Bảng cân đối kế toán Zeta Global Holdings Corp. (ZETA)
NYSE · Technology · Software - Application · 3.300 nhân viên · CEO David A. Steinberg
- Giá
- 31,17 $ -4,80%
- Vốn hóa
- 7,79 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,68 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,28 $
Cuối Q2 '26, Zeta Global Holdings Corp. (ZETA) nắm giữ 310 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 197 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,47 T $, tổng nợ phải trả 541 Tr $, vốn chủ sở hữu 926 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 121 Tr $ | 132 Tr $ | 142 Tr $ | 155 Tr $ | 419 Tr $ | 366 Tr $ | 364 Tr $ | 365 Tr $ | 385 Tr $ | 320 Tr $ | 289 Tr $ | 310 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 140 Tr $ | 170 Tr $ | 161 Tr $ | 183 Tr $ | 204 Tr $ | 235 Tr $ | 224 Tr $ | 251 Tr $ | 272 Tr $ | 322 Tr $ | 322 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,84 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,28 Tr $ | 1,46 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,81 Tr $ | 2,54 Tr $ | 2,53 Tr $ | 3,12 Tr $ | 14,7 Tr $ | 6,62 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 270 Tr $ | 310 Tr $ | 311 Tr $ | 348 Tr $ | 634 Tr $ | 617 Tr $ | 602 Tr $ | 630 Tr $ | 689 Tr $ | 686 Tr $ | 649 Tr $ | 678 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | 14,3 Tr $ | 15,4 Tr $ | 17,7 Tr $ | 18,5 Tr $ | 21 Tr $ | 21,9 Tr $ | 34,5 Tr $ | 34,6 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 326 Tr $ | 326 Tr $ | 318 Tr $ | 317 Tr $ | 528 Tr $ | 522 Tr $ | 525 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 83,3 Tr $ | 80,9 Tr $ | 77,6 Tr $ | 74,8 Tr $ | 72,4 Tr $ | 144 Tr $ | 134 Tr $ | 125 Tr $ | 117 Tr $ | 249 Tr $ | 203 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 835 N $ | 14,8 Tr $ | 748 N $ | 794 N $ | 842 N $ | 20,4 Tr $ | 835 N $ | 960 N $ | 1,15 Tr $ | 1,21 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,13 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,4 Tr $ | 4,37 Tr $ | 4,78 Tr $ | 5,53 Tr $ | 5,9 Tr $ | 6,43 Tr $ | 6,41 Tr $ | 5,27 Tr $ | 4,67 Tr $ | 4,69 Tr $ | 37,2 Tr $ | 38,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 242 Tr $ | 255 Tr $ | 239 Tr $ | 236 Tr $ | 235 Tr $ | 515 Tr $ | 486 Tr $ | 470 Tr $ | 462 Tr $ | 818 Tr $ | 798 Tr $ | 790 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 511 Tr $ | 565 Tr $ | 550 Tr $ | 584 Tr $ | 869 Tr $ | 1,13 T $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,15 T $ | 1,5 T $ | 1,45 T $ | 1,47 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 59,2 Tr $ | 63,6 Tr $ | 53,4 Tr $ | 46,5 Tr $ | 58,5 Tr $ | 43,7 Tr $ | 32,5 Tr $ | 48 Tr $ | 29,1 Tr $ | 40,1 Tr $ | 32,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 56,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 165 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,09 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,85 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,33 Tr $ | 3,3 Tr $ | 4,46 Tr $ | 3,68 Tr $ | 3,59 Tr $ | 10,3 Tr $ | 6,02 Tr $ | 3,86 Tr $ | 4,03 Tr $ | 35,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 101 Tr $ | 110 Tr $ | 107 Tr $ | 126 Tr $ | 129 Tr $ | 89,3 Tr $ | 138 Tr $ | 142 Tr $ | 196 Tr $ | 354 Tr $ | 235 Tr $ | 53,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 163 Tr $ | 176 Tr $ | 164 Tr $ | 176 Tr $ | 191 Tr $ | 199 Tr $ | 181 Tr $ | 194 Tr $ | 229 Tr $ | 429 Tr $ | 314 Tr $ | 285 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 196 Tr $ | 196 Tr $ | 196 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,5 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 14,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 17,3 Tr $ | 17,8 Tr $ | 17,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 15 Tr $ | 9,66 Tr $ | 10 Tr $ | 6,52 Tr $ | 7,21 Tr $ | 38,9 Tr $ | 26,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | 35,9 Tr $ | 55,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | 42,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 199 Tr $ | 208 Tr $ | 194 Tr $ | 191 Tr $ | 203 Tr $ | 255 Tr $ | 230 Tr $ | 233 Tr $ | 233 Tr $ | 269 Tr $ | 253 Tr $ | 257 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 362 Tr $ | 384 Tr $ | 359 Tr $ | 367 Tr $ | 394 Tr $ | 454 Tr $ | 411 Tr $ | 427 Tr $ | 462 Tr $ | 699 Tr $ | 567 Tr $ | 541 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 214 N $ | 218 N $ | 219 N $ | 219 N $ | 230 N $ | 237 N $ | 236 N $ | 237 N $ | 238 N $ | 245 N $ | 249 N $ | 251 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -923 Tr $ | -959 Tr $ | -998 Tr $ | -1,03 T $ | -1,04 T $ | -1,03 T $ | -1,05 T $ | -1,06 T $ | -1,07 T $ | -1,06 T $ | -1,07 T $ | -1,06 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,12 Tr $ | -2,01 Tr $ | -2,06 Tr $ | -2,01 Tr $ | -1,86 Tr $ | -2,01 Tr $ | -2,03 Tr $ | -2,1 Tr $ | -2,21 Tr $ | 466 N $ | -5,41 Tr $ | -6,36 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 150 Tr $ | 181 Tr $ | 192 Tr $ | 217 Tr $ | 475 Tr $ | 677 Tr $ | 677 Tr $ | 673 Tr $ | 689 Tr $ | 805 Tr $ | 880 Tr $ | 926 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 196 Tr $ | 196 Tr $ | 208 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 219 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 63,2 Tr $ | 52,4 Tr $ | 42,6 Tr $ | 29,6 Tr $ | -222 Tr $ | -170 Tr $ | -156 Tr $ | -169 Tr $ | -188 Tr $ | -123 Tr $ | -70,2 Tr $ | -112 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 37,5 Tr $ | 50,7 Tr $ | 104 Tr $ | 121 Tr $ | 132 Tr $ | 366 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 102 Tr $ | 79,4 Tr $ | 83,6 Tr $ | 106 Tr $ | 170 Tr $ | 235 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,69 Tr $ | 7,37 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,87 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,81 Tr $ | 14,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 151 Tr $ | 141 Tr $ | 196 Tr $ | 236 Tr $ | 310 Tr $ | 617 Tr $ | 686 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,99 Tr $ | 6,12 Tr $ | 5,63 Tr $ | 13,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | 34,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 334 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 78,2 Tr $ | 76,4 Tr $ | 115 Tr $ | 133 Tr $ | 141 Tr $ | 326 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 74,7 Tr $ | 61,5 Tr $ | 79 Tr $ | 81,1 Tr $ | 80,9 Tr $ | 144 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 7,05 Tr $ | 3,88 Tr $ | 5,77 Tr $ | 14,3 Tr $ | 14,8 Tr $ | 20,4 Tr $ | 1,21 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2 Tr $ | 521 N $ | 1,11 Tr $ | 1,8 Tr $ | 4,37 Tr $ | 6,43 Tr $ | 4,69 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 169 Tr $ | 148 Tr $ | 206 Tr $ | 244 Tr $ | 255 Tr $ | 515 Tr $ | 818 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 320 Tr $ | 290 Tr $ | 402 Tr $ | 480 Tr $ | 565 Tr $ | 1,13 T $ | 1,5 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 36,5 Tr $ | 41 Tr $ | 21,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | 63,6 Tr $ | 43,7 Tr $ | 40,1 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 10 Tr $ | 19,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 56,1 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,47 Tr $ | 4,05 Tr $ | 6,87 Tr $ | 2,23 Tr $ | 3,3 Tr $ | 10,3 Tr $ | 35,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 62,2 Tr $ | 39,3 Tr $ | 77,2 Tr $ | 92,8 Tr $ | 110 Tr $ | 89,3 Tr $ | 354 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 110 Tr $ | 104 Tr $ | 106 Tr $ | 129 Tr $ | 176 Tr $ | 199 Tr $ | 429 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 183 Tr $ | 190 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 196 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 6,78 Tr $ | 3,52 Tr $ | 4,81 Tr $ | 13,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 19,8 Tr $ | 17,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 52,2 Tr $ | 77,6 Tr $ | 17,4 Tr $ | 25,8 Tr $ | 9,66 Tr $ | 38,9 Tr $ | 55,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 242 Tr $ | 271 Tr $ | 206 Tr $ | 223 Tr $ | 208 Tr $ | 255 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 352 Tr $ | 375 Tr $ | 312 Tr $ | 352 Tr $ | 384 Tr $ | 454 Tr $ | 699 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 102 N $ | 115 N $ | 198 N $ | 207 N $ | 218 N $ | 237 N $ | 245 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -189 Tr $ | -242 Tr $ | -492 Tr $ | -771 Tr $ | -959 Tr $ | -1,03 T $ | -1,06 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,85 Tr $ | -2,04 Tr $ | -2,1 Tr $ | -2,05 Tr $ | -2,01 Tr $ | -2,01 Tr $ | 466 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -32,1 Tr $ | -85 Tr $ | 90,5 Tr $ | 128 Tr $ | 181 Tr $ | 677 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 183 Tr $ | 190 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 196 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 146 Tr $ | 139 Tr $ | 79,8 Tr $ | 62,8 Tr $ | 52,4 Tr $ | -170 Tr $ | -123 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02