PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Walsin Lihwa Corporation (WALSIN)

TAI · Basic Materials · Steel · 9.691 nhân viên · CEO Shyi-Chin Wang

Giá
37,60 NT$ +4,59%
Vốn hóa
167 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
239 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,86 NT$

Cuối Q2 '26, Walsin Lihwa Corporation (WALSIN) nắm giữ 18 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 89,9 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 350 T NT$, tổng nợ phải trả 136 T NT$, vốn chủ sở hữu 204 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền13,4 T NT$16,3 T NT$12,5 T NT$12,2 T NT$8,48 T NT$10,8 T NT$10,9 T NT$15,3 T NT$10,7 T NT$12,6 T NT$14,2 T NT$17,8 T NT$
Đầu tư ngắn hạn1,61 T NT$2,3 T NT$1,34 T NT$929 Tr NT$1,18 T NT$275 Tr NT$819 N NT$347 Tr NT$397 Tr NT$538 Tr NT$134 Tr NT$179 Tr NT$
Các khoản phải thu32,2 T NT$20,7 T NT$22,5 T NT$25,2 T NT$20,9 T NT$21,4 T NT$23,4 T NT$23,4 T NT$23,2 T NT$23,2 T NT$25,8 T NT$28,1 T NT$
Hàng tồn kho35,4 T NT$33,7 T NT$37,2 T NT$39,3 T NT$40,8 T NT$44,1 T NT$48,4 T NT$41,9 T NT$39,9 T NT$40,4 T NT$42,7 T NT$45,4 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác6,28 T NT$6,41 T NT$5,43 T NT$7,1 T NT$6,77 T NT$6,55 T NT$6,58 T NT$6,34 T NT$6,62 T NT$8,07 T NT$7,55 T NT$6,44 T NT$
Tài sản ngắn hạn88,9 T NT$78,8 T NT$79 T NT$84,8 T NT$78,2 T NT$83,1 T NT$89,7 T NT$87,2 T NT$80,9 T NT$84,9 T NT$90,4 T NT$98 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)80,4 T NT$82,9 T NT$81,9 T NT$85,3 T NT$86,7 T NT$90,7 T NT$92,4 T NT$88,4 T NT$92,2 T NT$96,4 T NT$97,1 T NT$97,3 T NT$
Đầu tư dài hạn67,8 T NT$67,6 T NT$81,1 T NT$78,9 T NT$60,7 T NT$58,4 T NT$57,8 T NT$71 T NT$89,1 T NT$96,3 T NT$92,8 T NT$129 T NT$
Lợi thế thương mại4,2 T NT$4,16 T NT$4,21 T NT$5,2 T NT$3,18 T NT$3,1 T NT$3,1 T NT$2,89 T NT$2,97 T NT$3,06 T NT$3,06 T NT$3,03 T NT$
Tài sản vô hình8,73 T NT$8 T NT$8,09 T NT$7,91 T NT$9,46 T NT$9,27 T NT$9,45 T NT$8,24 T NT$8,29 T NT$8,31 T NT$8,11 T NT$7,78 T NT$
Tài sản thuế hoãn lại4,13 T NT$4,23 T NT$4,93 T NT$5,16 T NT$5,46 T NT$6,37 T NT$7,19 T NT$7,04 T NT$7,52 T NT$8,23 T NT$8,18 T NT$8,44 T NT$
Tài sản dài hạn khác19,4 T NT$20,7 T NT$6,45 T NT$1,26 T NT$18,7 T NT$22,6 T NT$22,4 T NT$5,73 T NT$6 T NT$6,3 T NT$6,46 T NT$6,45 T NT$
Tài sản dài hạn185 T NT$188 T NT$187 T NT$184 T NT$184 T NT$190 T NT$192 T NT$183 T NT$206 T NT$219 T NT$216 T NT$252 T NT$
Tổng tài sản274 T NT$266 T NT$266 T NT$269 T NT$262 T NT$273 T NT$282 T NT$271 T NT$287 T NT$303 T NT$306 T NT$350 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán15,8 T NT$16,4 T NT$16,4 T NT$17,7 T NT$14,5 T NT$14,4 T NT$16,6 T NT$14 T NT$12,8 T NT$12,4 T NT$13,3 T NT$15,5 T NT$
Chi phí phải trả0 NT$1 T NT$0 NT$1,15 T NT$1,16 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$874 Tr NT$942 Tr NT$978 Tr NT$
Nợ ngắn hạn15,1 T NT$13,5 T NT$15,3 T NT$18,3 T NT$24 T NT$27,4 T NT$24,7 T NT$15,7 T NT$12,3 T NT$23,6 T NT$29,1 T NT$32,3 T NT$
Thuế phải nộp6,12 T NT$5,86 T NT$3,97 T NT$2,73 T NT$2,59 T NT$2,55 T NT$3,36 T NT$2,1 T NT$1,88 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại21 T NT$18 T NT$22,6 Tr NT$10,1 Tr NT$12,8 Tr NT$166 Tr NT$36,6 Tr NT$43,9 Tr NT$376 Tr NT$259 Tr NT$107 Tr NT$85,8 Tr NT$
Nợ ngắn hạn khác15,8 T NT$13,8 T NT$1,61 T NT$15,5 T NT$11,1 T NT$2,55 T NT$2,77 T NT$2,98 T NT$13,7 T NT$14 T NT$14,5 T NT$15,4 T NT$
Nợ ngắn hạn53,2 T NT$50,8 T NT$53,6 T NT$55,7 T NT$53,7 T NT$59,8 T NT$60,2 T NT$47,1 T NT$41,1 T NT$53,1 T NT$60,3 T NT$66,4 T NT$
Nợ dài hạn49,5 T NT$47,9 T NT$47,9 T NT$46,4 T NT$44,1 T NT$50,2 T NT$58,2 T NT$64 T NT$64,9 T NT$61,9 T NT$55,5 T NT$53,9 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,66 T NT$2,77 T NT$2,74 T NT$2,84 T NT$3,25 T NT$3,34 T NT$3,61 T NT$3,53 T NT$3,6 T NT$3,69 T NT$3,65 T NT$3,67 T NT$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)769 Tr NT$837 Tr NT$2,74 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,56 T NT$6,59 T NT$6,05 T NT$6,2 T NT$6,66 T NT$6,8 T NT$6,83 T NT$6,68 T NT$6,59 T NT$6,32 T NT$6,26 T NT$6,1 T NT$
Nợ dài hạn khác3,1 T NT$3,1 T NT$3,94 T NT$4,76 T NT$4,89 T NT$5,97 T NT$5,77 T NT$5,51 T NT$5,64 T NT$2,28 T NT$5,94 T NT$5,79 T NT$
Nợ dài hạn62,6 T NT$61,2 T NT$60,6 T NT$60,2 T NT$58,9 T NT$66,3 T NT$74,4 T NT$79,7 T NT$80,7 T NT$74,2 T NT$71,4 T NT$69,5 T NT$
Tổng nợ phải trả116 T NT$112 T NT$114 T NT$116 T NT$113 T NT$126 T NT$135 T NT$127 T NT$122 T NT$127 T NT$132 T NT$136 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp40,3 T NT$40,3 T NT$40,3 T NT$40,3 T NT$40,3 T NT$40,3 T NT$40,3 T NT$44,3 T NT$44,3 T NT$44,3 T NT$44,3 T NT$44,3 T NT$
Lợi nhuận giữ lại48 T NT$48,3 T NT$45,1 T NT$59,2 T NT$46,6 T NT$59 T NT$44,9 T NT$58,1 T NT$46,5 T NT$47,8 T NT$49,6 T NT$58,8 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế24,9 T NT$21,7 T NT$26,1 T NT$9,58 T NT$22,1 T NT$4,39 T NT$20,9 T NT$-5,84 T NT$31,1 T NT$40,3 T NT$36,6 T NT$67,6 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông144 T NT$141 T NT$142 T NT$143 T NT$140 T NT$137 T NT$137 T NT$134 T NT$155 T NT$166 T NT$164 T NT$204 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)67,6 T NT$64,4 T NT$66,1 T NT$67,8 T NT$71,7 T NT$81,6 T NT$86,9 T NT$83,6 T NT$81,1 T NT$89,2 T NT$88,3 T NT$89,9 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)54,2 T NT$48 T NT$53,6 T NT$55,6 T NT$63,2 T NT$70,8 T NT$76 T NT$68,4 T NT$70,5 T NT$76,6 T NT$74,1 T NT$72 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02