Tài chính Zeta Global Holdings Corp. (ZETA)
NYSE · Technology · Software - Application · 3.300 nhân viên · CEO David A. Steinberg
- Giá
- 31,17 $ -4,80%
- Vốn hóa
- 7,79 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,68 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,28 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,79 T $ EV 7,68 T $
- Doanh thu
- 1,57 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +39% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -0,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -3.542,0× Dự phóng 32,1× (FY2026)
- P/S
- 5,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 102,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 224 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -2,17 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,82 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 471 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 5,3%, EPS vượt 5,3%Doanh thu 443 Tr $ so với kỳ vọng 421 Tr $ (+5,3%); EPS 0,21 $ so với 0,20 $ (+5,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 43,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 443 Tr $, so với mức trung bình 34,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 1,9% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 295,8% trong khi doanh thu tăng 35,9%.
- Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 16,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+18,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 224 Tr $.
- Hoàn trả 119 Tr $ cho cổ đông = 52,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 119 Tr $ (năm trước 91,8 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 195 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,3% trong một năm222 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 237 Tr.
- Tiền ròng 112 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 310 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 197 Tr $; năm trước tiền ròng 169 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 443 Tr $ | 308 Tr $ | +43,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 59,1% | 62,1% | -3,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 16,9 Tr $ | -5,11 Tr $ | +431,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 3,8% | -1,7% | +5,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 8,17 Tr $ | -12,8 Tr $ | +163,8% |
| EPS pha loãng | 0,04 $ | -0,05 $ | +168,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 69,2 Tr $ | 42 Tr $ | +64,5% |
| Capex | 4,82 Tr $ | 2,35 Tr $ | +105,2% |
| Dòng tiền tự do | 64,4 Tr $ | 39,7 Tr $ | +62,1% |
| R&D | 42,2 Tr $ | 30,6 Tr $ | +38,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 52,1 Tr $ | 46,5 Tr $ | +12,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 443 Tr $ | 421 Tr $ | +5,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,21 $ | 0,20 $ | +5,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Operating Segments | 337 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 403 Tr $ | +34,9% | 90,9% | 1,46 T $ | +30,2% | |
| Non-US | 40,2 Tr $ | +303,8% | 9,1% | 116 Tr $ | +203,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 241 Tr $
- Capex
- -16,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -119 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -140 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 195 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 224 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 52,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -3.542,0× | – | – |
| EV / EBITDA | 102,0× | 124,4× 1/5 năm | 124,4× – 124,4× |
| EV / Doanh thu | 4,9× | 2,9× | 2,2× – 3,8× |
| Giá / FCF | 34,7× | 35,3× | 24,5× – 61,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,5× | 7,8× | 4,9× – 11,9× |
| Tỷ suất FCF | 2,9% | 3,2% | 1,6% – 4,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,6% | -40,8% | -82,7% – 0,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -0,3% | -122,4% | -275,8% – -3,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 38,64 $ (+24,0%)
khoảng 27,00 $ – 55,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,82 T $ | +39,5% | 0,97 $ | +793,2% | 32,1× | 8 |
| FY2027 | 2,11 T $ | +16,1% | 1,20 $ | +23,3% | 26,1× | 8 |
| FY2028 | 2,44 T $ | +15,6% | 1,46 $ | +22,0% | 21,4× | 2 |
| FY2029 | 2,69 T $ | +10,2% | 1,42 $ | -2,7% | 22,0× | 1 |
| FY2030 | 2,82 T $ | +4,6% | 1,56 $ | +9,9% | 20,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 233 số liệu mà Zeta Global Holdings Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 32,4 Tr $ | 48 Tr $ | -32,6% | 40,1 Tr $ | 43,7 Tr $ | -8,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 327 Tr $ | 251 Tr $ | +30,3% | 322 Tr $ | 235 Tr $ | +37,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 4,6 Tr $ | 4,69 Tr $ | -1,9% | 3,83 Tr $ | 4,29 Tr $ | -10,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 3,16 Tr $ | 999 N $ | +216,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 2,7 Tr $ | 1,73 Tr $ | +56,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 165 Tr $ | 116 Tr $ | +42,5% | 179 Tr $ | 121 Tr $ | +47,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 30,5 Tr $2025-12-31 | 25,7 Tr $ | +18,4% | 30,5 Tr $ | 25,7 Tr $ | +18,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -6,36 Tr $ | -2,1 Tr $ | -202,8% | 466 N $ | -2,01 Tr $ | +123,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2 T $ | 1,74 T $ | +14,9% | 1,86 T $ | 1,71 T $ | +9,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 15,4 Tr $ | 11,2 Tr $ | +38,0% | 46,6 Tr $ | 29,6 Tr $ | +57,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 53 Tr $ | 47,2 Tr $ | +12,5% | 181 Tr $ | 198 Tr $ | -8,7% |
| Assets | 1,47 T $ | 1,1 T $ | +33,4% | 1,5 T $ | 1,11 T $ | +35,3% |
| Assets, Current | 678 Tr $ | 630 Tr $ | +7,5% | 686 Tr $ | 617 Tr $ | +11,2% |
| Assets, Noncurrent | 790 Tr $ | 470 Tr $ | +68,1% | 818 Tr $ | 495 Tr $ | +65,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $ | 0 $ | – | 20,3 Tr $ | 8,23 Tr $ | +146,5% |
| Business Combination, Liabilities Arising from Contingencies, Amount Recognized | 50,9 Tr $ | 39,2 Tr $ | +30,0% | 188 Tr $ | 41,9 Tr $ | +350,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 930 N $ | 697 N $ | +33,4% | 2,92 Tr $ | 2,89 Tr $ | +0,9% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 126 Tr $2025-12-31 | 105 Tr $ | +19,6% | 126 Tr $ | 105 Tr $ | +19,6% |
| Capitalized Computer Software, Additions | – | – | – | 23,1 Tr $ | 19,1 Tr $ | +21,1% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 20,6 Tr $ | 22,3 Tr $ | -7,7% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 157 Tr $2025-12-31 | 134 Tr $ | +17,3% | 157 Tr $ | 134 Tr $ | +17,3% |
| Capitalized Computer Software, Net | 34,6 Tr $ | 29,9 Tr $ | +16,0% | 31,5 Tr $ | 28,9 Tr $ | +8,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 310 Tr $ | 365 Tr $ | -15,2% | 320 Tr $ | 366 Tr $ | -12,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 310 Tr $ | 365 Tr $ | -15,2% | 320 Tr $ | 366 Tr $ | -12,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 21,2 Tr $ | 916 N $ | +2.211,5% | -46,4 Tr $ | 234 Tr $ | -119,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 7,23 Tr $ | -12,9 Tr $ | +156,1% | -29 Tr $ | -69,8 Tr $ | +58,4% |
| Consideration Received for Beneficial Interest Obtained for Transferring Financial Asset | 370 N $ | 347 N $ | +6,6% | 1,14 Tr $ | 1,01 Tr $ | +13,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 23,6 Tr $ | 14,4 Tr $ | +64,7% | 12,9 Tr $ | 11,1 Tr $ | +16,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 12 Tr $ | 6,73 Tr $ | +78,5% | 24 Tr $ | 13,4 Tr $ | +79,3% |
| Cost of Revenue | 181 Tr $ | 117 Tr $ | +54,7% | 514 Tr $ | 400 Tr $ | +28,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,77 Tr $ | 1,78 Tr $ | +55,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,02 Tr $ | 2,32 Tr $ | +30,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 253 N $ | 543 N $ | -53,4% |
| Debt Issuance Cost, Gross, Noncurrent | 2,52 Tr $ | 3,31 Tr $ | -24,0% | 2,92 Tr $ | 3,71 Tr $ | -21,4% |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 3,4 Tr $ | 3,4 Tr $ | 0,0% | 3,4 Tr $ | 3,4 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,5 Tr $ | -5,41 Tr $ | +53,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,36 Tr $ | -119 N $ | -1.041,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,13 Tr $ | 960 N $ | +17,8% | 1,21 Tr $ | 619 N $ | +95,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,6 Tr $ | -7,5 Tr $ | +38,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 17,1 Tr $ | – | – | 17,3 Tr $ | – | – |
| Deferred Revenue, Current | 33,9 Tr $ | 3,86 Tr $ | +778,1% | 35,4 Tr $ | 10,3 Tr $ | +242,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -738 N $ | -1,97 Tr $ | +62,5% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 5,65 Tr $2025-12-31 | 8,19 Tr $ | -31,0% | 5,65 Tr $ | 8,19 Tr $ | -31,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 268 Tr $2025-12-31 | 202 Tr $ | +32,8% | 268 Tr $ | 202 Tr $ | +32,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 619 N $2024-12-31 | 728 N $ | -15,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 30,8 Tr $2025-12-31 | 20,4 Tr $ | +51,1% | 30,8 Tr $ | 20,4 Tr $ | +51,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 159 Tr $2025-12-31 | 113 Tr $ | +40,2% | 159 Tr $ | 113 Tr $ | +40,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business | 11,7 Tr $2025-12-31 | 6,73 Tr $ | +74,4% | 11,7 Tr $ | 6,73 Tr $ | +74,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 44,3 Tr $2025-12-31 | 44,5 Tr $ | -0,5% | 44,3 Tr $ | 44,5 Tr $ | -0,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 11 Tr $2025-12-31 | 8,2 Tr $ | +34,6% | 11 Tr $ | 8,2 Tr $ | +34,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 27,2 Tr $2025-12-31 | 16,2 Tr $ | +67,5% | 27,2 Tr $ | 16,2 Tr $ | +67,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 1,39 Tr $2025-12-31 | 1,18 Tr $ | +18,2% | 1,39 Tr $ | 1,18 Tr $ | +18,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 7,88 Tr $2025-12-31 | 3,39 Tr $ | +132,2% | 7,88 Tr $ | 3,39 Tr $ | +132,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 237 Tr $2025-12-31 | 181 Tr $ | +30,8% | 237 Tr $ | 181 Tr $ | +30,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 26,6 Tr $2025-12-31 | 2,23 Tr $ | +1.091,3% | 26,6 Tr $ | 2,23 Tr $ | +1.091,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 46,9 Tr $2025-12-31 | 19,8 Tr $ | +136,9% | 46,9 Tr $ | 19,8 Tr $ | +136,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 3,52 Tr $2025-12-31 | 2,06 Tr $ | +71,4% | 3,52 Tr $ | 2,06 Tr $ | +71,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 16,1 Tr $2025-12-31 | – | – | 16,1 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 5,72 Tr $2025-12-31 | 4,66 Tr $ | +22,6% | 5,72 Tr $ | 4,66 Tr $ | +22,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02