Bảng cân đối kế toán Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. (ZTT) (ZHONGTIAN)
SHH · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 17.200 nhân viên · CEO Wei Lu
- Giá
- 23,17 CN¥ -7,95%
- Vốn hóa
- 79,1 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,6 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23 EPS dự kiến 0,37 CN¥
Cuối Q3 '26, Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. (ZTT) (ZHONGTIAN) nắm giữ 19,3 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 15,8 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 70,9 T CN¥, tổng nợ phải trả 30,1 T CN¥, vốn chủ sở hữu 40,1 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,5 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13 T CN¥ | 17 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 18 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 17 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 29 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 7,78 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,02 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 1,03 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 54,7 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 21 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 15,1 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 5,11 T CN¥ | 6,36 T CN¥ | 5,91 T CN¥ | 6,12 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 9,82 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,92 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 37,4 T CN¥ | 37,2 T CN¥ | 39,4 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | 41,5 T CN¥ | 41,4 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 46,3 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | 48,3 T CN¥ | 52,8 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 11,2 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,62 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 3,15 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 99,4 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,01 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 932 Tr CN¥ | 928 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 596 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 651 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | 371 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 17,3 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 17 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 54,7 T CN¥ | 54 T CN¥ | 56,2 T CN¥ | 57,8 T CN¥ | 58,3 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | 61 T CN¥ | 63,1 T CN¥ | 62,1 T CN¥ | 63,4 T CN¥ | 66,6 T CN¥ | 70,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 8,75 T CN¥ | 8,95 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 8,37 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 7,67 T CN¥ | 8,29 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 349 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 369 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 257 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,25 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | 7,38 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 9,03 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 183 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 304 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,07 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,52 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | -3,87 T CN¥ | 302 Tr CN¥ | 4,35 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 935 Tr CN¥ | 5,6 T CN¥ | 950 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | 922 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 17,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 22 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,37 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 76,2 Tr CN¥ | 79,5 Tr CN¥ | 77,6 Tr CN¥ | 83,9 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 93,1 Tr CN¥ | 84,8 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 374 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 367 Tr CN¥ | 374 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 359 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 324 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 506 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 292 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 491 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 316 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 432 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,95 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 19,6 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | 23 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 30,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 16,5 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 19 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,41 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 33,2 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 34,9 T CN¥ | 35 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 35,6 T CN¥ | 36,6 T CN¥ | 37,5 T CN¥ | 38 T CN¥ | 38,4 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,99 T CN¥ | 9,56 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 11 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -5,51 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | -4,08 T CN¥ | -7,98 T CN¥ | -12,7 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -4,25 T CN¥ | -7,85 T CN¥ | -4,52 T CN¥ | -4,56 T CN¥ | -3,45 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,67 T CN¥ | 6,32 T CN¥ | 6,55 T CN¥ | 9,97 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 17 T CN¥ | 18 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 8,96 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 456 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 30,2 Tr CN¥ | 13,9 N CN¥ | 29 Tr CN¥ | 1,02 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,79 T CN¥ | 6,68 T CN¥ | 7,2 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 3,05 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | 7,14 T CN¥ | 6,43 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,17 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 9,57 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 729 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,5 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 32 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 41,5 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,99 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 8,85 T CN¥ | 9,62 T CN¥ | 9,48 T CN¥ | 9,51 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,27 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 874 Tr CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 5,18 Tr CN¥ | 5,18 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | 22,4 Tr CN¥ | 8,39 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 5,56 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 527 Tr CN¥ | 596 Tr CN¥ | 931 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 115 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 847 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | 932 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 77,5 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 793 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 596 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 6,98 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 20,5 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 32 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | 47,1 T CN¥ | 45,6 T CN¥ | 48,7 T CN¥ | 54,7 T CN¥ | 58,3 T CN¥ | 62,1 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,03 T CN¥ | 5,13 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 9,03 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 9,89 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 295 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 360 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 518 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,78 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 139 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 463 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 4,74 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 0 CN¥ | 3,37 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 947 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | -17,6 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | -773 Tr CN¥ | 10,5 T CN¥ | 840 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,76 T CN¥ | 7,81 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 18 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 15,5 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 555 Tr CN¥ | 4,93 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 149 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -856 N CN¥ | 0 CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 75,8 Tr CN¥ | 72,6 Tr CN¥ | 76,2 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 106 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 374 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 273 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 476 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | 292 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 206 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 601 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 5,77 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,36 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 18 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 23 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,61 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,3 T CN¥ | 5,71 T CN¥ | 7,34 T CN¥ | 9,53 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,26 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 624 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,9 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 27,3 T CN¥ | 30 T CN¥ | 33,2 T CN¥ | 35 T CN¥ | 37,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,91 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 6,28 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 9,99 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,76 T CN¥ | -4,23 T CN¥ | -2,72 T CN¥ | -3,69 T CN¥ | -4,92 T CN¥ | -6,93 T CN¥ | -8,5 T CN¥ | -5,51 T CN¥ | -12,7 T CN¥ | -7,85 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01