Báo cáo lưu chuyển tiền tệ WuXi AppTec Co., Ltd. (A shares) (WUXIAPPTEC)
SHH · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 33.834 nhân viên · CEO Ge Li
- Giá
- 142,01 CN¥ -0,62%
- Vốn hóa
- 351 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 323 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-22 EPS dự kiến 1,99 CN¥
Trong Q3 '26, WuXi AppTec Co., Ltd. (A shares) (WUXIAPPTEC) tạo ra 7,72 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 2,12 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 5,6 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 16,4 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,53 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 0 CN¥ | 3,51 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 6,43 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 650 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 811 Tr CN¥ | 811 Tr CN¥ | 869 Tr CN¥ | 869 Tr CN¥ | 913 Tr CN¥ | 913 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 965 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 87,8 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | -196 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 34,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -212 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 59,9 Tr CN¥ | -59,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 931 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 889 Tr CN¥ | -469 Tr CN¥ | -453 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | -1,38 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | -986 Tr CN¥ | -2,05 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | -1,24 T CN¥ | -601 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,07 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 3,41 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 3,2 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 5,94 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,87 T CN¥ | -811 Tr CN¥ | -700 Tr CN¥ | -981 Tr CN¥ | -1,51 T CN¥ | -735 Tr CN¥ | -1,37 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -1,97 T CN¥ | -1,19 T CN¥ | -1,77 T CN¥ | -2,12 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,26 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,62 T CN¥ | 423 Tr CN¥ | 91,1 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,25 T CN¥ | -2,23 T CN¥ | -1,56 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | -7,28 T CN¥ | -1,14 T CN¥ | -3,11 T CN¥ | 0 CN¥ | -12,1 T CN¥ | 0 CN¥ | -13,7 T CN¥ | -10,9 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,34 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 6,46 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 0 CN¥ | 9,84 T CN¥ | 0 CN¥ | 9,81 T CN¥ | 9,75 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 5,05 Tr CN¥ | 116 N CN¥ | 9,33 Tr CN¥ | 290 N CN¥ | 6,1 Tr CN¥ | 1,68 Tr CN¥ | 7,7 Tr CN¥ | -119 Tr CN¥ | -1 N CN¥ | -4,61 T CN¥ | 0 CN¥ | -46,2 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,78 T CN¥ | -854 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -1,22 T CN¥ | -2,32 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | -390 Tr CN¥ | -1,58 T CN¥ | -2,6 T CN¥ | -5,38 T CN¥ | -5,6 T CN¥ | -3,22 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -587 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | -12 Tr CN¥ | -54,1 Tr CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 526 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | -23 Tr CN¥ | 7,12 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2 T CN¥ | -3,91 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,34 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | -4,29 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,16 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | |
| Cổ tức | -22,2 Tr CN¥ | -20,8 Tr CN¥ | -2,62 T CN¥ | -409 Tr CN¥ | -35,1 Tr CN¥ | -43,6 Tr CN¥ | -3,85 T CN¥ | -1,05 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | -17 Tr CN¥ | -4,74 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -28,1 Tr CN¥ | -1,4 T CN¥ | -786 Tr CN¥ | -3,98 T CN¥ | 4 T CN¥ | -78,8 Tr CN¥ | -66,9 Tr CN¥ | 2,53 T CN¥ | 5,41 T CN¥ | -35 Tr CN¥ | -3,67 Tr CN¥ | -4,77 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -637 Tr CN¥ | -43,3 Tr CN¥ | -3,42 T CN¥ | -2,44 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | -6,17 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 794 Tr CN¥ | -75 Tr CN¥ | -783 Tr CN¥ | -1,62 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -99,5 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | -178 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | -61,1 Tr CN¥ | -142 Tr CN¥ | 24,3 Tr CN¥ | -4,11 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | -8,7 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 555 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -428 Tr CN¥ | 4,17 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | -2,46 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 29,8 Tr CN¥ | 11,1 T CN¥ | -8,93 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,2 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 5,6 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 975 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 8,81 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 9,45 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 345 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 650 Tr CN¥ | 814 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 51 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 665 Tr CN¥ | 625 Tr CN¥ | 859 Tr CN¥ | 5,67 Tr CN¥ | 367 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -198 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -148 Tr CN¥ | -540 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -1,49 T CN¥ | -1,76 T CN¥ | -4,27 T CN¥ | -621 Tr CN¥ | -407 Tr CN¥ | -1,33 T CN¥ | -94 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 534 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | -201 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 969 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | -352 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 902 Tr CN¥ | -4,83 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,76 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -958 Tr CN¥ | -1,36 T CN¥ | -2,25 T CN¥ | -2,53 T CN¥ | -3,03 T CN¥ | -6,94 T CN¥ | -9,97 T CN¥ | -5,52 T CN¥ | -4 T CN¥ | -5,54 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -820 Tr CN¥ | -851 Tr CN¥ | -99,9 Tr CN¥ | -785 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | -858 Tr CN¥ | -161 Tr CN¥ | -22,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,98 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -743 Tr CN¥ | -303 Tr CN¥ | -3,12 T CN¥ | -2,35 T CN¥ | -6,53 T CN¥ | -2,82 T CN¥ | -1,45 T CN¥ | -4,92 T CN¥ | -13,5 T CN¥ | -20,9 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 35 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 185 Tr CN¥ | 673 Tr CN¥ | 965 Tr CN¥ | 5,77 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 12 T CN¥ | 21 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 2,28 T CN¥ | 139 Tr CN¥ | 9,47 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 8,59 Tr CN¥ | 1,81 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -206 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -5,28 T CN¥ | -4,97 T CN¥ | -8,78 T CN¥ | -4,84 T CN¥ | -9,69 T CN¥ | -7,56 T CN¥ | -5,52 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 287 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | -1,52 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 178 Tr CN¥ | 3,32 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -3,91 T CN¥ | -4,29 T CN¥ | |
| Cổ tức | -46 Tr CN¥ | -40,3 Tr CN¥ | -83,3 Tr CN¥ | -730 Tr CN¥ | -638 Tr CN¥ | -913 Tr CN¥ | -1,6 T CN¥ | -2,76 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | -4,88 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -369 Tr CN¥ | -1,77 T CN¥ | 8,59 T CN¥ | -2,22 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | -1,35 T CN¥ | -1,36 T CN¥ | -158 Tr CN¥ | 6,82 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -128 Tr CN¥ | -674 Tr CN¥ | 6,98 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 9,89 T CN¥ | -1,72 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -3,94 T CN¥ | -3,83 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 82,4 Tr CN¥ | -36,3 Tr CN¥ | -56,4 Tr CN¥ | -33,5 Tr CN¥ | -81,2 Tr CN¥ | -79,1 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | -369 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,51 T CN¥ | -41,2 Tr CN¥ | 3,29 T CN¥ | -534 Tr CN¥ | 5 T CN¥ | -2,05 T CN¥ | -191 Tr CN¥ | 2,02 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 16 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 799 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | -608 Tr CN¥ | 384 Tr CN¥ | 943 Tr CN¥ | -2,35 T CN¥ | 650 Tr CN¥ | 7,87 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01