189 Tr $ | -9,86 Tr $ | -289 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,25 Tr $ | -9,6 Tr $ | -8,07 Tr $ | -4,08 Tr $ | -9,27 Tr $ | -29,3 Tr $ | -36,3 Tr $ | -38,9 Tr $ | -50,5 Tr $ | -84,9 Tr $ | -68,1 Tr $ | -566 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -469 N $ | -5,09 Tr $ | -4,23 Tr $ | -7,15 Tr $ | 11,2 Tr $ | 3,19 Tr $ | 35 N $ | 8,01 Tr $ | 6,82 Tr $ | 4,61 Tr $ | 8,55 Tr $ | 15,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -494 N $ | -316 N $ | -1,01 Tr $ | -4,45 Tr $ | -385 N $ | -1,28 Tr $ | -1,69 Tr $ | -6,14 Tr $ | -1,36 Tr $ | -1,27 Tr $ | -1,74 Tr $ | -70 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 21,1 Tr $ | 31,3 Tr $ | -1,42 Tr $ | 4,51 Tr $ | 49,4 Tr $ | 89,7 Tr $ | 70 Tr $ | 126 Tr $ | 152 Tr $ | 180 Tr $ | 389 Tr $ | 591 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 162 N $ | 607 N $ | 278 N $ | 272 N $ | -411 N $ | 1,94 Tr $ | 4,88 Tr $ | -1,23 Tr $ | -9,79 Tr $ | 134 N $ | -2,48 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,63 Tr $ | 23,9 Tr $ | -37,7 Tr $ | -1,29 Tr $ | 25,2 Tr $ | 37,8 Tr $ | -12,3 Tr $ | 20,4 Tr $ | 63,5 Tr $ | 65,3 Tr $ | 233 Tr $ | 59,4 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -18,7 Tr $ | -8,06 Tr $ | -34,4 Tr $ | -5,08 Tr $ | -20,5 Tr $ | -53,1 Tr $ | -79,4 Tr $ | -91 Tr $ | -78,8 Tr $ | 74,5 Tr $ | -144 Tr $ | -265 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | -1 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3 N $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 2,04 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,31 Tr $ | 109 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,94 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 31,2 Tr $ | 74 Tr $ | -2,15 Tr $ | -66 Tr $ | -58,5 Tr $ | -54,2 Tr $ | -66,4 Tr $ | -56 Tr $ | -187 Tr $ | -38,2 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 14,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | 29,7 Tr $ | 24 Tr $ | 24,7 Tr $ | 25,4 Tr $ | 23,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | 20,6 Tr $ | 27,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,83 Tr $ | 7,8 Tr $ | 11,1 Tr $ | 11,8 Tr $ | 13 Tr $ | 12,1 Tr $ | 9,6 Tr $ | 11,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | 11,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -11,4 Tr $ | -114 N $ | -8,96 Tr $ | 14,6 Tr $ | 7,35 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -7,58 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 16,4 Tr $ | -20,1 Tr $ | -22,3 Tr $ | 6,48 Tr $ | -34,4 Tr $ | 5,96 Tr $ | 11,9 Tr $ | 6,06 Tr $ | -35,9 Tr $ | -176 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 2,9 Tr $ | 2,37 Tr $ | 6,67 Tr $ | 7,43 Tr $ | 3,73 Tr $ | -931 N $ | 7,67 Tr $ | 9,75 Tr $ | 118 Tr $ | 7,91 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 57,1 Tr $ | 84,3 Tr $ | 14 Tr $ | -1,75 Tr $ | -44 Tr $ | -11,6 Tr $ | -14 Tr $ | -7,93 Tr $ | -69,5 Tr $ | -174 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -49,4 Tr $ | -67 Tr $ | -71,9 Tr $ | -28,8 Tr $ | -15,8 Tr $ | -7,98 Tr $ | -3,21 Tr $ | -9,08 Tr $ | -43,4 Tr $ | -180 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 N $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 7,75 Tr $ | 8 N $ | 36 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 155 N $ | -3,2 Tr $ | -4,7 Tr $ | -3,33 Tr $ | -3,55 Tr $ | -2,57 Tr $ | -624 N $ | -5,68 Tr $ | -7,29 Tr $ | -31,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -41,5 Tr $ | -70,2 Tr $ | -76,5 Tr $ | -32,1 Tr $ | -19,3 Tr $ | -10,5 Tr $ | -3,83 Tr $ | -14,8 Tr $ | -50,7 Tr $ | -211 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -26,4 Tr $ | 5,93 Tr $ | 38,8 Tr $ | 43,5 Tr $ | 9,31 Tr $ | -357 N $ | 9,97 Tr $ | -27,5 Tr $ | 3,01 Tr $ | 19,5 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 859 N $ | -9,26 Tr $ | -4,02 Tr $ | -897 N $ | -1,07 Tr $ | -953 N $ | -454 N $ | -934 N $ | -7,13 Tr $ | -10,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,64 Tr $ | 18,2 Tr $ | 34,8 Tr $ | 42,6 Tr $ | 47,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 10,8 Tr $ | 40,6 Tr $ | 142 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,95 Tr $ | -385 N $ | 1,74 Tr $ | 298 N $ | -999 N $ | -876 N $ | 1,55 Tr $ | 1,62 Tr $ | 2,08 Tr $ | -6,01 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 22,2 Tr $ | 32 Tr $ | -25,9 Tr $ | 9,02 Tr $ | -16,9 Tr $ | -8,98 Tr $ | -5,55 Tr $ | 19,5 Tr $ | 24 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 7,12 Tr $ | 13,9 Tr $ | -63,2 Tr $ | -33,9 Tr $ | -63,6 Tr $ | -22,3 Tr $ | -18,3 Tr $ | -17,6 Tr $ | -113 Tr $ | -354 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 5,84 Tr $ | 8,47 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 N $ | 0 $ | 9 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 872 N $ | 848 N $ | 0 $ | 0 $ | 4,9 Tr $ | 0 $ | 8,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02