Bảng cân đối kế toán Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (Xiechuang) (XIECHUANG)
SHZ · Technology · Consumer Electronics · 1.775 nhân viên · CEO Wen Jun Pan
- Giá
- 150,41 CN¥ +2,97%
- Vốn hóa
- 73,6 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 111 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-30
Cuối Q3 '26, Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (Xiechuang) (XIECHUANG) nắm giữ 4,28 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 41,2 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 53,1 T CN¥, tổng nợ phải trả 45,5 T CN¥, vốn chủ sở hữu 7,27 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,82 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 756 N CN¥ | 41,3 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | 92,3 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 645 N CN¥ | 0 CN¥ | 379 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 936 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 6,74 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,32 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 0 CN¥ | 5,49 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 254 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 7,2 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,37 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 8,77 T CN¥ | 9,09 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 466 Tr CN¥ | 463 Tr CN¥ | 512 Tr CN¥ | 812 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 5,07 T CN¥ | 7,87 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 27,5 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 151 Tr CN¥ | 70 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 40,2 Tr CN¥ | 91,3 Tr CN¥ | 83,5 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | 90,1 Tr CN¥ | 88 Tr CN¥ | 88,3 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 218 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 27 Tr CN¥ | 32,5 Tr CN¥ | 47,8 Tr CN¥ | 49,9 Tr CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | 45,3 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 46,3 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 43,5 Tr CN¥ | 71,9 Tr CN¥ | 71,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 38,4 Tr CN¥ | 43,4 Tr CN¥ | 72,8 Tr CN¥ | 83,4 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 208 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 57 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 51,7 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 989 Tr CN¥ | 892 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | 4,7 T CN¥ | 28,9 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 739 Tr CN¥ | 796 Tr CN¥ | 876 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 6,24 T CN¥ | 9,1 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 29,2 T CN¥ | 33 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 5,11 T CN¥ | 5,55 T CN¥ | 5,93 T CN¥ | 6,52 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 10 T CN¥ | 15 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | 53,1 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,54 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 768 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 17 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 859 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 5,74 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 32,1 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 78,7 Tr CN¥ | 99,3 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 129 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 13,9 Tr CN¥ | 9,57 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 21 Tr CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 43,9 Tr CN¥ | 31 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 139 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 111 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 820 Tr CN¥ | 2,04 T CN¥ | 896 Tr CN¥ | 3,28 T CN¥ | 6 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,57 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,19 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 4,45 T CN¥ | 7,85 T CN¥ | 7,61 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 21 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 19,7 Tr CN¥ | 57,4 Tr CN¥ | 84,6 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 6,01 T CN¥ | 7,48 T CN¥ | 7,63 T CN¥ | 9,32 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 25,4 Tr CN¥ | 20,2 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 14,2 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 8,47 Tr CN¥ | 6,9 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 11,3 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 42,6 Tr CN¥ | 40,4 Tr CN¥ | 38,3 Tr CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 35,3 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 28,9 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 12,7 Tr CN¥ | 10,6 Tr CN¥ | 14 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 9,52 Tr CN¥ | 9,23 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | 8,45 Tr CN¥ | 6,91 Tr CN¥ | 17,3 Tr CN¥ | 17,3 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 252 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 24,8 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | 7,89 T CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 100 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,68 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 31,7 T CN¥ | 41,7 T CN¥ | 45,5 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 244 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 804 Tr CN¥ | 966 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 4,21 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,6 T CN¥ | 94,9 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,43 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,21 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 7,27 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 904 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 41,2 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -913 Tr CN¥ | -284 Tr CN¥ | -41,9 Tr CN¥ | -15,8 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 9,41 T CN¥ | 9,85 T CN¥ | 32,2 T CN¥ | 37 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 88,3 Tr CN¥ | 59,3 Tr CN¥ | 85,3 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | 472 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 29,1 Tr CN¥ | 189 N CN¥ | 0 CN¥ | 756 N CN¥ | 50 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 260 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 525 Tr CN¥ | 716 Tr CN¥ | 708 Tr CN¥ | 936 Tr CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 83,2 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 830 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,74 Tr CN¥ | 1,88 Tr CN¥ | 1,87 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 67 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | 1,69 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 444 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 755 Tr CN¥ | 911 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 55,3 Tr CN¥ | 83,4 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 345 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 12,7 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 9,06 Tr CN¥ | 6,82 Tr CN¥ | 4,64 Tr CN¥ | 2,24 Tr CN¥ | 2,56 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 86,7 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 40,2 Tr CN¥ | 95,5 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,46 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 9,09 Tr CN¥ | 5,92 Tr CN¥ | 2,74 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 16,7 Tr CN¥ | 21,7 Tr CN¥ | 23,4 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 5,64 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 11,7 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 26,1 Tr CN¥ | 33,6 Tr CN¥ | 38,4 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,73 Tr CN¥ | 5,02 Tr CN¥ | 1,76 Tr CN¥ | 54 N CN¥ | 10 Tr CN¥ | 41 Tr CN¥ | 7,2 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 88,8 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 739 Tr CN¥ | 1,48 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 533 Tr CN¥ | 826 Tr CN¥ | 924 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 7,3 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 124 Tr CN¥ | 296 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 729 Tr CN¥ | 764 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 79,8 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 85,1 Tr CN¥ | 280 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 859 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 14,6 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 7,51 Tr CN¥ | 5,63 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 4,45 Tr CN¥ | 3,51 Tr CN¥ | 8,18 Tr CN¥ | 5,08 Tr CN¥ | 5,79 Tr CN¥ | 7,49 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | 21 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,53 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 23,7 Tr CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | 74,1 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 3,28 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 247 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 786 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 129 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 7,48 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 38,5 Tr CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 13,9 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 4,13 Tr CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 36,9 Tr CN¥ | 44,5 Tr CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,87 N CN¥ | 39,6 N CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 12,7 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 8,45 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 252 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 4,13 Tr CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 84,9 Tr CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 99 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 8,46 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 247 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 574 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 126 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 346 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 22,1 Tr CN¥ | 67,2 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 547 Tr CN¥ | 804 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 286 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,21 T CN¥ | 4,39 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 79,8 Tr CN¥ | 65,5 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 447 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 1,72 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -8,46 Tr CN¥ | 6,2 Tr CN¥ | 35,2 Tr CN¥ | 87,4 Tr CN¥ | -217 Tr CN¥ | -118 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | -913 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 9,41 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02