PerpEquities

Tài chính Zoetis Inc. (ZTS)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic · 14.500 nhân viên · CEO Kristin C. Peck

Giá
82,11 $ -7,95%
Vốn hóa
33,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
32,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-11-05
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 1,29 $
Doanh thu (TTM)9,51 T $+1,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)37,0%-0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,52 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,49 T $-6,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,28 T $+1,7% so với năm trướcCapex 495 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,88 $-1,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,35 T $+125,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
33,9 T $
EV 32,8 T $
Doanh thu
9,51 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-2%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
26,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
13,9×
Dự phóng 13,2× (FY2026)
P/S
3,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,5×
TTM
Dòng tiền tự do
2,28 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,49 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9,27 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 2,23 T $
Cổ tức
2,12 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-11-05): doanh thu vượt 3,8%, EPS vượt 15,9%Doanh thu 2,39 T $ so với kỳ vọng 2,3 T $ (+3,8%); EPS 1,75 $ so với 1,51 $ (+15,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,39 T $, so với mức trung bình 1,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 37,0% (TTM), -0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -0,4% trong khi doanh thu tăng 1,2%.
  • 13,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,11 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,52 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,2% doanh thu (năm trước 7,2%)Đã đầu tư 495 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-26,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,28 T $ = 91,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,42 T $ cho cổ đông = 193,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,75 T $ (năm trước 1,73 T $), cổ tức 667 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 100 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,1% trong một năm412 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 443 Tr.
  • Tiền ròng 1,35 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,53 T $, nợ gồm thuê tài sản 188 Tr $; năm trước nợ ròng 5,19 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,39 T $2,4 T $-0,4%
Biên lợi nhuận gộp70,8%70,2%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động937 Tr $936 Tr $+0,1%
Biên lợi nhuận hoạt động39,2%39,0%+0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng591 Tr $721 Tr $-18,0%
EPS pha loãng1,44 $1,63 $-11,7%
Dòng tiền hoạt động824 Tr $938 Tr $-12,2%
Capex107 Tr $133 Tr $-19,5%
Dòng tiền tự do717 Tr $805 Tr $-10,9%
R&D174 Tr $170 Tr $+2,4%
Thù lao bằng cổ phiếu27 Tr $22 Tr $+22,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-11-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,39 T $2,3 T $+3,8%
EPS (theo dự báo)1,75 $1,51 $+15,9%

Từ báo cáo ngày 2026-11-05 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Horses73 Tr $+10,6%3,1%6,3 T $+5,0%
Dogs and Cats1,49 T $-5,9%64,0%4,57 T $+727,7%
Cattle439 Tr $+10,0%18,8%1,64 T $+10,8%
Swine120 Tr $+8,1%5,2%485 Tr $+3,4%
Poultry108 Tr $+1,9%4,6%458 Tr $+6,0%
Fish98 Tr $+25,6%4,2%328 Tr $+21,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States Segment1,25 T $-5,7%52,8%4,84 T $-5,5%
International Segment1,12 T $+5,8%47,2%4,56 T $+9,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,77 T $
Capex
-495 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,75 T $
Cổ tức
-667 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-169 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,78 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
100 Tr $
Dòng tiền tự do
2,28 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
193,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)13,9×35,8×20,9× – 56,9×
EV / EBITDA8,5×24,2×15,5× – 37,5×
EV / Doanh thu3,4×10,1×6,7× – 15,3×
Giá / FCF14,9×46,3×24,4× – 66,7×
Giá / Giá trị sổ sách10,2×18,3×15,5× – 25,5×
Tỷ suất FCF6,7%2,5%1,5% – 4,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư22,7%20,0%17,8% – 22,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu76,4%54,4%44,8% – 80,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 84,75 $ (+3,2%)
khoảng 74,00 $ – 95,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua13
Nắm giữ18
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269,27 T $-2,1%6,21 $+3,2%13,2×10
FY20279,34 T $+0,8%6,34 $+2,0%13,0×10
FY20289,67 T $+3,6%6,76 $+6,8%12,1×7
FY202910,2 T $+5,0%7,93 $+17,3%10,4×2
FY203010,6 T $+4,7%8,75 $+10,3%9,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 347 số liệu mà Zoetis Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current419 Tr $410 Tr $+2,2%487 Tr $433 Tr $+12,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,69 T $1,54 T $+9,8%1,59 T $1,32 T $+20,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current14 Tr $18 Tr $-22,2%16 Tr $18 Tr $-11,1%
Accrued Income Taxes, Noncurrent295 Tr $270 Tr $+9,3%276 Tr $272 Tr $+1,5%
Accrued Liabilities, Current852 Tr $2025-12-31746 Tr $+14,2%852 Tr $746 Tr $+14,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,14 T $2,87 T $+9,2%2,93 T $2,64 T $+11,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), after Tax4 Tr $2025-12-312 Tr $+100,0%4 Tr $2 Tr $+100,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-755 Tr $-818 Tr $+7,7%-834 Tr $-940 Tr $+11,3%
Additional Paid in Capital1,16 T $1,22 T $-5,6%1,1 T $1,18 T $-6,9%
AdjustmentToAdditionalPaidInCapitalConvertibleDebtInstrumentIssuedAtSubstantialPremium–––-145 Tr $––
Advertising Expense–––308 Tr $302 Tr $+2,0%
Amortization of Intangible Assets39 Tr $39 Tr $0,0%157 Tr $170 Tr $-7,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition26 Tr $22 Tr $+18,2%73 Tr $65 Tr $+12,3%
Asset Impairment Charges93 Tr $9 Tr $+933,3%47 Tr $31 Tr $+51,6%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent25 Tr $2025-12-3123 Tr $+8,7%25 Tr $23 Tr $+8,7%
Assets15,1 T $15,2 T $-0,5%15,5 T $14,2 T $+8,6%
Assets, Current6,29 T $6,58 T $-4,4%6,77 T $5,99 T $+13,1%
Buildings and Improvements, Gross1,55 T $2025-12-311,29 T $+19,9%1,55 T $1,29 T $+19,9%
Business Exit Costs1 Tr $5 Tr $-80,0%7 Tr $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $0 $–4 Tr $3 Tr $+33,3%
Capitalized Computer Software, Amortization–––46 Tr $61 Tr $-24,6%
Capitalized Computer Software, Net18 Tr $2025-12-3118 Tr $0,0%18 Tr $18 Tr $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,33 T $2,08 T $-36,0%1,56 T $2017-12-31727 Tr $+115,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,33 T $2,27 T $-41,3%2,31 T $1,99 T $+16,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-143 Tr $638 Tr $-122,4%325 Tr $-54 Tr $+701,9%
Commercial Paper0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––2,03 $1,80 $+13,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized6 T6 T0,0%6 T6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued502 Tr502 Tr0,0%502 Tr502 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding407 Tr441 Tr-7,7%425 Tr448 Tr-5,3%
Common Stock, Value, Issued5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $0 $–0 $10 Tr $-100,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent632 Tr $743 Tr $-14,9%2,78 T $2,39 T $+16,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest632 Tr $743 Tr $-14,9%2,78 T $2,4 T $+16,0%
Construction in Progress, Gross1,3 T $2025-12-311,35 T $-4,3%1,3 T $1,35 T $-4,3%
Contract with Customer, Liability18 Tr $18 Tr $0,0%17 Tr $18 Tr $-5,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 Tr $6 Tr $-83,3%11 Tr $4 Tr $+175,0%
Cost of Goods and Services Sold698 Tr $697 Tr $+0,1%2,67 T $2,72 T $-1,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––223 Tr $645 Tr $-65,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––327 Tr $265 Tr $+23,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––56 Tr $65 Tr $-13,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net-81 Tr $-64 Tr $-26,6%93 Tr $54 Tr $+72,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––116 Tr $-297 Tr $+139,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-49 Tr $1 Tr $-5.000,0%
Deferred Income Tax Assets, Net608 Tr $587 Tr $+3,6%637 Tr $540 Tr $+18,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-12 Tr $-16 Tr $+25,0%-52 Tr $-338 Tr $+84,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net104 Tr $147 Tr $-29,3%139 Tr $167 Tr $-16,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––14 Tr $-42 Tr $+133,3%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward12 Tr $2025-12-313 Tr $+300,0%12 Tr $3 Tr $+300,0%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments56 Tr $2025-12-310 $–56 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Hedging Transactions42 Tr $2025-12-310 $–42 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development410 Tr $2025-12-31301 Tr $+36,2%410 Tr $301 Tr $+36,2%
Deferred Tax Assets, Inventory24 Tr $2025-12-3121 Tr $+14,3%24 Tr $21 Tr $+14,3%
Deferred Tax Assets, Net498 Tr $2025-12-31373 Tr $+33,5%498 Tr $373 Tr $+33,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance608 Tr $587 Tr $+3,6%–––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards165 Tr $2025-12-31139 Tr $+18,7%165 Tr $139 Tr $+18,7%
Deferred Tax Assets, Other7 Tr $2025-12-310 $–7 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits73 Tr $2025-12-3174 Tr $-1,4%73 Tr $74 Tr $-1,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-06