Báo cáo lưu chuyển tiền tệ WuXi Biologics (Cayman) Inc. (WUXIBIO)
HKSE · Healthcare · Biotechnology · 14.705 nhân viên · CEO Zhisheng Chen
- Giá
- 44,60 HK$ +0,27%
- Vốn hóa
- 184 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 149 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-23
Trong Q2 '26, WuXi Biologics (Cayman) Inc. (WUXIBIO) tạo ra 4,46 T CN¥ dòng tiền hoạt động, đầu tư 0 CN¥ vào chi tiêu vốn và giữ lại 1,63 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,42 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 953 Tr CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 246 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 372 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 662 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 784 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 860 Tr CN¥ | 888 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 156 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 600 Tr CN¥ | 697 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 637 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 525 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 455 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 2,32 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -1,3 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,1 T CN¥ | 0 CN¥ | -2,78 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | -2,1 T CN¥ | -448 Tr CN¥ | -448 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -801 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -118 Tr CN¥ | -1,6 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | -2,93 T CN¥ | 2 T CN¥ | -217 Tr CN¥ | -275 Tr CN¥ | -1,67 T CN¥ | -2,76 Tr CN¥ | -1,86 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 624 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,45 T CN¥ | 798 Tr CN¥ | 2,63 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 4,6 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,11 T CN¥ | -4,07 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | -2,68 T CN¥ | -3,18 T CN¥ | -2,02 T CN¥ | -2,02 T CN¥ | -1,87 T CN¥ | -2,06 T CN¥ | -1,9 T CN¥ | -1,86 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -155 Tr CN¥ | -2,04 T CN¥ | -145 Tr CN¥ | -130 Tr CN¥ | -1,04 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,28 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -10,8 T CN¥ | 0 CN¥ | -7,54 T CN¥ | -7,54 T CN¥ | 0 CN¥ | -11,4 T CN¥ | 0 CN¥ | -7,09 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 7,82 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 0 CN¥ | 10,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,9 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 81,7 Tr CN¥ | -1,63 T CN¥ | 720 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | -361 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 1,48 T CN¥ | -961 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | 66,8 Tr CN¥ | -2,35 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,19 T CN¥ | -7,74 T CN¥ | -1,86 T CN¥ | -2,36 T CN¥ | -3,55 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -1,61 T CN¥ | -383 Tr CN¥ | -3,56 T CN¥ | -538 Tr CN¥ | -2,7 T CN¥ | -2,35 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 439 Tr CN¥ | -504 Tr CN¥ | -295 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | -409 Tr CN¥ | -409 Tr CN¥ | -69,5 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 2,09 Tr CN¥ | -1,65 T CN¥ | -750 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,52 T CN¥ | -691 Tr CN¥ | -2,11 T CN¥ | -458 Tr CN¥ | -458 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | -532 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | -555 Tr CN¥ | -1,31 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 5,52 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | -489 Tr CN¥ | 767 Tr CN¥ | -259 Tr CN¥ | 1,85 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | -172 Tr CN¥ | -1,25 T CN¥ | -56 Tr CN¥ | -98,5 Tr CN¥ | -66,7 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 5,52 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | -3,01 T CN¥ | -219 Tr CN¥ | -2,37 T CN¥ | 981 Tr CN¥ | 2,15 T CN¥ | -1,48 T CN¥ | -1,27 T CN¥ | -1,09 T CN¥ | -1,01 T CN¥ | -2,06 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -401 Tr CN¥ | -86,2 Tr CN¥ | -45,3 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | -63 Tr CN¥ | -63 Tr CN¥ | 39,7 Tr CN¥ | 44,3 Tr CN¥ | -23,1 Tr CN¥ | 18,5 Tr CN¥ | -6,17 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,69 T CN¥ | 233 Tr CN¥ | -1,14 T CN¥ | -2,61 T CN¥ | -870 Tr CN¥ | 3,27 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | -258 Tr CN¥ | 8,54 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 904 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -1,66 T CN¥ | -3,28 T CN¥ | 199 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | 900 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | -565 Tr CN¥ | 1,85 T CN¥ | -93,7 Tr CN¥ | 2,79 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Lãi vay đã trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 91,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 176 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 93,2 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47,6 Tr CN¥ | 65,1 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 955 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -64,5 Tr CN¥ | -222 Tr CN¥ | -567 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -206 Tr CN¥ | -149 Tr CN¥ | -246 Tr CN¥ | -216 Tr CN¥ | -367 Tr CN¥ | -963 Tr CN¥ | -974 Tr CN¥ | -896 Tr CN¥ | -801 Tr CN¥ | -1,69 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -28,2 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | -2,52 Tr CN¥ | -63,3 Tr CN¥ | -82,8 Tr CN¥ | -45,1 Tr CN¥ | -1,57 Tr CN¥ | -279 Tr CN¥ | -1,47 T CN¥ | 488 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 81,9 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 762 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 5,54 T CN¥ | 4,67 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 6,39 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -429 Tr CN¥ | -688 Tr CN¥ | -1,83 T CN¥ | -3,23 T CN¥ | -6,02 T CN¥ | -6,52 T CN¥ | -5,87 T CN¥ | -4,05 T CN¥ | -3,93 T CN¥ | -3,64 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 17,1 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | -301 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | -2,54 T CN¥ | -131 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,07 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | -2,82 T CN¥ | -1,06 T CN¥ | -4,64 T CN¥ | -20,4 T CN¥ | -59,3 T CN¥ | -10,8 T CN¥ | -15,1 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 26,7 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 58,2 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -18,9 Tr CN¥ | 6,59 Tr CN¥ | -353 Tr CN¥ | -230 Tr CN¥ | 67,1 Tr CN¥ | 513 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -421 Tr CN¥ | -2,21 T CN¥ | -416 Tr CN¥ | -4,49 T CN¥ | -7,22 T CN¥ | -9,6 T CN¥ | -5,91 T CN¥ | -3,23 T CN¥ | -3,94 T CN¥ | -3,38 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 625 Tr CN¥ | -903 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,91 T CN¥ | 870 Tr CN¥ | -147 Tr CN¥ | -295 Tr CN¥ | -818 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | -1,63 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -2,52 T CN¥ | -2,8 T CN¥ | -917 Tr CN¥ | -1,77 T CN¥ | -1,54 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -293 Tr CN¥ | -441 Tr CN¥ | -18,6 Tr CN¥ | -93,4 Tr CN¥ | 46,3 Tr CN¥ | -162 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 3,7 T CN¥ | -1,49 T CN¥ | -104 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 333 Tr CN¥ | 2,23 T CN¥ | 3,21 T CN¥ | 5,41 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 8,21 T CN¥ | -2,59 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | -2,75 T CN¥ | -1,95 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 17,3 Tr CN¥ | -41,6 Tr CN¥ | 28,2 Tr CN¥ | -5,87 Tr CN¥ | -340 Tr CN¥ | -132 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | -126 Tr CN¥ | 84 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 10,9 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 3,58 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 890 Tr CN¥ | 1,91 T CN¥ | -2,61 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -347 Tr CN¥ | -327 Tr CN¥ | -1,07 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -4,14 T CN¥ | -3,09 T CN¥ | -327 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.