PerpEquities

Tài chính Zeta Global Holdings Corp. (ZETA)

NYSE · Technology · Software - Application · 3.300 nhân viên · CEO David A. Steinberg

Giá
31,17 $ -4,80%
Vốn hóa
7,79 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,68 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,28 $
Doanh thu (TTM)1,57 T $+35,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,9%+3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 29,9 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-2,17 Tr $+94,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)224 Tr $+59,2% so với năm trướcCapex 16,6 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,01 $+95,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng112 Tr $-33,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,79 T $
EV 7,68 T $
Doanh thu
1,57 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+39%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-0,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-3.542,0×
Dự phóng 32,1× (FY2026)
P/S
5,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
102,0×
TTM
Dòng tiền tự do
224 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-2,17 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,82 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 471 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 5,3%, EPS vượt 5,3%Doanh thu 443 Tr $ so với kỳ vọng 421 Tr $ (+5,3%); EPS 0,21 $ so với 0,20 $ (+5,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 43,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 443 Tr $, so với mức trung bình 34,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 295,8% trong khi doanh thu tăng 35,9%.
  • Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 16,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 224 Tr $.
  • Hoàn trả 119 Tr $ cho cổ đông = 52,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 119 Tr $ (năm trước 91,8 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 195 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm222 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 237 Tr.
  • Tiền ròng 112 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 310 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 197 Tr $; năm trước tiền ròng 169 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu443 Tr $308 Tr $+43,5%
Biên lợi nhuận gộp59,1%62,1%-3,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động16,9 Tr $-5,11 Tr $+431,5%
Biên lợi nhuận hoạt động3,8%-1,7%+5,5 điểm %
Lợi nhuận ròng8,17 Tr $-12,8 Tr $+163,8%
EPS pha loãng0,04 $-0,05 $+168,0%
Dòng tiền hoạt động69,2 Tr $42 Tr $+64,5%
Capex4,82 Tr $2,35 Tr $+105,2%
Dòng tiền tự do64,4 Tr $39,7 Tr $+62,1%
R&D42,2 Tr $30,6 Tr $+38,1%
Thù lao bằng cổ phiếu52,1 Tr $46,5 Tr $+12,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu443 Tr $421 Tr $+5,3%
EPS (theo dự báo)0,21 $0,20 $+5,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Operating Segments337 Tr $–100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States403 Tr $+34,9%90,9%1,46 T $+30,2%
Non-US40,2 Tr $+303,8%9,1%116 Tr $+203,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
241 Tr $
Capex
-16,6 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-119 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-140 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
195 Tr $
Dòng tiền tự do
224 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
52,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-3.542,0×––
EV / EBITDA102,0×124,4× 1/5 năm124,4× – 124,4×
EV / Doanh thu4,9×2,9×2,2× – 3,8×
Giá / FCF34,7×35,3×24,5× – 61,3×
Giá / Giá trị sổ sách7,5×7,8×4,9× – 11,9×
Tỷ suất FCF2,9%3,2%1,6% – 4,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,6%-40,8%-82,7% – 0,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-0,3%-122,4%-275,8% – -3,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 38,64 $ (+24,0%)
khoảng 27,00 $ – 55,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua14
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,82 T $+39,5%0,97 $+793,2%32,1×8
FY20272,11 T $+16,1%1,20 $+23,3%26,1×8
FY20282,44 T $+15,6%1,46 $+22,0%21,4×2
FY20292,69 T $+10,2%1,42 $-2,7%22,0×1
FY20302,82 T $+4,6%1,56 $+9,9%20,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 233 số liệu mà Zeta Global Holdings Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current32,4 Tr $48 Tr $-32,6%40,1 Tr $43,7 Tr $-8,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current327 Tr $251 Tr $+30,3%322 Tr $235 Tr $+37,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current4,6 Tr $4,69 Tr $-1,9%3,83 Tr $4,29 Tr $-10,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––3,16 Tr $999 N $+216,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––2,7 Tr $1,73 Tr $+56,7%
Accrued Liabilities, Current165 Tr $116 Tr $+42,5%179 Tr $121 Tr $+47,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment30,5 Tr $2025-12-3125,7 Tr $+18,4%30,5 Tr $25,7 Tr $+18,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,36 Tr $-2,1 Tr $-202,8%466 N $-2,01 Tr $+123,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock2 T $1,74 T $+14,9%1,86 T $1,71 T $+9,2%
Amortization of Intangible Assets15,4 Tr $11,2 Tr $+38,0%46,6 Tr $29,6 Tr $+57,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition53 Tr $47,2 Tr $+12,5%181 Tr $198 Tr $-8,7%
Assets1,47 T $1,1 T $+33,4%1,5 T $1,11 T $+35,3%
Assets, Current678 Tr $630 Tr $+7,5%686 Tr $617 Tr $+11,2%
Assets, Noncurrent790 Tr $470 Tr $+68,1%818 Tr $495 Tr $+65,3%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $0 $–20,3 Tr $8,23 Tr $+146,5%
Business Combination, Liabilities Arising from Contingencies, Amount Recognized50,9 Tr $39,2 Tr $+30,0%188 Tr $41,9 Tr $+350,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid930 N $697 N $+33,4%2,92 Tr $2,89 Tr $+0,9%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization126 Tr $2025-12-31105 Tr $+19,6%126 Tr $105 Tr $+19,6%
Capitalized Computer Software, Additions–––23,1 Tr $19,1 Tr $+21,1%
Capitalized Computer Software, Amortization–––20,6 Tr $22,3 Tr $-7,7%
Capitalized Computer Software, Gross157 Tr $2025-12-31134 Tr $+17,3%157 Tr $134 Tr $+17,3%
Capitalized Computer Software, Net34,6 Tr $29,9 Tr $+16,0%31,5 Tr $28,9 Tr $+8,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value310 Tr $365 Tr $-15,2%320 Tr $366 Tr $-12,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents310 Tr $365 Tr $-15,2%320 Tr $366 Tr $-12,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect21,2 Tr $916 N $+2.211,5%-46,4 Tr $234 Tr $-119,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent7,23 Tr $-12,9 Tr $+156,1%-29 Tr $-69,8 Tr $+58,4%
Consideration Received for Beneficial Interest Obtained for Transferring Financial Asset370 N $347 N $+6,6%1,14 Tr $1,01 Tr $+13,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current23,6 Tr $14,4 Tr $+64,7%12,9 Tr $11,1 Tr $+16,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized12 Tr $6,73 Tr $+78,5%24 Tr $13,4 Tr $+79,3%
Cost of Revenue181 Tr $117 Tr $+54,7%514 Tr $400 Tr $+28,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,77 Tr $1,78 Tr $+55,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,02 Tr $2,32 Tr $+30,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––253 N $543 N $-53,4%
Debt Issuance Cost, Gross, Noncurrent2,52 Tr $3,31 Tr $-24,0%2,92 Tr $3,71 Tr $-21,4%
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net3,4 Tr $3,4 Tr $0,0%3,4 Tr $3,4 Tr $0,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,5 Tr $-5,41 Tr $+53,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,36 Tr $-119 N $-1.041,2%
Deferred Income Tax Assets, Net1,13 Tr $960 N $+17,8%1,21 Tr $619 N $+95,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-4,6 Tr $-7,5 Tr $+38,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net17,1 Tr $––17,3 Tr $––
Deferred Revenue, Current33,9 Tr $3,86 Tr $+778,1%35,4 Tr $10,3 Tr $+242,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-738 N $-1,97 Tr $+62,5%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward5,65 Tr $2025-12-318,19 Tr $-31,0%5,65 Tr $8,19 Tr $-31,0%
Deferred Tax Assets, Gross268 Tr $2025-12-31202 Tr $+32,8%268 Tr $202 Tr $+32,8%
Deferred Tax Assets, Net–––619 N $2024-12-31728 N $-15,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance30,8 Tr $2025-12-3120,4 Tr $+51,1%30,8 Tr $20,4 Tr $+51,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards159 Tr $2025-12-31113 Tr $+40,2%159 Tr $113 Tr $+40,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business11,7 Tr $2025-12-316,73 Tr $+74,4%11,7 Tr $6,73 Tr $+74,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research44,3 Tr $2025-12-3144,5 Tr $-0,5%44,3 Tr $44,5 Tr $-0,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation11 Tr $2025-12-318,2 Tr $+34,6%11 Tr $8,2 Tr $+34,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost27,2 Tr $2025-12-3116,2 Tr $+67,5%27,2 Tr $16,2 Tr $+67,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts1,39 Tr $2025-12-311,18 Tr $+18,2%1,39 Tr $1,18 Tr $+18,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other7,88 Tr $2025-12-313,39 Tr $+132,2%7,88 Tr $3,39 Tr $+132,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance237 Tr $2025-12-31181 Tr $+30,8%237 Tr $181 Tr $+30,8%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets26,6 Tr $2025-12-312,23 Tr $+1.091,3%26,6 Tr $2,23 Tr $+1.091,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross46,9 Tr $2025-12-3119,8 Tr $+136,9%46,9 Tr $19,8 Tr $+136,9%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements3,52 Tr $2025-12-312,06 Tr $+71,4%3,52 Tr $2,06 Tr $+71,4%
Deferred Tax Liabilities, Net16,1 Tr $2025-12-31––16,1 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment5,72 Tr $2025-12-314,66 Tr $+22,6%5,72 Tr $4,66 Tr $+22,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02