PerpEquities

Tài chính Applied Optoelectronics, Inc. (AAOI)

NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 4.691 nhân viên · CEO Chih-Hsiang Lin

Giá
69,05 $ -12,80%
Vốn hóa
5,86 T $
Giá trị doanh nghiệp
5,63 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,14 $
Doanh thu (TTM)596 Tr $+61,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-11,3%+1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -67,4 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-57 Tr $+63,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-413 Tr $-69,4% so với năm trướcCapex 281 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,78 $+76,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng235 Tr $+260,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,86 T $
EV 5,63 T $
Doanh thu
596 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+130%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-9,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-88,7×
Dự phóng 93,3× (FY2026)
P/S
9,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-224,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-413 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-57 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,05 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 268 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 296,6%Doanh thu 192 Tr $ so với kỳ vọng 190 Tr $ (+0,8%); EPS 0,06 $ so với 0,02 $ (+296,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 86,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 192 Tr $, so với mức trung bình 76,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -11,3% (TTM), +1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -40,6% trong khi doanh thu tăng 61,8%.
  • Capex chiếm 47,2% doanh thu (năm trước 24,0%)Đã đầu tư 281 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+218,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -413 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 43,7% trong một năm81,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 56,8 Tr.
  • Tiền ròng 235 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 500 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 265 Tr $; năm trước nợ ròng 147 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu192 Tr $103 Tr $+86,4%
Biên lợi nhuận gộp27,7%30,3%-2,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-24,7 Tr $-16 Tr $-54,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-12,9%-15,5%+2,6 điểm %
Lợi nhuận ròng-22,8 Tr $-9,1 Tr $-150,4%
EPS pha loãng-0,28 $-0,16 $-75,0%
Dòng tiền hoạt động11,6 Tr $-65,5 Tr $+117,7%
Capex277 Tr $25,5 Tr $+986,8%
Dòng tiền tự do-265 Tr $-91 Tr $-191,7%
R&D34,9 Tr $20,6 Tr $+69,2%
Thù lao bằng cổ phiếu4,86 Tr $3,16 Tr $+53,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu192 Tr $190 Tr $+0,8%
EPS (theo dự báo)0,06 $0,02 $+296,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Data Center108 Tr $+140,4%56,1%308 Tr $+56,8%
CATV80,6 Tr $+43,8%42,0%272 Tr $+36,4%
Telecom3,41 Tr $+75,8%1,8%14,8 Tr $+9,1%
Product and Service, Other271 N $+34,2%0,1%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
TAIWAN108 Tr $+174,5%56,5%253 Tr $+38,0%
CHINA82,2 Tr $+31,1%42,8%323 Tr $+83,0%
United States1,34 Tr $+66,7%0,7%19,6 Tr $+139,6%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-132 Tr $
Capex
-281 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
35,3 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
-16,8 Tr $
Dòng tiền tự do
-413 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-88,7×––
EV / EBITDA-224,7×––
EV / Doanh thu9,4×3,3×0,8× – 6,6×
Giá / FCF-14,2×––
Giá / Giá trị sổ sách3,4×2,6×0,3× – 6,7×
Tỷ suất FCF-7,0%-15,6%-34,7% – -2,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-3,1%-13,1%-17,3% – -4,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-5,6%-34,0%-81,5% – -5,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 184,00 $ (+166,5%)
khoảng 178,00 $ – 190,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ6
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,05 T $+130,2%0,74 $+215,7%93,3×3
FY20272,96 T $+182,3%5,55 $+650,0%12,4×3
FY20285,11 T $+72,7%10,67 $+92,2%6,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 225 số liệu mà Applied Optoelectronics, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current286 Tr $133 Tr $+115,2%144 Tr $105 Tr $+37,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss314 Tr $212 Tr $+48,5%–––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current314 Tr $211 Tr $+48,5%244 Tr $117 Tr $+109,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)41 N $1 N $+4.000,0%4 N $-2 N $+300,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current5,26 Tr $––270 N $2013-12-31167 N $+61,7%
Accrued Employee Benefits, Current6,07 Tr $3,85 Tr $+57,4%5,51 Tr $4,01 Tr $+37,2%
Accrued Income Taxes, Current965 N $––974 N $2016-12-31––
Accrued Liabilities for Commissions, Expense and Taxes1,28 Tr $1,09 Tr $+17,8%1,38 Tr $768 N $+79,8%
Accrued Liabilities, Current46,9 Tr $27,7 Tr $+69,5%42,5 Tr $22,1 Tr $+92,3%
Accrued Professional Fees, Current453 N $660 N $-31,4%581 N $406 N $+43,1%
Accrued Salaries, Current24,2 Tr $16 Tr $+51,4%28,4 Tr $13,1 Tr $+116,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment233 Tr $2025-12-31205 Tr $+13,9%233 Tr $205 Tr $+13,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax2,4 Tr $1,11 Tr $+115,5%-617 N $-2,55 Tr $+75,8%
Additional Paid in Capital2,19 T $894 Tr $+145,3%1,22 T $683 Tr $+79,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued972 N $44 N $+2.109,1%17,4 Tr $––
Advertising Expense–––1,9 Tr $1,1 Tr $+72,7%
Amortization of Intangible Assets100 N $200 N $-50,0%400 N $400 N $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount6,71 Tr6,58 Tr+1,9%5,36 Tr7,93 Tr-32,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition4,86 Tr $3,16 Tr $+53,7%11,7 Tr $12 Tr $-2,4%
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets2,3 T $797 Tr $+188,8%1,17 T $547 Tr $+113,6%
Assets, Current1,19 T $458 Tr $+159,6%676 Tr $301 Tr $+124,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value500 Tr $64,7 Tr $+672,4%206 Tr $67,4 Tr $+205,7%
Cash Collateral for Borrowed Securities6,9 Tr $22,5 Tr $-69,3%8,7 Tr $8,5 Tr $+2,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents509 Tr $87,2 Tr $+483,5%216 Tr $79,1 Tr $+173,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations509 Tr $87,2 Tr $+483,5%216 Tr $79,1 Tr $+173,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect59,4 Tr $20,4 Tr $+191,3%137 Tr $24 Tr $+469,6%
Cash, Uninsured Amount191 Tr $2025-12-3150,1 Tr $+280,2%191 Tr $50,1 Tr $+280,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized120 Tr120 Tr0,0%120 Tr80 Tr+50,0%
Common Stock, Shares, Issued84,4 Tr61,9 Tr+36,3%75 Tr49,4 Tr+51,8%
Common Stock, Shares, Outstanding84,4 Tr61,9 Tr+36,3%75 Tr49,4 Tr+51,8%
Common Stock, Value, Issued84 N $62 N $+35,5%75 N $49 N $+53,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-20,2 Tr $-5,23 Tr $-285,8%-36,3 Tr $-190 Tr $+80,9%
Contract with Customer, Liability0 $2025-09-301,44 Tr $-100,0%0 $2024-12-311,8 Tr $-100,0%
Convertible Notes Payable129 Tr $134 N $+96.320,7%130 Tr $134 Tr $-3,5%
Convertible Notes Payable, Noncurrent129 Tr $134 Tr $-3,6%130 Tr $134 Tr $-3,5%
Cost of Goods and Services Sold139 Tr $71,8 Tr $+93,2%319 Tr $188 Tr $+70,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2 N $2 N $0,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2 N $2 N $0,0%
Debt Instrument, Unamortized Premium8,38 Tr $2025-12-3110,4 Tr $-19,6%8,38 Tr $10,4 Tr $-19,6%
Debt Instrument, Unused Borrowing Capacity, Amount107 Tr $31,2 Tr $+241,3%60,7 Tr $24,8 Tr $+144,8%
Debt Issuance Costs, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-8,48 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net6,47 Tr $––0 $2020-12-317,29 Tr $-100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-8,48 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward5,59 Tr $2025-12-314,47 Tr $+25,1%5,59 Tr $4,47 Tr $+25,1%
Deferred Tax Assets, Gross112 Tr $2025-12-31104 Tr $+8,0%112 Tr $104 Tr $+8,0%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development14,9 Tr $2025-12-3112,5 Tr $+18,9%14,9 Tr $12,5 Tr $+18,9%
Deferred Tax Assets, Inventory3,26 Tr $2025-12-313,7 Tr $-11,9%3,26 Tr $3,7 Tr $-11,9%
Deferred Tax Assets, Net7,62 Tr $2025-12-310 $–7,62 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance16,1 Tr $2025-12-318,58 Tr $+87,9%16,1 Tr $8,58 Tr $+87,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards79,3 Tr $2025-12-3159,8 Tr $+32,6%79,3 Tr $59,8 Tr $+32,6%
Deferred Tax Assets, Other1,39 Tr $2025-12-31995 N $+39,8%1,39 Tr $995 N $+39,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign4,6 Tr $2025-12-314,6 Tr $0,0%4,6 Tr $4,6 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits1,72 Tr $2025-12-311,33 Tr $+29,4%1,72 Tr $1,33 Tr $+29,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02