PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (Xiechuang) (XIECHUANG)

SHZ · Technology · Consumer Electronics · 1.775 nhân viên · CEO Wen Jun Pan

Giá
150,41 CN¥ +2,97%
Vốn hóa
73,6 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
111 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-30

Trong Q3 '26, Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (Xiechuang) (XIECHUANG) tạo ra -412 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 4,46 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -4,87 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -18,6 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng91,5 Tr CN¥162 Tr CN¥196 Tr CN¥199 Tr CN¥135 Tr CN¥169 Tr CN¥263 Tr CN¥266 Tr CN¥466 Tr CN¥750 Tr CN¥1,11 T CN¥1,22 T CN¥
Khấu hao & phân bổ24,3 Tr CN¥28,8 Tr CN¥28,8 Tr CN¥33 Tr CN¥33 Tr CN¥57,3 Tr CN¥57,3 Tr CN¥262 Tr CN¥262 Tr CN¥0 CN¥639 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu14,3 Tr CN¥0 CN¥15,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-848 Tr CN¥0 CN¥-829 Tr CN¥829 Tr CN¥-1,26 T CN¥0 CN¥-2,51 T CN¥2,51 T CN¥-3,32 T CN¥0 CN¥-5,73 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác410 Tr CN¥-433 Tr CN¥549 Tr CN¥-661 Tr CN¥1,07 T CN¥-819 Tr CN¥1,22 T CN¥-79,8 Tr CN¥5,07 T CN¥-478 Tr CN¥5,53 T CN¥-1,64 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-308 Tr CN¥-242 Tr CN¥-40,2 Tr CN¥400 Tr CN¥-18,4 Tr CN¥-592 Tr CN¥-968 Tr CN¥186 Tr CN¥2,47 T CN¥272 Tr CN¥1,55 T CN¥-412 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-56,8 Tr CN¥-59,4 Tr CN¥-57,9 Tr CN¥-400 Tr CN¥-232 Tr CN¥-825 Tr CN¥-4,12 T CN¥-3,22 T CN¥-5,57 T CN¥-7,58 T CN¥0 CN¥-4,46 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp780 N CN¥2,63 Tr CN¥2,07 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥357 N CN¥1,37 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥71 N CN¥
Mua các khoản đầu tư-1,51 Tr CN¥-50,5 Tr CN¥-42,7 Tr CN¥-90 Tr CN¥52,7 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-1,95 Tr CN¥-2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-108 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư1,51 Tr CN¥31,1 N CN¥40 Tr CN¥40 Tr CN¥1 Tr CN¥50,4 Tr CN¥-1,92 Tr CN¥0 CN¥1,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥60 Tr CN¥
Đầu tư khác224 Tr CN¥-3,36 Tr CN¥72,6 Tr CN¥9,35 Tr CN¥-74 Tr CN¥-5,37 Tr CN¥59,4 Tr CN¥-1,59 Tr CN¥-50 Tr CN¥-12,9 Tr CN¥-4,85 T CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư168 Tr CN¥-111 Tr CN¥14 Tr CN¥-441 Tr CN¥-252 Tr CN¥-780 Tr CN¥-4,06 T CN¥-3,22 T CN¥-5,62 T CN¥-7,59 T CN¥-4,85 T CN¥-4,51 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng197 Tr CN¥510 Tr CN¥200 Tr CN¥-28,2 Tr CN¥280 Tr CN¥2,49 T CN¥3,18 T CN¥3,05 T CN¥4,5 T CN¥1,33 T CN¥12,1 T CN¥3,84 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-2,75 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-14,6 Tr CN¥-10,6 Tr CN¥-36,1 Tr CN¥-15,9 Tr CN¥-13,7 Tr CN¥-14,7 Tr CN¥-122 Tr CN¥-93,7 Tr CN¥-88,9 Tr CN¥-127 Tr CN¥-231 Tr CN¥-179 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-638 Tr CN¥-3,72 Tr CN¥27,1 Tr CN¥-207 Tr CN¥3,59 Tr CN¥-21 Tr CN¥1,09 T CN¥-111 Tr CN¥-351 Tr CN¥6,66 T CN¥-5,85 T CN¥-96,3 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính254 Tr CN¥496 Tr CN¥191 Tr CN¥-251 Tr CN¥267 Tr CN¥2,45 T CN¥4,15 T CN¥2,94 T CN¥4,05 T CN¥7,86 T CN¥5,99 T CN¥3,57 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-2,47 Tr CN¥3,95 Tr CN¥13,7 Tr CN¥-2,86 Tr CN¥3,24 Tr CN¥4,56 Tr CN¥6,13 Tr CN¥-65,1 Tr CN¥25,8 Tr CN¥-13,5 Tr CN¥-15,8 Tr CN¥827 N CN¥
Thay đổi tiền thuần110 Tr CN¥147 Tr CN¥179 Tr CN¥-295 Tr CN¥-90,8 N CN¥1,08 T CN¥-872 Tr CN¥-157 Tr CN¥924 Tr CN¥529 Tr CN¥2,68 T CN¥-1,35 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-365 Tr CN¥-302 Tr CN¥-97,8 Tr CN¥-317 N CN¥-250 Tr CN¥-1,42 T CN¥-5,09 T CN¥-3,03 T CN¥-3,1 T CN¥-7,31 T CN¥-3,3 T CN¥-4,87 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02