Bảng cân đối kế toán Unisplendour Corporation Limited (UNIS)
SHZ · Technology · Technology Distributors · 16.253 nhân viên · CEO Hongtao Wang
- Giá
- 23,42 CN¥ +1,69%
- Vốn hóa
- 67 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 82,1 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-05-04
Cuối Q3 '26, Unisplendour Corporation Limited (UNIS) nắm giữ 7,81 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 22,8 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 130 T CN¥, tổng nợ phải trả 110 T CN¥, vốn chủ sở hữu 18,5 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 14,7 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 7,44 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 8,51 T CN¥ | 8 T CN¥ | 9 T CN¥ | 8,94 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 7,14 T CN¥ | 7,75 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 314 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 92,1 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 376 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 34,9 Tr CN¥ | 60 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 17,4 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 17 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 17 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 27,9 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 30,5 T CN¥ | 32,7 T CN¥ | 36,8 T CN¥ | 43,7 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 39,6 T CN¥ | 43,6 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | 51,1 T CN¥ | 66,7 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,62 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 1,77 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 582 Tr CN¥ | 2,45 T CN¥ | 505 Tr CN¥ | 2,96 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 63,6 T CN¥ | 61,1 T CN¥ | 65,1 T CN¥ | 61,4 T CN¥ | 65,1 T CN¥ | 72,4 T CN¥ | 73,4 T CN¥ | 69,6 T CN¥ | 72,2 T CN¥ | 79 T CN¥ | 84,9 T CN¥ | 106 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,53 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 636 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 61,7 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | 665 Tr CN¥ | 776 Tr CN¥ | 718 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 4,12 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 3,86 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,74 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 1,98 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 598 Tr CN¥ | 612 Tr CN¥ | 574 Tr CN¥ | 536 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 631 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 306 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 23,6 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 24 T CN¥ | 24 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 87,3 T CN¥ | 84,6 T CN¥ | 88,8 T CN¥ | 85,1 T CN¥ | 88,8 T CN¥ | 96 T CN¥ | 97,4 T CN¥ | 93,6 T CN¥ | 96,3 T CN¥ | 103 T CN¥ | 109 T CN¥ | 130 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 14,4 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 18 T CN¥ | 26,1 T CN¥ | 43,2 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 840 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,28 T CN¥ | 6,69 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 7,68 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 6,58 T CN¥ | 9,4 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 518 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 670 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 541 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 582 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 12 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,09 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 4,98 T CN¥ | 5,54 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 16 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 32,9 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 39,3 T CN¥ | 36,5 T CN¥ | 41 T CN¥ | 44 T CN¥ | 59 T CN¥ | 65,7 T CN¥ | 65,7 T CN¥ | 62,3 T CN¥ | 66,2 T CN¥ | 72,3 T CN¥ | 71,6 T CN¥ | 99,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 5,09 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 9,99 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,07 T CN¥ | 984 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 987 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 726 Tr CN¥ | 691 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 427 Tr CN¥ | 390 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 477 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 514 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | 517 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 789 Tr CN¥ | 948 Tr CN¥ | 831 Tr CN¥ | 845 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | 810 Tr CN¥ | 817 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 851 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 520 Tr CN¥ | 567 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 9,46 T CN¥ | 368 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 5,66 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 7,89 T CN¥ | 7,38 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 18 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 47,2 T CN¥ | 43,9 T CN¥ | 47,7 T CN¥ | 68,5 T CN¥ | 72,7 T CN¥ | 79,5 T CN¥ | 80,2 T CN¥ | 76,4 T CN¥ | 78,8 T CN¥ | 84,9 T CN¥ | 89,5 T CN¥ | 110 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 13 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 15 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 16 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 27,8 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 33,9 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 34,6 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 12,4 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 22 T CN¥ | 38,7 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 43,2 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,27 T CN¥ | -1,01 T CN¥ | -168 Tr CN¥ | 14,1 T CN¥ | 9,55 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 14 T CN¥ | 29,7 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 34,1 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,02 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 9,85 T CN¥ | 9,35 T CN¥ | 8,96 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 7,53 T CN¥ | 8,94 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,29 T CN¥ | 2,11 Tr CN¥ | 4,68 T CN¥ | 779 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 314 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,48 T CN¥ | 6,69 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | 9,69 T CN¥ | 11 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 3,02 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 7,68 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 27,9 T CN¥ | 36,8 T CN¥ | 43,6 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 183 Tr CN¥ | 4,53 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 582 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,3 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 26,6 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 43,6 T CN¥ | 50,7 T CN¥ | 63,6 T CN¥ | 65,1 T CN¥ | 72,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 425 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | 589 Tr CN¥ | 591 Tr CN¥ | 1,88 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,24 T CN¥ | 531 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | -541 Tr CN¥ | -1,54 T CN¥ | -697 Tr CN¥ | -1,01 T CN¥ | 636 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | 14 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 3,76 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 3,95 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 4,02 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 325 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 816 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 48 Tr CN¥ | 2,58 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 598 Tr CN¥ | 947 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 20,8 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 22 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 23,4 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 37,1 T CN¥ | 42,6 T CN¥ | 48,6 T CN¥ | 54,8 T CN¥ | 59 T CN¥ | 66,4 T CN¥ | 74,1 T CN¥ | 87,3 T CN¥ | 88,8 T CN¥ | 96,3 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,71 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,55 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 100 Tr CN¥ | 3,33 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 6,28 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 328 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | 468 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 983 Tr CN¥ | 957 Tr CN¥ | 518 Tr CN¥ | 670 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,46 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 5,7 T CN¥ | 8,34 T CN¥ | 12 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,23 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,19 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 33,3 T CN¥ | 39,3 T CN¥ | 59 T CN¥ | 66,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 23,4 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 324 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 100 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 5,09 T CN¥ | 11 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 608 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 726 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 6,53 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 728 Tr CN¥ | 714 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 744 Tr CN¥ | 797 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 858 Tr CN¥ | 810 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 65,2 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 176 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 550 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 520 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 823 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 10 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 18,1 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 26 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 36,2 T CN¥ | 47,2 T CN¥ | 72,7 T CN¥ | 78,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,04 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,24 T CN¥ | 2,68 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 5,9 T CN¥ | 7,21 T CN¥ | 9,06 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 13 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 35 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 23,8 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | 26,6 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 28,3 T CN¥ | 30 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | 33,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 124 Tr CN¥ | 3,58 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,89 T CN¥ | -552 Tr CN¥ | -2,67 T CN¥ | -5,26 T CN¥ | -5,78 T CN¥ | -4,12 T CN¥ | -5,27 T CN¥ | -2,27 T CN¥ | 9,55 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02