Tài chính Viking Therapeutics, Inc. (VKTX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 53 nhân viên · CEO Brian Lian
- Giá
- 27,28 $ +1,56%
- Vốn hóa
- 3,48 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,06 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến -1,38 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,48 T $ EV 3,06 T $
- Doanh thu
- 0 $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -5,1× Dự phóng -5,1× (FY2026)
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -4,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -463 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -627 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 7,17 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu n/a, EPS hụt 46,2%Doanh thu – so với kỳ vọng – (–); EPS -1,55 $ so với -1,06 $ (-46,2%).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,1% trong một năm118 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 112 Tr.
- Tiền ròng 705 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 960 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 255 Tr $; năm trước tiền ròng 714 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -187 Tr $ | -98,6 Tr $ | -89,8% |
| Lợi nhuận ròng | -183 Tr $ | -90,8 Tr $ | -101,8% |
| EPS pha loãng | -1,55 $ | -0,81 $ | -91,4% |
| Dòng tiền hoạt động | -138 Tr $ | -94 Tr $ | -47,0% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | -138 Tr $ | -94 Tr $ | -47,0% |
| R&D | 167 Tr $ | 90 Tr $ | +85,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 17,9 Tr $ | 7,34 Tr $ | +143,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| EPS (theo dự báo) | -1,55 $ | -1,06 $ | -46,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -463 Tr $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 251 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 47,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -463 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -5,1× | – | – |
| EV / EBITDA | -4,9× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | – | – |
| Giá / FCF | -7,5× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,5× | 4,6× | 1,8× – 6,2× |
| Tỷ suất FCF | -13,3% | -6,7% | -13,4% – -2,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -76,9% | -36,6% | -61,5% – -17,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -117,3% | -33,6% | -56,3% – -12,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 82,00 $ (+200,6%)
khoảng 34,00 $ – 120,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 7,17 Tr $ | – | -5,32 $ | -66,7% | -5,1× | 13 |
| FY2027 | 7,35 Tr $ | +2,5% | -5,15 $ | +3,2% | -5,3× | 15 |
| FY2028 | 217 Tr $ | +2.854,9% | -3,93 $ | +23,6% | -6,9× | 15 |
| FY2029 | 483 Tr $ | +122,2% | -1,69 $ | +57,0% | -16,1× | 9 |
| FY2030 | 1,15 T $ | +138,2% | 1,66 $ | +198,4% | 16,4× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 161 số liệu mà Viking Therapeutics, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 N $ | 0 $ | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 82,1 Tr $ | 4,41 Tr $ | +1.761,2% | 53,3 Tr $ | 9,81 Tr $ | +442,7% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 796 N $ | 2,03 Tr $ | -60,8% | 9,28 Tr $ | 17,3 Tr $ | -46,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,91 T $ | 1,4 T $ | +36,0% | 1,49 T $ | 1,37 T $ | +8,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4,82 Tr | -149 N | +3.322,7% | 7,35 Tr | 7,45 Tr | -1,4% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | -1,7 Tr $ | 374 N $ | -554,0% | 378 N $ | -788 N $ | +148,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition | 17,9 Tr $ | 7,34 Tr $ | +143,9% | 40,8 Tr $ | 29,7 Tr $ | +37,4% |
| Assets | 977 Tr $ | 739 Tr $ | +32,2% | 716 Tr $ | 908 Tr $ | -21,2% |
| Assets, Current | 973 Tr $ | 739 Tr $ | +31,7% | 716 Tr $ | 907 Tr $ | -21,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 836 Tr $ | 683 Tr $ | +22,3% | 599 Tr $ | 895 Tr $ | -33,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 678 Tr $ | 100 Tr $ | +575,1% | 166 Tr $ | 26,7 Tr $ | +521,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 553 Tr $ | 68,8 Tr $ | +703,7% | 59,1 Tr $ | 18,6 Tr $ | +218,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 678 Tr $ | 100 Tr $ | +575,3% | 166 Tr $ | 26,7 Tr $ | +521,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 552 Tr $ | 66,5 Tr $ | +729,9% | 139 Tr $ | -28,7 Tr $ | +585,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 23,6 Tr2025-12-31 | 24,7 Tr | -4,4% | 23,6 Tr | 24,7 Tr | -4,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 128 Tr | 112 Tr | +13,4% | 115 Tr | 112 Tr | +2,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 128 Tr | 112 Tr | +13,4% | 115 Tr | 112 Tr | +2,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -184 Tr $ | -90,2 Tr $ | -103,6% | -358 Tr $ | -110 Tr $ | -224,8% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 251 Tr $ | – | – | 2,15 Tr $2015-12-31 | 1,26 Tr $ | +70,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 282 Tr $ | 614 Tr $ | -54,1% | 540 Tr $ | 876 Tr $ | -38,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 N $ | 1,01 Tr $ | -99,9% | 932 N $ | 802 N $ | +16,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,22 Tr $ | 144 N $ | +750,0% | 88 N $ | 1,08 Tr $ | -91,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 283 Tr $ | 613 Tr $ | -53,8% | 539 Tr $ | 876 Tr $ | -38,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 282 Tr $ | 614 Tr $ | -54,1% | 540 Tr $ | 876 Tr $ | -38,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss) | 0 $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | – | – | – | 10 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 113 Security | 82 Security | +37,8% | 59 Security | 132 Security | -55,3% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Common Stock Reserved for Future Issuance | – | – | – | 1 Tr2014-02-28 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -60,4 Tr $ | -33,2 Tr $ | -81,9% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -101 Tr $ | -45,1 Tr $ | -123,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -20,8 Tr $ | -11,9 Tr $ | -74,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 134 Tr $2025-12-31 | 93,1 Tr $ | +44,1% | 134 Tr $ | 93,1 Tr $ | +44,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 265 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | +61,2% | 265 Tr $ | 164 Tr $ | +61,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 247 N $2025-12-31 | 281 N $ | -12,1% | 247 N $ | 281 N $ | -12,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 68,2 Tr $2025-12-31 | 40,8 Tr $ | +67,1% | 68,2 Tr $ | 40,8 Tr $ | +67,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 195 Tr $2025-12-31 | 158 Tr $ | +23,4% | 195 Tr $ | 158 Tr $ | +23,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 156 Tr $2025-12-31 | – | – | 156 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 111 Tr $2025-12-31 | 110 Tr $ | +0,9% | 111 Tr $ | 110 Tr $ | +0,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | 17,7 Tr $2025-12-31 | 17,8 Tr $ | -0,6% | 17,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | -0,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 0 $2025-12-31 | 91 N $ | -100,0% | 0 $ | 91 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 58,3 Tr $2025-12-31 | 27,2 Tr $ | +114,2% | 58,3 Tr $ | 27,2 Tr $ | +114,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 4,24 Tr $2025-12-31 | 2,8 Tr $ | +51,5% | 4,24 Tr $ | 2,8 Tr $ | +51,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 174 N $2025-12-31 | 403 N $ | -56,8% | 174 N $ | 403 N $ | -56,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 265 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | +61,4% | 265 Tr $ | 164 Tr $ | +61,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 247 N $2025-12-31 | 281 N $ | -12,1% | 247 N $ | 281 N $ | -12,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 223 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 223 N $ | 0 $ | – |
| Deposits Assets, Noncurrent | 113 N $ | 46 N $ | +145,7% | 46 N $ | 46 N $ | 0,0% |
| Earnings Per Share, Basic | -1,55 $ | -0,81 $ | -91,4% | -3,19 $ | -1,01 $ | -215,8% |
| Earnings Per Share, Diluted | -1,55 $ | -0,81 $ | -91,4% | -3,19 $ | -1,01 $ | -215,8% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | -26 N $ | -6 N $ | -333,3% | -8 N $ | -148 N $ | +94,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -75,5 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02