PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Yangtze Optical Fibre and Cable Joint Stock Limited Company (YOFC)

HKSE · Technology · Communication Equipment · 10.596 nhân viên · CEO Dan Zhuang

Giá
107,20 HK$ +11,49%
Vốn hóa
153 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
217 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-26

Yangtze Optical Fibre and Cable Joint Stock Limited Company (YOFC) báo cáo doanh thu 9,31 T CN¥ cho Q3 '26 (+139,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,97 T CN¥ (42,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,2 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 23 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu3,32 T CN¥2,39 T CN¥2,96 T CN¥3,35 T CN¥3,5 T CN¥2,89 T CN¥3,49 T CN¥3,89 T CN¥3,92 T CN¥3,66 T CN¥6,09 T CN¥9,31 T CN¥
Giá vốn hàng bán2,79 T CN¥1,75 T CN¥2,11 T CN¥2,37 T CN¥2,59 T CN¥2,09 T CN¥2,56 T CN¥2,74 T CN¥2,62 T CN¥2,14 T CN¥2,51 T CN¥3,97 T CN¥
Lợi nhuận gộp535 Tr CN¥640 Tr CN¥852 Tr CN¥974 Tr CN¥912 Tr CN¥806 Tr CN¥930 Tr CN¥1,16 T CN¥1,3 T CN¥1,52 T CN¥3,58 T CN¥5,34 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển216 Tr CN¥156 Tr CN¥191 Tr CN¥220 Tr CN¥228 Tr CN¥176 Tr CN¥210 Tr CN¥221 Tr CN¥256 Tr CN¥203 Tr CN¥270 Tr CN¥495 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị155 Tr CN¥109 Tr CN¥134 N CN¥116 Tr CN¥263 Tr CN¥115 Tr CN¥126 Tr CN¥0 CN¥184 Tr CN¥161 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính240 Tr CN¥241 Tr CN¥162 Tr CN¥295 Tr CN¥217 Tr CN¥267 Tr CN¥253 Tr CN¥0 CN¥288 Tr CN¥302 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-422 Tr CN¥333 Tr CN¥377 Tr CN¥120 Tr CN¥175 Tr CN¥99,4 Tr CN¥58,4 Tr CN¥67,5 Tr CN¥83,7 Tr CN¥46,8 Tr CN¥106 Tr CN¥136 Tr CN¥
Chi phí hoạt động207 Tr CN¥598 Tr CN¥731 Tr CN¥764 Tr CN¥893 Tr CN¥687 Tr CN¥736 Tr CN¥780 Tr CN¥776 Tr CN¥752 Tr CN¥969 Tr CN¥1,37 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động327 Tr CN¥41,3 Tr CN¥122 Tr CN¥211 Tr CN¥19,4 Tr CN¥119 Tr CN¥194 Tr CN¥375 Tr CN¥520 Tr CN¥768 Tr CN¥2,61 T CN¥3,97 T CN¥
Thu nhập lãi372 Tr CN¥29,4 Tr CN¥24,1 Tr CN¥27,8 Tr CN¥144 Tr CN¥27,1 Tr CN¥45,8 Tr CN¥42,8 Tr CN¥86,1 Tr CN¥32,7 Tr CN¥39,3 Tr CN¥229 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥59,1 Tr CN¥61,1 Tr CN¥45 Tr CN¥48,1 Tr CN¥48,8 Tr CN¥50,2 Tr CN¥63,4 Tr CN¥83,2 Tr CN¥63,1 Tr CN¥65,1 Tr CN¥65,2 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)537 Tr CN¥98,7 Tr CN¥-79,7 Tr CN¥-245 Tr CN¥-267 Tr CN¥-126 Tr CN¥24 Tr CN¥-61 Tr CN¥109 Tr CN¥-157 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-3,13 Tr CN¥3,73 Tr CN¥180 Tr CN¥219 N CN¥15,6 Tr CN¥64,9 Tr CN¥8,51 Tr CN¥-86 Tr CN¥-57,6 Tr CN¥-71,9 Tr CN¥477 Tr CN¥31,6 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế324 Tr CN¥45 Tr CN¥302 Tr CN¥211 Tr CN¥35 Tr CN¥184 Tr CN¥202 Tr CN¥289 Tr CN¥463 Tr CN¥696 Tr CN¥3,09 T CN¥4 T CN¥
Thuế thu nhập-27,7 Tr CN¥11,7 Tr CN¥7,42 Tr CN¥19 Tr CN¥-26,5 Tr CN¥6,7 Tr CN¥33,2 Tr CN¥94,7 Tr CN¥127 Tr CN¥116 Tr CN¥498 Tr CN¥522 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng417 Tr CN¥57,9 Tr CN¥320 Tr CN¥195 Tr CN¥103 Tr CN¥152 Tr CN¥144 Tr CN¥174 Tr CN¥339 Tr CN¥491 Tr CN¥2,42 T CN¥3,2 T CN¥
EPS (cơ bản)0,55 CN¥0,08 CN¥0,41 CN¥0,26 CN¥0,13 CN¥0,20 CN¥0,19 CN¥0,23 CN¥0,44 CN¥0,60 CN¥2,94 CN¥3,89 CN¥
EPS (pha loãng)0,55 CN¥0,08 CN¥0,41 CN¥0,26 CN¥0,13 CN¥0,20 CN¥0,19 CN¥0,23 CN¥0,44 CN¥0,60 CN¥2,94 CN¥3,89 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)758 Tr724 Tr787 Tr751 Tr776 Tr758 Tr758 Tr752 Tr773 Tr825 Tr822 Tr822 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)758 Tr724 Tr787 Tr751 Tr776 Tr758 Tr758 Tr752 Tr773 Tr825 Tr822 Tr822 Tr
Khấu hao & phân bổ203 Tr CN¥223 Tr CN¥224 Tr CN¥209 Tr CN¥210 Tr CN¥290 Tr CN¥290 Tr CN¥333 Tr CN¥301 Tr CN¥298 Tr CN¥298 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA-6,64 Tr CN¥166 Tr CN¥425 Tr CN¥665 Tr CN¥496 Tr CN¥535 Tr CN¥460 Tr CN¥436 Tr CN¥821 Tr CN¥1,07 T CN¥2,91 T CN¥3,97 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.