PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Unisplendour Corporation Limited (UNIS)

SHZ · Technology · Technology Distributors · 16.253 nhân viên · CEO Hongtao Wang

Giá
23,42 CN¥ +1,69%
Vốn hóa
67 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
82,1 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-05-04

Unisplendour Corporation Limited (UNIS) báo cáo doanh thu 38,6 T CN¥ cho Q3 '26 (+29,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 787 Tr CN¥ (2,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 606 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 122 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu22,1 T CN¥17 T CN¥20,9 T CN¥20,9 T CN¥20,2 T CN¥20,8 T CN¥26,6 T CN¥29,9 T CN¥19,4 T CN¥28 T CN¥35,5 T CN¥38,6 T CN¥
Giá vốn hàng bán18,5 T CN¥13,6 T CN¥17,5 T CN¥17,4 T CN¥17,6 T CN¥17,5 T CN¥22,9 T CN¥26,5 T CN¥16,6 T CN¥24,4 T CN¥30,8 T CN¥34,6 T CN¥
Lợi nhuận gộp3,57 T CN¥3,4 T CN¥3,48 T CN¥3,48 T CN¥2,57 T CN¥3,26 T CN¥3,71 T CN¥3,38 T CN¥2,86 T CN¥3,61 T CN¥4,78 T CN¥4,05 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển1,46 T CN¥1,24 T CN¥1,17 T CN¥1,36 T CN¥1,33 T CN¥1,16 T CN¥1,29 T CN¥1,28 T CN¥1,23 T CN¥1,2 T CN¥1,19 T CN¥1,43 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị1,09 T CN¥1,05 T CN¥-602 Tr CN¥2,53 T CN¥-1,99 T CN¥929 Tr CN¥-542 Tr CN¥0 CN¥1,12 T CN¥990 Tr CN¥0 CN¥2,85 T CN¥
Quản lý chung & hành chính715 Tr CN¥242 Tr CN¥-122 Tr CN¥596 Tr CN¥-430 Tr CN¥253 Tr CN¥-153 Tr CN¥1,31 T CN¥396 Tr CN¥249 Tr CN¥0 CN¥658 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-570 Tr CN¥89,4 Tr CN¥1,92 T CN¥-1,28 T CN¥3,65 T CN¥496 Tr CN¥2,15 T CN¥256 Tr CN¥-283 Tr CN¥116 Tr CN¥548 Tr CN¥-1,67 T CN¥
Chi phí hoạt động2,69 T CN¥2,63 T CN¥2,36 T CN¥3,21 T CN¥2,56 T CN¥2,84 T CN¥2,74 T CN¥2,85 T CN¥2,46 T CN¥2,55 T CN¥3,13 T CN¥3,27 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động875 Tr CN¥767 Tr CN¥1,12 T CN¥270 Tr CN¥13,4 Tr CN¥418 Tr CN¥970 Tr CN¥533 Tr CN¥404 Tr CN¥1,05 T CN¥1,64 T CN¥787 Tr CN¥
Thu nhập lãi144 Tr CN¥22,6 Tr CN¥125 Tr CN¥68,6 Tr CN¥53,3 Tr CN¥91,6 Tr CN¥39,7 Tr CN¥35,5 Tr CN¥38,1 Tr CN¥44,9 Tr CN¥40,6 Tr CN¥25,6 Tr CN¥
Chi phí lãi vay60,1 Tr CN¥98,2 Tr CN¥130 Tr CN¥178 Tr CN¥452 Tr CN¥312 Tr CN¥322 Tr CN¥320 Tr CN¥307 Tr CN¥212 Tr CN¥247 Tr CN¥306 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)980 Tr CN¥-147 Tr CN¥21,2 Tr CN¥-717 Tr CN¥215 Tr CN¥-548 Tr CN¥-115 Tr CN¥-293 Tr CN¥595 Tr CN¥-277 Tr CN¥0 CN¥-322 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động62,8 Tr CN¥-1,03 Tr CN¥-1,9 Tr CN¥7,85 Tr CN¥53,2 Tr CN¥425 N CN¥12,3 Tr CN¥-26,2 Tr CN¥61,8 Tr CN¥1,51 Tr CN¥185 Tr CN¥16,5 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế938 Tr CN¥766 Tr CN¥1,12 T CN¥278 Tr CN¥66,6 Tr CN¥419 Tr CN¥982 Tr CN¥507 Tr CN¥466 Tr CN¥1,06 T CN¥1,83 T CN¥804 Tr CN¥
Thuế thu nhập-36,1 Tr CN¥67,1 Tr CN¥89,5 Tr CN¥-19,7 Tr CN¥108 Tr CN¥25,8 Tr CN¥90,3 Tr CN¥69,3 Tr CN¥17,9 Tr CN¥95,2 Tr CN¥282 Tr CN¥87,2 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng562 Tr CN¥414 Tr CN¥587 Tr CN¥581 Tr CN¥-9,19 Tr CN¥349 Tr CN¥692 Tr CN¥363 Tr CN¥282 Tr CN¥788 Tr CN¥1,38 T CN¥606 Tr CN¥
EPS (cơ bản)0,20 CN¥0,14 CN¥0,21 CN¥0,20 CN¥-0,00 CN¥0,12 CN¥0,24 CN¥0,13 CN¥0,10 CN¥0,28 CN¥0,48 CN¥0,21 CN¥
EPS (pha loãng)0,20 CN¥0,14 CN¥0,21 CN¥0,20 CN¥-0,00 CN¥0,12 CN¥0,24 CN¥0,13 CN¥0,10 CN¥0,28 CN¥0,48 CN¥0,21 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T2,86 T
Khấu hao & phân bổ258 Tr CN¥243 Tr CN¥243 Tr CN¥214 Tr CN¥214 Tr CN¥228 Tr CN¥228 Tr CN¥219 Tr CN¥219 Tr CN¥203 Tr CN¥203 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA153 Tr CN¥1,16 T CN¥1,34 T CN¥1,2 T CN¥12,7 Tr CN¥1,19 T CN¥1,31 T CN¥1,05 T CN¥28,9 Tr CN¥1,53 T CN¥1,85 T CN¥1,11 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02