Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. (ZTT) (ZHONGTIAN)
SHH · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 17.200 nhân viên · CEO Wei Lu
- Giá
- 23,17 CN¥ -7,95%
- Vốn hóa
- 79,1 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,6 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23 EPS dự kiến 0,37 CN¥
Trong Q3 '26, Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. (ZTT) (ZHONGTIAN) tạo ra 1,92 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 249 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,67 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,49 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 457 Tr CN¥ | 636 Tr CN¥ | 824 Tr CN¥ | 851 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 940 Tr CN¥ | 771 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 919 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 313 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 351 Tr CN¥ | 351 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 362 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 64,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,71 T CN¥ | 0 CN¥ | -4,43 T CN¥ | 4,43 T CN¥ | -2,38 T CN¥ | 0 CN¥ | -4,34 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,7 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 6,4 T CN¥ | -2,53 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | -4,48 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | -2,1 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | -2,86 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 307 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,53 T CN¥ | -1,56 T CN¥ | 5,69 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | -1,13 T CN¥ | -720 Tr CN¥ | 2,28 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | -1,94 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -444 Tr CN¥ | -363 Tr CN¥ | -484 Tr CN¥ | -193 Tr CN¥ | -661 Tr CN¥ | -300 Tr CN¥ | -272 Tr CN¥ | -317 Tr CN¥ | -736 Tr CN¥ | -302 Tr CN¥ | -641 Tr CN¥ | -249 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 10,9 Tr CN¥ | 95 N CN¥ | 3,03 Tr CN¥ | 6,5 Tr CN¥ | 9,26 N CN¥ | 470 N CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | 24,6 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 52,1 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -422 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -939 N CN¥ | -21,8 Tr CN¥ | -329 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -63,3 Tr CN¥ | -57,2 Tr CN¥ | -755 Tr CN¥ | -160 Tr CN¥ | -149 Tr CN¥ | -2,41 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 38,8 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 339 Tr CN¥ | 40,1 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 22,7 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 9,14 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -23,6 Tr CN¥ | -136 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | -76,2 Tr CN¥ | -8,66 Tr CN¥ | 56,7 Tr CN¥ | -7,16 Tr CN¥ | -24,8 Tr CN¥ | -164 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -839 Tr CN¥ | -101 Tr CN¥ | -3,48 Tr CN¥ | -285 Tr CN¥ | -494 Tr CN¥ | -261 Tr CN¥ | -335 Tr CN¥ | -203 Tr CN¥ | -1,39 T CN¥ | -330 Tr CN¥ | -657 Tr CN¥ | -40,2 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 164 Tr CN¥ | -288 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | -432 Tr CN¥ | 65,9 Tr CN¥ | 281 Tr CN¥ | 682 Tr CN¥ | -1,2 T CN¥ | -370 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 64,2 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -191 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -21,7 Tr CN¥ | -113 Tr CN¥ | -24,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -252 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -157 Tr CN¥ | -31,2 Tr CN¥ | -41,5 Tr CN¥ | -779 Tr CN¥ | -30,6 Tr CN¥ | -29,4 Tr CN¥ | -35,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -22,2 Tr CN¥ | -17,9 Tr CN¥ | -29,1 Tr CN¥ | -929 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -497 Tr CN¥ | -622 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 7,59 Tr CN¥ | -159 Tr CN¥ | 59,1 Tr CN¥ | -1,21 T CN¥ | 312 Tr CN¥ | -500 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | -315 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -489 Tr CN¥ | -942 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | -1,22 T CN¥ | 132 Tr CN¥ | 91,7 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | -2,15 T CN¥ | -79,9 Tr CN¥ | -407 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -32,1 Tr CN¥ | -29,9 Tr CN¥ | 9,61 Tr CN¥ | 7,9 Tr CN¥ | -12,8 Tr CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 27,2 Tr CN¥ | -379 Tr CN¥ | -19,9 Tr CN¥ | 2,37 T CN¥ | 64,6 Tr CN¥ | -92,1 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 3,87 T CN¥ | -2,56 T CN¥ | 537 Tr CN¥ | -359 Tr CN¥ | 4,18 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -548 Tr CN¥ | -451 Tr CN¥ | 2,85 T CN¥ | -310 Tr CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 5,08 T CN¥ | -1,92 T CN¥ | -478 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 3,89 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -992 Tr CN¥ | 1,97 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,6 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 282 Tr CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 399 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 686 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 69,9 Tr CN¥ | 76,8 Tr CN¥ | 68 Tr CN¥ | 64,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -22,4 Tr CN¥ | -48,9 Tr CN¥ | -21,8 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | -96 Tr CN¥ | -600 Tr CN¥ | -42 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -520 Tr CN¥ | -1,24 T CN¥ | -496 Tr CN¥ | -253 Tr CN¥ | -1,58 T CN¥ | -6,3 T CN¥ | -240 Tr CN¥ | 362 Tr CN¥ | 93 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -236 Tr CN¥ | -11,2 Tr CN¥ | 61 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 4,85 T CN¥ | 223 Tr CN¥ | -221 Tr CN¥ | -161 Tr CN¥ | -110 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,24 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | -547 Tr CN¥ | 4,56 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,87 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | -2,8 T CN¥ | -1,6 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | -1,96 T CN¥ | -2,22 T CN¥ | -1,7 T CN¥ | -1,62 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -55,1 Tr CN¥ | 4,63 Tr CN¥ | -281 Tr CN¥ | -14,1 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 580 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | -1,09 Tr CN¥ | -141 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -102 Tr CN¥ | -9,39 Tr CN¥ | -519 Tr CN¥ | -45 Tr CN¥ | -898 Tr CN¥ | -194 Tr CN¥ | -515 Tr CN¥ | -426 Tr CN¥ | -352 Tr CN¥ | -875 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 94,8 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 750 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 72,9 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 366 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | 285 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 57,4 Tr CN¥ | -394 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | -446 Tr CN¥ | -78,4 Tr CN¥ | 4,78 Tr CN¥ | 52 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 T CN¥ | -1,76 T CN¥ | -3,44 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | -1,21 T CN¥ | -850 Tr CN¥ | -2,26 T CN¥ | -2 T CN¥ | -883 Tr CN¥ | -2,22 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 887 Tr CN¥ | -734 Tr CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | -276 Tr CN¥ | 2,6 T CN¥ | -114 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | -165 Tr CN¥ | -607 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5,65 Tr CN¥ | -407 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -191 Tr CN¥ | -24,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -192 Tr CN¥ | -411 Tr CN¥ | -457 Tr CN¥ | -446 Tr CN¥ | -398 Tr CN¥ | -459 Tr CN¥ | -556 Tr CN¥ | -617 Tr CN¥ | -882 Tr CN¥ | -1,11 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -40,1 Tr CN¥ | 4,72 T CN¥ | -158 Tr CN¥ | -148 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | -189 Tr CN¥ | -190 Tr CN¥ | -366 Tr CN¥ | -539 Tr CN¥ | 81,1 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 655 Tr CN¥ | 3,25 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 2 T CN¥ | -523 Tr CN¥ | 2,11 T CN¥ | -645 Tr CN¥ | -646 Tr CN¥ | -1,5 T CN¥ | -1,64 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 21,8 Tr CN¥ | -119 Tr CN¥ | 20,6 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | -38,9 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | -25,1 Tr CN¥ | -6,65 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 272 Tr CN¥ | 2,43 T CN¥ | 224 Tr CN¥ | 2,98 T CN¥ | 747 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 883 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -627 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | -416 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | -1,84 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01