Bảng cân đối kế toán WuXi Biologics (Cayman) Inc. (WUXIBIO)
HKSE · Healthcare · Biotechnology · 14.705 nhân viên · CEO Zhisheng Chen
- Giá
- 44,60 HK$ +0,27%
- Vốn hóa
- 184 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 149 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-23
Cuối Q2 '26, WuXi Biologics (Cayman) Inc. (WUXIBIO) nắm giữ 13 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,73 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 65,4 T CN¥, tổng nợ phải trả 10,8 T CN¥, vốn chủ sở hữu 48,1 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 9 T CN¥ | 8,14 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 7,36 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | 9,15 T CN¥ | 8,28 T CN¥ | 8,44 T CN¥ | 9,22 T CN¥ | 8,91 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,38 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 375 Tr CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 6,52 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,37 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 5,56 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 7,03 T CN¥ | 8,9 T CN¥ | 8,58 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,08 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,27 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 3,22 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,2 T CN¥ | 22 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 26,1 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,9 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 25,9 T CN¥ | 29 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 30,2 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 31,6 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -311 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | 79,6 Tr CN¥ | 702 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | -30,8 Tr CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,25 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 185 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 392 Tr CN¥ | 585 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | 564 Tr CN¥ | 549 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | 512 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 80,1 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 480 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,54 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 226 Tr CN¥ | 700 Tr CN¥ | 2,58 T CN¥ | 838 Tr CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 14,8 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 34,3 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 36,3 T CN¥ | 33,4 T CN¥ | 36 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | 40,4 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 29 T CN¥ | 43,6 T CN¥ | 44 T CN¥ | 47,5 T CN¥ | 49,6 T CN¥ | 52,1 T CN¥ | 56,6 T CN¥ | 56,1 T CN¥ | 57 T CN¥ | 60,4 T CN¥ | 63,7 T CN¥ | 65,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 646 Tr CN¥ | 535 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 995 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 573 Tr CN¥ | 833 Tr CN¥ | 875 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 969 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 532 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 853 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 998 Tr CN¥ | 921 Tr CN¥ | 805 Tr CN¥ | 919 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 465 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 767 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 576 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 874 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 282 Tr CN¥ | 348 Tr CN¥ | 607 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 831 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 705 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 720 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 430 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,79 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,49 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 5,07 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,5 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | 8,26 T CN¥ | 9 T CN¥ | 9,32 T CN¥ | 8,14 T CN¥ | 7,64 T CN¥ | 6,81 T CN¥ | 8,62 T CN¥ | 8,49 T CN¥ | 8,31 T CN¥ | 8,19 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,84 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 641 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 201 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 667 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 874 Tr CN¥ | 891 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 969 Tr CN¥ | 969 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 460 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 181 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 73,2 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,26 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,17 T CN¥ | 0 CN¥ | 762 Tr CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 3,57 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,06 T CN¥ | 10 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 12 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 225 N CN¥ | 234 N CN¥ | 235 N CN¥ | 235 N CN¥ | 233 N CN¥ | 234 N CN¥ | 235 N CN¥ | 228 N CN¥ | 226 N CN¥ | 223 N CN¥ | 227 N CN¥ | 228 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,77 T CN¥ | 5,61 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 9,69 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 845 Tr CN¥ | 633 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 3,91 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20,6 T CN¥ | 33,2 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 34,5 T CN¥ | 35 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 40,3 T CN¥ | 40,7 T CN¥ | 41,8 T CN¥ | 45 T CN¥ | 47,3 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,33 T CN¥ | 4,6 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 4,57 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 5,11 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,76 T CN¥ | -6,68 T CN¥ | -4,71 T CN¥ | -3,74 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -2,21 T CN¥ | -5,11 T CN¥ | -4,59 T CN¥ | -3,34 T CN¥ | -3,33 T CN¥ | -6,12 T CN¥ | -6,19 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 169 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 4,08 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 7,1 T CN¥ | 9 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | 8,28 T CN¥ | 9,22 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 1,56 T CN¥ | 0 CN¥ | 543 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 6,52 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 294 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 799 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 6,25 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 8,9 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 79 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 165 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 830 Tr CN¥ | 3,03 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 26,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,15 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 25,9 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 192 Tr CN¥ | -90,8 Tr CN¥ | -311 Tr CN¥ | 79,6 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 2,93 T CN¥ | -30,8 Tr CN¥ | 3,25 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 185 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 500 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | 549 Tr CN¥ | 512 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,37 Tr CN¥ | 6,86 Tr CN¥ | 22,5 Tr CN¥ | 36 Tr CN¥ | 80,1 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 28,9 Tr CN¥ | 588 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 462 Tr CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,16 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 7,93 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 33,4 T CN¥ | 37,6 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,98 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 9,39 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 29 T CN¥ | 44 T CN¥ | 49,6 T CN¥ | 56,6 T CN¥ | 57 T CN¥ | 63,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 105 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 794 Tr CN¥ | 833 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 58,8 Tr CN¥ | 88,6 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 853 Tr CN¥ | 998 Tr CN¥ | 805 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 222 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 506 Tr CN¥ | 767 Tr CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 576 Tr CN¥ | 2,44 T CN¥ | 874 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 10,8 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 91,5 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 607 Tr CN¥ | 831 Tr CN¥ | 705 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 430 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,79 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 403 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 952 Tr CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 801 Tr CN¥ | 798 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 8,26 T CN¥ | 9,32 T CN¥ | 7,64 T CN¥ | 8,62 T CN¥ | 8,31 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 866 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 641 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 201 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 29,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 266 Tr CN¥ | 667 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 12,6 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 77,4 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 874 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 969 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,49 Tr CN¥ | 6,82 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 24,7 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 77 N CN¥ | 0 CN¥ | 7,26 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 21,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 914 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 80,2 Tr CN¥ | 1,83 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,71 T CN¥ | 825 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 158 N CN¥ | 192 N CN¥ | 202 N CN¥ | 214 N CN¥ | 225 N CN¥ | 235 N CN¥ | 233 N CN¥ | 235 N CN¥ | 226 N CN¥ | 227 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 194 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 15 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 76,8 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 845 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | -46,5 Tr CN¥ | 3,91 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 270 Tr CN¥ | 4,02 T CN¥ | 7,99 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 35 T CN¥ | 40,3 T CN¥ | 41,8 T CN¥ | 47,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,13 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,19 T CN¥ | 3,33 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 3,11 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 960 Tr CN¥ | -504 Tr CN¥ | -4,08 T CN¥ | -4,01 T CN¥ | -3,76 T CN¥ | -4,71 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -5,11 T CN¥ | -3,34 T CN¥ | -6,12 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.