PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh UnitedHealth Group Incorporated (UNH)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 390.000 nhân viên · CEO Stephen J. Hemsley

Giá
406,97 $ -0,96%
Vốn hóa
365 T $
Giá trị doanh nghiệp
414 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 2,28 $

UnitedHealth Group Incorporated (UNH) báo cáo doanh thu 113 T $ cho Q3 '26 (-0,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 6,56 T $ (5,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,11 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 450 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu94,4 T $99,8 T $98,9 T $101 T $101 T $110 T $112 T $113 T $113 T $112 T $112 T $113 T $
Giá vốn hàng bán72,4 T $76,8 T $76,8 T $77,8 T $79,5 T $85,8 T $91,6 T $92,5 T $94,7 T $86,3 T $75,4 T $90,7 T $
Lợi nhuận gộp22 T $23 T $22,1 T $23 T $21,3 T $23,8 T $20 T $20,6 T $18,5 T $25,4 T $36,7 T $22 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $15,4 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác14,3 T $15,1 T $14,2 T $14,3 T $13,5 T $14,7 T $14,9 T $16,3 T $18,1 T $1,03 T $28,7 T $15,4 T $
Chi phí hoạt động14,3 T $15,1 T $14,2 T $14,3 T $13,5 T $14,7 T $14,9 T $16,3 T $18,1 T $16,4 T $28,7 T $15,4 T $
Lợi nhuận hoạt động7,69 T $7,93 T $7,88 T $8,71 T $7,77 T $9,12 T $5,15 T $4,32 T $380 Tr $8,99 T $7,99 T $6,56 T $
Chi phí lãi vay830 Tr $844 Tr $985 Tr $1,07 T $1 T $998 Tr $1,03 T $1 T $974 Tr $955 Tr $962 Tr $963 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $7,09 T $1,23 T $20 Tr $-21 Tr $15 Tr $41 Tr $83 Tr $126 Tr $-72 Tr $61 Tr $76 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-830 Tr $-7,93 T $-2,21 T $-1,09 T $-982 Tr $-1,01 T $-1,07 T $-1,09 T $-1,1 T $-1,03 T $-1,02 T $-1,04 T $
Lợi nhuận trước thuế6,86 T $1 Tr $5,67 T $7,61 T $6,79 T $8,11 T $4,08 T $3,23 T $-720 Tr $7,96 T $6,97 T $5,52 T $
Thuế thu nhập1,18 T $1,22 T $1,24 T $1,36 T $1,01 T $1,63 T $510 Tr $686 Tr $-938 Tr $1,48 T $1,3 T $1,22 T $
Lợi nhuận ròng5,46 T $-1,41 T $4,22 T $6,06 T $5,54 T $6,29 T $3,41 T $2,35 T $10 Tr $6,28 T $5,48 T $4,11 T $
EPS (cơ bản)5,90 $-1,53 $4,58 $6,56 $5,98 $6,91 $3,76 $2,59 $0,01 $6,90 $6,05 $4,56 $
EPS (pha loãng)5,83 $-1,53 $4,54 $6,51 $5,98 $6,85 $3,74 $2,59 $0,01 $6,90 $6,05 $4,56 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)924 Tr920 Tr921 Tr923 Tr927 Tr918 Tr910 Tr908 Tr910 Tr910 Tr906 Tr902 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)935 Tr922 Tr928 Tr930 Tr927 Tr918 Tr910 Tr912 Tr910 Tr910 Tr906 Tr902 Tr
Khấu hao & phân bổ974 Tr $997 Tr $1,02 T $1,04 T $1,04 T $1,06 T $1,08 T $1,1 T $1,12 T $1,03 T $1,04 T $1,07 T $
EBITDA8,66 T $1,84 T $7,67 T $9,73 T $8,84 T $10,2 T $6,19 T $5,33 T $1,37 T $10,1 T $8,97 T $7,56 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01