Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Yangtze Optical Fibre and Cable Joint Stock Limited Company (YOFC)
HKSE · Technology · Communication Equipment · 10.596 nhân viên · CEO Dan Zhuang
- Giá
- 107,20 HK$ +11,49%
- Vốn hóa
- 153 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 217 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-26
Trong Q3 '26, Yangtze Optical Fibre and Cable Joint Stock Limited Company (YOFC) tạo ra 2,86 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 730 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,13 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,67 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 417 Tr CN¥ | 57,9 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 174 Tr CN¥ | 339 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 2,42 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 203 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 36,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -73,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,72 T CN¥ | 0 CN¥ | -180 Tr CN¥ | -25,4 Tr CN¥ | -53,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -481 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,91 T CN¥ | -177 Tr CN¥ | -279 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 779 Tr CN¥ | -6,41 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | -143 Tr CN¥ | -1,47 T CN¥ | -346 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 844 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 436 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 646 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -915 Tr CN¥ | -277 Tr CN¥ | -302 Tr CN¥ | -364 Tr CN¥ | -442 Tr CN¥ | -239 Tr CN¥ | -298 Tr CN¥ | -329 Tr CN¥ | -558 Tr CN¥ | -333 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -730 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 264 Tr CN¥ | 93,7 Tr CN¥ | -250 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | -417 Tr CN¥ | -220 Tr CN¥ | -367 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | -347 Tr CN¥ | 5,63 Tr CN¥ | -141 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -319 Tr CN¥ | -271 Tr CN¥ | -1,4 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,87 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | -2,45 T CN¥ | -4,18 T CN¥ | -7,92 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 995 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 808 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 6,77 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -369 Tr CN¥ | 814 N CN¥ | 66,1 Tr CN¥ | -701 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | -428 Tr CN¥ | -1 Tr CN¥ | 496 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -344 Tr CN¥ | -238 Tr CN¥ | -828 Tr CN¥ | -1,07 T CN¥ | -167 Tr CN¥ | -319 Tr CN¥ | -726 Tr CN¥ | -47 Tr CN¥ | -904 Tr CN¥ | -539 Tr CN¥ | -1,28 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -597 Tr CN¥ | 414 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | -913 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | -157 Tr CN¥ | 698 Tr CN¥ | -1,42 T CN¥ | -234 Tr CN¥ | -420 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -10,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -197 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | -193 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -45,1 Tr CN¥ | -56,6 Tr CN¥ | -52,2 Tr CN¥ | -442 Tr CN¥ | -24,9 Tr CN¥ | -57,4 Tr CN¥ | -61,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -769 N CN¥ | -49,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -198 Tr CN¥ | 85,1 Tr CN¥ | -356 Tr CN¥ | -70,7 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | -396 Tr CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | -595 Tr CN¥ | 2,67 T CN¥ | -4,57 Tr CN¥ | -54,8 Tr CN¥ | -362 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -840 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 708 N CN¥ | -656 Tr CN¥ | -171 Tr CN¥ | -370 Tr CN¥ | 95,3 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | -287 Tr CN¥ | -475 Tr CN¥ | -462 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -10,6 Tr CN¥ | -1,82 Tr CN¥ | -1,62 Tr CN¥ | 4,93 Tr CN¥ | -5,57 Tr CN¥ | 3,48 Tr CN¥ | 1,63 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 59,2 Tr CN¥ | 49,3 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 18,3 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -351 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | -533 Tr CN¥ | -529 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | -51,3 Tr CN¥ | -688 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | -131 Tr CN¥ | -485 Tr CN¥ | 755 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -71,1 Tr CN¥ | -173 Tr CN¥ | -193 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 313 Tr CN¥ | 907 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 776 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 784 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 676 Tr CN¥ | 793 Tr CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 160 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 851 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 10,8 Tr CN¥ | 21,7 Tr CN¥ | 36,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -77,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -300 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -61,7 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 501 Tr CN¥ | 293 Tr CN¥ | -1,1 T CN¥ | -169 Tr CN¥ | -836 Tr CN¥ | -412 Tr CN¥ | -981 Tr CN¥ | -308 Tr CN¥ | -53,3 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -133 Tr CN¥ | 6,72 Tr CN¥ | -44,3 Tr CN¥ | 4,26 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | -293 Tr CN¥ | -362 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 965 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,3 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 565 Tr CN¥ | 843 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 3,71 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -853 Tr CN¥ | -619 Tr CN¥ | -1,37 T CN¥ | -752 Tr CN¥ | -609 Tr CN¥ | -1,07 T CN¥ | -2,23 T CN¥ | -2,26 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -244 Tr CN¥ | -63,6 Tr CN¥ | -18 Tr CN¥ | -77,1 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | -59,8 Tr CN¥ | -311 Tr CN¥ | -226 Tr CN¥ | -337 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -298 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -923 Tr CN¥ | -724 Tr CN¥ | -4,08 T CN¥ | -3,6 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | -1,89 T CN¥ | 0 CN¥ | -9,75 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 285 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 761 Tr CN¥ | 791 Tr CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,33 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 0 CN¥ | 8,71 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 12,9 Tr CN¥ | 15,1 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 94,7 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | 11,7 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | -257 Tr CN¥ | -576 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,1 T CN¥ | -381 Tr CN¥ | -1,53 T CN¥ | -667 Tr CN¥ | -1,55 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | -2,19 T CN¥ | -2,61 T CN¥ | -2,3 T CN¥ | -2,3 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -776 Tr CN¥ | -774 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | -392 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 581 Tr CN¥ | -581 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -37,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -191 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -119 Tr CN¥ | -233 Tr CN¥ | -435 Tr CN¥ | -258 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -254 Tr CN¥ | -370 Tr CN¥ | -577 Tr CN¥ | -594 Tr CN¥ | -198 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 93,3 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 1,85 T CN¥ | -71,1 Tr CN¥ | 37,2 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | -183 Tr CN¥ | -12,8 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -858 Tr CN¥ | -981 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | -721 Tr CN¥ | 719 Tr CN¥ | 2,29 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 643 Tr CN¥ | -25,3 Tr CN¥ | 941 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 32,1 Tr CN¥ | -4,39 Tr CN¥ | 9,68 Tr CN¥ | 5,83 Tr CN¥ | -31,6 Tr CN¥ | -42,6 Tr CN¥ | 75,9 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | -4,08 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -620 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 828 Tr CN¥ | -540 Tr CN¥ | -722 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | -437 Tr CN¥ | -545 Tr CN¥ | 2,62 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 451 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | -802 Tr CN¥ | 91 Tr CN¥ | -468 Tr CN¥ | -547 Tr CN¥ | -634 Tr CN¥ | -748 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 2,32 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.