PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Zhongji Innolight Co., Ltd. (ZHONGJI)

SHZ · Technology · Communication Equipment · 11.625 nhân viên · CEO Sheng Liu

Giá
550,00 CN¥ -0,54%
Vốn hóa
643 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
592 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-26 EPS dự kiến 11,30 CN¥

Zhongji Innolight Co., Ltd. (ZHONGJI) báo cáo doanh thu 27,8 T CN¥ cho Q3 '26 (+171,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 11,7 T CN¥ (42,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 8,59 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 82,8 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,69 T CN¥4,84 T CN¥5,96 T CN¥6,51 T CN¥6,55 T CN¥6,67 T CN¥8,11 T CN¥10,2 T CN¥13,2 T CN¥19,5 T CN¥22,3 T CN¥27,8 T CN¥
Giá vốn hàng bán2,48 T CN¥3,26 T CN¥3,97 T CN¥4,32 T CN¥4,33 T CN¥4,22 T CN¥4,8 T CN¥5,79 T CN¥9,83 T CN¥10,5 T CN¥12 T CN¥14,8 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,2 T CN¥1,59 T CN¥1,99 T CN¥2,2 T CN¥2,22 T CN¥2,45 T CN¥3,31 T CN¥4,42 T CN¥3,41 T CN¥8,98 T CN¥10,3 T CN¥12,9 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển268 Tr CN¥257 Tr CN¥267 Tr CN¥217 Tr CN¥502 Tr CN¥290 Tr CN¥295 Tr CN¥360 Tr CN¥945 Tr CN¥645 Tr CN¥460 Tr CN¥710 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị44,3 Tr CN¥44,8 Tr CN¥44,3 Tr CN¥46 Tr CN¥64,1 Tr CN¥50,1 Tr CN¥51 Tr CN¥59,8 Tr CN¥161 Tr CN¥78,7 Tr CN¥79,2 Tr CN¥164 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính144 Tr CN¥129 Tr CN¥177 Tr CN¥165 Tr CN¥208 Tr CN¥148 Tr CN¥142 Tr CN¥216 Tr CN¥506 Tr CN¥409 Tr CN¥357 Tr CN¥672 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-279 Tr CN¥-14,9 Tr CN¥-60,3 Tr CN¥84,8 Tr CN¥-194 Tr CN¥-28,1 Tr CN¥-62,3 Tr CN¥-173 Tr CN¥-2,96 T CN¥77,4 Tr CN¥52 Tr CN¥-352 Tr CN¥
Chi phí hoạt động178 Tr CN¥417 Tr CN¥429 Tr CN¥513 Tr CN¥580 Tr CN¥461 Tr CN¥426 Tr CN¥462 Tr CN¥-1,35 T CN¥1,21 T CN¥948 Tr CN¥1,19 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động1,03 T CN¥1,17 T CN¥1,56 T CN¥1,68 T CN¥1,64 T CN¥1,99 T CN¥2,89 T CN¥3,96 T CN¥4,76 T CN¥7,77 T CN¥9,31 T CN¥11,7 T CN¥
Thu nhập lãi332 Tr CN¥27,9 Tr CN¥21,1 Tr CN¥42,5 Tr CN¥28,1 Tr CN¥64,1 Tr CN¥112 Tr CN¥81,5 Tr CN¥0 CN¥92,9 Tr CN¥218 Tr CN¥183 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥13,6 Tr CN¥10,9 Tr CN¥27,2 Tr CN¥-79,2 Tr CN¥16,7 Tr CN¥17 Tr CN¥16,5 Tr CN¥0 CN¥12,7 Tr CN¥18,9 Tr CN¥13,9 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1,79 Tr CN¥-19,2 Tr CN¥-6,66 Tr CN¥-28,2 Tr CN¥79 Tr CN¥-17,8 Tr CN¥-19,9 Tr CN¥-14,4 Tr CN¥49,4 Tr CN¥221 Tr CN¥0 CN¥1,13 T CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-1,79 Tr CN¥5,58 Tr CN¥-4,28 Tr CN¥975 N CN¥216 N CN¥1,05 Tr CN¥2,86 Tr CN¥-2,1 Tr CN¥887 N CN¥-234 Tr CN¥380 Tr CN¥-1,14 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế1,02 T CN¥1,18 T CN¥1,55 T CN¥1,68 T CN¥1,64 T CN¥1,99 T CN¥2,89 T CN¥3,96 T CN¥4,76 T CN¥7,54 T CN¥9,69 T CN¥10,6 T CN¥
Thuế thu nhập128 Tr CN¥148 Tr CN¥175 Tr CN¥218 Tr CN¥140 Tr CN¥299 Tr CN¥339 Tr CN¥632 Tr CN¥1,53 T CN¥1,22 T CN¥1,28 T CN¥1,25 T CN¥
Lợi nhuận ròng878 Tr CN¥1,01 T CN¥1,35 T CN¥1,39 T CN¥1,42 T CN¥1,58 T CN¥2,41 T CN¥3,14 T CN¥3,67 T CN¥5,73 T CN¥7,92 T CN¥8,59 T CN¥
EPS (cơ bản)0,75 CN¥0,93 CN¥1,23 CN¥1,23 CN¥1,26 CN¥1,44 CN¥2,17 CN¥2,78 CN¥3,32 CN¥5,18 CN¥7,10 CN¥7,40 CN¥
EPS (pha loãng)0,75 CN¥0,91 CN¥1,23 CN¥1,23 CN¥1,26 CN¥1,43 CN¥2,17 CN¥2,78 CN¥3,32 CN¥5,14 CN¥7,05 CN¥7,40 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,17 T1,11 T1,1 T1,14 T1,13 T1,11 T1,11 T1,13 T1,11 T1,11 T1,12 T1,16 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,17 T1,11 T1,1 T1,14 T1,13 T1,11 T1,11 T1,13 T1,11 T1,12 T1,12 T1,16 T
Khấu hao & phân bổ140 Tr CN¥163 Tr CN¥163 Tr CN¥194 Tr CN¥194 Tr CN¥203 Tr CN¥203 Tr CN¥264 Tr CN¥264 Tr CN¥0 CN¥301 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA1,16 T CN¥1,35 T CN¥1,73 T CN¥1,9 T CN¥1,75 T CN¥2,21 T CN¥3,11 T CN¥4,24 T CN¥4,97 T CN¥7,55 T CN¥9,62 T CN¥11,7 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02