Báo cáo kết quả kinh doanh Zoetis Inc. (ZTS)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 14.500 nhân viên · CEO Kristin C. Peck
- Giá
- 82,11 $ -7,95%
- Vốn hóa
- 33,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 32,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 1,29 $
Zoetis Inc. (ZTS) báo cáo doanh thu 2,39 T $ cho Q3 '26 (-0,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 937 Tr $ (39,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 591 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,51 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,21 T $ | 2,19 T $ | 2,36 T $ | 2,39 T $ | 2,32 T $ | 2,22 T $ | 2,46 T $ | 2,4 T $ | 2,39 T $ | 2,26 T $ | 2,47 T $ | 2,39 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 765 Tr $ | 680 Tr $ | 703 Tr $ | 736 Tr $ | 741 Tr $ | 654 Tr $ | 682 Tr $ | 715 Tr $ | 743 Tr $ | 641 Tr $ | 673 Tr $ | 698 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,45 T $ | 1,51 T $ | 1,66 T $ | 1,65 T $ | 1,58 T $ | 1,57 T $ | 1,78 T $ | 1,69 T $ | 1,64 T $ | 1,62 T $ | 1,8 T $ | 1,69 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 174 Tr $ | 162 Tr $ | 171 Tr $ | 167 Tr $ | 186 Tr $ | 157 Tr $ | 172 Tr $ | 170 Tr $ | 199 Tr $ | 180 Tr $ | 173 Tr $ | 174 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31 Tr $ | 93 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 739 Tr $ | 709 Tr $ | 752 Tr $ | 732 Tr $ | 811 Tr $ | 720 Tr $ | 789 Tr $ | 749 Tr $ | 818 Tr $ | 799 Tr $ | 858 Tr $ | 756 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 709 Tr $ | 801 Tr $ | 906 Tr $ | 920 Tr $ | 765 Tr $ | 846 Tr $ | 989 Tr $ | 936 Tr $ | 826 Tr $ | 822 Tr $ | 937 Tr $ | 937 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 26 Tr $ | 32 Tr $ | 24 Tr $ | 23 Tr $ | 27 Tr $ | 23 Tr $ | 19 Tr $ | 26 Tr $ | 25 Tr $ | 21 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 59 Tr $ | 62 Tr $ | 63 Tr $ | 61 Tr $ | 56 Tr $ | 59 Tr $ | 58 Tr $ | 64 Tr $ | 57 Tr $ | 62 Tr $ | 61 Tr $ | 62 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -8 Tr $ | 63 Tr $ | -15 Tr $ | -23 Tr $ | -23 Tr $ | 29 Tr $ | -9 Tr $ | 8 Tr $ | 2 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -59 Tr $ | -54 Tr $ | -126 Tr $ | -46 Tr $ | -33 Tr $ | -36 Tr $ | -87 Tr $ | -49 Tr $ | -65 Tr $ | -64 Tr $ | -71 Tr $ | -208 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 650 Tr $ | 747 Tr $ | 780 Tr $ | 874 Tr $ | 732 Tr $ | 810 Tr $ | 902 Tr $ | 887 Tr $ | 761 Tr $ | 758 Tr $ | 866 Tr $ | 729 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 127 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 182 Tr $ | 151 Tr $ | 179 Tr $ | 184 Tr $ | 166 Tr $ | 158 Tr $ | 157 Tr $ | 175 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 525 Tr $ | 599 Tr $ | 624 Tr $ | 682 Tr $ | 581 Tr $ | 631 Tr $ | 718 Tr $ | 721 Tr $ | 603 Tr $ | 601 Tr $ | 691 Tr $ | 591 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,14 $ | 1,31 $ | 1,37 $ | 1,51 $ | 1,29 $ | 1,41 $ | 1,61 $ | 1,63 $ | 1,38 $ | 1,42 $ | 1,65 $ | 1,44 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,14 $ | 1,31 $ | 1,37 $ | 1,50 $ | 1,29 $ | 1,41 $ | 1,61 $ | 1,63 $ | 1,37 $ | 1,42 $ | 1,65 $ | 1,44 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 459 Tr | 458 Tr | 456 Tr | 453 Tr | 451 Tr | 448 Tr | 445 Tr | 443 Tr | 438 Tr | 422 Tr | 418 Tr | 412 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 460 Tr | 459 Tr | 456 Tr | 454 Tr | 451 Tr | 448 Tr | 446 Tr | 443 Tr | 439 Tr | 422 Tr | 418 Tr | 412 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 126 Tr $ | 126 Tr $ | 127 Tr $ | 121 Tr $ | 123 Tr $ | 119 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 121 Tr $ | 119 Tr $ | 119 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 835 Tr $ | 935 Tr $ | 970 Tr $ | 1,06 T $ | 911 Tr $ | 988 Tr $ | 1,08 T $ | 1,07 T $ | 939 Tr $ | 939 Tr $ | 1,05 T $ | 937 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,89 T $ | 5,31 T $ | 5,83 T $ | 6,26 T $ | 6,68 T $ | 7,78 T $ | 8,08 T $ | 8,54 T $ | 9,26 T $ | 9,47 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,75 T $ | 1,86 T $ | 2,03 T $ | 2,15 T $ | 2,22 T $ | 2,46 T $ | 2,6 T $ | 2,71 T $ | 2,86 T $ | 2,79 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,14 T $ | 3,44 T $ | 3,8 T $ | 4,11 T $ | 4,46 T $ | 5,31 T $ | 5,48 T $ | 5,83 T $ | 6,4 T $ | 6,67 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 376 Tr $ | 382 Tr $ | 432 Tr $ | 457 Tr $ | 463 Tr $ | 508 Tr $ | 539 Tr $ | 614 Tr $ | 686 Tr $ | 698 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 302 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,02 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,74 T $ | 1,72 T $ | 1,92 T $ | 2,1 T $ | 2,19 T $ | 2,51 T $ | 2,55 T $ | 2,77 T $ | 3 T $ | 3,08 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,4 T $ | 1,73 T $ | 1,88 T $ | 2,02 T $ | 2,27 T $ | 2,8 T $ | 2,93 T $ | 3,07 T $ | 3,39 T $ | 3,6 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 31 Tr $ | 37 Tr $ | 12 Tr $ | 6 Tr $ | 50 Tr $ | 105 Tr $ | 106 Tr $ | 93 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 166 Tr $ | 175 Tr $ | 212 Tr $ | 242 Tr $ | 249 Tr $ | 236 Tr $ | 237 Tr $ | 258 Tr $ | 242 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 10 Tr $ | 27 Tr $ | -21 Tr $ | -25 Tr $ | 24 Tr $ | 79 Tr $ | 35 Tr $ | -125 Tr $ | 17 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -176 Tr $ | -202 Tr $ | -191 Tr $ | -217 Tr $ | -273 Tr $ | -315 Tr $ | -272 Tr $ | -133 Tr $ | -259 Tr $ | -237 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,23 T $ | 1,53 T $ | 1,69 T $ | 1,8 T $ | 2 T $ | 2,49 T $ | 2,66 T $ | 2,94 T $ | 3,13 T $ | 3,36 T $ | |
| Thuế thu nhập | 409 Tr $ | 663 Tr $ | 266 Tr $ | 301 Tr $ | 360 Tr $ | 454 Tr $ | 545 Tr $ | 596 Tr $ | 637 Tr $ | 687 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 821 Tr $ | 864 Tr $ | 1,43 T $ | 1,5 T $ | 1,64 T $ | 2,04 T $ | 2,11 T $ | 2,34 T $ | 2,49 T $ | 2,67 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,66 $ | 1,76 $ | 2,96 $ | 3,14 $ | 3,44 $ | 4,29 $ | 4,51 $ | 5,08 $ | 5,47 $ | 6,03 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,65 $ | 1,75 $ | 2,93 $ | 3,11 $ | 3,42 $ | 4,27 $ | 4,49 $ | 5,07 $ | 5,47 $ | 6,02 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 496 Tr | 490 Tr | 483 Tr | 478 Tr | 476 Tr | 474 Tr | 469 Tr | 461 Tr | 454 Tr | 443 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 498 Tr | 493 Tr | 487 Tr | 482 Tr | 479 Tr | 477 Tr | 470 Tr | 462 Tr | 455 Tr | 444 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 240 Tr $ | 242 Tr $ | 308 Tr $ | 412 Tr $ | 441 Tr $ | 448 Tr $ | 465 Tr $ | 491 Tr $ | 497 Tr $ | 487 Tr $ | |
| EBITDA | 1,63 T $ | 1,94 T $ | 2,21 T $ | 2,46 T $ | 2,69 T $ | 3,17 T $ | 3,36 T $ | 3,69 T $ | 3,87 T $ | 4,07 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-06