Báo cáo kết quả kinh doanh Viking Therapeutics, Inc. (VKTX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 53 nhân viên · CEO Brian Lian
- Giá
- 27,28 $ +1,56%
- Vốn hóa
- 3,48 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,06 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến -1,38 $
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 114 N $ | 94 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -114 N $ | -94 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 20,5 Tr $ | 24,1 Tr $ | 23,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 31 Tr $ | 41,4 Tr $ | 60,2 Tr $ | 90 Tr $ | 153 Tr $ | 150 Tr $ | 116 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 8,78 Tr $ | 9,97 Tr $ | 10,3 Tr $ | 13,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,4 Tr $ | 8,61 Tr $ | 11,3 Tr $ | 14 Tr $ | 16,8 Tr $ | 20,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 29,3 Tr $ | 34,1 Tr $ | 34,1 Tr $ | 36,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 55,5 Tr $ | 74,6 Tr $ | 98,6 Tr $ | 165 Tr $ | 164 Tr $ | 133 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -29,3 Tr $ | -34,1 Tr $ | -34,1 Tr $ | -36,6 Tr $ | -46,2 Tr $ | -55,5 Tr $ | -74,6 Tr $ | -98,6 Tr $ | -165 Tr $ | -164 Tr $ | -133 Tr $ | -187 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,71 Tr $ | 6,75 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,5 Tr $ | 10,8 Tr $ | 9,86 Tr $ | 9,03 Tr $ | 7,77 Tr $ | 7,04 Tr $ | 5,8 Tr $ | 4,55 Tr $ | 4,01 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 26 N $ | 28 N $ | 18 N $ | 24 N $ | 24 N $ | 24 N $ | 24 N $ | 8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 88 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -4,71 Tr $ | -6,75 Tr $ | -11,8 Tr $ | -11,6 Tr $ | -10,8 Tr $ | -9,86 Tr $ | -9,04 Tr $ | -7,78 Tr $ | -7,08 Tr $ | -5,8 Tr $ | -4,58 Tr $ | -4,01 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,68 Tr $ | 6,72 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,8 Tr $ | 9,84 Tr $ | 9,01 Tr $ | 7,77 Tr $ | 7,08 Tr $ | 5,8 Tr $ | 4,58 Tr $ | 3,93 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -24,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | -22,3 Tr $ | -24,9 Tr $ | -35,4 Tr $ | -45,6 Tr $ | -65,6 Tr $ | -90,8 Tr $ | -158 Tr $ | -158 Tr $ | -128 Tr $ | -183 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -24,6 Tr $ | -27,4 Tr $ | -22,3 Tr $ | -24,9 Tr $ | -35,4 Tr $ | -45,6 Tr $ | -65,6 Tr $ | -90,8 Tr $ | -158 Tr $ | -158 Tr $ | -128 Tr $ | -183 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,25 $ | -0,26 $ | -0,20 $ | -0,22 $ | -0,32 $ | -0,41 $ | -0,58 $ | -0,81 $ | -1,38 $ | -1,37 $ | -1,10 $ | -1,55 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,25 $ | -0,26 $ | -0,20 $ | -0,22 $ | -0,32 $ | -0,41 $ | -0,58 $ | -0,81 $ | -1,38 $ | -1,37 $ | -1,10 $ | -1,55 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 100 Tr | 103 Tr | 110 Tr | 111 Tr | 111 Tr | 112 Tr | 112 Tr | 112 Tr | 114 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 118 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 100 Tr | 103 Tr | 110 Tr | 111 Tr | 111 Tr | 112 Tr | 112 Tr | 112 Tr | 114 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 118 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 74 N $ | 74 N $ | 75 N $ | 87 N $ | 110 N $ | 111 N $ | 112 N $ | 114 N $ | 94 N $ | 85 N $ | 157 N $ | 0 $ | |
| EBITDA | -24,5 Tr $ | -27,3 Tr $ | -22,2 Tr $ | -24,8 Tr $ | -35,3 Tr $ | -45,5 Tr $ | -65,4 Tr $ | -90,7 Tr $ | -158 Tr $ | -158 Tr $ | -128 Tr $ | -183 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 260 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 431 N $ | |
| Lợi nhuận gộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -260 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -431 N $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 9 Tr $ | 13,7 Tr $ | 19 Tr $ | 23,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | 45 Tr $ | 54,2 Tr $ | 63,8 Tr $ | 102 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,85 Tr $ | 5,33 Tr $ | 7,12 Tr $ | 0 $ | 10,7 Tr $ | 10,7 Tr $ | 16,1 Tr $ | 37 Tr $ | 49,3 Tr $ | 48,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 13,8 Tr $ | 19,1 Tr $ | 26,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | 42,7 Tr $ | 55,7 Tr $ | 70,4 Tr $ | 101 Tr $ | 151 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -13,8 Tr $ | -19,1 Tr $ | -26,2 Tr $ | -32,7 Tr $ | -42,7 Tr $ | -55,7 Tr $ | -70,4 Tr $ | -101 Tr $ | -151 Tr $ | -393 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 83,6 N $ | 98,1 N $ | 3,27 Tr $ | 7,05 Tr $ | 3,23 Tr $ | 703 N $ | 1,59 Tr $ | 15 Tr $ | 40,9 Tr $ | 33,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,03 Tr $ | 1,95 Tr $ | 562 N $ | 146 N $ | 106 N $ | 18 N $ | 59 N $ | 88 N $ | 94 N $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,15 Tr $ | -443 N $ | -4,66 Tr $ | -7,05 Tr $ | -3,27 Tr $ | -710 N $ | -1,55 Tr $ | -15 Tr $ | -41,1 Tr $ | -33,8 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -885 N $ | -1,51 Tr $ | 4,1 Tr $ | 6,91 Tr $ | 3,17 Tr $ | 692 N $ | 1,49 Tr $ | 14,9 Tr $ | 41 Tr $ | 33,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -14,7 Tr $ | -20,6 Tr $ | -22,1 Tr $ | -25,8 Tr $ | -39,5 Tr $ | -55 Tr $ | -68,9 Tr $ | -85,9 Tr $ | -110 Tr $ | -360 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -14,7 Tr $ | -20,6 Tr $ | -22,1 Tr $ | -25,8 Tr $ | -39,5 Tr $ | -55 Tr $ | -68,9 Tr $ | -85,9 Tr $ | -110 Tr $ | -360 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,90 $ | -0,79 $ | -0,38 $ | -0,36 $ | -0,50 $ | -0,70 $ | -0,88 $ | -0,91 $ | -1,01 $ | -3,19 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,90 $ | -0,79 $ | -0,38 $ | -0,36 $ | -0,50 $ | -0,70 $ | -0,88 $ | -0,91 $ | -1,01 $ | -3,19 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 16,3 Tr | 26 Tr | 57,6 Tr | 72 Tr | 72,6 Tr | 77,2 Tr | 76,8 Tr | 94,3 Tr | 109 Tr | 113 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 16,3 Tr | 26 Tr | 57,6 Tr | 72 Tr | 72,6 Tr | 77,2 Tr | 76,8 Tr | 94,3 Tr | 109 Tr | 113 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,93 Tr $ | 19,1 Tr $ | 26,2 Tr $ | 260 N $ | 277 N $ | 296 N $ | 291 N $ | 292 N $ | 346 N $ | 431 N $ | |
| EBITDA | -10,8 Tr $ | 443 N $ | 4,66 Tr $ | -25,4 Tr $ | -39,1 Tr $ | -54,7 Tr $ | -68,5 Tr $ | -85,5 Tr $ | -110 Tr $ | -359 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02