PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Tyler Technologies, Inc. (TYL)

NYSE · Technology · Software - Application · 7.879 nhân viên · CEO H. Lynn Moore Jr.

Giá
430,37 $ +1,69%
Vốn hóa
17,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
17,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 3,41 $

Tyler Technologies, Inc. (TYL) báo cáo doanh thu 648 Tr $ cho Q3 '26 (+8,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 117 Tr $ (18,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 95,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,48 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu481 Tr $512 Tr $541 Tr $543 Tr $541 Tr $565 Tr $596 Tr $596 Tr $575 Tr $614 Tr $645 Tr $648 Tr $
Giá vốn hàng bán287 Tr $307 Tr $317 Tr $320 Tr $318 Tr $312 Tr $337 Tr $314 Tr $327 Tr $317 Tr $338 Tr $329 Tr $
Lợi nhuận gộp194 Tr $206 Tr $224 Tr $224 Tr $223 Tr $253 Tr $259 Tr $281 Tr $248 Tr $296 Tr $307 Tr $318 Tr $
Nghiên cứu & phát triển26,2 Tr $29,4 Tr $29 Tr $30,1 Tr $29,4 Tr $47,8 Tr $50,8 Tr $51,8 Tr $54,1 Tr $59,7 Tr $62,8 Tr $63,3 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $36,3 Tr $37,6 Tr $38,2 Tr $38,8 Tr $39,9 Tr $40 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $76,6 Tr $80 Tr $80,4 Tr $84 Tr $93,7 Tr $81,6 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $14,2 Tr $0 $14,1 Tr $15,5 Tr $16,2 Tr $
Chi phí hoạt động146 Tr $139 Tr $146 Tr $141 Tr $151 Tr $164 Tr $164 Tr $184 Tr $173 Tr $197 Tr $212 Tr $201 Tr $
Lợi nhuận hoạt động47,7 Tr $67 Tr $78 Tr $82,8 Tr $71,7 Tr $89,2 Tr $95,6 Tr $97,9 Tr $75 Tr $99,8 Tr $95,1 Tr $117 Tr $
Chi phí lãi vay3,75 Tr $2,18 Tr $1,25 Tr $1,24 Tr $1,26 Tr $1,25 Tr $1,26 Tr $1,24 Tr $1,25 Tr $1,07 Tr $2,97 Tr $3,77 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-652 N $-1,84 Tr $-1,88 Tr $-4,5 Tr $-6,34 Tr $-7,36 Tr $-8,18 Tr $-10,9 Tr $-11,2 Tr $7,68 Tr $-28,5 Tr $-7,89 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-3,1 Tr $-339 N $630 N $3,27 Tr $5,08 Tr $6,12 Tr $6,92 Tr $9,62 Tr $9,99 Tr $6,61 Tr $25,5 Tr $4,12 Tr $
Lợi nhuận trước thuế44,7 Tr $66,6 Tr $78,7 Tr $86,1 Tr $76,8 Tr $95,3 Tr $103 Tr $108 Tr $85 Tr $106 Tr $121 Tr $121 Tr $
Thuế thu nhập5,75 Tr $12,5 Tr $10,9 Tr $10,2 Tr $11,5 Tr $14,2 Tr $17,9 Tr $23,2 Tr $19,4 Tr $25,2 Tr $27,1 Tr $26,1 Tr $
Lợi nhuận ròng38,9 Tr $54,2 Tr $67,7 Tr $75,9 Tr $65,2 Tr $81,1 Tr $84,6 Tr $84,4 Tr $65,5 Tr $81,2 Tr $93,5 Tr $95,1 Tr $
EPS (cơ bản)0,92 $1,28 $1,59 $1,78 $1,52 $1,88 $1,96 $1,96 $1,52 $1,90 $2,25 $2,35 $
EPS (pha loãng)0,91 $1,26 $1,57 $1,74 $1,49 $1,84 $1,93 $1,93 $1,50 $1,88 $2,23 $2,33 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)42,2 Tr42,3 Tr42,5 Tr42,7 Tr42,9 Tr42,6 Tr43,2 Tr43,1 Tr43,1 Tr42,7 Tr41,6 Tr40,5 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)43 Tr43,1 Tr43,3 Tr43,7 Tr43,9 Tr43,5 Tr43,9 Tr43,7 Tr43,5 Tr43,2 Tr41,9 Tr40,7 Tr
Khấu hao & phân bổ44,3 Tr $40,1 Tr $36,5 Tr $36,9 Tr $36,3 Tr $36,9 Tr $36,9 Tr $37,3 Tr $36,8 Tr $41,3 Tr $39,4 Tr $37,1 Tr $
EBITDA92,7 Tr $109 Tr $116 Tr $124 Tr $114 Tr $133 Tr $141 Tr $146 Tr $123 Tr $133 Tr $163 Tr $162 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-06