PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Xiaomi Corporation (XIAOMI)

HKSE · Technology · Consumer Electronics · 52.876 nhân viên · CEO Jun Lei

Giá
26,48 HK$ +3,12%
Vốn hóa
681 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
575 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24

Trong Q2 '26, Xiaomi Corporation (XIAOMI) tạo ra 3,84 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 1,5 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,34 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -3,15 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng4,87 T CN¥4,72 T CN¥4,18 T CN¥5,1 T CN¥5,35 T CN¥9,03 T CN¥10,9 T CN¥11,9 T CN¥12,3 T CN¥6,54 T CN¥4,72 T CN¥9,46 T CN¥
Khấu hao & phân bổ1,65 T CN¥1,23 T CN¥1,39 T CN¥1,41 T CN¥1,7 T CN¥1,81 T CN¥1,78 T CN¥2 T CN¥2,23 T CN¥2,75 T CN¥2,4 T CN¥2,58 T CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu899 Tr CN¥908 Tr CN¥950 Tr CN¥909 Tr CN¥867 Tr CN¥1 T CN¥1,09 T CN¥1,27 T CN¥1,27 T CN¥1,43 T CN¥1,41 T CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động0 CN¥6,17 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-32,1 T CN¥-3,9 T CN¥3,9 T CN¥0 CN¥-26,1 T CN¥1,6 T CN¥-13,6 T CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác5,91 T CN¥-5,22 T CN¥-15,8 T CN¥4,4 T CN¥4,94 T CN¥44,2 T CN¥-5,39 T CN¥4,47 T CN¥-10,3 T CN¥16 T CN¥-11,9 T CN¥5,4 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh13,3 T CN¥7,81 T CN¥-9,29 T CN¥11,8 T CN¥12,9 T CN¥23,9 T CN¥4,51 T CN¥23,5 T CN¥5,47 T CN¥614 Tr CN¥-1,79 T CN¥3,84 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)3,72 T CN¥-6,27 T CN¥-2,34 T CN¥67,4 Tr CN¥2,27 T CN¥-7,3 T CN¥-2,73 T CN¥2,73 T CN¥-7,91 T CN¥231 Tr CN¥-2,1 T CN¥-1,5 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥-18,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-3,78 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Đầu tư khác-18,6 T CN¥440 Tr CN¥13 T CN¥-8,07 T CN¥-11,3 T CN¥-21,8 T CN¥12,6 T CN¥-72,8 T CN¥5,82 T CN¥-9,69 T CN¥10,4 T CN¥11,4 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-14,8 T CN¥-5,85 T CN¥10,7 T CN¥-8 T CN¥-9,03 T CN¥-29,1 T CN¥9,92 T CN¥-70 T CN¥-2,09 T CN¥-9,46 T CN¥8,33 T CN¥9,9 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥4,42 T CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥3,4 T CN¥
Mua lại cổ phiếu-37,6 Tr CN¥-1,39 T CN¥1,17 T CN¥-1,14 T CN¥-38,2 Tr CN¥-4,73 T CN¥0 CN¥-39,2 T CN¥-39,3 T CN¥-6,17 T CN¥-4,7 T CN¥-5 T CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥589 Tr CN¥-589 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)1,78 T CN¥1,43 T CN¥-6,3 T CN¥2,29 T CN¥-3,52 T CN¥3,83 T CN¥38,1 T CN¥35,6 T CN¥35,4 T CN¥6,42 T CN¥-2,36 T CN¥-1,05 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính1,74 T CN¥43,3 Tr CN¥-111 Tr CN¥566 Tr CN¥-3,55 T CN¥-900 Tr CN¥38,1 T CN¥-3,64 T CN¥-3,92 T CN¥248 Tr CN¥-7,06 T CN¥-2,65 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-43,4 Tr CN¥-27,6 Tr CN¥-48 Tr CN¥57,6 Tr CN¥44,2 Tr CN¥66,3 Tr CN¥2,78 Tr CN¥-16,6 Tr CN¥74,9 Tr CN¥-37,7 Tr CN¥-55,5 Tr CN¥-175 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần194 Tr CN¥1,98 T CN¥1,26 T CN¥4,44 T CN¥320 Tr CN¥-5,99 T CN¥52,5 T CN¥-50,2 T CN¥-460 Tr CN¥-8,63 T CN¥-580 Tr CN¥10,9 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)17,1 T CN¥1,54 T CN¥-11,6 T CN¥11,9 T CN¥15,1 T CN¥16,6 T CN¥1,78 T CN¥26,3 T CN¥-2,44 T CN¥845 Tr CN¥-3,89 T CN¥2,34 T CN¥
Lãi vay đã trả0 CN¥0 CN¥-349 Tr CN¥349 Tr CN¥0 CN¥883 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥976 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.