PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Zhen Ding Technology Holding Limited (ZHENDING)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 37.286 nhân viên · CEO Chen-Fu Chien

Giá
487,00 NT$ +0,21%
Vốn hóa
540 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
515 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến 4,58 NT$

Cuối Q2 '26, Zhen Ding Technology Holding Limited (ZHENDING) nắm giữ 97,1 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 71,8 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 350 T NT$, tổng nợ phải trả 139 T NT$, vốn chủ sở hữu 154 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền57,7 T NT$61,4 T NT$70,8 T NT$69,4 T NT$64,7 T NT$79,5 T NT$85,9 T NT$74,2 T NT$76,6 T NT$71,1 T NT$82,4 T NT$96,9 T NT$
Đầu tư ngắn hạn2,05 T NT$4,55 T NT$2,15 T NT$19,9 Tr NT$0 NT$328 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$40,1 Tr NT$41,4 Tr NT$215 Tr NT$
Các khoản phải thu31,7 T NT$29,2 T NT$20,3 T NT$21,7 T NT$35,7 T NT$31 T NT$22,7 T NT$18,4 T NT$30,6 T NT$32,6 T NT$22,1 T NT$30,4 T NT$
Hàng tồn kho22,3 T NT$15,5 T NT$15,9 T NT$18,8 T NT$24,8 T NT$18 T NT$16,8 T NT$16,2 T NT$22,4 T NT$19,6 T NT$23,8 T NT$28,6 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác2,15 T NT$2,23 T NT$2,32 T NT$2,5 T NT$4,74 Tr NT$4,88 Tr NT$4,92 Tr NT$4,28 Tr NT$4,3 Tr NT$0 NT$0 NT$468 Tr NT$
Tài sản ngắn hạn117 T NT$114 T NT$113 T NT$114 T NT$128 T NT$133 T NT$129 T NT$113 T NT$134 T NT$128 T NT$132 T NT$163 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)117 T NT$115 T NT$117 T NT$119 T NT$116 T NT$119 T NT$121 T NT$116 T NT$125 T NT$135 T NT$148 T NT$165 T NT$
Đầu tư dài hạn1,05 T NT$7,74 T NT$7,47 T NT$7,76 T NT$3,48 T NT$3,22 T NT$4,49 T NT$7,14 T NT$9,1 T NT$9,92 T NT$10,7 T NT$15,4 T NT$
Lợi thế thương mại1,4 T NT$1,34 T NT$1,39 T NT$1,41 T NT$1,38 T NT$1,43 T NT$1,44 T NT$1,27 T NT$1,32 T NT$1,63 T NT$1,66 T NT$1,66 T NT$
Tài sản vô hình1,07 T NT$978 Tr NT$925 Tr NT$822 Tr NT$743 Tr NT$671 Tr NT$571 Tr NT$458 Tr NT$470 Tr NT$1,08 T NT$1,04 T NT$1,03 T NT$
Tài sản thuế hoãn lại2,88 T NT$2,83 T NT$3,16 T NT$3,28 T NT$3,61 T NT$3,11 T NT$3,22 T NT$3,01 T NT$3,08 T NT$2,98 T NT$3,06 T NT$3,11 T NT$
Tài sản dài hạn khác7,56 T NT$625 Tr NT$642 Tr NT$653 Tr NT$6,19 T NT$5,66 T NT$5,91 T NT$2,18 T NT$2,28 T NT$1,34 T NT$1,37 T NT$793 Tr NT$
Tài sản dài hạn130 T NT$129 T NT$131 T NT$133 T NT$131 T NT$133 T NT$137 T NT$130 T NT$141 T NT$152 T NT$166 T NT$187 T NT$
Tổng tài sản248 T NT$243 T NT$243 T NT$247 T NT$260 T NT$266 T NT$266 T NT$242 T NT$275 T NT$280 T NT$298 T NT$350 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán24 T NT$19,6 T NT$14,5 T NT$17,1 T NT$24,9 T NT$21,7 T NT$18,7 T NT$18,2 T NT$23,9 T NT$23,5 T NT$21,7 T NT$26 T NT$
Chi phí phải trả7,93 T NT$5,08 T NT$6,62 T NT$4,87 T NT$5,39 T NT$4,96 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$4,54 T NT$4,31 T NT$4,83 T NT$
Nợ ngắn hạn33,4 T NT$35,1 T NT$23,3 T NT$22,8 T NT$23,3 T NT$23 T NT$28,3 T NT$27,9 T NT$36,1 T NT$25,9 T NT$34,4 T NT$43,6 T NT$
Thuế phải nộp586 Tr NT$987 Tr NT$419 Tr NT$228 Tr NT$784 Tr NT$1,19 T NT$662 Tr NT$698 Tr NT$1,13 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại0 NT$987 Tr NT$3,52 T NT$3,33 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn khác17,3 T NT$17 T NT$13,5 T NT$16,3 T NT$17,5 T NT$-1,1 T NT$3,52 T NT$2,96 T NT$2,94 T NT$18 T NT$22,4 T NT$26,7 T NT$
Nợ ngắn hạn83,3 T NT$78,9 T NT$62 T NT$64,7 T NT$72 T NT$69,2 T NT$73,6 T NT$73,1 T NT$83,9 T NT$72,8 T NT$83,3 T NT$101 T NT$
Nợ dài hạn18,2 T NT$18 T NT$30,9 T NT$31,7 T NT$33 T NT$34 T NT$30,6 T NT$27,5 T NT$27,9 T NT$26,4 T NT$30,5 T NT$27,4 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)294 Tr NT$992 Tr NT$1,02 T NT$843 Tr NT$845 Tr NT$873 Tr NT$858 Tr NT$667 Tr NT$669 Tr NT$656 Tr NT$688 Tr NT$762 Tr NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,01 T NT$3,03 T NT$3,05 T NT$2,71 T NT$2,88 T NT$2,9 T NT$3,05 T NT$2,42 T NT$3,04 T NT$3,66 T NT$3,89 T NT$4,47 T NT$
Nợ dài hạn khác8,5 T NT$7,46 T NT$7,65 T NT$7,3 T NT$6,89 T NT$6,99 T NT$6,61 T NT$5,34 T NT$5,46 T NT$5,76 T NT$5,29 T NT$4,74 T NT$
Nợ dài hạn30 T NT$29,5 T NT$42,6 T NT$42,6 T NT$43,6 T NT$44,8 T NT$41,2 T NT$35,9 T NT$37,1 T NT$36,5 T NT$40,4 T NT$37,4 T NT$
Tổng nợ phải trả113 T NT$108 T NT$105 T NT$107 T NT$116 T NT$114 T NT$115 T NT$109 T NT$121 T NT$109 T NT$124 T NT$139 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp9,47 T NT$9,47 T NT$9,47 T NT$9,47 T NT$9,57 T NT$9,57 T NT$9,57 T NT$9,57 T NT$10,4 T NT$10,7 T NT$10,7 T NT$11,1 T NT$
Lợi nhuận giữ lại49,5 T NT$53 T NT$50,9 T NT$37,3 T NT$40,6 T NT$58,2 T NT$54,3 T NT$45,7 T NT$58,3 T NT$61,5 T NT$62,9 T NT$80,8 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,01 T NT$-5,12 T NT$-1,55 T NT$-569 Tr NT$29,4 T NT$30,5 T NT$32,3 T NT$0 NT$-5,46 T NT$-1,12 T NT$41,4 T NT$51,5 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông95,6 T NT$95,7 T NT$98,2 T NT$99,6 T NT$103 T NT$109 T NT$107 T NT$95,7 T NT$113 T NT$124 T NT$126 T NT$154 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)52 T NT$54,3 T NT$55,4 T NT$55,6 T NT$57,3 T NT$58,2 T NT$60 T NT$56,3 T NT$64,9 T NT$53 T NT$65,6 T NT$71,8 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)-5,66 T NT$-7,08 T NT$-15,5 T NT$-13,8 T NT$-7,39 T NT$-21,3 T NT$-25,9 T NT$-17,9 T NT$-11,7 T NT$-18,1 T NT$-16,9 T NT$-25,1 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02