Bảng cân đối kế toán Zhongji Innolight Co., Ltd. (ZHONGJI)
SHZ · Technology · Communication Equipment · 11.625 nhân viên · CEO Sheng Liu
- Giá
- 550,00 CN¥ -0,54%
- Vốn hóa
- 643 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 592 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-26 EPS dự kiến 11,30 CN¥
Cuối Q3 '26, Zhongji Innolight Co., Ltd. (ZHONGJI) nắm giữ 55,8 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,54 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 130 T CN¥, tổng nợ phải trả 30,4 T CN¥, vốn chủ sở hữu 94,4 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,32 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | 7,18 T CN¥ | 7,79 T CN¥ | 11 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 53,5 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 426 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,98 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 6,67 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | 6,56 T CN¥ | 9,97 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 4,29 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 9,17 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 255 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 623 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 639 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | 72 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 11,3 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | 46,7 T CN¥ | 100 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,3 T CN¥ | 4,62 T CN¥ | 5,09 T CN¥ | 5,58 T CN¥ | 5,91 T CN¥ | 6,11 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 8,61 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,35 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 449 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 414 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | 432 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 573 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 81,9 Tr CN¥ | 86,7 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 762 Tr CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 561 Tr CN¥ | 584 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 548 Tr CN¥ | 796 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 779 Tr CN¥ | 638 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 2,34 T CN¥ | 3,23 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 8,69 T CN¥ | 9,02 T CN¥ | 9,7 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 29,3 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 20 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 28,9 T CN¥ | 31,6 T CN¥ | 34,8 T CN¥ | 39,7 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | 56,6 T CN¥ | 69,3 T CN¥ | 130 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,16 T CN¥ | 3,03 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,98 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 7,8 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12 T CN¥ | 14 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 145 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 409 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 62,2 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 447 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 301 Tr CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 213 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 293 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,25 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,89 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 12 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 45,6 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 570 Tr CN¥ | 609 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 654 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 600 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 811 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,36 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | 7,47 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 319 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 463 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 606 Tr CN¥ | 608 Tr CN¥ | 979 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 510 Tr CN¥ | 531 Tr CN¥ | 487 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 17 Tr CN¥ | 23,1 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 26,2 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 38,9 Tr CN¥ | 61,6 Tr CN¥ | 77 Tr CN¥ | 74,7 Tr CN¥ | 58,4 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 216 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 197 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 216 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 344 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 930 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 104 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 984 Tr CN¥ | 999 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 968 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 988 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 872 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 6,81 T CN¥ | 6,69 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,23 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 8,57 T CN¥ | 9,6 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 803 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,87 T CN¥ | 6,88 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 8,43 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 14 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 26 T CN¥ | 32,6 T CN¥ | 39,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,17 T CN¥ | 0 CN¥ | 8,49 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 58,3 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,3 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 35,6 T CN¥ | 39,9 T CN¥ | 94,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 398 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 937 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 886 Tr CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,92 T CN¥ | -2,96 T CN¥ | -2,33 T CN¥ | -2,34 T CN¥ | -3 T CN¥ | -4,97 T CN¥ | -4,95 T CN¥ | -5,5 T CN¥ | -10,1 T CN¥ | -9,99 T CN¥ | -4,05 T CN¥ | -51 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 69,3 Tr CN¥ | 957 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 630 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 426 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 82 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 883 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 6,56 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 71,6 Tr CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 70 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 59,2 Tr CN¥ | 53,7 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 304 Tr CN¥ | 4,31 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 7,98 T CN¥ | 10 T CN¥ | 9,59 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 185 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 5,91 T CN¥ | 8,61 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 37,1 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 97 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 414 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 371 Tr CN¥ | 405 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 449 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 432 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,78 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 37,9 Tr CN¥ | 46,2 Tr CN¥ | 48,4 Tr CN¥ | 81,9 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 6,06 Tr CN¥ | -691 N CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 548 Tr CN¥ | 638 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 328 Tr CN¥ | 3,5 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 5,65 T CN¥ | 6,54 T CN¥ | 6,97 T CN¥ | 8,69 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 632 Tr CN¥ | 7,81 T CN¥ | 8,08 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 20 T CN¥ | 28,9 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 27,5 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 942 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 7,8 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 434 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 652 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 794 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 62,2 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 301 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 5,93 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 6,06 Tr CN¥ | 11,6 Tr CN¥ | 34,7 Tr CN¥ | 68,4 Tr CN¥ | 93,3 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 17,8 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 312 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 623 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 654 Tr CN¥ | 811 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 67,3 Tr CN¥ | 2,95 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,83 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 241 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 696 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 5,96 Tr CN¥ | 9,45 Tr CN¥ | 2,4 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 74,7 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 9,03 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 45,1 Tr CN¥ | 68,8 Tr CN¥ | 72,9 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 277 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 555 Tr CN¥ | 83,4 Tr CN¥ | 91,1 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 32,6 Tr CN¥ | 62,9 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 9,03 Tr CN¥ | 857 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 872 Tr CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 76,4 Tr CN¥ | 3,8 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 8,57 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 216 Tr CN¥ | 474 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | 800 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 92,9 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 849 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,89 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 556 Tr CN¥ | 4,01 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 676 Tr CN¥ | 659 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 398 Tr CN¥ | 2,06 T CN¥ | 886 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -69,3 Tr CN¥ | -282 Tr CN¥ | -382 Tr CN¥ | -118 Tr CN¥ | 797 Tr CN¥ | -1,45 T CN¥ | -1,75 T CN¥ | -2,92 T CN¥ | -3 T CN¥ | -10,1 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02