Bảng cân đối kế toán XPeng Inc. (XPEV)
NYSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 20.632 nhân viên · CEO Xiaopeng He
- Giá
- 9,04 $ -1,58%
- Vốn hóa
- 8,59 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 79,9 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-16
Cuối Q2 '26, XPeng Inc. (XPEV) nắm giữ 31,7 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 40,9 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 102 T CN¥, tổng nợ phải trả 74,6 T CN¥, vốn chủ sở hữu 27 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 12,2 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 12,3 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 4,97 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 4,62 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 4,57 T CN¥ | 9,16 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 5,29 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 5,56 T CN¥ | 5,97 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 9,24 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,38 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | -257 Tr CN¥ | 2,06 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 7,79 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 43,7 T CN¥ | 54,5 T CN¥ | 50,3 T CN¥ | 44,7 T CN¥ | 44 T CN¥ | 49,7 T CN¥ | 52 T CN¥ | 54,8 T CN¥ | 60 T CN¥ | 63,3 T CN¥ | 60,4 T CN¥ | 61,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,5 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,49 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 3,84 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 7,61 T CN¥ | 7,47 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 7,35 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 7,45 T CN¥ | 7,47 T CN¥ | 4,1 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 8,08 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 8,96 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | 3,88 T CN¥ | 6,71 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 26,9 T CN¥ | 29,6 T CN¥ | 29,6 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | 32,5 T CN¥ | 33 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 38,4 T CN¥ | 39,9 T CN¥ | 40 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 70,5 T CN¥ | 84,2 T CN¥ | 79,9 T CN¥ | 75 T CN¥ | 76,4 T CN¥ | 82,7 T CN¥ | 88,9 T CN¥ | 92,4 T CN¥ | 98,3 T CN¥ | 103 T CN¥ | 100 T CN¥ | 102 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 16,6 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 20 T CN¥ | 8,1 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 27 T CN¥ | 17 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 18 T CN¥ | 13 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 6,67 T CN¥ | 928 Tr CN¥ | 6,36 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 8,25 T CN¥ | 9,84 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 5 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 6,47 T CN¥ | 6,13 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | 25,4 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 13,3 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 6,74 Tr CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 8,19 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 5,24 Tr CN¥ | 6,64 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 537 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 556 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 863 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 973 Tr CN¥ | 2,48 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,03 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,1 T CN¥ | 86,5 Tr CN¥ | 12,7 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 30,3 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 32 T CN¥ | 39,9 T CN¥ | 42,9 T CN¥ | 48 T CN¥ | 53,6 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | 53,1 T CN¥ | 55,3 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 6,42 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 5,43 T CN¥ | 6,65 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 6,76 T CN¥ | 8,97 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,33 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 6,69 T CN¥ | 6,72 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 679 Tr CN¥ | 791 Tr CN¥ | 677 Tr CN¥ | 792 Tr CN¥ | 689 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 877 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 404 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,02 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 11,5 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 41,7 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | 44,8 T CN¥ | 41 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 51,4 T CN¥ | 58,2 T CN¥ | 62,1 T CN¥ | 68,3 T CN¥ | 72,8 T CN¥ | 72,1 T CN¥ | 74,6 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 113 N CN¥ | 124 N CN¥ | 124 N CN¥ | 124 N CN¥ | 125 N CN¥ | 126 N CN¥ | 126 N CN¥ | 126 N CN¥ | 126 N CN¥ | 127 N CN¥ | 126 N CN¥ | 127 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -34,4 T CN¥ | -35,8 T CN¥ | -37,1 T CN¥ | -38,4 T CN¥ | -40,2 T CN¥ | -41,6 T CN¥ | -42,3 T CN¥ | -42,7 T CN¥ | -43,1 T CN¥ | -42,8 T CN¥ | -44,4 T CN¥ | -45,9 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,08 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 28,8 T CN¥ | 36,3 T CN¥ | 35,1 T CN¥ | 34 T CN¥ | 32 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 30,7 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | 30 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 27 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14,2 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 30,7 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 41,3 T CN¥ | 40,9 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,04 T CN¥ | -5,74 T CN¥ | -388 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | -2,65 T CN¥ | -57,8 Tr CN¥ | 11,9 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,63 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 29,2 T CN¥ | 11 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,01 T CN¥ | 408 Tr CN¥ | 3,8 T CN¥ | 28,7 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,09 T CN¥ | 585 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 9,16 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 169 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 5,56 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,24 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 4,04 T CN¥ | 911 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 3,57 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,11 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 39,7 T CN¥ | 48,8 T CN¥ | 43,5 T CN¥ | 54,5 T CN¥ | 49,7 T CN¥ | 63,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,23 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 7,01 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 6,45 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 309 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 2,98 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 7,35 T CN¥ | 7,47 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 397 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 24,7 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 5,28 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,56 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 16,8 T CN¥ | 28 T CN¥ | 29,6 T CN¥ | 33 T CN¥ | 39,9 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 7,67 T CN¥ | 9,25 T CN¥ | 44,7 T CN¥ | 65,7 T CN¥ | 71,5 T CN¥ | 84,2 T CN¥ | 82,7 T CN¥ | 103 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 215 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 5,11 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 18 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 246 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 742 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 456 Tr CN¥ | 928 Tr CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 200 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 3,18 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 6,47 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,21 Tr CN¥ | 96,5 Tr CN¥ | 78,8 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 36,5 Tr CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 503 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 228 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 4,1 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 973 Tr CN¥ | 3,3 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 18 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 39,9 T CN¥ | 58,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 3,38 T CN¥ | 6,38 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 6,98 T CN¥ | 6,76 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 267 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 353 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,52 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 653 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 791 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,62 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 404 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 62 N CN¥ | 0 CN¥ | 442 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 8,89 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 5,49 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,86 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 34,6 T CN¥ | 47,8 T CN¥ | 51,4 T CN¥ | 72,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 21 N CN¥ | 21 N CN¥ | 101 N CN¥ | 112 N CN¥ | 113 N CN¥ | 124 N CN¥ | 126 N CN¥ | 127 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,18 T CN¥ | -6,82 T CN¥ | -11,3 T CN¥ | -16,2 T CN¥ | -25,3 T CN¥ | -35,8 T CN¥ | -41,6 T CN¥ | -42,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,98 Tr CN¥ | -5,95 Tr CN¥ | -730 Tr CN¥ | -1,64 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -2,19 T CN¥ | -6,83 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 42,1 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 36,3 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,55 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -75,9 Tr CN¥ | 675 Tr CN¥ | -26,9 T CN¥ | -5,97 T CN¥ | -1,78 T CN¥ | -5,74 T CN¥ | -2,65 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.